Dòng sông không quên
Chuyện: Dòng sông không quên
Năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, vùng đất Hà Nam không chỉ là hậu phương mà còn là nơi gánh vác những tuyến vận chuyển quan trọng chi viện cho miền Nam. Dòng sông sông Đáy ngày đêm oằn mình chở đò, chở hàng, chở cả những ước mơ hòa bình của bao con người.
Ở một bến đò nhỏ ven sông, có Hòa – chàng trai vừa tròn hai mươi tuổi, quê ở huyện Duy Tiên. Nhà nghèo, bố mất sớm, mẹ tần tảo nuôi hai anh em. Khi địa phương phát động thanh niên tham gia vận chuyển lương thực, Hòa là người ghi tên đầu tiên.
Công việc của Hòa bắt đầu từ khi trời còn chưa sáng. Những chuyến đò chở gạo, thuốc men lặng lẽ rời bến, len lỏi qua màn sương dày đặc. Ban ngày, máy bay địch thường xuyên quần thảo, ném bom xuống các bến sông. Vì thế, mọi hoạt động phải diễn ra trong im lặng, nhanh chóng và chính xác.
Có những đêm nước sông dâng cao, sóng vỗ mạnh vào mạn thuyền. Hòa cùng đồng đội vẫn kiên trì chèo chống, tay rớm máu vì dây thừng siết chặt. Họ hiểu rằng, phía bên kia dòng sông là chiến trường đang cần từng bao gạo, từng thùng thuốc.
Một buổi chiều tháng tám, khi ánh nắng còn le lói, tiếng còi báo động vang lên dồn dập. Từ xa, máy bay lao tới, xé toạc bầu trời yên bình. Những quả bom trút xuống, mặt sông dậy sóng, bến đò chìm trong khói lửa.
Khi tiếng nổ vừa dứt, Hòa là người đầu tiên lao ra khỏi hầm trú ẩn. Trước mắt anh, một chiếc thuyền chở hàng bị trúng bom, nghiêng hẳn sang một bên. Một người bạn của anh vẫn còn mắc kẹt dưới khoang.
“Còn người! Cứu người trước!” – Hòa hét lên.
Không chần chừ, anh nhảy xuống dòng nước còn sủi bọt. Mặc cho nguy hiểm, anh cùng đồng đội cố gắng kéo người bị nạn lên bờ. Sau đó, họ quay lại, buộc dây, kéo từng bao hàng còn sót lại.
Chiều hôm ấy, chuyến hàng vẫn kịp sang bờ bên kia.
Đêm xuống, cả đội ngồi bên bếp lửa nhỏ. Bữa ăn chỉ có cơm độn khoai, nhưng ai cũng lặng im. Hòa lấy trong túi ra một bức thư đã nhàu. Đó là thư mẹ gửi từ quê.
“Ở nhà lúa tốt lắm con ạ. Mẹ vẫn khỏe. Con nhớ giữ gìn sức khỏe, làm tròn nhiệm vụ…”
Hòa gấp thư lại, ánh mắt xa xăm. Anh khẽ nói:
“Bao giờ hết chiến tranh, mình sẽ về trồng lúa, dựng lại căn nhà nhỏ bên sông…”
Không ai trả lời, nhưng ai cũng hiểu – đó là ước mơ giản dị mà lớn lao của tất cả.
Một tuần sau, trong một trận đánh ác liệt hơn, bến đò lại trở thành mục tiêu. Đêm tối dày đặc, chỉ còn ánh chớp của bom đạn. Hòa cùng đồng đội vẫn tiếp tục đưa chuyến hàng cuối cùng qua sông.
Bất ngờ, một tiếng nổ vang lên. Mặt nước tung bọt trắng xóa. Khi mọi người định thần lại, họ không còn thấy Hòa đâu nữa.
Người ta tìm thấy anh ở gần bờ, đôi tay vẫn còn nắm chặt sợi dây buộc thuyền.
Đêm ấy, không ai khóc thành tiếng. Họ lặng lẽ tiếp tục công việc. Và đúng giờ, chuyến hàng vẫn sang sông.
Nhiều năm sau, chiến tranh qua đi, bến đò năm xưa không còn nữa. Nhưng trên bờ sông sông Đáy, người ta dựng một tấm bia nhỏ, khắc tên những người đã ngã xuống.
Tên Hòa nằm ở đó.
Dưới chân bia, có ai đó trồng một khóm hoa dại. Mỗi mùa nở rộ, những cánh hoa nhỏ rung rinh trong gió, như nhắc nhở rằng:
Có những con người đã hóa thành ký ức,
nhưng dòng sông – thì mãi không quên.



