DÒNG SÔNG MÃ VÀ BẢN TRƯỜNG CA TRÊN TỌA ĐỘ LỬA
Có những vùng đất được định mệnh chọn làm nơi thử lửa của lòng người. Với tôi, Thanh Hóa không chỉ là dải đất miền Trung nắng cháy, mà là nơi mỗi tấc đất đều có thể kể một câu chuyện anh hùng, nơi mỗi dòng sông đều mang trong mình dòng máu đỏ của sự hy sinh. “Thời hoa lửa” ở xứ Thanh không chỉ có bom rơi, đạn lạc, mà còn có những đóa hoa của ý chí nở rộ giữa tàn tro. Và đẹp nhất trong vườn hoa ấy, chính là hình ảnh bà Ngô Thị Tuyển, người con gái sinh ngày 15 tháng 4 năm 1946, người dân quân ki
Có những vùng đất được định mệnh chọn làm nơi thử lửa của lòng người. Với tôi, Thanh Hóa không chỉ là dải đất miền Trung nắng cháy, mà là nơi mỗi tấc đất đều có thể kể một câu chuyện anh hùng, nơi mỗi dòng sông đều mang trong mình dòng máu đỏ của sự hy sinh. “Thời hoa lửa” ở xứ Thanh không chỉ có bom rơi, đạn lạc, mà còn có những đóa hoa của ý chí nở rộ giữa tàn tro. Và đẹp nhất trong vườn hoa ấy, chính là hình ảnh bà Ngô Thị Tuyển, người con gái sinh ngày 15 tháng 4 năm 1946, người dân quân kiên cường của Tiểu đoàn dân quân Nam Ngạn.
Những năm tháng ấy, Hàm Rồng trở thành cái tên làm rung chuyển cả thế giới. Đế quốc Mỹ điên cuồng trút xuống đây hàng vạn tấn bom, mong muốn chặt đứt con đường chi viện cho miền Nam, biến nhịp cầu này thành biểu tượng của sự thất bại. Nhưng chúng đã lầm. Dưới chân cầu ấy, giữa những làng Nam Ngạn, Yên Vực, là những con người có trái tim nóng hổi và ý chí cứng hơn sắt thép.
Bà Tuyển kể lại, bầu trời Hàm Rồng những ngày tháng Tư năm 1965 không có lấy một gợn mây xanh. Chỉ có màu đen đặc của khói bom và màu đỏ rực của những quầng lửa. “Mỗi khi nghe tiếng còi báo động vang lên, không ai bảo ai, tất cả đều bỏ dở bát cơm, buông tay cày, tay cuốc để lao ra trận địa,” bà bùi ngùi nhớ lại. Người Thanh Hóa lúc nấy có một tinh thần kỳ lạ: máy bay địch càng đánh dữ, họ càng gan góc. Cái chất “gàn” rất riêng của người dân quê tôi – đã làm là làm đến cùng, đã đánh là đánh cho giặc không còn đường về.
Nhắc đến bà Ngô Thị Tuyển, cả thế giới kinh ngạc trước con số: người nặng 42kg vác hai hòm đạn nặng 98kg. Nhưng nếu chỉ nhìn vào con số, ta chưa thấy hết cái hồn của người dân xứ Thanh. Bà Tuyển không phải là một “siêu nhân” trong phim ảnh, bà là một cô gái Nam Ngạn chân lấm tay bùn, lớn lên từ những bát cơm trộn rau má, từ vị mặn mòi của muối biển Sầm Sơn.
Ngày 4/4/1965 ấy, khi pháo cao xạ của ta nổ giòn giã nhưng đạn dần cạn, bà Tuyển nhìn thấy những chiến sĩ pháo thủ đang gồng mình dưới làn bom. Không một giây do dự, bà ghé vai vào hai hòm đạn gỗ nặng trịch. “Lúc nớ, cái bụng đang sôi sùng sục vì căm thù, cái chân tôi cứ thế mà bước. Tôi thấy hòm đạn nhẹ tênh như vác bó củi trên rừng, vì tôi biết nếu chậm một giây, anh em trên mâm pháo sẽ nguy hiểm.” Đôi vai gầy của người con gái 19 tuổi ấy đã gánh cả vận mệnh của cây cầu. Bước chân bà đạp lên mảnh bom sắc nhọn, băng qua bùn lầy, vượt qua đê cao. Sức mạnh ấy không đến từ cơ bắp, mà đến từ cái “tình” của người Thanh Hóa – cái tình đồng chí, nghĩa đồng bào thiêng liêng hơn cả mạng sống. Những hòm đạn ấy đã kịp thời tiếp lửa, để những khẩu pháo cao xạ tiếp tục khạc lửa vào mặt quân thù, giữ cho nhịp cầu Hàm Rồng vẫn hiên ngang đứng vững.
Nhưng thời hoa lửa đâu chỉ có tiếng súng. Trong bài văn này, tôi muốn bạn thấy cả những khoảng lặng đậm chất “Thanh” giữa lòng chiến trận. Đó là những đêm trăng trên sông Mã, khi tiếng súng tạm yên, những dân quân Tiểu đoàn Nam Ngạn lại quây quần bên bát nước chè xanh chát đắng nhưng thơm lừng. Họ chia nhau miếng nem chua gói vội từ quê nhà, chia nhau những câu hò “dô tá, dô tà” đặc trưng để quên đi mệt nhọc.
Người Thanh Hóa có lối nói chuyện chân chất, đôi khi hơi “đốp chát” nhưng chứa chan tình cảm. Họ gọi nhau là “mày, tao”, “mi, tớ” nhưng sẵn sàng che chắn cho nhau trước làn đạn. Những cô gái dân quân vừa lau vết máu trên tay đã lại vội vàng bưng bát cháo hành cho những chiến sĩ bị thương. Cái nết cần cù, chịu khó của người phụ nữ xứ Thanh hiện lên rõ nét: họ là những hậu phương vững chắc, là sợi dây kết nối giữa tiền tuyến và hòa bình.
Chiến tranh qua đi, dòng sông Mã giờ đây lại hiền hòa chở nặng phù sa, tưới mát cho những cánh đồng ngô, đồng mía xanh mướt. Nhưng vết thương trên nhịp cầu Hàm Rồng cũ và những ký ức trong lòng bà Ngô Thị Tuyển thì chưa bao giờ phai nhạt. Mỗi khi trái gió trở trời, đôi vai bà lại đau nhức – cái đau của một thời hoa lửa. Nhưng trong đôi mắt của người nữ anh hùng ấy, vẫn luôn có một niềm tin rực sáng.
Bà Tuyển hôm nay vẫn sống giản dị giữa lòng Nam Ngạn. Bà thường kể chuyện cho các cháu thiếu nhi nghe, không phải để khoe khoang chiến công, mà để nhắc nhở rằng: hòa bình hôm nay được đổi bằng tuổi thanh xuân của biết bao người. Những người đồng đội của bà ở Tiểu đoàn Nam Ngạn, nhiều người đã nằm lại dưới lòng sông Mã, hòa thân xác vào phù sa để giữ lấy màu xanh cho quê hương.
Thanh Hóa – mảnh đất của những người con “ăn rau má, phá đường tàu” – đã viết nên một trang sử vàng bằng chính máu và mồ hôi của mình. Những nhân chứng sống như bà Ngô Thị Tuyển là chiếc cầu nối thiêng liêng giữa quá khứ và hiện tại. Câu chuyện về đôi vai gầy vác cả giang sơn sẽ mãi là bản anh hùng ca bất tử, nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng:
“Dù đi đâu, về đâu, cũng hãy nhớ về một thời hoa lửa, nhớ về dòng sông Mã anh hùng và những con người đã sống và chết cho nhịp cầu Hàm Rồng mãi mãi hiên ngang.”
Sông Mã vẫn chảy, cầu Hàm Rồng vẫn đứng đó, và ngọn lửa của bà Tuyển sẽ còn cháy mãi trong trái tim mỗi người con xứ Thanh, như một lời thề về lòng yêu nước chẳng bao giờ tắt.


