Dòng Sông Tháng Tư Cuối Cùng
Khi những cơn mưa giao mùa đã kịp gột rửa những cánh rừng cao su miền Đông Nam Bộ, mang theo hơi ẩm và mùi đất nồng nàn, cũng là lúc không khí chiến trường trở nên căng như dây đàn giương tới tận cùng. Cả dân tộc Việt Nam đang nín thở dõi theo những bước chân thần tốc của đoàn quân Giải phóng, những người lính đã đi xuyên qua Trường Sơn, vượt qua máu lửa, nay chỉ còn cách ngưỡng cửa vinh quang một hơi thở. Sau những chiến thắng vang dội ở Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng, và tuyến phòng thủ Phan Rang, thế trận đã hoàn toàn ngả về phía cách mạng. Tổng hành dinh của Đảng và Quân đội nhân dân Việt Nam đã hạ quyết tâm cuối cùng, một quyết tâm lịch sử được thai nghén qua bao nhiêu năm gian khổ: Chiến dịch Hồ Chí Minh - đánh chiếm Sài Gòn, giải phóng hoàn toàn miền Nam.
Sài Gòn, lúc bấy giờ, là một đô thị đang chìm trong sự hỗn loạn và hoang mang tột độ. Dưới ánh nắng chói chang của miền nhiệt đới, những con đường lớn tràn ngập những dòng người di tản, những khuôn mặt thất thần mang theo tài sản vội vã. Đây đó, những tốp lính Việt Nam Cộng hòa (VNCH) rã ngũ, vứt bỏ quân phục, tạo nên một bức tranh tiêu điều, báo hiệu sự sụp đổ không thể tránh khỏi. Chính quyền VNCH, dù vẫn cố gắng củng cố tuyến phòng thủ còn sót lại, nhưng đã mất đi nhuệ khí chiến đấu. Ý chí của họ đã tan vỡ cùng với sự rút lui vô vọng của quân đội Mỹ.
Đúng 17 giờ ngày 26 tháng 4 năm 1975, tiếng súng khai màn chiến dịch lịch sử đã vang lên, không phải ở Sài Gòn mà là ở vòng ngoài, tại những mục tiêu chiến lược quan trọng. Đó là Lái Thiêu, Đồng Dù, Biên Hòa, Vũng Tàu. Quân đoàn 1, Quân đoàn 2, Quân đoàn 3, Quân đoàn 4, và Đoàn 232 cùng các đơn vị binh chủng hợp thành đã tạo thành năm cánh quân lớn như năm ngón tay siết chặt, đồng loạt tiến công theo kế hoạch đã định sẵn, lấy tốc độ làm then chốt, lấy sự bất ngờ và mãnh liệt làm vũ khí.
Cánh quân phía Tây Bắc, mũi tiến công của Quân đoàn 3, đã nhanh chóng đập tan sự kháng cự ở căn cứ Đồng Dù – sào huyệt của Sư đoàn 25 VNCH. Bộ đội Cụ Hồ đã học được cách chiến đấu tốc độ cao, dùng xe tăng làm mũi nhọn, bộ binh cơ giới hóa đánh bóc vỏ, luồn sâu, khiến đối phương không kịp trở tay. Không chỉ là một chiến dịch quân sự, đây còn là một cuộc chạy đua với thời gian, với yêu cầu "thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng," mà Tổng Tư lệnh đã truyền đạt.
Đêm 28, rạng sáng 29 tháng 4 là đêm không ngủ. Tiếng đại bác từ các cánh quân vọng về Sài Gòn dồn dập, xé toạc màn đêm. Những chiếc máy bay ném bom A-37 của ta, chiến lợi phẩm thu được tại Đà Nẵng, bất ngờ xuất kích ném bom căn cứ không quân Tân Sơn Nhất, giáng một đòn chí mạng vào đầu não chỉ huy và các sân bay, khiến chúng gần như tê liệt. Cùng lúc đó, các binh đoàn của Quân đoàn 4 và Quân đoàn 2 tiến vào Biên Hòa và Xuân Lộc, đập tan tuyến phòng thủ phía Đông. Mọi tuyến đường dẫn vào thành phố đều bị cắt đứt.
Trong lòng Sài Gòn, không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Các chiến sĩ biệt động và cán bộ nằm vùng đã sẵn sàng. Họ là những người đã sống và chiến đấu lặng thầm dưới lòng địch bao nhiêu năm, nay chờ đợi khoảnh khắc bùng nổ cuối cùng. Họ chuẩn bị cơ sở vật chất, nắm tình hình địch và bảo vệ các mục tiêu quan trọng để quân ta tiến vào là có thể tiếp quản ngay.
Sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975. Một buổi sáng định mệnh của lịch sử.
Các cánh quân đã vượt qua vành đai ngoài, chia thành các mũi nhọn tiến thẳng vào 5 mục tiêu trọng yếu đã được xác định từ trước, nơi chứa đựng quyền lực và sức mạnh của chế độ cũ: Dinh Độc Lập, Bộ Tổng tham mưu VNCH, Tổng nha Cảnh sát, Biệt khu Thủ đô, và Sân bay Tân Sơn Nhất.
Từ phía Đông, Quân đoàn 2, với những chiếc xe tăng của Lữ đoàn 203 dẫn đầu, đã băng qua cầu Sài Gòn (cầu Rạch Chiếc) trong làn hỏa lực dữ dội. Chiếc xe tăng T-54 mang số hiệu 390 thuộc Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn xe tăng 203, lao vun vút trên đường phố Sài Gòn, tiến thẳng về phía trung tâm. Đồng chí Bùi Quang Thận, chính trị viên đại đội, đã chỉ huy mũi tiến công này.
Cùng lúc đó, Quân đoàn 1 từ phía Bắc cũng ào ạt tiến vào. Các mũi tên đồng loạt bắn vào giữa tim địch. Sự kháng cự cuối cùng của quân VNCH chỉ còn là sự tuyệt vọng và rời rạc. Lính VNCH, nhiều người đã kiệt sức và mất tinh thần, hoặc tự tan rã hoặc buông súng đầu hàng.
Đúng 10 giờ 45 phút sáng, chỉ còn cách Dinh Độc Lập một đoạn đường ngắn. Chiếc xe tăng 843 do Đại đội trưởng Bùi Quang Thận chỉ huy, sau khi húc đổ cánh cổng phụ, đã đưa những chiến sĩ đầu tiên tiến vào sân Dinh Độc Lập, sào huyệt cuối cùng của chính quyền VNCH. Nhưng chỉ vài phút sau, chiếc xe tăng 390 của chính trị viên Bùi Quang Thận đã húc đổ cánh cổng chính, mang theo lá cờ Giải phóng.
Khi chiếc xe tăng dừng lại, đồng chí Bùi Quang Thận, một người lính mộc mạc, anh dũng, đã nhanh chóng nhảy xuống, chạy vào trong Dinh. 11 giờ 30 phút, anh đã dũng cảm trèo lên nóc Dinh Độc Lập, hạ lá cờ ba sọc của chế độ cũ xuống và kéo lên lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam – lá cờ đỏ nửa xanh, có ngôi sao vàng năm cánh.
Khoảnh khắc lá cờ Giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập không chỉ là biểu tượng của một chiến thắng quân sự, mà là sự xác nhận của một thực tế lịch sử không thể đảo ngược: Miền Nam đã hoàn toàn giải phóng.
Trong Dinh Độc Lập, Tổng thống VNCH Dương Văn Minh cùng toàn bộ nội các đã bị bắt giữ. Trước đó, ông Minh đã tuyên bố chấp nhận đầu hàng vô điều kiện để tránh đổ máu thêm. Thiếu tá Phạm Xuân Thệ, người đã dẫn một bộ phận quân vào bắt giữ Dương Văn Minh, đã yêu cầu ông Minh phải ra đài phát thanh tuyên bố đầu hàng không chỉ cho quân ta mà là cho toàn thế giới biết.
Tại Đài Phát thanh Sài Gòn, lời tuyên bố đầu hàng vô điều kiện đã vang lên, kết thúc 21 năm chia cắt và chiến tranh. Sau đó, Đại tá Bùi Tín, một sĩ quan cấp cao trong phái đoàn tiếp quản, đã nói với Tổng thống Dương Văn Minh: "Ông đã không thể bàn giao một chiếc ghế quyền lực mà phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Sự đầu hàng đó chứng tỏ sự thất bại của đế quốc Mỹ và chính quyền bù nhìn của chúng. Không có chiến thắng nào mà không có chiến bại."
Khắp các đường phố Sài Gòn, nay được gọi là Thành phố Hồ Chí Minh, niềm vui vỡ òa. Nhân dân Sài Gòn, những người đã chịu đựng và chờ đợi ngày này từ lâu, đổ ra đường đón chào bộ đội. Những người lính áo xanh, chân đi dép lốp, súng AK khoác vai, được nhân dân ôm chầm, tặng hoa, tặng nước uống. Nước mắt của niềm vui, của sự đoàn tụ, của chiến thắng đã chảy tràn. Hàng triệu người đã khóc, không phải vì mất mát, mà vì lòng tin đã trở thành sự thật, vì ước mơ độc lập, thống nhất đã được trọn vẹn.
Chiến dịch Hồ Chí Minh đã kết thúc một cách nhanh chóng, trọn vẹn và gần như hoàn hảo về mặt chiến thuật. Nó thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Việt Nam, là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa đánh địch trên chiến trường, đấu tranh chính trị, và binh vận. Quan trọng hơn, chiến dịch này đã chứng minh ý chí sắt đá của một dân tộc, đã dám đứng lên đương đầu với cường quốc mạnh nhất thế giới để giành lấy Độc lập - Tự do.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 không chỉ là dấu mốc chấm dứt một cuộc chiến tranh tàn khốc, mà còn mở ra một chương mới: Chương của đoàn tụ, hòa hợp và xây dựng lại đất nước. Từ đây, tên gọi Sài Gòn đã đi vào lịch sử để nhường chỗ cho tên gọi thiêng liêng và ý nghĩa hơn: Thành phố Hồ Chí Minh.
Trong những ngày tháng Tư lịch sử ấy, mỗi chiến sĩ, mỗi người dân, từ những người lính đã nằm xuống trên đường Trường Sơn đến những người mẹ âm thầm tiếp tế, đều là một phần của dòng sông vĩ đại đã chảy về biển cả thống nhất. Đó là dòng sông của khát vọng tự do, được hun đúc bằng máu và nước mắt, và cuối cùng đã dệt nên khoảnh khắc vinh quang trọn vẹn của dân tộc Việt Nam.



