Dòng sông và sợi cáp của ý chí Việt Nam
Trên những bản đồ quân sự thời kháng chiến chống Mỹ, có vô số con suối, con sông nhỏ chỉ được đánh dấu bằng một đường mực xanh mờ nhạt. Nhiều cái không tên, nhiều cái không ai biết chính xác bắt nguồn từ đâu, đổ về đâu. Nhưng trong ký ức những người lính Trường Sơn, trong câu chuyện của dân công tải đạn, của trinh sát mở đường, có những dòng suối chưa từng được ghi tên lại trở thành ký ức không thể quên.
Dòng sông và sợi cáp của ý chí Việt Nam
Trên những bản đồ quân sự thời kháng chiến chống Mỹ, có vô số con suối, con sông nhỏ chỉ được đánh dấu bằng một đường mực xanh mờ nhạt. Nhiều cái không tên, nhiều cái không ai biết chính xác bắt nguồn từ đâu, đổ về đâu. Nhưng trong ký ức những người lính Trường Sơn, trong câu chuyện của dân công tải đạn, của trinh sát mở đường, có những dòng suối chưa từng được ghi tên lại trở thành ký ức không thể quên.
Người ta gọi chung chúng bằng một cái tên dung dị: suối dây.
Nhưng “suối dây” không phải là tên thật của dòng nước. Đó là tên của cách vượt sông – một sáng tạo kỳ lạ, liều lĩnh và tài tình của bộ đội ta: dùng dây rừng, dây mây, dây cáp hoặc những sợi dù thu được để biến dòng nước dữ thành một “cây cầu tàng hình”.
Không cầu gỗ.
Không cầu phao.
Không bè, không thuyền.
Chỉ có sợi dây căng ngang dòng nước, và người lính treo mình vượt qua như những con sóc rừng.
Ngày nay nghe lại, nhiều người nghĩ đó chỉ là huyền thoại. Nhưng với những chàng trai mười tám đôi mươi năm ấy, đó là một phần của cuộc sống, và nhiều khi là ranh giới giữa sự sống và hy sinh.
Đêm trên Trường Sơn thời chiến luôn có một màu đen rất riêng: dày như sương, thẳm như vực, hun hút như thể nuốt hết mọi ánh sáng. Chỉ khi pháo sáng của Mỹ rạch bầu trời, mọi lối mòn, mọi cây cổ thụ, mọi bóng người mới hiện lên chớp nhoáng như những tấm ảnh trắng đen bị giật tung bìa.
Trong cái đêm đầy bẫy đó, đại đội 5 của tiểu đoàn 14 công binh được lệnh mở đường gấp cho một trung đoàn bộ binh tiến quân. Đến bờ suối, họ gặp một trở ngại: nước dâng đột ngột sau cơn mưa rừng.
Trung úy Phan – đại đội phó – đứng tần ngần trước dòng nước đỏ quạch. Tiếng nước va vào đá nghe như ai đang đập mảnh chai dưới vực.
– Không lội được – anh nói khẽ.
– Không kịp bắc cầu gỗ – trung sĩ Lý tiếp lời.
– Cầu phao? – một chiến sĩ hỏi nhỏ.
– Muốn có phao thì phải có đường vận chuyển. Mỹ đang rải bom từ sáng đến giờ, đem phao vào là không thể.
Rừng im như nín thở.
Một anh lính trẻ, người Quảng Bình, bỗng nói:
– Hay ta... làm dây?
Cả đơn vị nhìn nó, ánh mắt vừa nghi ngờ vừa hy vọng. Nó gãi đầu cười:
– Ở quê em, lũ về lớn lắm, sông Gianh nước chảy xoáy như đứng trên lưng trâu điên. Mấy anh em hay đu dây sang nhà bên cạnh chơi. Dây mây bện ba sợi là chịu nổi mà…
Cái ý tưởng vừa điên rồ, vừa khả thi. Trong chiến tranh, có những điều không sách giáo khoa nào dạy, nhưng lính ta vẫn nghĩ ra, làm được và thành công.
Phan nói một câu gọn lỏn:
– Thử đi!
Họ tìm dây mây, dây rừng – loại mây thép chỉ có ở những khu vực rậm nhất. Những bàn tay bật máu, nhưng dây mây thì óng lên, bền như thép. Họ chẻ ra, bện lại, xoắn thành ba, thành bảy lớp.
Để tăng độ chịu lực, họ ghép thêm hai sợi dây dù lấy từ những kiện hàng Mỹ bị bắn rơi tuần trước. Một thứ của Mỹ – một thứ của rừng. Kết lại, thành chiếc “cầu dây” dài gần 30 mét.
Vấn đề còn lại là làm sao đưa được dây qua suối.
Một chiến sĩ trinh sát nhận nhiệm vụ. Cậu nhỏ người, nhanh nhẹn, từng nhiều lần bò qua tán rừng sâu để cắm tiêu đường. Cậu buộc sợi dây vào thân, chờ lúc pháo sáng chưa kịp rơi xuống, lao mình vào dòng suối.
Nước đánh bật cậu sang tận tảng đá lớn bên kia. Đầu va mạnh, nhưng bàn tay vẫn nắm chặt sợi dây. Cậu lính nhỏ ấy – về sau trong đơn vị ai cũng nhớ – đã nằm lại dọc đường mòn năm Mậu Thân vì bom từ trường. Nhưng đêm vượt suối ấy, cậu đã làm nên một kỳ tích.
Khi đầu dây được cố định, công binh siết dây bằng ròng rọc tự chế. Sợi dây căng lên, rung nhẹ như có sinh khí.
Một chiếc cầu kỳ lạ hiện ra trong bóng tối: không mặt cầu, không lan can, chỉ là một đường cong mờ ảo, vắt ngang dòng nước đỏ ngầu.
“Được rồi!” – trung úy Phan nói, hơi thở anh dồn dập vì lo lắng.
Họ bắt đầu vượt.
Người lính đầu tiên đeo balô sau lưng, súng buộc chặt trước ngực. Họ trèo lên gốc cây, vịn vào dây, thả người trượt sang bên kia.
Nhìn từ xa, chẳng khác gì những hình bóng mờ đang bay qua một vực sâu.
Khi pháo sáng bắn lên, họ ép người sát dây. Khi máy bay gầm qua, họ đông cứng như bức tượng. Khi nước bên dưới ầm lên, họ vẫn tiếp tục, chậm rãi, cẩn thận, kiên quyết.
Mỗi người đi gần 3 phút.
Một trung đoàn phải qua trong đêm đó.
Sai một chút là tan xác dưới đá, hoặc bị máy bay phát hiện.
Có những tiếng động rất nhỏ buộc người ta nín thở: tiếng vải bị móc rách, tiếng dây kêu lách cách, tiếng nước va vào đá. Nhưng từng người một, từng tổ một, như dòng kiến đen bám vào cành cây vượt lũ, họ vượt sang.
Khi đi được nửa dòng suối, đôi tay tê dại, chân đuối, dây rung rất dữ. Nhiều người cắn chặt môi đến bật máu để không buông tay.
Một chiến sĩ quê Nghệ An suýt mất lực, trượt tay. Anh đu mình bằng một tay, sắp rơi xuống dòng nước quật như roi. Ngay sau anh là đồng đội Tịnh – anh chàng nổi tiếng hay nói đùa – lập tức vòng chân móc vào dây, với tay nắm lấy cổ tay bạn.
– Giữ chặt! Tao còn nợ mày hai củ khoai làm sao chết được!
Cả hai cố đu người lên, và trong ánh pháo sáng chập chờn, họ về được đến bờ.
Đêm ấy, không ai chết. Không ai rơi xuống dòng nước đỏ.
Giữa bom đạn, đó là điều hiếm có.
Về sau, khi cuộc hành quân kết thúc, cấp trên hỏi họ làm sao vượt sông nhanh đến vậy. Người lính trẻ trả lời rất giản dị:
– Làm dây thôi thủ trưởng. Có gì dùng nấy. Rừng cho gì thì mình dùng nấy.
Câu nói dân dã nhưng nói lên cả một chân lý lớn của người Việt Nam trong chiến tranh:
khi không có điều kiện, ta tạo ra điều kiện.
khi không có cầu, ta bắc cầu bằng đôi tay của chính mình.
Phương pháp “vượt suối dây” được nhân rộng cho nhiều đơn vị trinh sát, công binh, hành quân đường dài. Có nơi dùng dây mây. Có nơi dùng dây cáp lấy từ xe Mỹ cháy. Có nơi tinh vi hơn, ghép hai sợi dây song song để người yếu hơn cũng vượt được.
Nó không phải phương pháp an toàn nhất.
Không phải phương pháp chuẩn mực theo sách vở quân sự.
Nhưng đó là phương pháp của trí tuệ Việt Nam, trong hoàn cảnh Việt Nam, với con người Việt Nam.
Trong nhiều tài liệu về tuyến vận tải Trường Sơn, đôi khi người ta chỉ ghi ngắn gọn: “Vượt sông bằng dây”. Không dòng nào kể cảm giác tay rớm máu vì cầm dây chặt, bụng thắt lại vì rung chuyển, lưng đau vì ba lô nặng đè xuống không được để rơi.
Nhưng những người lính đã sống với nó đều hiểu cảm giác đó. Và họ kể lại bằng những câu chữ mộc mạc:
– Đi như con khỉ, mà dưới chân là cọp nước.
– Cầu không thấy, chỉ thấy đồng đội phía trước và bóng mình trên mặt suối.
– Qua được rồi, tưởng như vừa trở về từ cõi khác.
Có người sau này trở thành sĩ quan cấp cao. Có người trở về quê trồng lúa. Có người nằm lại mãi Trường Sơn. Nhưng hễ nhắc đến “vượt suối dây”, ai cũng cười – cái cười giòn tan của những chiến sĩ trẻ vượt qua sợ hãi bằng ý chí.
Phải nói thật, những người lính vượt suối dây không bao giờ coi mình là anh hùng. Họ chỉ nghĩ đơn giản:
– Qua được sông là có đường đi.
– Có đường đi thì có trận đánh.
– Có trận đánh thì có cơ hội giải phóng quê hương.
Họ nối mặt trận từ bờ bên này sang bờ bên kia bằng một sợi dây mỏng hơn cánh tay, và bằng ý chí dày hơn mọi dòng nước cuồng nộ.
Không ai nghĩ mình đang làm nên điều gì lớn lao. Nhưng lịch sử lại nhớ họ bằng những chi tiết tưởng nhỏ mà vĩ đại:
Họ đã vượt qua những dòng nước chặn đường dân tộc.
Họ đã mở ra những con đường mà bản đồ không từng vẽ.
Họ đã biến hiểm nguy thành lối đi.
Ngày nay trở lại Trường Sơn, nhiều con suối đã khác. Có suối cạn, có suối lấp, có nơi người ta bắc cầu bê tông kiên cố. Nhưng với những cựu binh, mỗi dòng suối từng bắc dây bây giờ đều mang một ý nghĩa đặc biệt: nó không chỉ là địa danh, mà là ký ức.
Một ký ức không màu mè, không phô trương, mà đẹp vì sự giản dị.
Một sợi dây mỏng manh, nhưng đã nâng cả những đoàn quân, những trận đánh, những bước chân lịch sử.
Một dòng suối nhỏ, nhưng đã chứng kiến những điều phi thường của con người bình thường.
Họ – những người lính vượt suối dây – đã đi qua chiến tranh bằng sự dũng cảm không cần tô điểm, bằng trí tuệ không cần sách vở, bằng tinh thần sáng tạo mà chỉ chiến tranh Việt Nam mới sinh ra được.
Và trong ký ức lịch sử dân tộc, họ vẫn đang bay qua dòng nước dữ, nhẹ nhàng, quyết liệt, kiêu hãnh, như những đốm sáng bền bỉ nối hai bờ thời gian.



