Đứa bé sinh giữa bom đạn
Mùa hè năm 1972, dọc theo dòng sông Lam hiền hòa, ngôi làng nhỏ mang tên Phú An gần như ngày nào cũng chìm trong tiếng còi báo động. Những cánh đồng lúa đang thì con gái bị bom cày xới thành từng hố sâu, những con đường đất đỏ dẫn vào làng lúc nào cũng phủ đầy bụi khói sau mỗi đợt máy bay địch quần thảo trên bầu trời. Ban ngày, người dân tranh thủ ra đồng làm việc khi tiếng còi vừa dứt, còn ban đêm lại kéo nhau xuống những căn hầm trú ẩn được đào ngay dưới nền nhà hoặc bên sườn đồi. Cuộc sống thiếu thốn đủ bề, nhưng giữa khói lửa chiến tranh, người ta vẫn cố gắng gìn giữ từng nếp sinh hoạt bình dị bởi ai cũng tin rằng chỉ cần còn hy vọng thì ngày hòa bình nhất định sẽ đến.
Trong ngôi nhà nhỏ nằm sát mép sông, vợ chồng anh Hùng và chị Thảo đang chờ đứa con đầu lòng. Hùng là bộ đội công binh, đã nhiều tháng nay làm nhiệm vụ ở một tuyến đường chiến lược cách quê hàng trăm cây số. Những lá thư anh gửi về không đều, có khi hai tháng mới đến một lần, nhưng lần nào cũng đầy ắp lời dặn dò vợ giữ gìn sức khỏe và mong con sinh ra sẽ được lớn lên trong một đất nước không còn tiếng súng. Chị Thảo đọc đi đọc lại từng lá thư đến mức những nếp gấp trên giấy đã sờn trắng. Mỗi tối, chị lại đặt tay lên bụng, khẽ kể cho đứa con chưa chào đời nghe về người cha mà em chưa từng gặp mặt, về người đàn ông hiền lành vẫn hẹn ngày chiến thắng sẽ trở về bế con trên tay.
Thời điểm chị Thảo gần đến ngày sinh cũng là lúc chiến sự quanh vùng trở nên dữ dội hơn. Cây cầu bắc qua sông liên tục bị đánh phá vì là tuyến giao thông quan trọng. Mỗi lần còi báo động vang lên, bà con trong làng lại dìu chị xuống căn hầm trú ẩn đào dưới gốc tre phía sau nhà. Ai cũng lo lắng bởi việc sinh nở trong hoàn cảnh ấy vô cùng nguy hiểm. Bà Mận, bà đỡ già của làng, ngày nào cũng ghé qua thăm, động viên chị giữ tinh thần thật vững. Bà từng đỡ đẻ cho hàng trăm đứa trẻ, nhưng chưa bao giờ cảm thấy bất an như lần này, bởi bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào.
Đúng một buổi chiều cuối tháng Bảy, khi những đám mây đen kéo kín bầu trời và tiếng máy bay bắt đầu vọng lại từ phía xa, chị Thảo bất ngờ trở dạ. Cơn đau đến dồn dập khiến chị không thể đứng vững. Mọi người vừa dìu chị xuống hầm thì tiếng còi báo động vang lên khắp làng. Chưa đầy vài phút sau, những tiếng nổ dữ dội liên tiếp xé toạc không gian. Đất đá từ trên miệng hầm rơi lả tả xuống nền đất. Căn hầm chật hẹp chỉ có một ngọn đèn dầu nhỏ leo lét, ánh sáng yếu ớt chiếu lên gương mặt tái nhợt của người sản phụ.
Bà Mận bình tĩnh hướng dẫn mọi người chuẩn bị nước nóng, khăn sạch và những gì có thể dùng được trong hoàn cảnh thiếu thốn. Tiếng bom ngoài kia vẫn không ngừng dội xuống, làm mặt đất rung lên từng hồi, nhưng bên trong căn hầm, mọi người chỉ còn biết tập trung vào từng nhịp thở của chị Thảo. Mỗi lần cơn đau ập đến, chị lại nghiến chặt môi để không bật thành tiếng, bởi chị sợ những người xung quanh càng thêm lo lắng. Một người hàng xóm nắm chặt tay chị, liên tục động viên rằng chỉ cần cố gắng thêm một chút nữa, đứa bé sẽ bình an chào đời.
Giữa lúc tiếng động cơ máy bay vẫn rền vang trên đầu, một tiếng khóc trẻ thơ bất ngờ cất lên trong căn hầm tối. Tiếng khóc ấy trong trẻo, mạnh mẽ đến lạ, như xé tan bầu không khí căng thẳng đang bao trùm. Mọi người nhìn nhau rồi mỉm cười trong nước mắt. Bà Mận nhẹ nhàng bế đứa bé, quấn trong tấm khăn vải đã chuẩn bị sẵn rồi đặt vào vòng tay người mẹ. Chị Thảo nhìn con trai nhỏ bé đang ngủ ngoan mà nước mắt lăn dài trên má. Ngoài kia bom vẫn nổ, nhưng trong khoảnh khắc ấy, chị chỉ còn nghe thấy nhịp tim của con và cảm nhận rõ ràng sự sống vừa được sinh ra giữa ranh giới mong manh của cái chết.
Khi trận bom kết thúc, cả làng mới lần lượt bước lên khỏi hầm. Nhiều mái nhà bị tốc mái, cây cối gãy đổ, con đường dẫn ra bến sông xuất hiện thêm những hố bom lớn. Thế nhưng tin đứa bé chào đời an toàn nhanh chóng lan khắp làng. Người mang đến nắm gạo, người đem ít đường, người tặng chiếc áo trẻ con đã cất dành từ lâu. Trong thời chiến, chẳng ai có nhiều của cải, nhưng tất cả đều muốn góp một phần nhỏ để chào đón sinh linh mới như một lời khẳng định rằng chiến tranh không thể cướp đi niềm hy vọng của con người.
Vài tuần sau, Hùng nhận được thư báo mình đã có con trai. Giữa một khoảng rừng Trường Sơn, anh mở lá thư bằng đôi bàn tay còn dính đất đỏ. Đọc đến dòng viết rằng con sinh đúng lúc bom đang trút xuống làng, anh lặng người rất lâu. Người đồng đội ngồi cạnh vỗ vai chúc mừng, còn Hùng chỉ lặng lẽ lấy tấm ảnh cưới nhỏ từ túi áo ra nhìn thật lâu. Đêm ấy, lần đầu tiên sau nhiều tháng, anh viết một lá thư dài hơn mọi lần. Anh kể rằng mình chưa thể ở bên hai mẹ con, nhưng anh sẽ cố gắng hoàn thành nhiệm vụ để con lớn lên trong những ngày bình yên. Cuối thư, anh nhờ vợ đặt tên con là Bình, bởi đó là điều anh luôn mong mỏi nhất.
Chiến tranh chưa kết thúc ngay. Hùng tiếp tục cùng đồng đội mở đường, sửa cầu và nhiều lần đối mặt với hiểm nguy. May mắn thay, anh sống sót và trở về sau ngày đất nước thống nhất. Khi bước vào sân nhà, điều đầu tiên anh nhìn thấy là một cậu bé ba tuổi đang lon ton chạy theo đàn gà. Thằng bé ngơ ngác nhìn người đàn ông mặc quân phục rồi nép sau lưng mẹ. Hùng khẽ quỳ xuống, dang rộng vòng tay và gọi tên con. Cậu bé do dự vài giây rồi chạy đến ôm lấy cha, như thể giữa họ chưa từng có ba năm xa cách. Chị Thảo đứng bên hiên nhà, vừa cười vừa khóc, bởi khoảnh khắc ấy đã từng là giấc mơ lớn nhất trong suốt những năm tháng chờ đợi.
Năm tháng trôi qua, Bình lớn lên khỏe mạnh, trở thành thầy thuốc của huyện. Mỗi khi có ai hỏi vì sao anh lại chọn nghề cứu người, Bình luôn mỉm cười kể về ngày mình được sinh ra trong căn hầm trú ẩn, giữa tiếng bom rung chuyển cả mặt đất. Anh nói rằng ngay từ giây phút đầu tiên của cuộc đời, anh đã được rất nhiều người dang tay gìn giữ, từ người mẹ kiên cường, bà đỡ già, những người hàng xóm và cả người cha đang chiến đấu nơi xa để bảo vệ tương lai của con. Chính vì thế, anh muốn dành cả cuộc đời để tiếp nối lòng nhân ái mà thế hệ đi trước đã trao gửi.
Mỗi dịp trở về quê, Bình đều đưa các con đến thăm căn hầm cũ đã được giữ lại như một di tích nhỏ của làng. Cỏ đã mọc xanh quanh lối xuống, những vết bom trên cánh đồng năm xưa cũng chỉ còn là ký ức, nhưng căn hầm vẫn nằm đó, lặng lẽ kể câu chuyện về một ngày đặc biệt khi sự sống cất tiếng khóc đầu tiên giữa khói lửa chiến tranh. Lũ trẻ chăm chú lắng nghe rồi ngước nhìn bầu trời trong xanh không còn tiếng máy bay gầm rú. Bình khẽ mỉm cười, nắm lấy tay các con và thầm biết ơn những người đã hy sinh để thế hệ hôm nay được lớn lên trong hòa bình. Anh hiểu rằng mình không chỉ là một đứa bé sinh giữa bom đạn, mà còn là minh chứng rằng dù chiến tranh có khốc liệt đến đâu, sự sống, tình người và niềm tin vào ngày mai vẫn luôn mạnh mẽ hơn tất cả.



