Bài viết

Dũng khí làm nên chiến thắng

Bài viết khắc họa hành trình từ một chàng trai vùng biên đến Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Sinh Hưởng. Qua những năm tháng chiến đấu gian khổ tại Khe Sanh và chiến trường Tây Nguyên, hình ảnh người chỉ huy trẻ gan dạ, giàu tình đồng đội và luôn tiên phong trong hiểm nguy được tái hiện đầy xúc động.

Quảng Ninh24/08/2026Phường Vũng Áng (Phường Vũng Áng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Dũng khí làm nên chiến thắng

Trong ký ức của những người từng chiến đấu cùng Đoàn Sinh Hưởng, ông luôn hiện lên là một người lính nhỏ bé nhưng nhanh nhẹn và gan dạ. Chính sự đặc biệt ấy đã khiến đồng đội đặt cho ông biệt danh “con sóc Tây Nguyên”. Đằng sau cái tên thân mật ấy là một hành trình dài đầy thử thách của người lính vùng Mỏ.

Đoàn Sinh Hưởng sinh năm 1949 tại Bình Ngọc, Móng Cái. Quê hương ông là vùng đất biên giới, nơi con người luôn gắn bó sâu sắc với quê hương và có ý thức về trách nhiệm bảo vệ đất nước.

Từ nhỏ, ông đã được cha mẹ dạy phải biết thương người và sống có nghĩa tình. Đặc biệt, trước ngày ông nhập ngũ, cha ông dặn rằng dù sau này làm chỉ huy thì phải thương anh em như ruột thịt. Lời dặn ấy theo ông trong suốt những năm tháng quân ngũ.

Năm 1966, ông nhập ngũ khi mới 17 tuổi. Dáng người nhỏ bé, chỉ cao chưa đầy 1,5m và nặng khoảng 48kg, nhưng ông không hề e ngại trước những khó khăn phía trước.

Ông được biên chế vào Đại đoàn 308. Những cuộc hành quân đầu tiên là một thử thách lớn. Người lính phải vượt qua nhiều đoạn đường rừng, suối và địa hình khó khăn trong điều kiện sinh hoạt thiếu thốn.

Đoàn Sinh Hưởng luôn cố gắng tiến về phía trước. Khi đồng đội mệt mỏi, ông giúp đỡ họ. Khi có người yếu hơn, ông sẵn sàng chia sẻ công việc. Chính sự chân thành đó giúp ông được đồng đội tin tưởng.

Ông được giao nhiệm vụ tiểu đội trưởng khi còn khá trẻ. Dù có trách nhiệm chỉ huy, ông vẫn gần gũi với chiến sĩ. Ông hiểu rằng người chỉ huy muốn được tin tưởng thì phải biết làm gương.

Năm 1968, tại Khe Sanh, ông được kết nạp vào Đảng ở tuổi 19. Trong chiến đấu, ông thể hiện tinh thần bình tĩnh và gan dạ. Ông cùng đồng đội giữ vững trận địa và hoàn thành nhiệm vụ.

Sau trận đánh, ông được phong danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Nhưng niềm vui chiến thắng luôn xen lẫn nỗi buồn khi nhiều người đồng đội đã hy sinh.

Sau Khe Sanh, ông chuyển vào chiến trường Tây Nguyên. Đây là địa bàn có địa hình hiểm trở và điều kiện hoạt động khó khăn. Nhưng với bản lĩnh đã được rèn luyện, ông thường xung phong thực hiện những nhiệm vụ khó.

Ông đi trước tìm đường, vượt qua những con dốc và khu vực rừng núi phức tạp. Sự nhanh nhẹn khiến đồng đội liên tưởng đến một chú sóc di chuyển giữa rừng. Từ đó, cái tên “con sóc Tây Nguyên” trở nên quen thuộc.

Có một lần ông bị lạc giữa rừng nhiều ngày. Đơn vị không thấy ông trở lại nên rất lo lắng. Tuy nhiên, bằng sự kiên trì, ông vẫn tìm được đường về.

Sự việc ấy khiến đồng đội càng khâm phục ý chí của ông. Ông không dễ dàng bỏ cuộc trước hoàn cảnh khó khăn mà luôn tìm cách giải quyết vấn đề.

Trong nhiều nhiệm vụ, ông thường động viên những người lính trẻ rằng hãy cố gắng thêm một chút. Những lời động viên ấy có ý nghĩa rất lớn trong những cuộc hành quân dài và gian khổ.

Qua từng năm tháng, ông ngày càng trưởng thành về khả năng chỉ huy. Từ một binh nhì, ông trở thành người chỉ huy có kinh nghiệm và được đồng đội tin tưởng.

Khi mới 26 tuổi, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận cho những đóng góp của ông trong chiến đấu.

Ngày nay, biệt danh “con sóc Tây Nguyên” vẫn gợi nhớ về một người lính nhỏ bé nhưng có nghị lực lớn. Đó không chỉ là câu chuyện về một cá nhân mà còn phản ánh tinh thần của cả một thế hệ thanh niên đã không ngại gian khổ để bảo vệ Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn