DÙNG THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG- ANH HÙNG BẾ VĂN ĐÀN
Tác giả: Nguyễn Thị Quỳnh Anh Lớp: K15A.SPVAN Trường Đại Học Hải Dương
Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp, Bế Văn Đàn (1931–1954) là một trong những người chiến sĩ tiêu biểu cho tinh thần chiến đấu quả cảm và sự hy sinh cao cả của tuổi trẻ Việt Nam. Anh sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Triệu Ẩu, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Xuất thân từ một gia đình có truyền thống yêu nước, Bế Văn Đàn sớm giác ngộ cách mạng và tham gia hoạt động trong lực lượng vũ trang. Những năm tháng chiến đấu đã rèn luyện ở anh bản lĩnh kiên cường, tinh thần kỷ luật và ý chí sẵn sàng đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an nguy của bản thân.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Bế Văn Đàn là chiến sĩ thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316. Năm 1954, khi quân và dân ta bước vào cuộc Chiến dịch Điện Biên Phủ, anh cùng đồng đội được giao nhiệm vụ chiến đấu tại khu vực Mường Pồn, Điện Biên. Đây là thời điểm chiến trường vô cùng ác liệt. Quân Pháp tìm cách ngăn chặn bước tiến của lực lượng Việt Minh, trong khi bộ đội ta phải liên tục chiến đấu để giữ vững trận địa, bảo vệ tuyến đường và tạo điều kiện cho các đơn vị tiến về Điện Biên Phủ.
Một trong những trận chiến quyết liệt nhất diễn ra vào ngày 12 tháng 12 năm 1953 tại Mường Pồn. Trong lúc đơn vị đang chiến đấu, quân Pháp tổ chức phản kích mạnh. Trước sức ép của đối phương, các chiến sĩ phải bám chặt trận địa và tìm mọi cách giữ vững vị trí. Bế Văn Đàn khi ấy đang làm nhiệm vụ liên lạc, nhưng trước tình hình chiến đấu khẩn cấp, anh đã chủ động cầm súng tham gia chiến đấu cùng đồng đội.
Trận đánh ngày càng trở nên căng thẳng. Hỏa lực của quân ta cần được duy trì để chặn bước tiến của đối phương, nhưng địa hình và tình thế chiến đấu khiến việc đặt súng gặp khó khăn. Trong lúc đó, khẩu trung liên của đơn vị cần một điểm tựa để có thể tiếp tục bắn hiệu quả. Không một chút do dự, Bế Văn Đàn đã đưa thân mình làm điểm tựa cho đồng đội đặt súng.
Anh lấy vai và thân mình làm giá súng, mặc cho làn đạn của quân địch đang trút xuống trận địa. Người đồng đội đặt súng lên vai anh và tiếp tục bắn về phía quân địch. Trong tư thế ấy, Bế Văn Đàn phải chịu đựng sức nặng của khẩu súng và sức ép của trận chiến. Nhưng anh vẫn kiên quyết giữ vị trí, bởi anh hiểu rằng chỉ cần hỏa lực của đồng đội được duy trì thì đơn vị mới có thể tiếp tục chống trả cuộc tiến công của quân Pháp.
Hành động ấy thể hiện một tinh thần hy sinh đặc biệt cao cả. Bế Văn Đàn hoàn toàn có thể tìm chỗ ẩn nấp để bảo vệ bản thân, nhưng anh đã lựa chọn trở thành điểm tựa cho đồng đội. Trong giây phút sinh tử, anh đặt sự sống của đồng đội và nhiệm vụ chiến đấu lên trên tính mạng của chính mình. Chính sự quyết đoán ấy đã giúp khẩu trung liên tiếp tục phát huy hỏa lực, góp phần cùng đơn vị đẩy lùi cuộc phản kích của quân địch.
Trong trận chiến, Bế Văn Đàn bị hai viên đạn của quân Pháp bắn trúng người. Dù bị thương rất nặng, anh vẫn cố gắng giữ vững tư thế để đồng đội tiếp tục chiến đấu. Cuối cùng, người chiến sĩ trẻ đã hy sinh ngay trên trận địa. Anh ra đi khi tuổi đời mới chỉ khoảng 23 tuổi, để lại phía sau một cuộc đời còn rất trẻ nhưng đã ghi dấu bằng một hành động anh hùng.
Sự hy sinh của Bế Văn Đàn nhanh chóng trở thành biểu tượng của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Hành động lấy thân mình làm giá súng không chỉ thể hiện lòng dũng cảm mà còn cho thấy tình đồng chí sâu sắc của người lính. Trong chiến đấu, anh không nghĩ đến mình mà chỉ nghĩ đến việc làm thế nào để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu và hoàn thành nhiệm vụ. Chính vì vậy, câu chuyện về Bế Văn Đàn đã trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu nhất về sự hy sinh của người chiến sĩ trong cuộc kháng chiến chống Pháp.
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi anh được ghi vào lịch sử như một biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng và tinh thần chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam. Cùng với những tấm gương như Phan Đình Giót, Tô Vĩnh Diện và Trần Can, Bế Văn Đàn đã trở thành một trong những người anh hùng tiêu biểu của thời kỳ Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Điều khiến câu chuyện về Bế Văn Đàn vẫn được nhắc nhớ qua nhiều thế hệ không chỉ nằm ở chiến công trong một trận đánh, mà còn ở sự lựa chọn của anh trong khoảnh khắc quyết định. Khi đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết, người chiến sĩ trẻ đã chọn cách hy sinh để đồng đội có thêm cơ hội chiến đấu. Đó là một hành động giản dị nhưng mang ý nghĩa lớn lao, thể hiện tình đồng đội, lòng yêu nước và trách nhiệm với nhiệm vụ.
Bế Văn Đàn đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi anh đã sống mãi với lịch sử dân tộc. Từ một người con dân tộc Tày của Cao Bằng, anh đã trở thành biểu tượng chung của tuổi trẻ Việt Nam trong kháng chiến. Hình ảnh người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng giữa trận địa Mường Pồn là minh chứng cho lòng dũng cảm, tinh thần đồng đội và ý chí sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Chiến công của Bế Văn Đàn nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng giá trị của hòa bình, bởi nền độc lập mà chúng ta có được đã được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu và sự hy sinh của biết bao người con đất Việt.



