Đứng trên "Tọa độ chết" đếm bom - Hồi ức của Nữ Anh hùng La Thị Tám tại Ngã ba Đồng Lộc
Khi nhắc đến Ngã ba Đồng Lộc (Hà Tĩnh), người ta thường nhớ ngay đến sự hy sinh bi tráng của 10 cô gái Thanh niên xung phong vào ngày 24 tháng 7 năm 1968. Nhưng Đồng Lộc những năm tháng ấy còn có hàng ngàn con người ngày đêm bám trụ, giành giật từng tấc đất, từng đoạn đường với bom đạn kẻ thù. Trong số đó, có một nữ trinh sát trẻ tuổi ngày ngày đứng trên đồi cao Mũi Mác, đối diện với cái chết để đếm và cắm tiêu những quả bom nổ chậm. Bà là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Thị Tám – nguyên
1. "Yết hầu" Đồng Lộc và quyết định của cô gái tuổi 18
Năm 1967, đế quốc Mỹ điên cuồng đánh phá miền Bắc hòng cắt đứt tuyến đường chi viện chiến lược từ hậu phương lớn cho tiền tuyến lớn miền Nam. Ngã ba Đồng Lộc, nằm gọn trong một thung lũng hình tam giác, hai bên đồi núi trọc, là điểm giao cắt của Quốc lộ 15A và Tỉnh lộ 2. Nơi đây được ví như "yết hầu" của tuyến đường Trường Sơn. Mọi chuyến xe đi từ Bắc vào Nam đều phải đi qua nút thắt tử thần này. Nhận rõ vị trí chiến lược của Đồng Lộc, không quân Mỹ đã tập trung oanh tạc với mật độ chưa từng có trong lịch sử chiến tranh.
Khi ấy, La Thị Tám vừa tròn 18 tuổi, cái tuổi đẹp nhất của đời người con gái. Sinh ra tại xã Vượng Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh, chứng kiến quê hương ngày đêm chìm trong khói lửa, cô gái trẻ đã viết đơn tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong.
Vào quân ngũ, La Thị Tám được biên chế vào Đại đội 2, Tổng đội Thanh niên xung phong, sau đó chuyển sang làm nhiệm vụ trinh sát giao thông. Bồi hồi nhớ lại quyết định ngày ấy, bà chia sẻ: "Hồi đó, thanh niên chúng tôi ai cũng hừng hực khí thế. Thấy bom đạn tàn phá quê hương, thấy những đoàn xe ngày đêm nối đuôi nhau ra tiền tuyến, không ai có thể ngồi yên. Khẩu hiệu lúc bấy giờ là 'Đường chưa thông, không tiếc máu xương'. Tôi đi thanh niên xung phong đơn giản vì nghĩ đất nước cần mình, thế thôi."
Nhiệm vụ của tổ trinh sát giao thông vô cùng đặc biệt và nguy hiểm: Đứng trên đồi cao, quan sát máy bay địch ném bom, ghi nhớ vị trí những quả bom chưa nổ (bom nổ chậm), sau đó chạy xuống hiện trường cắm cờ tiêu để lực lượng công binh biết vị trí mà rà phá, đảm bảo an toàn cho xe bộ đội đi qua vào ban đêm.
2. Ngôi nhà trên đồi Mũi Mác và những cuộc rượt đuổi với Tử thần
Vị trí quan sát của La Thị Tám là đồi Mũi Mác, ngọn đồi nằm ngay cạnh Ngã ba Đồng Lộc. Từ đây có thể bao quát toàn bộ khu vực ngã ba, nhưng đồng thời cũng là vị trí trống trải nhất, phơi mình trước tầm oanh tạc của máy bay địch.
Mỗi ngày, từ mờ sáng, bà Tám đã phải có mặt trên đồi. Trang bị của người nữ trinh sát chỉ là một chiếc ống nhòm, một cuốn sổ nhỏ, một cây bút và những cây sào tre buộc những mảnh vải đỏ làm cờ tiêu.
Mật độ bom đạn trút xuống Đồng Lộc thời kỳ đó vô cùng khủng khiếp. Có những ngày địch đánh phá hàng chục trận, thả xuống hàng ngàn quả bom các loại: bom phá, bom xuyên, bom bi, bom nổ chậm, bom từ trường. Mặt đất Đồng Lộc bị cày xới nát bươm, hố bom chồng lên hố bom, đất đá đỏ au lật lên không còn một bóng cây ngọn cỏ.
"Mỗi lần nghe tiếng máy bay gầm rú từ xa, đất trời bắt đầu rung chuyển," bà Tám kể lại, đôi mắt ánh lên sự kiên cường của quá khứ. "Khi bom rơi xuống, đất đá, khói bụi mịt mù che khuất cả tầm nhìn. Tôi phải căng mắt ra nhìn qua ống nhòm, đếm xem máy bay thả bao nhiêu quả, quả nào đã nổ, quả nào chưa nổ, và nó rơi ở tọa độ nào. Quả nào nổ rồi thì khói đen bốc lên, quả nào chưa nổ thì để lại một vệt đất lõm hoặc đuôi bom còn thò lên."
Đếm bom xong, khi máy bay vừa dời đi, khói bom chưa kịp tan, La Thị Tám lại lao từ trên đồi xuống mặt đường. Bà thoăn thoắt chạy đến những vị trí bom chưa nổ, cắm phập những cây cờ tiêu đỏ chót xuống đất để đánh dấu.
Bom nổ chậm là một thứ vũ khí tâm lý và sát thương cực kỳ thâm độc. Nó có thể nổ bất cứ lúc nào: 5 phút, 1 tiếng, hay thậm chí vài ngày sau khi chạm đất, chỉ cần một rung chấn nhỏ. Chạy trên bãi bom nổ chậm chẳng khác nào đi trên lưỡi hái của Tử thần. Đã có rất nhiều lần, bà Tám vừa cắm xong cờ tiêu, quay lưng chạy được vài chục mét thì quả bom phía sau phát nổ, sức ép hất văng bà xuống giao hào, đất đá vùi lấp nửa người.
"Sợ chứ, nói không sợ là nói dối. Quả bom to bằng cái phuy nước, đen trũi, nằm im lìm nhưng bên trong là thần chết," bà trầm ngâm. "Nhưng lúc đó, nếu tôi sợ hãi mà cắm sai vị trí, hoặc bỏ sót bom, thì đêm đến, xe của bộ đội đi qua sẽ trúng bom, xương máu đồng chí mình sẽ đổ xuống, đường sẽ tắc. Nên tôi cứ cắn răng mà chạy. Quen dần rồi thì tiếng bom rơi đạn nổ lại biến thành tiếng thúc giục."
Trong suốt 200 ngày đêm kiên cường bám trụ tại đồi Mũi Mác (từ tháng 4 đến tháng 11 năm 1968), nữ trinh sát La Thị Tám đã quan sát, ghi chép và cắm tiêu đích xác cho hơn 1.200 quả bom nổ chậm. Đó là 1.200 lần bà đối mặt trực diện với cái chết, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, giúp lực lượng công binh phá bom chính xác, giữ vững mạch máu giao thông.
3. Ký ức bi tráng ngày 24 tháng 7 năm 1968
Gắn bó với Đồng Lộc, bà Tám quen biết hầu hết các lực lượng chiến đấu tại đây, đặc biệt là Tiểu đội 4, Đại đội 552 thanh niên xung phong do chị Võ Thị Tần làm Tiểu đội trưởng – những người trực tiếp san lấp hố bom dưới mặt đường.
Nhắc đến ngày 24 tháng 7 năm 1968, giọng bà chùng xuống, nghẹn ngào. Đó là một ngày mùa hè nắng gắt. Trưa hôm đó, Tiểu đội 4 nhận lệnh ra lấp hố bom để kịp thông đường cho chuyến xe đêm. Từ trên đồi Mũi Mác, bà Tám vẫn làm nhiệm vụ quan sát như thường lệ.
Đến khoảng 16 giờ chiều, một tốp máy bay địch bất ngờ quay lại. Chúng trút một loạt bom trúng ngay khu vực Tiểu đội 4 đang làm việc.
"Lúc đó khói bụi mịt mù không thấy gì cả. Tim tôi thắt lại, linh tính có chuyện chẳng lành. Tôi lao từ trên đồi xuống, chạy về phía hố bom nơi các chị, các em vừa đứng. Khói tan đi, chỉ thấy một hố bom sâu hoắm, không thấy một ai cả. Tôi gào thét gọi tên chị Tần, tên Cúc, tên Nhỏ... nhưng chỉ có tiếng gió rít và mùi thuốc súng khét lẹt đáp lại," bà rơm rớm nước mắt.
Lực lượng cứu hộ lập tức đổ ra cào bới đất đá. Lần lượt 10 thi thể của 10 cô gái thanh niên xung phong được tìm thấy. Người trẻ nhất mới 17 tuổi, người lớn nhất 24 tuổi. Nỗi đau mất đi những người đồng đội, những người chị em thân thiết đã trở thành một vết thương lòng không bao giờ nguôi ngoai đối với La Thị Tám và những người ở lại. Nhưng biến đau thương thành hành động, ngay ngày hôm sau, bà Tám lại tiếp tục leo lên đồi Mũi Mác, ống nhòm trên tay, tiếp tục đếm bom, cắm tiêu, quyết tâm giữ bằng được con đường đẫm máu này.
4. Từ đồi Mũi Mác đến bản hùng ca bất hủ
Sự gan dạ và những cống hiến phi thường của La Thị Tám đã lan truyền khắp các mặt trận. Hình ảnh người con gái nhỏ nhắn, mặc áo xanh thanh niên xung phong, đứng hiên ngang trên đồi Mũi Mác bao quát cả một vùng trời bom đạn đã chạm đến trái tim của nhiều văn nghệ sĩ.
Năm 1969, nhạc sĩ Doãn Nho trong một chuyến đi thực tế vào Khu 4 đã nghe kể về tấm gương chiến đấu của La Thị Tám. Xúc động trước sự hy sinh thầm lặng mà vĩ đại ấy, ông đã phổ nhạc bài thơ của nhà thơ Phương Thúy, sáng tác nên ca khúc "Người con gái sông La". Dù trong bài hát không nhắc trực tiếp tên bà, nhưng hình tượng "Em vừa mười tám tròn đẹp như xuân sang... đứng trên đỉnh núi ngắm mặt trận miền Nam" chính là được lấy cảm hứng trực tiếp từ nữ trinh sát La Thị Tám. Bài hát nhanh chóng lan tỏa, trở thành khúc tráng ca cổ vũ tinh thần cho hàng vạn thanh niên xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước.
Cũng trong năm 1969, với những thành tích đặc biệt xuất sắc, La Thị Tám vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 20 tuổi. Bà cũng là một trong số ít những nữ thanh niên xung phong có vinh dự được ra Hà Nội, nhiều lần được gặp Bác Hồ trước khi Người qua đời.
5. Đời thường bình dị của người nữ Anh hùng
Chiến tranh kết thúc, đất nước thống nhất, người nữ trinh sát năm xưa rời quân ngũ, trở về với cuộc sống đời thường. Bà không chọn ánh hào quang hay những vị trí cao sang mà chọn một công việc giản dị, thầm lặng trong cơ quan dân sự tại quê hương Hà Tĩnh. Bà lập gia đình, sinh con, nuôi dạy các con khôn lớn bằng chính đức tính kiên cường, nhẫn nại đã được tôi rèn trong khói lửa chiến tranh.
Hôm nay, ở tuổi ngoài 70, Anh hùng La Thị Tám đang sống những tháng ngày hưu trí bình yên tại thành phố Hà Tĩnh. Mái tóc đã bạc phơ, những nếp nhăn thời gian và di chứng của những ngày dầm mình trong bom đạn ít nhiều hằn lên dáng vẻ của bà, nhưng nụ cười vẫn vô cùng đôn hậu và ánh mắt vẫn sáng ngời khi nhắc về Đồng Lộc.
Hàng năm, vào những dịp lễ lớn hoặc kỷ niệm ngày Thương binh Liệt sĩ, người ta lại thấy bà về thăm Ngã ba Đồng Lộc, thắp nén nhang lên phần mộ của 10 nữ liệt sĩ thanh niên xung phong – những người đồng đội mãi mãi tuổi đôi mươi. Bà thường xuyên được mời tham gia các buổi giao lưu, kể chuyện truyền thống cho thế hệ học sinh, sinh viên và các chiến sĩ trẻ.
Bà luôn nhắc nhở thế hệ sau: "Hòa bình ngày hôm nay được đánh đổi bằng máu, bằng thanh xuân của hàng triệu người. 10 cô gái Đồng Lộc và hàng vạn liệt sĩ ngã xuống không mong được đền đáp, chỉ mong đất nước thống nhất, con cháu được sống yên bình. Mong các cháu bây giờ sống trong thời bình, hãy trân trọng giá trị của độc lập, tự do và cố gắng học hành, xây dựng đất nước để không phụ lòng những người đã nằm xuống."
Câu chuyện về Anh hùng La Thị Tám không chỉ là một trang sử chói lọi của lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam, mà còn là minh chứng sống động cho chủ nghĩa anh hùng cách mạng, cho sức mạnh phi thường ẩn chứa bên trong những người phụ nữ Việt Nam nhỏ bé nhưng kiên cường, bất khuất. Ngã ba Đồng Lộc hôm nay đã xanh màu cây lá, dấu vết đạn bom đã lùi sâu vào lòng đất, nhưng ký ức về đồi Mũi Mác và người nữ trinh sát đếm bom ngày ấy sẽ mãi là một huyền thoại đẹp của dân tộc.


