Bài viết

Dưới Bóng Sóng Bạc Sông Bến Hải – Bản Hùng Ca Cửa Việt 1975

Những cơn gió đầu mùa hạ năm 1975 tràn về từ hướng biển Đông, thổi qua vùng cát trắng Quảng Trị, mang theo hơi muối cay nơi cửa sông. Dòng Bến Hải lững lờ chảy, như còn nhớ bóng những người lính năm nào đứng gác hai bờ, nay sắp chứng kiến một biến chuyển khác của lịch sử. Cửa Việt – con cửa biển nhỏ bé, nhưng lại là yết hầu chiến lược dẫn vào Đông Hà và trục đường số 1 – đang trở thành tâm điểm của một trận đánh sẽ góp phần mở ra cánh cửa toàn thắng cho mùa Xuân 1975.

Hưng Yên09/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Dưới Bóng Sóng Bạc Sông Bến Hải – Bản Hùng Ca Cửa Việt 1975

Những cơn gió đầu mùa hạ năm 1975 tràn về từ hướng biển Đông, thổi qua vùng cát trắng Quảng Trị, mang theo hơi muối cay nơi cửa sông. Dòng Bến Hải lững lờ chảy, như còn nhớ bóng những người lính năm nào đứng gác hai bờ, nay sắp chứng kiến một biến chuyển khác của lịch sử. Cửa Việt – con cửa biển nhỏ bé, nhưng lại là yết hầu chiến lược dẫn vào Đông Hà và trục đường số 1 – đang trở thành tâm điểm của một trận đánh sẽ góp phần mở ra cánh cửa toàn thắng cho mùa Xuân 1975.

Trong những ngày ấy, Cửa Việt không chỉ là một vị trí quân sự. Nó giống như một vết sẹo sâu của chiến tranh kéo dài hơn hai thập kỷ, nơi từng chứng kiến bao cuộc giằng co ác liệt. Thế nhưng ngay trong cái khốc liệt ấy, vẫn ánh lên niềm tin vững bền của những con người đã gắn đời mình với từng tấc đất quê hương.

Trên bãi cát ven sông, Đại đội trưởng Trần Hựu – người lính Quảng Trị gầy, rắn rỏi, đôi mắt lúc nào cũng ánh lên một vẻ bình thản lạ lùng – đang đứng nhìn về phía Cửa Việt. Bên cạnh anh là Chính trị viên Lê Ngọc, dáng người thấp đậm nhưng bước đi chắc nịch, giọng nói trầm vang quen thuộc mỗi khi động viên bộ đội.

“Cánh quân ta đã áp sát. Đêm nay hoặc ngày mai, ta sẽ mở màn. Cửa Việt phải được giải phóng trước khi ta tiến ra Huế – Đà Nẵng,” chính trị viên Ngọc nói, nhìn xa xăm.

Anh Hựu khẽ gật, giọng trầm nhưng kiên quyết:
“Bao năm rồi… Sông này, đất này, không thể để giặc giữ thêm một phút nào nữa.”

Những người lính chung quanh im lặng nghe cuộc trò chuyện của hai cán bộ. Chẳng ai nói ra, nhưng trong mắt họ đều cháy ngùn ngụt một ngọn lửa.

Cửa Việt thời điểm ấy là nơi địch dốc sức giữ bằng mọi giá. Họ xây dựng lô cốt, bãi mìn, trận địa pháo, chia khu vực phòng thủ thành nhiều tầng. Từ trên cao, máy bay trinh sát luôn quần lượn tìm dấu vết chủ lực ta. Cả một hệ thống phòng thủ kiên cố, được dựng nên trong nhiều năm, dường như muốn khẳng định rằng Cửa Việt là “cánh cửa không thể xuyên thủng”.

Nhưng những người lính giải phóng thì nghĩ khác. Đối với họ, không có gì là không thể. Cửa Việt không phải là cánh cửa khóa chặt – nó chỉ là một cánh cửa đang chờ bàn tay những người chiến sĩ mở ra.

Ngày 25 tháng 3 năm 1975, khi ánh nắng chiều đỏ như máu vắt ngang bầu trời, các đơn vị của ta từ nhiều hướng đồng loạt tiến về Cửa Việt. Những chiến sĩ công binh đi đầu, dò từng bước để mở đường qua bãi mìn. Phía sau họ, các tiểu đội bộ binh lặng lẽ men theo triền cát, súng đạn đã lên nòng. Xa xa, tiếng pháo của ta từ bờ Nam sông vang lên từng loạt, dội vào trận địa địch như những đợt sóng cuộn.

Ở tuyến đầu, anh Hựu đưa tay ra hiệu. Tập thể đại đội im phăng phắc như nín thở cùng đất trời. Chỉ chờ một tín hiệu nữa – trận đánh sẽ bắt đầu.

Khi quả pháo hiệu đỏ rực bay lên như một ngôi sao lửa, từ mọi hướng, hỏa lực ta đồng loạt nhả đạn. Tiếng súng cối, tiếng DKZ, tiếng pháo bắn thẳng hòa thành một dàn nhạc chiến tranh rung trời chuyển đất. Mặt đất dưới chân người lính như cũng lay theo từng đợt nổ.

Chiến sĩ Nguyễn Văn Dũng – người mới bổ sung từ Hải Lăng lên – kể lại:
“Khi pháo ta bắn, cả vùng trời sáng như ban ngày. Tôi thấy từng tháp canh, từng lô cốt bị pháo ta thổi bay, đất đá văng tung tóe. Nhưng điều làm tôi nhớ nhất là lúc anh Hựu hô lớn: ‘Xung phong!’… Giây phút ấy, không ai còn nghĩ đến sống chết nữa.”

Dũng lao lên cùng đồng đội, vừa chạy vừa bắn trả. Hai bên sườn, đại đội của anh Trần Thanh và Nguyễn Bảo cũng xung phong đánh thốc vào, ép quân địch phải chia nhỏ hỏa lực.

Quân địch chống trả điên cuồng. Pháo bầy từ Đông Hà, La Vang bắn dồn dập xuống Cửa Việt. Những chiến sĩ ta nhiều lần phải nằm rạp xuống tránh mảnh pháo rồi lại bật dậy lao lên. Có những đoạn cát nhuốm đỏ những giọt máu tươi.

Một lô cốt kiên cố nằm chắn ngay đường tiến của đại đội. Trong đó, súng máy hạng nặng của địch xả đạn như mưa, ghìm chân bộ đội lại. Anh Hựu ra hiệu cho ba chiến sĩ do Lâm – người lính trẻ nhất đại đội – dẫn đầu, vòng sang phải để áp sát.

Lâm nói, sau này, khi chiến tranh đã lùi xa:
“Lúc bò đến gần lô cốt ấy, tôi nghe rõ tiếng súng. Nó rát đến mức tưởng như quét sát da mình. Vậy mà tôi chỉ nghĩ đến một điều: nếu mình không phá được ổ súng này, đồng đội phía sau sẽ hy sinh mất.”

Ba người áp sát được chân lô cốt. Lâm bật dậy, giật chốt quả lựu đạn rồi ném thẳng vào lỗ châu mai. Một tiếng nổ chát chúa, hầm súng tắt tiếng ngay lập tức. Cả đại đội reo lên, xông lên như thác.

Nhưng ngay lúc ấy, một tràng đạn khác từ phía sau ụ đất quét tới. Lâm trúng đạn, ngã xuống. Anh Hựu lao đến đỡ Lâm, nhưng người chiến sĩ trẻ chỉ khẽ mỉm cười, môi mấp máy không ra tiếng rồi lịm dần. Anh hy sinh đúng nơi anh góp phần phá vỡ hàng phòng thủ đầu tiên của địch.

Người đại đội trưởng siết chặt khẩu súng, đôi mắt ánh lên nỗi đau lặng lẽ.
“Tiến lên! Vì Lâm và tất cả những người đã ngã xuống!”

Tiếng hô của anh hòa trong tiếng súng đạn, trở thành mệnh lệnh không thể trái.

Đêm ngày 25 trôi qua trong những trận đánh giáp lá cà căng thẳng. Đến rạng sáng 26 tháng 3, các đơn vị ta đánh chiếm thêm được nhiều cụm cứ điểm, ép địch co cụm về gần sát bờ biển. Trời vừa hửng sáng, sương mù còn phủ lên mặt sông, quân ta đã triển khai tiếp đợt tiến công mới.

Lực lượng hải quân đánh bộ của ta – trong đó có Tiểu đoàn 471 và 812 – được lệnh phối hợp với bộ binh đánh thốc vào từ hướng sông. Những chiếc xuồng vượt nước lặng lẽ trôi trong màn sương, như những bóng chim biển khổng lồ. Khi chỉ còn cách bờ vài trăm mét, các chiến sĩ đồng loạt nổ súng. Đạn bắn trên mặt nước vẽ thành từng đường sáng loang loáng.

Sự xuất hiện của hải quân đánh bộ khiến quân địch hoảng loạn, vì họ không ngờ ta lại có thể vượt sông nhanh đến vậy. Chúng co cụm lại, bắn trả dữ dội. Nhiều chiếc xuồng bị bắn trúng, cháy rực giữa dòng. Những chiến sĩ bị thương vẫn bám xuồng, bắn trả đến viên đạn cuối cùng.

Từ bờ Nam, bộ đội Sư đoàn 325 cũng đánh thốc vào, đánh vỗ mặt, chia cắt đội hình địch khiến chúng càng lúng túng.

Khoảng giữa trưa, trận đánh bước sang thời khắc quyết định. Quân địch bị chia cắt, chỉ huy của chúng liên tục gọi pháo binh chi viện nhưng không thể xoay chuyển được tình thế. Sự kiên cường và tốc độ thần tốc của quân ta đã phá vỡ hoàn toàn thế phòng thủ.

Trong một cuộc truy kích, anh Hựu cùng tổ trinh sát của mình chiếm được một mô đất cao. Từ đây, anh nhìn thấy rõ quân địch đang rút chạy về phía bờ biển, nơi có vài tàu nhỏ đang chờ sẵn.

“Không thể để chúng thoát!”, anh hét lên.

Bộ đội ta đồng loạt ào lên như sóng. Tiếng súng cộng hưởng với tiếng gió biển, tạo thành một bản hòa âm rung động lòng người. Nhiều tên địch vứt cả súng, lao xuống nước. Nhưng biển mùa này sóng lớn. Nhiều tên bị dòng nước cuốn đi không bao giờ trở lại.

Đến khoảng 15 giờ, hải quân đánh bộ của ta chiếm được toàn bộ khu vực kho xăng, trạm quân nhu, bến tàu và những dãy nhà làm việc của đối phương. Cửa Việt chính thức thuộc về tay quân giải phóng.

Khoảnh khắc lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc trạm chỉ huy địch, những người lính như vỡ òa. Có người bật khóc. Có người ôm chầm lấy đồng đội. Có người đứng lặng, nhìn làn sóng bạc xô vào bờ như đang trút bỏ những tháng ngày đau thương.

Trần Hựu đứng trên bãi cát, đôi vai đẫm mồ hôi và bụi đất, ánh mắt vẫn chưa hết bàng hoàng. Chính trị viên Ngọc bước đến, đặt tay lên vai anh.

“Hựu này… Cửa Việt rồi. Chúng ta làm được rồi.”

Anh Hựu nhìn về phía bầu trời đã bừng sáng:
“Chỉ tiếc là Lâm và nhiều anh em không còn nữa để thấy giây phút này…”

Ngọc khẽ nói:
“Các cậu ấy nhìn thấy chứ. Từ trong đất này, trong từng con sóng này. Họ là một phần của chiến thắng.”

Những lời ấy khiến mắt anh Hựu cay xè.

Dân Cửa Việt, những người đã sống chen chúc trong bom đạn suốt bao năm, ùa ra từ các hầm trú ẩn. Họ mang nước, mang cơm, mang từng củ khoai đến cho bộ đội. Một bà cụ nắm chặt tay anh Dũng – người từng chiến đấu bên cạnh Lâm – mà nước mắt lưng tròng:

“Các con về rồi… Cửa Việt lại là của người Việt mình rồi…”

Dũng cúi đầu, nghẹn ngào:
“Chúng con chỉ làm điều cần làm thôi cụ ạ.”

Những đứa trẻ nheo nhóc chạy quanh, đưa tay sờ vào áo bộ đội như chạm vào một điều gì linh thiêng. Trên gương mặt chúng đã lâu lắm mới có lại nụ cười.

Chiến thắng Cửa Việt không chỉ giải phóng một vùng đất chiến lược. Nó mở toang cánh cửa phía Bắc, góp phần trực tiếp vào chiến dịch giải phóng Huế – Đà Nẵng chỉ vài ngày sau đó. Nhiều tài liệu quân sự sau này đánh giá rằng: “Nếu không có Cửa Việt, đà tiến công thần tốc của mùa Xuân 1975 khó có thể diễn ra trọn vẹn như lịch sử đã ghi.”

Nhưng với những người lính từng đổ máu ở nơi này, chiến thắng ấy không phải là một chiến công kiêu hãnh để kể lại, mà là một nén hương gửi đến những đồng đội đã nằm lại. Trong dòng ký ức của những người sống sót, Cửa Việt luôn hiện lên như một bản trường ca bi tráng – vừa hào hùng, vừa thấm đẫm nước mắt.

Một buổi chiều sau ngày giải phóng, khi sóng biển vẫn miệt mài xô bờ như đã hàng nghìn năm, anh Hựu trở lại vị trí nơi Lâm ngã xuống. Dưới chân anh, bãi cát trắng vẫn lưu dấu vết của trận đánh: mảnh thép, vết nổ, dấu chân dập vội.

Anh lẩm bẩm:

“Cậu yên nghỉ nhé, Lâm. Chúng ta đã giữ trọn lời hứa.”

Gió biển thổi tung tấm khăn quàng anh đang cầm, mang theo mùi muối, mùi đất và cả mùi của tự do mà những người như Lâm đã đánh đổi bằng máu.

Ở phía xa, mặt trời đang dần khuất xuống đường chân trời, nhuộm đỏ cả vùng cửa biển. Màu đỏ ấy không phải chỉ là màu của hoàng hôn – mà còn là màu của lá cờ Tổ quốc đang phấp phới trên nền trời Cửa Việt.

Và trong khoảnh khắc ấy, người ta cảm nhận được rằng lịch sử đã sang trang. Từ một vùng đất bị cày xới bởi bom đạn, Cửa Việt bước vào một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của độc lập, tự do, của những mùa biển yên bình.

Nhiều năm sau, khi chiến tranh trở thành ký ức, những câu chuyện về Cửa Việt 1975 vẫn được kể lại trong từng gia đình, trong các buổi họp cựu chiến binh, trong giọng kể trầm lắng của những người đã đi qua lửa đạn. Không phải để khoe khoang, mà để nhắc người đời nhớ rằng sự tự do hôm nay được đánh đổi bằng vô số hy sinh lặng lẽ.

Có người nói: “Chiến thắng Cửa Việt là chiến thắng của ý chí con người vượt lên cả thép đạn.”
Lại có người nói: “Đó là trận đánh của những trái tim biết yêu đất mẹ hơn chính sinh mạng mình.”

Nhưng với những người sống ở Cửa Việt, chiến thắng ấy đơn giản chỉ là ngày mà họ được thấy bình minh thật sự sau nhiều năm dài sống trong màn đêm chiến tranh.

Và cứ mỗi lần sóng bạc lấp lánh trên dòng Bến Hải, người ta như nghe vọng lại tiếng súng của mùa xuân năm ấy – tiếng súng mở đường cho đại thắng 30 tháng 4, tiếng súng của lòng dân hòa cùng ý Đảng, tiếng súng kết thúc một thời kỳ đầy máu lửa.

Trận đánh Cửa Việt 1975 đã đi vào lịch sử như một dấu son. Nhưng trên hết, nó sống mãi trong lòng người như một câu chuyện của sức mạnh, của niềm tin, của sự đoàn kết và tình yêu nước bất diệt.

Một ngày mùa xuân, dưới bóng những con sóng bạc đầu, người ta vẫn nhắc về nó như nhắc về một bài ca không bao giờ tắt

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn