Bài viết

Dưới chân cột cờ Thủ Ngữ – khí phách Nam Bộ kháng chiến và bài học 80 năm Sài Gòn, rạng sáng 23/9/1945.

Thành phố vừa kịp thở một nhịp sau ngày độc lập. Mùi giấy mới của những tờ truyền đơn, tiếng reo mừng của những buổi mít-tinh còn như vương trong các con hẻm. Nhưng đêm ấy, sự yên bình bị xé toạc bằng tiếng giày đinh, tiếng lách cách lên đạn và những loạt súng nổ bất ngờ. Dưới sự hậu thuẫn của quân Anh, các toán lính Pháp khoác quân phục Anh đồng loạt tập kích vào các cơ quan đầu não của chính quyền cách mạng và các vị trí xung yếu ở Sài Gòn – Chợ Lớn. Đó là khoảnh khắc mà người dân Nam Bộ hiểu

Phú Thọ12/01/2026Đoàn xã Tân Lạc (Đoàn xã Tân Lạc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Dưới chân cột cờ Thủ Ngữ – khí phách Nam Bộ kháng chiến và bài học 80 năm Sài Gòn, rạng sáng 23/9/1945.

Thành phố vừa kịp thở một nhịp sau ngày độc lập. Mùi giấy mới của những tờ truyền đơn, tiếng reo mừng của những buổi mít-tinh còn như vương trong các con hẻm. Nhưng đêm ấy, sự yên bình bị xé toạc bằng tiếng giày đinh, tiếng lách cách lên đạn và những loạt súng nổ bất ngờ.

Dưới sự hậu thuẫn của quân Anh, các toán lính Pháp khoác quân phục Anh đồng loạt tập kích vào các cơ quan đầu não của chính quyền cách mạng và các vị trí xung yếu ở Sài Gòn – Chợ Lớn. Đó là khoảnh khắc mà người dân Nam Bộ hiểu rất rõ: mình bị buộc phải chọn một điều duy nhất — “Độc lập hay là chết.”

  1. Lá cờ và lời thề không lùi Ở bến sông, nơi có cột cờ Thủ Ngữ nhìn ra mặt nước, lá cờ đỏ sao vàng treo cao như một lời khẳng định: đất này đã có chủ, và chủ của nó là Nhân dân.

Đêm ấy, Ủy ban Kháng chiến Nam Bộ bố trí một lực lượng rất mỏng để giữ lá cờ — chỉ cỡ một tiểu đội tự vệ. Vũ khí họ có trong tay không phải súng trường hiện đại hay hỏa lực hạng nặng. Họ có những thứ giản dị đến nhói lòng: súng săn, dao găm, lựu đạn tự chế. Nhưng phía đối diện là cả một đại đội quân Anh trang bị đầy đủ, tiến đến với mục đích rõ ràng: hạ cờ Tổ quốc, kéo lên một lá cờ khác.

Khoảng cách giữa hai bên không chỉ là chênh lệch quân số. Nó là khoảng cách giữa “một tiểu đội” và “một đại đội”; giữa “vũ khí thô sơ” và “hỏa lực hiện đại”. Nhưng cũng chính tại khoảng cách ấy, khí phách Nam Bộ bùng lên — lặng lẽ mà dữ dội.

Khi đối phương ra tay định hạ cờ, tiểu đội tự vệ nổ súng.

Không có “đường lui” trong lựa chọn ấy. Họ hiểu, nếu lá cờ bị kéo xuống, điều bị kéo xuống không chỉ là một tấm vải — mà là danh dự của một dân tộc vừa đứng dậy làm người tự do.

Cuộc chiến diễn ra quyết liệt, ngắn ngủi, và khốc liệt theo đúng nghĩa của nó: từng người một ngã xuống ngay dưới chân cột cờ, cho đến người cuối cùng. Lá cờ vẫn ở đó, còn họ — trở thành phần đất thiêng của bến sông.

Có một chi tiết mà người đời nhắc lại như một dấu lặng lớn trong tiếng súng: viên sĩ quan chỉ huy phía Anh, chứng kiến tinh thần quyết tử ấy, đã ra lệnh cho cả đại đội bồng súng chào những chiến sĩ vừa ngã xuống.

Giữa chiến tranh, đôi khi con người vẫn nhận ra sự cao cả của lòng can đảm. Và cú chào ấy — dù đến từ phía đối địch — lại vô tình trở thành một dòng chú thích cay đắng mà rực sáng cho lịch sử: họ có thể bị giết, nhưng không thể bị khuất phục.

  1. “Gậy tầm vông” và một thành phố biết đánh bằng mọi cách Nam Bộ kháng chiến không chỉ là câu chuyện của gan dạ. Nó còn là câu chuyện của mưu trí và linh hoạt trước một kẻ thù mạnh hơn nhiều lần.

Ngay khi chiến sự bùng nổ, chính quyền cách mạng họp khẩn, tổ chức lại thế trận trong lòng đô thị. Nội thành được chia thành các khu kháng chiến; đào giao thông hào, đục tường thông nhà, dựng chiến lũy, đặt chướng ngại vật để đánh địch theo kiểu “xuất quỷ nhập thần” của một thành phố vừa chiến đấu vừa sống.

Vòng ngoài được lập thành nhiều tầng, “trong đánh, ngoài vây”, khiến bước tiến của đối phương không còn là một cuộc dạo chơi. Người dân, lực lượng tự vệ, các đội công tác… hòa vào nhau thành một mạng lưới bền bỉ: không cần mạnh hơn, chỉ cần không bị bẻ gãy.

Khí thế “Gậy tầm vông đánh tan quân bạo tàn” không phải khẩu hiệu để hô cho vui. Nó là sự thật của những ngày ấy: khi súng thiếu, người ta cầm gậy; khi không có pháo, người ta dùng địa hình; khi đối phương muốn chiếm đường phố, người ta biến từng góc phố thành trận địa.

  1. Bài học lớn: yêu hòa bình, nhưng không ai được phép yếu hèn Nhìn lại 80 năm sau ngày 23/9/1945, bài học lớn nhất không phải là “chiến tranh hào hùng” — mà là cách một dân tộc yêu hòa bình đi đến lựa chọn cuối cùng.

Người Việt Nam đã nhiều lần đàm phán, nhiều lần nhẫn nhịn để tránh đổ máu. Nhưng lịch sử cũng chỉ ra một quy luật lạnh lùng: khi kẻ thù đã lộ rõ dã tâm xâm lược, không đánh thì vẫn bị đánh, không đứng lên thì sẽ bị dìm xuống.

Vì thế, “đánh” trong những thời khắc ấy không phải là hiếu chiến. Đó là quyền tự vệ chính đáng để giữ sự sống còn của một dân tộc.

Và từ Nam Bộ kháng chiến, người ta rút ra thêm một điều của thời bình: muốn hòa bình bền vững, phải “giữ nước từ khi nước chưa nguy”. Nghĩa là làm tốt mọi thứ hôm nay — nhưng luôn chuẩn bị đủ bản lĩnh, đủ phương án, đủ sức mạnh răn đe để không ai có thể coi thường chủ quyền của mình.

  1. Cột cờ không chỉ dựng bằng bê tông Cột cờ Thủ Ngữ vẫn ở đó — như một chứng nhân lặng im của bến Bạch Đằng. Nhưng “cột mốc” thật sự không chỉ là cây cột đứng giữa trời.

Cột mốc thật sự nằm trong lòng người: một tiểu đội nhỏ đã chọn đứng lại, để lá cờ không bị kéo xuống trong những ngày đất nước vừa kịp gọi tên độc lập.

80 năm trôi qua, câu chuyện ấy không để nuôi hận thù. Nó để nhắc rằng độc lập không phải món quà. Nó là thứ được đổi bằng máu, bằng tuổi trẻ, bằng một lời thề không lùi bước.

Và trong mỗi mùa kỷ niệm, khi người ta nhắc “Nam Bộ kháng chiến”, có lẽ điều còn lại sâu nhất không phải tiếng súng — mà là dáng đứng của những con người bình thường đã làm nên một điều phi thường: giữ lá cờ ở lại với đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn