Dưới Lòng Đất Mẹ và Tiếng Sấm Tháng Tư: Bản Hùng Ca Củ Chi Đến Ngày Toàn Thắng
Dưới Lòng Đất Mẹ và Tiếng Sấm Tháng Tư: Bản Hùng Ca Củ Chi Đến Ngày Toàn Thắng
Ánh hoàng hôn buông xuống trên những cánh đồng bưng biền của vùng Tam giác sắt. Trong làn sương mờ ảo của khói súng và hơi đất, Củ Chi hiện lên không chỉ là một địa danh địa lý, mà là một huyền thoại được viết bằng máu và sự kiên trì vô hạn. Người ta gọi nơi đây là "Vùng đất chết" bởi hàng triệu tấn bom đạn đã cày xới, nhưng sâu dưới lớp đất đỏ ấy, một mạch sống mãnh liệt vẫn cuộn chảy, len lỏi qua những đường hầm tối tăm để rồi bùng nổ thành cơn bão lửa trong mùa xuân đại thắng.
Củ Chi - cái tên gợi nhắc về loài cây gai góc, dẻo dai như chính ý chí của con người nơi đây. Từ những năm kháng chiến chống Pháp, những mét đường hầm đầu tiên đã được khơi đào. Nhưng phải đến cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, địa đạo mới thực sự trở thành một "thành phố ngầm" kỳ vĩ, một mê cung chiến lược khiến kẻ thù phải khiếp sợ. Hãy tưởng tượng, giữa lòng đất sâu, là cả một hệ thống chằng chịt dài hơn 250 cây số, kết nối các xóm làng, xuyên qua các căn cứ quân sự địch, nối liền từ vùng ven Sài Gòn ra tận chiến khu.
Đó là một kỳ quan của trí tuệ nhân dân. Những người nông dân "chân lấm tay bùn" đã dùng đôi tay trần và những chiếc cuốc thô sơ để kiến tạo nên một hệ thống phòng thủ đa tầng. Tầng trên cùng cách mặt đất chừng 3 mét, có thể chịu được sức nặng của xe tăng và pháo hạng nặng. Tầng giữa và tầng sâu nhất là nơi đặt bệnh xá, phòng họp, nhà bếp với hệ thống bếp Hoàng Cầm giấu khói tài tình. Mỗi cửa hầm là một bài toán hóc búa đối với kẻ thù; chúng được ngụy trang khéo léo dưới những đống lá khô, những ụ mối hay thậm chí là bên dưới chuồng gia súc. Địch đã dùng đủ mọi thủ đoạn: từ "chuột cống" (biệt đội lính chuyên xuống hầm), chó nghiệp vụ, đến việc bơm nước, dùng hơi độc và chất độc hóa học. Nhưng tất cả đều thất bại trước sự thông minh và quả cảm của những chiến sĩ du kích.
Cuộc chiến ở Củ Chi không chỉ là cuộc chiến của súng đạn, mà là cuộc chiến của sự chịu đựng tột cùng. Trong bóng tối lờ mờ của chiếc đèn dầu hỏa làm bằng vỏ đạn, các chiến sĩ và nhân dân đã sống, chiến đấu và mơ về ngày độc lập. Những bữa cơm chỉ có khoai mì chấm muối mè, những cơn sốt rét rừng hành hạ, hay cái ngột ngạt vì thiếu oxy trong những đợt địch càn quét dài ngày... tất cả không làm sờn lòng những "con rồng đất" miền Đông. Họ thoắt ẩn thoắt hiện, lúc ở ngay dưới chân căn cứ địch để nổ súng, lúc lại mất hút vào lòng đất mẹ khi trực thăng địch quần đảo trên đầu.
Nhưng Củ Chi không cô đơn. Khi miền Đông Nam Bộ rực lửa chiến hào, thì miền Tây Nam Bộ - vùng sông nước Cửu Long cũng đang cuộn dâng những lớp sóng cách mạng. Nếu Củ Chi là biểu tượng của địa đạo, thì miền Tây là biểu tượng của chiến tranh du kích trên sông ngòi, kinh rạch. "Đồng bằng rực lửa" không chỉ là một danh xưng, đó là thực tại của những năm 1974 - 1975 khi quân và dân ta đồng loạt nổi dậy, đập tan hệ thống kìm kẹp của địch.
Những ngày đầu năm 1975, không khí tại các căn cứ địa đạo Củ Chi trở nên khẩn trương hơn bao giờ hết. Những dòng lệnh mật được truyền đi dưới lòng đất. Những đoàn quân từ hậu phương miền Bắc và các căn cứ miền Đông bắt đầu tập kết về hướng Sài Gòn. Củ Chi bấy giờ trở thành một "bàn đạp" khổng lồ, một căn cứ xuất phát hiểm yếu ngay sát sườn cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn. Từ các cửa hầm bí mật, các đơn vị đặc công, du kích đã âm thầm tiếp cận các mục tiêu trọng yếu như sân bay Tân Sơn Nhất, Bộ Tổng tham mưu quân đội Sài Gòn.
Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử mở ra, 5 cánh quân như 5 gọng kìm thép cùng hướng về "thành phố mang tên Bác". Tại hướng Tây Bắc, quân và dân Củ Chi đã phối hợp nhịp nhàng với Quân đoàn 3, tạo nên một sức mạnh không thể cản phá. Những chiến sĩ du kích vốn đã thuộc lòng từng gốc cây, ngọn cỏ, từng ngõ ngách của vùng đất này nay trở thành những người dẫn đường tận tụy, đưa đại quân tiến về giải phóng thủ đô của chế độ cũ.
Trong khi đó, ở dải đất miền Tây Nam Bộ, cuộc tổng tiến công cũng diễn ra oanh liệt. Trên những dòng sông đỏ nặng phù sa, những "đoàn tàu không số" và những chiếc xuồng ba lá của quân dân ta lao đi trong lửa đạn. Địch điên cuồng đánh phá hòng cắt đứt các tuyến hành lang, nhưng làm sao ngăn nổi ý chí của cả một dân tộc đã bị dồn nén suốt 20 năm? Những vùng bưng biền vốn là căn cứ của Trung ương Cục nay trở thành nơi hội quân của các binh đoàn chủ lực. Tiếng súng giải phóng vang lên từ Mỹ Tho, Bến Tre, Cần Thơ đến tận mũi Cà Mau. Sự phối hợp giữa chiến trường chính và chiến trường địa phương, giữa miền Đông và miền Tây đã tạo nên một thế trận thiên la địa võng.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi chiếc xe tăng 390 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập, thời khắc lịch sử ấy đã làm nức lòng hàng triệu triệu người con đất Việt. Từ dưới lòng đất sâu của địa đạo Củ Chi, những người chiến sĩ bước lên mặt đất, ngỡ ngàng trước ánh nắng chói chang của ngày tự do. Họ nhìn lên bầu trời xanh không còn tiếng gầm rú của máy bay B-52, nhìn xuống đôi bàn tay thô ráp đã từng đào hàng ngàn mét đất, và nhìn nhau trong nước mắt hạnh phúc.
Chiến thắng mùa Xuân năm 1975 là sự tổng hòa của nhiều yếu tố, nhưng dấu ấn của địa đạo Củ Chi và tinh thần quật khởi của đồng bằng Nam Bộ luôn là những trang chói lọi nhất. Đó là minh chứng cho một học thuyết quân sự độc đáo của Việt Nam: Lấy yếu thắng mạnh, lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, và biến lòng đất mẹ thành pháo đài bất khả xâm phạm.
Ngày nay, khi chúng ta đi giữa những hàng cao su xanh mướt hay những cánh đồng lúa chín vàng ở Củ Chi và miền Tây, có lẽ ít ai hình dung hết được dưới chân mình từng là những "mê cung" máu lửa. Nhưng quá khứ vẫn còn đó, nằm sâu trong lòng đất, trong những câu chuyện kể của những cựu chiến binh, và trong linh hồn của dân tộc.
Câu chuyện về địa đạo Củ Chi và miền Tây Nam Bộ năm 1975 không chỉ là câu chuyện về một cuộc chiến, mà là câu chuyện về sức mạnh của lòng dân. Khi mỗi tấc đất đều trở thành vũ khí, khi mỗi người dân đều là một chiến sĩ, thì không một thế lực nào có thể khuất phục được. Bản hùng ca ấy sẽ còn vang mãi, như tiếng sóng vỗ của dòng Cửu Long và sự kiên định của đất thép Củ Chi, nhắc nhở các thế hệ mai sau về cái giá của hòa bình và sự kỳ diệu của tinh thần Việt Nam.
Khép lại những trang sử rực lửa, chúng ta càng thêm tự hào về một thế hệ cha anh đã "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Củ Chi - miền Tây, hai địa danh, một ý chí, đã cùng nhau viết nên chương kết thúc hoàn mỹ cho cuộc hành trình vạn dặm tìm lại độc lập, tự do cho dân tộc.



