Dưới Tấm Áo Trấn Thủ: Lắng Nghe Nhịp Đập Từ Trái Tim “Anh Văn”
Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Tôi từng nghĩ chiến tranh là một điều rất xa. Xa đến mức nó chỉ tồn tại trong những trang sách giáo khoa, trong những thước phim đen trắng và những bức ảnh đã ngả màu. Tôi sinh ra khi đất nước đã có những con đường rộng hơn, những thành phố sáng đèn hơn và tiếng còi xe át đi nhiều âm thanh của quá khứ. Tôi chưa từng nghe tiếng pháo, chưa từng trải qua một đêm phải chạy xuống hầm trú ẩn, càng chưa từng biết cảm giác tiễn một người thân ra trận mà không biết ngày trở về.
Cho đến một lần, tôi đứng trước dòng người đến viếng Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Giữa những bước chân chậm rãi và không khí lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng thở, tôi nhìn thấy những người lính năm xưa. Mái tóc họ đã bạc. Có người chống gậy, có người ngồi trên xe lăn. Trên ngực áo là những tấm huân chương đã đi cùng họ qua gần trọn một đời. Nhưng khi nhắc đến Đại tướng, họ không gọi một cách trang trọng là “Đại tướng Võ Nguyên Giáp”. Họ gọi: “Anh Văn”.
Hai tiếng ấy khiến tôi dừng lại rất lâu.
Tôi chợt hiểu rằng phía sau một cái tên đã trở thành huyền thoại của lịch sử là một con người rất đỗi gần gũi. Với hàng triệu người lính, ông không chỉ là vị tướng đứng trước bản đồ chiến dịch. Ông là người đã cùng họ đi qua những năm tháng mà sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau một khoảnh khắc.
Có lẽ muốn hiểu vì sao những người lính gọi ông là “Anh Văn”, tôi phải bắt đầu từ một điều tưởng như rất nhỏ: cách ông nhìn một người lính.
Trong chiến tranh, những con số trên bản đồ có thể là những quả đồi, những cứ điểm, những tuyến đường. Nhưng đối với người lính, mỗi vị trí ấy đều có một cái tên, một gia đình và một cuộc đời ở phía sau. Đại tướng Võ Nguyên Giáp hiểu điều đó hơn ai hết.
Tôi đặc biệt ám ảnh bởi ngày 25 tháng 1 năm 1954 tại Điện Biên Phủ. Khi ấy, phương án “Đánh nhanh, thắng nhanh” đã được chuẩn bị. Nhưng sau khi cân nhắc tình hình thực tế, Đại tướng quyết định thay đổi phương châm sang “Đánh chắc, tiến chắc”, cho kéo pháo ra và chuẩn bị lại chiến trường.
Đó là một quyết định quân sự, nhưng tôi nghĩ nó còn là một quyết định của lương tâm.
Bởi người đứng trước bản đồ lúc ấy không chỉ nhìn thấy những mũi tên tiến công. Ông nhìn thấy những người lính đang chờ lệnh. Một quyết định nóng vội có thể đưa đến chiến thắng nhanh chóng, nhưng cũng có thể khiến rất nhiều người không còn cơ hội trở về.
Tôi không phải là một người nghiên cứu quân sự để có thể phân tích hết sự đúng đắn của quyết định ấy. Nhưng là một người trẻ, tôi có thể hiểu một điều: người chỉ huy ấy đã đặt sự sống của người lính lên bàn cân cùng với chiến thắng.
Và chính ở đó, tôi bắt đầu hiểu thế nào là một vị tướng “biết tiếc từng giọt máu của người lính”.
Chiến tranh thường được kể bằng những ngày tháng và những chiến dịch. Nhưng với mỗi người lính, chiến tranh có lẽ được đo bằng những thứ khác: một lá thư gửi về nhà, một bữa cơm vội, một chiếc ba lô sờn vai, một tấm ảnh người thân gấp trong túi áo, hay một lời hẹn chưa kịp thực hiện.
Tôi từng nhìn một chiếc áo trấn thủ trong một lần tìm hiểu về những kỷ vật chiến tranh. Nó không có gì đặc biệt nếu chỉ nhìn bằng mắt. Vải đã cũ, màu sắc đã phai. Nhưng tôi cứ nghĩ mãi: đã có bao nhiêu người từng khoác nó? Đã có bao nhiêu đêm người lính nằm dưới trời lạnh, lấy chính tấm áo ấy che lên người? Và đã có bao nhiêu người từng mặc nó rồi không bao giờ trở lại?
Một tấm áo không biết kể chuyện.
Nhưng người nhìn nó có thể tự hỏi rất nhiều điều.
Dưới tấm áo ấy là một chàng trai bao nhiêu tuổi? Mười tám, đôi mươi hay hơn thế một chút? Anh đã từng yêu ai chưa? Có từng mong một ngày trở về cưới người mình thương? Có từng nhớ một bữa cơm mẹ nấu? Có từng sợ hãi trước giờ ra trận?
Tôi nghĩ chắc chắn họ từng sợ.
Bởi họ là con người, không phải những pho tượng được tạo ra để không biết run rẩy.
Điều khiến tôi khâm phục không phải là họ không biết sợ, mà là dù biết sợ, họ vẫn bước đi.
Thế hệ ấy đã gửi lại phía sau mình rất nhiều điều bình thường mà chúng ta hôm nay có thể dễ dàng có được. Một lớp học. Một công việc. Một buổi hẹn. Một gia đình. Một tương lai chưa biết sẽ đi về đâu.
Họ không biết mình có được nhìn thấy ngày đất nước thống nhất hay không.
Nhưng họ vẫn đi.
Trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến, tinh thần tiến công được thúc đẩy bằng những mệnh lệnh khẩn trương, quyết liệt: “Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa...”. Những câu chữ ấy đi vào lịch sử như âm thanh của một thời đại đang chuyển mình.
Nhưng phía sau sự thần tốc ấy vẫn là những con người.
Đó là điều tôi muốn nhớ nhất.
Tôi không muốn nhìn thời hoa lửa chỉ bằng ánh hào quang của chiến thắng. Nếu chỉ nhìn thấy những lá cờ, những đoàn quân và những bản hùng ca, chúng ta rất dễ quên rằng mỗi chiến thắng đều có một phần đời của rất nhiều người nằm lại.
Có những người lính trở về với mái tóc đã bạc.
Có những người trở về nhưng một phần cơ thể vẫn nằm lại ở chiến trường.
Và có những người không trở về.
Họ để lại phía sau một căn nhà thiếu một người, một người mẹ chờ con, một người vợ chờ chồng, một đứa trẻ lớn lên mà ký ức về cha chỉ còn trong một tấm ảnh.
Vì thế, tôi nghĩ ký ức về chiến tranh không nên chỉ được nhắc đến bằng niềm tự hào. Nó còn cần được nhắc bằng sự biết ơn và cả sự lặng im.
Lặng im để hiểu rằng hòa bình không phải một món quà tự nhiên rơi xuống.
Lặng im để biết mình đang đứng trên một nền đất đã từng thấm rất nhiều mồ hôi và máu.
Và lặng im để tự hỏi: thế hệ chúng ta sẽ làm gì với những năm tháng bình yên mà mình đang có?
Tôi nghĩ về câu nói của Đại tướng Võ Nguyên Giáp: “Tôi sống ngày nào, cũng là vì đất nước ngày đó.”
Có lẽ đó là điều khiến hình ảnh “Anh Văn” ở lại lâu đến vậy trong lòng những người lính. Một vị tướng có thể được nhớ bằng những chiến thắng, nhưng một con người chỉ thật sự được nhớ lâu khi người khác cảm thấy mình đã từng được ông trân trọng.
Ngày nay, chúng tôi không cần cầm súng để chứng minh lòng yêu nước. Chúng tôi không phải hành quân giữa rừng sâu, không phải đối mặt với bom đạn. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không có trách nhiệm với đất nước.
Trách nhiệm của thế hệ tôi có thể bắt đầu từ những việc rất bình thường: học tập nghiêm túc, làm việc tử tế, không thờ ơ trước những điều sai trái, biết giữ gìn những giá trị tốt đẹp và biết sống có ích cho cộng đồng.
Có thể những việc ấy không tạo nên những trang sử hào hùng.
Nhưng tôi tin những người lính năm xưa chiến đấu cũng không phải để hậu thế mãi sống trong chiến tranh. Họ chiến đấu để chúng tôi có quyền được sống một cuộc đời bình thường.
Được đến trường.
Được theo đuổi một ước mơ.
Được trở về nhà sau một ngày dài mà không phải lo tiếng còi báo động.
Được yêu một người và bình yên chờ đợi tương lai.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của hai chữ hòa bình.
Và vì thế, khi nghĩ về Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tôi không muốn chỉ nhớ đến một vị tướng của Điện Biên Phủ hay những chiến dịch đi vào lịch sử. Tôi muốn nhớ đến “Anh Văn” qua ánh mắt của những người lính năm xưa – những người đã đi qua chiến tranh và vẫn gọi ông bằng hai tiếng thân thương.
Tôi muốn nhớ đến một người chỉ huy biết đặt sinh mạng của người lính trước những con số trên bản đồ.
Tôi muốn nhớ đến những người lính trẻ từng khoác tấm áo trấn thủ, mang theo tuổi xuân của mình đi về phía chiến trường.
Và tôi muốn nhớ rằng dưới mỗi bộ quân phục ngày ấy là một con người có một cuộc đời riêng.
Có thể chúng ta không biết tên tất cả họ.
Có thể lịch sử không thể ghi lại hết những câu chuyện của từng người.
Nhưng chỉ cần chúng ta còn nhớ rằng họ từng sống, từng yêu, từng hy sinh và từng mong đất nước có một ngày bình yên, thì câu chuyện của họ vẫn chưa kết thúc.
Tôi, một người trẻ sinh ra sau chiến tranh, không có ký ức về tiếng súng. Nhưng tôi có ký ức về những người đã đi qua tiếng súng ấy. Và từ những ký ức được trao lại, tôi hiểu rằng điều quý giá nhất mà thế hệ trước để lại không chỉ là một đất nước thống nhất.
Đó còn là một câu hỏi dành cho thế hệ sau:
Nếu họ đã dành tuổi trẻ để bảo vệ ngày mai, thì chúng ta sẽ làm gì để ngày mai ấy trở nên xứng đáng?
Có lẽ tôi chưa thể trả lời câu hỏi ấy bằng những điều lớn lao.
Nhưng mỗi lần nhìn một tấm áo trấn thủ cũ, mỗi lần nghe hai tiếng “Anh Văn”, tôi lại tự nhắc mình phải sống tử tế hơn một chút, có trách nhiệm hơn một chút và biết trân trọng hơn những ngày bình yên đang có.
Bởi dưới tấm áo trấn thủ năm nào không chỉ có một người lính.
Ở đó có cả một thế hệ.
Và trong nhịp đập của thế hệ ấy, tôi nghe thấy lời nhắc nhở dành cho mình: hãy sống sao cho những người đã đi qua thời hoa lửa có thể yên lòng rằng những gì họ gìn giữ bằng cả tuổi thanh xuân của mình đã không bị lãng quên.



