Dưới tán rừng Trường Sơn”
Trường Sơn những năm 1968 vừa dữ dội, vừa đẹp đến lạ lùng. Đẹp bởi màu xanh dai dẳng của rừng đêm ngày che chở cho đoàn quân ra trận. Dữ dội vì bom đạn kẻ thù trút xuống không ngơi nghỉ, xé nát cả bầu trời. Giữa nơi ấy, có một đại đội vận tải trẻ, tuổi đời chỉ mười tám đôi mươi, nhưng mỗi người đều mang trong mình một ngọn lửa: đưa bằng được hàng ra tiền tuyến, dù có phải trả bằng máu.
Trong đại đội ấy có Tùng – chàng lái xe gầy, nước da rám nắng và luôn nở nụ cười hiền. Anh vào bộ đội khi vừa tròn mười chín, bỏ lại sau lưng cánh đồng quê và người mẹ già luôn ngóng về phía con đường đất đỏ dẫn đến bến sông. Tùng thích đùa: “Xe còn chạy là còn cười, bom có rơi thì… mình né”. Nhưng ai cũng biết, để có được sự lạc quan ấy là cả một tinh thần gan góc mà những người lính xe tải Trường Sơn mới có.
Chiếc xe của Tùng không còn kính từ lâu. Mảnh kính cuối cùng đã vỡ trong một trận bom cách đó hai tháng. Gió tạt vào mặt, bụi đỏ phủ lên tóc, lên cả mí mắt, nhưng Tùng vẫn lái vững như chưa từng có gì xảy ra. Anh nói:
– Kính vỡ thì mình nhìn rõ đường hơn, gió vào nhiều cho tỉnh ngủ!
Đêm hôm ấy, đại đội nhận nhiệm vụ đặc biệt: vận chuyển gạo và thuốc men cho một đơn vị chủ lực đang chuẩn bị đánh lớn ở phía Nam. Trời tối đen như mực, trăng bị mây che kín. Đường rừng gập ghềnh, chỉ cần lạc tay lái là xe lao xuống vực.
Khi đoàn xe bắt đầu xuất phát, tiểu đội trưởng nhắc:
– Đêm nay địch bắn phá dữ lắm. Các cậu nhớ giữ đội hình, không được bật đèn. Hỏng xe cũng không được dừng giữa đường. Cố gắng mà hoàn thành nhiệm vụ!
Tùng siết chặt tay lái, chẳng nói gì, chỉ nhìn bạn thân là Quang – người ngồi chung cabin – mỉm cười. Quang là trinh sát, nhiệm vụ dẫn đường cho xe. Hai người quen nhau từ đợt huấn luyện đầu tiên, thân như anh em.
Xe chạy được gần một giờ thì tiếng máy bay phản lực gầm lên phía trên. Tất cả lập tức tắt máy, trùm bạt ngụy trang, nằm ép xuống đất. Chỉ vài giây sau, bom dội xuống, ánh lửa bùng lên cao hơn cả ngọn cây, mặt đất rung chuyển dữ dội. Tùng cảm nhận rõ từng nhịp gõ trong lồng ngực như muốn bật ra ngoài.
Một lúc lâu mới yên. Đại đội kiểm tra lực lượng, may mắn không ai thương vong, chỉ có một xe bị mảnh bom làm thủng thùng hàng. Không kịp quay về, cả nhóm ghé sát vào nhau, dùng bao tải và áo khoác để bịt kín chỗ bị thủng, rồi lại lên đường.
Gần nửa đêm, đường trở nên khó đi hơn. Sương rừng phủ trắng mặt đường, hơi đất bốc lên lạnh buốt. Những vệt bom mới còn bốc khói. Đột nhiên, tiếng máy bay lại vọng đến, lần này gần hơn. Không kịp trú ẩn, đoàn xe phải tăng tốc vượt qua đoạn dốc hiểm. Tùng nhấn ga hết cỡ.
Một quả bom nổ ngay phía sau xe, đất đá hất lên mù mịt. Quang bị hất đập người vào cabin, máu từ trán chảy xuống. Tùng vội quấn khăn lại cho bạn.
– Đau không?
– Không sao… Cứ chạy đi… nhanh lên! – Quang nói mà hơi thở đứt quãng.
Xe tròng trành vì mặt đường bị bom khoét sâu thành rãnh. Bất ngờ, một tiếng nổ chát chúa vang lên từ phía trước. Chiếc xe đi đầu trúng bom bi, lật nghiêng, hàng hóa đổ tung. Tùng phanh gấp, nhảy xuống cùng đồng đội. Họ kéo tài xế ra khỏi cabin, anh bị thương nặng nhưng vẫn gọi được:
– Đừng lo cho tôi… cứu hàng trước!
Mấy chục con người lao vào gom từng bao gạo giữa tiếng bom đạn còn vọng lại từ xa. Bàn tay ai cũng run, nhưng không một ai bỏ cuộc. Những bao gạo được chuyền tay nhau, đưa sang các xe còn lại. Trên nền đất đỏ loang màu máu, tất cả chỉ có một suy nghĩ: phải đưa bằng được hàng đến nơi.
Khi mọi thứ tạm ổn, Tùng quay lên cabin thì thấy Quang đang ngồi tựa vào ghế, mặt tái xanh.
– Đau nhiều lắm hả?
– Không… tao chỉ hơi mệt. Mày chở tao đến trạm y tế phía trước là được.
Tùng biết bạn đang cố tỏ ra mạnh mẽ. Anh siết chặt vô lăng, cho xe lăn bánh. Gió lạnh rít qua khung cửa không kính, tạt vào mặt buốt đến mức tưởng như xé da. Đèn xe không được bật nên chỉ có ánh sáng mờ từ trời đêm dẫn lối. Hai bên là rừng sâu hun hút.
Đi được một đoạn, Quang gọi nhỏ:
– Này… mai mốt mà hòa bình… tao về quê mở một quán cà phê. Cậu ghé không?
Tùng bật cười, giọng ấm áp:
– Ghé chứ! Tao sẽ ngồi cả ngày luôn cho bõ những đêm mất ngủ thế này.
Im lặng một lúc, Quang lại nói, giọng yếu hẳn:
– Nhỡ… tao không kịp mở quán thì… mày nhớ mở thay tao nghe?
Tùng không trả lời, chỉ lặng lẽ đặt tay lên vai bạn. Anh cảm nhận rõ cơ thể Quang đang yếu dần, nhưng không dám nghĩ đến điều tồi tệ hơn.
Gần sáng, xe đến được trạm y tế dã chiến. Tùng bế Quang xuống, gọi bác sĩ. Sau khi cấp cứu, bác sĩ lắc đầu:
– Cậu ấy mất nhiều máu quá… nếu đưa đến sớm hơn chút nữa thì còn hi vọng.
Tùng đứng lặng. Bầu trời trước mặt sáng dần nhưng lòng anh tối lại. Anh nhìn bạn thân – người đã cùng anh chia nhau từng củ khoai, từng ngụm nước suối – giờ nằm đó, bình thản như đang ngủ. Trong tay Quang vẫn nắm chặt chiếc khăn rằn bạc màu.
– Tao đến rồi đây, Quang ơi… – Tùng thì thầm, giọng nghẹn lại.
Anh kiên quyết xin quay lại đội hình ngay trong sáng ấy. “Còn xe là còn chiến đấu”, Tùng nghĩ. Đoàn xe tiếp tục lên đường với những vết thương chằng chịt trên mỗi thùng hàng, mỗi con người, nhưng ý chí thì mạnh hơn bao giờ hết.
Cuối cùng, chuyến hàng đến được đơn vị chủ lực đúng lúc. Cả tiểu đoàn hò reo khi nhìn thấy những bao gạo còn nguyên, những hòm thuốc quý giá. Đó là nguồn sống, là niềm tin cho trận đánh lớn sắp tới. Khi chỉ huy hỏi:
– Đêm qua các cậu đi bằng gì mà thoát được bom dữ vậy?
Tùng chỉ đáp:
– Bằng lòng người lính, thưa thủ trưởng!
Nhiều năm sau chiến tranh, Tùng trở về quê. Anh mở một quán nhỏ bên bến sông – nơi ngày xưa mẹ hay đứng đợi. Quán mang tên “Hẹn ngày về”, và ngay góc tường, Tùng treo chiếc khăn rằn bạc màu – kỷ vật cuối cùng của Quang.
Khách đến quán thường hỏi:
– Sao quán lại có cái tên đẹp thế?
Tùng chỉ mỉm cười:
– Là lời hẹn của một người bạn… mà tôi sẽ thay anh ấy giữ trọn.
Trường Sơn giờ yên bình, không còn tiếng bom đạn. Nhưng dưới tán rừng năm xưa, câu chuyện về những chàng trai tuổi đôi mươi vẫn còn vang vọng – như ngọn lửa không bao giờ tắt trong trái tim những người từng sống qua một thời hoa lửa.



