Bài viết

DƯỚI TÁN RỪNG U MINH – DẤU CHÂN NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN LÊ DUẨN

Có những vùng đất đi vào lịch sử không chỉ bởi những trận đánh vang dội, mà còn bởi từng mái nhà âm thầm che chở cán bộ, từng con đường xuyên rừng in dấu chân người cách mạng và tấm lòng son sắt của Nhân dân trong những năm tháng hiểm nghèo. U Minh là một vùng đất như thế. Và trong câu chuyện thời hoa lửa của vùng rừng phương Nam, dấu chân đồng chí Lê Duẩn đã để lại một dấu ấn đặc biệt.

Quảng Trị10/10/2026Xã U Minh (Đoàn xã U Minh)6 lượt xem0 lượt chia sẻ



Từ miền quê Quảng Trị đến con đường cách mạng

Đồng chí Lê Duẩn, tên khai sinh là Lê Văn Nhuận, sinh ngày 7 tháng 4 năm 1907 tại thôn Hậu Kiên, xã Triệu Thành, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị. Sinh ra trên mảnh đất giàu truyền thống yêu nước, đồng chí sớm giác ngộ cách mạng, lựa chọn con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc và hạnh phúc của Nhân dân.

Năm 1928, đồng chí tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên; năm 1930 trở thành đảng viên lớp đầu của Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ những ngày đầu hoạt động, con đường cách mạng của đồng chí đã gắn liền với những thử thách khắc nghiệt. Bị thực dân Pháp bắt giam, trải qua nhiều nhà tù, trong đó có nhà tù Sơn La và Côn Đảo, đồng chí vẫn kiên định lý tưởng, tiếp tục đấu tranh và rèn luyện trong hoàn cảnh tù đày.

Nhà tù không khuất phục được người chiến sĩ cộng sản. Trái lại, những năm tháng lao tù càng tôi luyện ý chí, bản lĩnh và niềm tin của đồng chí vào con đường giải phóng dân tộc.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước đứng trước những thử thách mới. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, đồng chí Lê Duẩn được giao trở lại Nam Bộ, tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến tại chiến trường trọng yếu của miền Nam. Từ đây, cuộc đời hoạt động của đồng chí gắn bó sâu sắc với đồng bào, chiến sĩ Nam Bộ – nơi chiến tranh khốc liệt nhưng tinh thần cách mạng chưa bao giờ tắt.

Giữa vòng vây quân thù, giữ vững niềm tin cách mạng

Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết, mở ra một giai đoạn mới của cách mạng Việt Nam. Đất nước tạm thời bị chia cắt; miền Bắc tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh đòi hòa bình, thống nhất đất nước.

Tình hình miền Nam ngày càng phức tạp. Nhiều cơ sở cách mạng bị đánh phá, cán bộ và quần chúng yêu nước đứng trước nguy cơ bị bắt bớ, tù đày. Trong hoàn cảnh ấy, việc giữ vững tổ chức, bảo vệ lực lượng và tìm ra phương thức đấu tranh phù hợp trở thành nhiệm vụ sống còn của cách mạng miền Nam.

Đồng chí Lê Duẩn được phân công ở lại miền Nam, bám sát phong trào, nắm tình hình thực tiễn và cùng các đồng chí lãnh đạo tìm hướng đi cho cách mạng. Đó không chỉ là nhiệm vụ chính trị nặng nề, mà còn là hành trình đòi hỏi sự thận trọng, kiên trì và lòng quả cảm giữa một chiến trường đầy hiểm nguy.

Những năm tháng ấy, cán bộ cách mạng hoạt động trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Nơi ở có thể phải thay đổi liên tục; việc đi lại, liên lạc luôn tiềm ẩn nguy cơ bị phát hiện. Để bảo vệ cán bộ, ngoài sự tổ chức chặt chẽ của các cấp ủy, còn có sự đùm bọc, che chở của Nhân dân. Những mái nhà bình dị, những gia đình sống giữa vùng căn cứ đã trở thành điểm tựa cho cách mạng trong những thời khắc cam go nhất.

Lịch sử cách mạng không chỉ được làm nên từ những nghị quyết, những quyết định chiến lược hay những chiến công trên chiến trường. Lịch sử còn được viết bằng sự hy sinh thầm lặng của những con người bình thường – những người sẵn sàng chia sẻ từng bữa cơm, giữ kín nơi ở của cán bộ, chấp nhận hiểm nguy để bảo vệ người hoạt động cách mạng.

Chính trong mối gắn bó máu thịt giữa Đảng với Nhân dân ấy, sức sống của phong trào cách mạng miền Nam được giữ gìn qua những năm tháng gian lao.

Rạch Chuôi – một dấu son trong câu chuyện thời hoa lửa U Minh

Giữa vùng đất U Minh Hạ, nơi những cánh rừng tràm trải dài và hệ thống sông rạch chằng chịt, có một địa danh gắn với quãng thời gian hoạt động cách mạng của đồng chí Lê Duẩn: Rạch Chuôi, ấp 2, xã Nguyễn Phích, tỉnh Cà Mau.

Theo bài viết “Đổi thay vùng đất anh hùng” đăng trên Báo Cà Mau ngày 10 tháng 4 năm 2025, khu vườn nhà ông Phan Văn Mậu ở Rạch Chuôi từng là nơi sinh sống và hoạt động cách mạng của đồng chí Lê Duẩn. Trong giai đoạn 1955–1958, gia đình ông Phan Văn Mậu đã nuôi chứa, che chở đồng chí, góp phần bảo đảm an toàn cho hoạt động cách mạng tại địa phương.

Chi tiết ấy gợi lên một lát cắt giàu ý nghĩa của lịch sử: giữa thời điểm cuộc đấu tranh ở miền Nam đứng trước nhiều thử thách, những gia đình bình dị nơi vùng căn cứ đã âm thầm góp sức bảo vệ cán bộ, giữ gìn mạch liên lạc và nuôi dưỡng niềm tin cách mạng.

Hãy hình dung về vùng đất U Minh của những năm tháng ấy qua chính bối cảnh lịch sử đã được ghi nhận: rừng rậm, sông rạch đan xen, cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, trong khi sự truy lùng và đánh phá của đối phương luôn đặt người dân và cơ sở cách mạng trước hiểm nguy. Giữa hoàn cảnh đó, việc che chở một cán bộ cấp cao không đơn thuần là cưu mang một con người. Đó còn là sự lựa chọn đứng về phía cách mạng, chấp nhận gánh vác trách nhiệm lớn lao đối với vận mệnh quê hương, đất nước.

Không cần những lời lẽ lớn lao, sự đóng góp của gia đình ông Phan Văn Mậu vẫn mang ý nghĩa sâu sắc. Bởi trong những năm tháng chiến tranh, một nơi trú chân an toàn, một sự bảo vệ kín đáo hay một lòng tin không lay chuyển đều có thể góp phần giữ gìn lực lượng cách mạng.

Từ câu chuyện Rạch Chuôi, có thể nhìn thấy rõ hơn vai trò của Nhân dân trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Những người dân không nhất thiết phải trực tiếp cầm súng mới trở thành người góp sức cho chiến thắng. Có người chiến đấu nơi tuyến đầu; có người làm giao liên, nuôi quân, bảo vệ cơ sở; có người lặng lẽ giữ bí mật và che chở cán bộ. Mỗi người một việc, tất cả cùng tạo nên thế trận lòng dân – một nguồn sức mạnh bền bỉ của cách mạng Việt Nam.

Từ thực tiễn Nam Bộ đến Đề cương Cách mạng miền Nam

Dấu ấn của đồng chí Lê Duẩn tại vùng căn cứ U Minh còn gắn với một sự kiện quan trọng trong lịch sử tư tưởng và đường lối cách mạng miền Nam: quá trình biên soạn Đề cương Cách mạng miền Nam.

Theo Báo Nhân Dân, tháng 8 năm 1956, với sự giúp đỡ và cộng tác của nhiều đồng chí trong Xứ ủy Nam Bộ và Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn, đồng chí Lê Duẩn hoàn thành việc biên soạn tài liệu về đường lối cách mạng Việt Nam ở miền Nam, thường được gọi là Đề cương Cách mạng miền Nam.

Sự ra đời của bản đề cương gắn với yêu cầu cấp bách của lịch sử. Sau Hiệp định Genève, trước tình hình chính trị và xã hội ở miền Nam có nhiều biến động, cách mạng phải giải quyết những vấn đề lớn: đánh giá đúng tình hình, xác định mục tiêu, phương pháp đấu tranh và tìm con đường phát triển phù hợp với thực tiễn.

Đề cương thể hiện sự trăn trở trước vận mệnh của miền Nam, đồng thời góp phần vào quá trình hình thành đường lối đấu tranh cách mạng trong giai đoạn mới. Những vấn đề đặt ra không chỉ nằm trên trang giấy, mà bắt nguồn từ thực tiễn đấu tranh, từ những tổn thất của cơ sở cách mạng, từ nguyện vọng thống nhất đất nước và khát vọng sống trong hòa bình của đồng bào miền Nam.

Bởi vậy, khi nhắc đến quá trình hình thành Đề cương Cách mạng miền Nam, cần nhìn nhận đó là kết quả của hoạt động tư duy, tổng kết thực tiễn và sự cộng tác của nhiều cán bộ lãnh đạo cách mạng. Đồng chí Lê Duẩn giữ vai trò quan trọng trong việc biên soạn tài liệu; song sự phát triển của đường lối cách mạng còn gắn với quá trình thảo luận, chỉ đạo và thực tiễn đấu tranh của toàn Đảng bộ miền Nam.

Từ thực tiễn ấy, bài học nổi bật là sự gắn bó giữa lý luận với cuộc sống. Một đường lối cách mạng muốn có sức sống phải bắt nguồn từ tình hình cụ thể, đáp ứng yêu cầu của phong trào và hướng đến mục tiêu mà Nhân dân đang theo đuổi.

Bản lĩnh của người lãnh đạo giữa những bước ngoặt lịch sử

Trong những năm cuối thập niên 1950, cách mạng miền Nam đứng trước nhiều khó khăn. Phong trào bị đàn áp, nhiều cán bộ, đảng viên và người yêu nước bị bắt bớ; cơ sở cách mạng ở nhiều nơi chịu tổn thất nặng nề. Trước thực tế ấy, việc xác định phương thức đấu tranh phù hợp trở thành vấn đề có ý nghĩa chiến lược.

Những hoạt động chỉ đạo của đồng chí Lê Duẩn trong giai đoạn này góp phần vào quá trình chuyển hướng của cách mạng miền Nam, từ đấu tranh chính trị đơn thuần sang kết hợp đấu tranh chính trị với các hình thức tự vệ vũ trang, từng bước chuẩn bị lực lượng cho những bước phát triển tiếp theo của phong trào.

Đây là một quá trình lịch sử phức tạp, được hình thành qua nhiều bước, nhiều quyết sách và sự đóng góp của tập thể lãnh đạo cùng quân dân miền Nam. Không thể quy toàn bộ bước ngoặt của cách mạng vào một cá nhân, nhưng cũng không thể bỏ qua vai trò nổi bật của đồng chí Lê Duẩn trong việc nghiên cứu tình hình, đề xuất đường lối và tham gia lãnh đạo phong trào.

Năm 1960, phong trào Đồng khởi bùng lên ở nhiều địa phương miền Nam, tạo ra bước chuyển quan trọng của cuộc đấu tranh cách mạng. Những năm tiếp theo, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước ngày càng diễn ra quyết liệt. Trên cương vị Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng từ năm 1960, đồng chí Lê Duẩn cùng tập thể lãnh đạo Đảng tham gia hoạch định những chủ trương, quyết sách chiến lược, lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Đằng sau những dấu mốc lớn của lịch sử là biết bao mất mát của Nhân dân. Mỗi bước tiến của cách mạng đều được đổi bằng mồ hôi, máu và nước mắt của nhiều thế hệ. Chính vì vậy, khi nhìn lại vai trò của những người lãnh đạo, cần đặt những quyết sách ấy trong mối quan hệ với sức chiến đấu, sự hy sinh và lòng kiên trung của hàng triệu cán bộ, chiến sĩ và đồng bào trên khắp các chiến trường.

U Minh – nơi ký ức chiến tranh hóa thành trách nhiệm hôm nay

Vùng đất Nguyễn Phích, thuộc khu vực U Minh Hạ, là một trong những địa bàn có truyền thống cách mạng tiêu biểu của tỉnh Cà Mau. Theo Báo Cà Mau, Nguyễn Phích là một trong 31 xã được công nhận là xã An toàn khu của Trung ương trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Trong chiến tranh, người dân nơi đây không chỉ nuôi chứa, che chở cán bộ mà còn tham gia đấu tranh, bảo vệ quê hương.

Nhắc đến câu chuyện đồng chí Lê Duẩn tại Rạch Chuôi, vì thế, không chỉ là nhắc lại một dấu mốc trong hành trình hoạt động cách mạng của một nhà lãnh đạo. Đó còn là dịp để tri ân những gia đình, những con người đã âm thầm góp sức cho sự nghiệp chung.

Ngày nay, những cánh rừng, những dòng sông rạch và những xóm ấp ở U Minh vẫn tiếp tục cuộc sống của mình. Nhưng dưới dáng vẻ bình yên ấy là lớp trầm tích lịch sử mà thế hệ hôm nay cần gìn giữ. Những địa danh từng gắn với hoạt động cách mạng không chỉ có giá trị về mặt ký ức; chúng còn là địa chỉ giáo dục truyền thống, giúp thế hệ trẻ hiểu rằng độc lập, hòa bình và cuộc sống hôm nay không tự nhiên mà có.

Bảo tồn một di tích, tìm hiểu một câu chuyện lịch sử, ghi lại ký ức của nhân chứng, chăm lo cho gia đình có công, hay giáo dục thanh thiếu niên về truyền thống quê hương – mỗi việc làm đều góp phần nối dài mạch nguồn lịch sử. Đặc biệt, đối với người trẻ U Minh, hiểu về những năm tháng hoa lửa không chỉ để tự hào, mà còn để nhận thức rõ hơn trách nhiệm xây dựng quê hương trong thời bình.

Nếu trong chiến tranh, người dân U Minh góp sức bảo vệ cán bộ, giữ gìn cơ sở cách mạng và đấu tranh giành độc lập, thì hôm nay, trách nhiệm ấy được tiếp nối bằng lao động, học tập, đoàn kết cộng đồng, bảo vệ môi trường sinh thái, phát triển kinh tế và xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Dấu chân còn lại

Cuộc đời hoạt động cách mạng của đồng chí Lê Duẩn kéo dài gần sáu thập niên, gắn với những bước ngoặt quan trọng của lịch sử Việt Nam hiện đại. Từ người chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi, trải qua tù đày và hoạt động bí mật, đến người lãnh đạo chủ chốt của Đảng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, đồng chí đã dành phần lớn cuộc đời cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc và thống nhất đất nước.

Trong hành trình ấy, vùng đất U Minh là một phần ký ức có ý nghĩa, gắn với những năm tháng hoạt động ở miền Nam và sự chở che của Nhân dân. Câu chuyện Rạch Chuôi nhắc chúng ta nhớ rằng lịch sử không chỉ được lưu giữ trong những văn kiện hay những trang sách lớn. Lịch sử còn hiện diện trong ký ức của một vùng đất, trong câu chuyện của một gia đình, trong lòng biết ơn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng giá trị của lòng trung thành, ý chí vượt khó, tinh thần phụng sự Tổ quốc và tình nghĩa quân dân vẫn còn nguyên sức lay động.

Và có lẽ, điều sâu sắc nhất khi trở về với câu chuyện thời hoa lửa của đồng chí Lê Duẩn trên vùng đất U Minh không chỉ là nhớ về một nhà lãnh đạo của cách mạng Việt Nam. Đó còn là nhớ về những con người bình dị đã cùng làm nên lịch sử – những người dân sẵn sàng mở cửa nhà mình để che chở cán bộ, những người âm thầm giữ gìn cơ sở cách mạng và những thế hệ đã đi qua chiến tranh để trao lại cho chúng ta một quê hương hòa bình.

Dưới tán rừng U Minh hôm nay, ký ức ấy vẫn là lời nhắc nhở lặng lẽ mà bền bỉ: hãy trân trọng quá khứ, biết ơn những người đi trước và sống xứng đáng với những hy sinh đã làm nên độc lập, tự do của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn