ĐƯỜNG 7 KHÔNG THIẾU BOM
Chiến tranh hoặc chết
Đêm ấy, mặt đường như một tấm da vừa bị xé rồi cố vá lại trong vội vã. Mưa đã dứt, nhưng nước còn đọng thành vũng, lấp lóa dưới ánh đèn pin bọc giấy đỏ. Sương dày đến mức mỗi lần thở ra, hơi trắng quẩn quanh miệng như khói. Ở trọng điểm Khe Xanh, cái im lặng luôn “có tiếng” — tiếng đất lún dưới gót giày, tiếng lá rừng sột soạt khi ai đó khẽ dịch người, tiếng tim tự đập mạnh đến nỗi tưởng kẻ bên cạnh cũng nghe thấy.
Tổ rà phá đi trước, họ không bước như người đi đường, mà bò bằng nửa thân người, gối cạ vào bùn, ngực sát mặt đất, như thể chỉ cần cao lên một chút là sẽ chạm vào cái chết đang lấp dưới lớp đất mỏng. Người đi đầu là một anh có đôi mắt rất tỉnh, ánh nhìn không dừng ở chỗ “đất” mà dừng ở chỗ đất có gì khác thường. Anh cầm một cây que thăm — thực chất là một thanh tre già, đã được vót nhẵn, đầu nhọn vừa đủ, không sắc như dao để tránh tạo ma sát mạnh, nhưng cũng không cùn để khỏi phải dùng lực. Que thăm ấy ngắn thôi, vừa tầm một cánh tay, nhưng ở đây, nó quan trọng hơn cả súng.
Anh quỳ xuống, ngón tay trỏ chạm nhẹ lên mặt đường. Đó là động tác đầu tiên: chạm để “nghe” đất. Người ta nghe đất bằng tay. Đất vừa bị bom cày thường tơi xốp, không “chặt” như đất đã nện bánh xe qua nhiều lần. Đất mới đắp thì màu cũng khác: đậm hơn vì ướt, hoặc nhạt hơn vì lẫn cát đá. Đất cũ có lớp mặt mịn do thời gian và bước chân, đất mới thường lộ ra những hạt sạn thô, những cục đất chưa kịp vỡ. Anh rà tay một vòng, dừng ở một chỗ mép đoạn sửa, nơi ánh đèn pin quét qua thấy mặt đường có một vệt phồng lên rất khẽ — khẽ đến mức nếu không có con mắt quen, sẽ tưởng chỉ là cục đất bình thường.
Anh không nói ngay. Anh đổi góc nhìn, nghiêng đầu, đưa đèn pin sát mặt đường để ánh sáng xiên qua. Khi ánh sáng xiên, mọi thứ nổi lên rõ hơn: lỗ nhỏ, vết nứt, đường gợn. Đó là mẹo: ánh sáng chiếu thẳng làm đất phẳng, ánh sáng xiên làm đất “lộ” tính chất. Chỗ đất ấy phồng không nhiều, nhưng phồng đều, như có vật tròn nằm dưới, đẩy mặt đất lên. Anh đưa tay ra hiệu, cả tổ phía sau lập tức dừng lại. Im. Không ai nuốt nước bọt, vì sợ tiếng nuốt cũng thành âm thanh.
Anh đặt que thăm xuống, nhưng không đâm thẳng. Anh cắm xiên. Que thăm đi vào đất theo một góc khoảng bốn mươi lăm độ, chậm như kim xuyên vải. Nếu đâm thẳng từ trên xuống, chỉ cần gặp vật cứng là lực dồn mạnh vào điểm chạm, dễ tạo ma sát hay “kích” ngòi. Cắm xiên giúp lực phân tán, giúp nếu gặp vật lạ, đầu que chỉ “chạm” chứ không “đập”.
Đầu que thăm vừa vào được một đoạn, anh dừng. Mắt anh nhìn không chớp, tai như căng ra. Ở kẻ rà phá, ngón tay không chỉ cầm que, nó còn cảm nhiệt, cảm rung, cảm độ mềm của đất. Anh xoay nhẹ que, như xoay một cái chìa khóa. Nếu đất bình thường, que xoay “êm”, cảm giác như khuấy bùn. Nhưng nếu chạm vật cứng, que sẽ khựng lại, phản lực dội lên cổ tay.
Que thăm khựng. Rất nhỏ. Đủ để anh biết.
Anh rút que ra một chút, rồi cắm lại từ hướng khác. Lại khựng. Lần thứ ba, anh không cắm sâu hơn nữa. Anh đặt que xuống, đưa hai ngón tay bới đất bằng móng, không dùng xẻng, không dùng cuốc. Móng tay bới chậm, từng vệt nhỏ, cẩn thận như gỡ một sợi tóc khỏi lưỡi dao. Lớp đất mặt bong ra, ướt và dính, bám vào kẽ tay. Anh bới đến khi lộ ra một dấu hiệu khiến cả tổ nín thở: một mảng kim loại mờ mờ dưới bùn, tròn, không lớn, nhưng đủ để tim người ta lạnh xuống.
Không ai nói “bom” thành tiếng. Họ chỉ gọi bằng một tiếng rất ngắn:
“Có.”
Chữ “có” ấy không cần giải thích. Ở đây, “có” nghĩa là có cái thứ khiến người ta biến mất trong chớp mắt.
Anh ra hiệu cho người phía sau đưa lại một sợi dây. Dây không phải dây cháy, mà là dây buộc để đánh dấu. Họ không cắm cọc ngay trên chỗ nghi vấn, mà cắm lệch ra một bên, rồi buộc dây vắt ngang, tạo thành một đường cảnh giới. Cách đánh dấu cũng phải tính: nếu cắm cọc mạnh xuống đúng điểm, cọc cũng có thể kích nổ. Mọi động tác đều như đi trên lưỡi dao.
Ở phía sau, Sen và Thủy đang chờ lệnh. Họ đứng cách đó một quãng, xẻng cuốc sẵn trong tay, nhưng không dám tiến. Sen nhìn cử chỉ của tổ rà phá mà miệng khô như cát. Cô không nghe rõ họ nói gì, chỉ thấy tay họ ra hiệu, thấy ánh đèn pin chụm lại như mắt của một con thú đêm. Trong lồng ngực Sen, một câu hỏi lặp đi lặp lại: Nếu nhầm thì sao? Nếu chỗ kia nổ thì sao?
Tổ rà phá chuyển sang bước tiếp theo: kiểm tra xem đó là vật gì, còn “sống” hay “chết”. Bom chưa nổ không phải lúc nào cũng nổ, nhưng không ai được phép tin vào khả năng “nó sẽ không nổ”. Ở đây, người ta làm như thể nó luôn sẵn sàng.
Anh rà phá lấy từ túi áo ra một vật nhỏ: một chiếc gương con con, mép sứt, kiểu gương phụ nữ hay dùng. Trong chiến tranh, gương không chỉ để soi mặt. Gương chuyển thành dụng cụ phản chiếu, để nhìn những góc khó nhìn mà không phải thò người trực tiếp lên trên vật nghi ngờ. Anh đặt gương sát đất, nghiêng một góc, rồi chiếu đèn pin vào. Qua mặt gương, anh nhìn được phần dưới của mảng kim loại vừa lộ. Ánh đèn phản lại, lóe lên.
Anh bỗng dừng. Cổ tay anh cứng lại.
Một người khác sát bên ghé vào, nhưng cũng không ghé thẳng. Họ tạo tư thế như hai con chim đang rỉa thức ăn: đầu cúi, thân lùi, để nếu có gì bất trắc thì còn “bật” ra. Người thứ hai nhìn qua gương, rồi khẽ thở ra—một hơi thở rất nhẹ, như vừa đặt xuống vai một cái gì nặng.
“Bom nổ chậm,” anh nói, giọng thấp nhưng rõ.
Sen nghe thấy hai chữ đó từ xa, và mỗi chữ rơi xuống như một hòn đá chì. Bom nổ chậm nghĩa là nó có cơ chế “trì hoãn” — có thể rơi xuống chưa nổ, nhưng sẽ nổ khi ai đó chạm, hoặc nổ sau một thời gian, hoặc nổ khi rung chấn. Cái đáng sợ của bom nổ chậm là: nó nằm đó, im, và chính cái im ấy giết người.
Họ tiếp tục bới thêm rất ít, đủ để nhìn ra một phần “đuôi” hoặc phần vỏ. Không cần bới nhiều. Bới nhiều là nguy hiểm. Mục tiêu là xác định hướng của vật và dấu hiệu ngòi nổ.
Một anh trong tổ đưa tay chỉ vào một chấm đen nhỏ gần mảng kim loại. Chấm đó trông như một mẩu rễ cây, nhưng không phải. Anh khều nhẹ, và cả tổ lập tức đông cứng: đó là một sợi dây cháy chậm — loại dây thường có lớp bọc sẫm màu, bên trong chứa thuốc cháy. Dây cháy chậm trong bóng tối nhìn rất dễ lẫn với cỏ mục. Nhưng nó khác ở chỗ: nó có một độ “thẳng” kỳ lạ, không ngoằn ngoèo tự nhiên như rễ.
Anh rà phá không kéo. Không ai dại gì kéo dây cháy chậm. Kéo là kích. Anh chỉ nhìn, đoán bằng mắt khoảng dài dây, hướng dây đi. Sợi dây ấy mất hút dưới lớp bùn, như một con rắn đang trườn về phía họ.
Không khí như đặc lại. Mùi bùn, mùi thuốc nổ, mùi kim loại ẩm.
Anh rà phá lấy một con dao nhỏ, nhưng không dùng lưỡi. Anh dùng sống dao để gạt bùn nhẹ, lộ thêm một đoạn dây. Trên dây có chỗ hơi sờn, như đã bị va chạm. Điều đó nghĩa là nó có thể đã bị tác động trước, có thể “nhạy” hơn.
Trong khoảnh khắc ấy, Sen hiểu một cảm giác rất lạ: sợ không còn là cảm giác chung chung, mà là một vật cụ thể đang nằm trước mặt. Nó có hình, có dây, có kim loại, có mùi. Và nó quá gần. Chỉ cách vài bước chân.
Anh Phúc—đội trưởng—đến sau, đứng cách họ một khoảng an toàn. Anh không chen vào, vì càng nhiều người sát lại càng nguy. Anh chỉ hỏi:
“Khả năng xử lý tại chỗ?”
Anh rà phá lắc đầu rất nhẹ:
“Đưa ra khỏi mặt đường được, nhưng phải cực chậm.”
Anh Phúc gật. Một quyết định được đưa ra trong vài giây, nhưng nó sẽ quyết định sống chết của cả đội và cả đoàn xe.
Họ chuẩn bị “lấy” bom ra khỏi vị trí nguy hiểm, hoặc ít nhất là đưa nó ra rìa đường để xe có thể đi. Nhưng “chuẩn bị” cũng có nghĩa là chuẩn bị tinh thần. Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu: chỉ cần một sai lầm nhỏ, người thực hiện có thể không còn.
Anh rà phá chọn hai người hỗ trợ. Người hỗ trợ không phải để “làm thay”, mà để giữ nhịp: đưa dụng cụ, soi đèn, giữ khoảng cách, sẵn sàng kéo người ra nếu có bất trắc. Trong những việc như thế, một bàn tay bình tĩnh bên cạnh đôi khi quyết định sự bình tĩnh của người chính.
Họ dùng một tấm ván mỏng (hoặc tấm lá to cứng) để trượt dưới phần bom vừa lộ, như cách người ta luồn giấy dưới một vật dễ vỡ. Nhưng trước khi luồn, họ phải bới để tạo khe. Bới bằng móng, bằng sống dao, bới như gỡ đất khỏi một vết thương. Mọi động tác không được giật, không được nhanh.
Đèn pin được che bớt, chỉ để một khe sáng. Sáng mạnh quá có thể làm lộ vị trí nếu máy bay còn lượn. Nhưng tối quá thì không thấy. Họ chọn ánh sáng vừa đủ để nhìn thấy từng hạt bùn rơi.
Anh rà phá đưa tấm ván vào. Từng milimét.
Cạnh tấm ván chạm vào kim loại. Một tiếng “cạch” rất nhỏ.
Cả tổ như ngừng thở.
Anh rà phá dừng ngay, giữ nguyên tư thế, mắt nhìn chằm chằm, tai như dán vào đất. Mọi người đứng đông như tượng.
Không nổ.
Anh tiếp tục, chậm hơn.
Tấm ván luồn sâu hơn, bùn bị đẩy ra hai bên. Mảng kim loại nhích lên rất nhẹ. Chỉ một chút thôi, nhưng mọi dây thần kinh của Sen như căng ra. Cô thấy chân mình lạnh. Cô muốn hét: “Dừng lại!”, nhưng cô biết, chỉ cần cô hét, người đang làm có thể giật mình. Giật mình là chết.
Một phút. Hai phút. Mười phút.
Thời gian trôi không theo giờ nữa, mà theo từng hơi thở.
Cuối cùng, tấm ván nằm được dưới vật nghi ngờ. Anh rà phá dùng hai ngón tay, nâng rất nhẹ mép ván, như nâng một con chim bị thương. Người hỗ trợ đưa sẵn một miếng vải để chèn. Chèn không phải để “kê” cho chắc, mà để giảm rung. Rung là kẻ thù.
Khi vật đã nằm trên ván, họ không khiêng. Khiêng có thể rung. Họ kéo trượt. Kéo trượt trên bùn, chậm như kéo một chiếc thuyền qua cạn. Mỗi lần ván trượt, bùn kêu “rẹt” nhẹ. Sen nghe tiếng “rẹt” mà tim đập như trống.
Họ kéo ván ra khỏi mặt đường khoảng hai mét, rồi ba mét. Mỗi mét là một lần chiến thắng nhỏ. Nhưng không ai dám mừng sớm.
Anh rà phá đặt ván xuống ở một chỗ đất mềm, xa vệt bánh xe dự kiến. Rồi họ đánh dấu bằng dây, cắm cọc lệch, chăng cảnh giới. Thông tin này phải báo cho lực lượng chuyên trách xử lý tiếp, vì cái đó không phải “xong”, chỉ là tạm “đưa ra khỏi đường”.
Khi mọi thứ đã được đặt xuống, anh rà phá mới thở ra một hơi dài. Hơi thở ấy như một người vừa đi qua cánh cửa khóa mà không biết mình đã khóa từ lúc nào.
Sen đứng xa, nhìn thấy vai anh trĩu xuống. Lúc đó cô mới nhận ra: người rà phá cũng sợ. Họ chỉ giấu sợ sâu hơn, giấu vào trong kỹ thuật, giấu vào sự tập trung. Sợ của họ không như sợ của người đứng nhìn. Sợ của họ là thứ sợ phải điều khiển từng giây.
Anh Phúc quay sang tổ sửa đường, giọng thấp nhưng dứt:
“Giờ mới được cuốc.”
Câu ấy làm Sen rùng mình. “Giờ mới được cuốc”—tức là trước đó, mỗi nhát cuốc đều có thể là nhát cuốc cuối cùng của đời người.
Sen bước tới. Cô nhìn cái dây cảnh giới, nhìn khoảng đất vừa được kéo bom ra. Cô tưởng tượng: nếu lúc nãy, thay vì rà phá, cô và Thủy lao vào xúc đất như thường lệ… có thể cái hố bom trước mặt còn chưa kịp hình thành, mà họ đã hóa thành bụi.
Cô nuốt khan, cảm giác cổ họng rát.
Thủy đứng cạnh Sen, mắt vẫn mở to. Thủy thì thào:
“Chị… em tưởng…”
Sen không trả lời ngay. Vì câu “em tưởng” có thể kết thúc bằng “mình chết” — và Sen không muốn nói chữ đó.
Sen chỉ nói:
“Giờ làm đi.”
Và họ làm.
Xẻng chạm đất. Đất tơi. Rồi đất cứng. Rồi đá.
Nhưng từ lúc ấy, Sen cảm thấy mỗi nhát xẻng đều có một “tiếng vọng” khác. Không chỉ tiếng đất, mà tiếng nỗi sợ còn nằm lại trong tay. Cô cố nắn nhịp thở theo nhịp xúc đất, như chị Hòa từng dạy: thở để giữ tay khỏi run, giữ tim khỏi vọt.
Một lát sau, tiếng động cơ xe từ xa vọng tới. Đoàn xe cứu viện/chi viện sắp tới.
Anh Phúc đứng lên mô đất quan sát, võng tai nghe. Rồi anh ra hiệu nhanh:
“Cọc tiêu! Đèn! Chuẩn bị hướng dẫn!”
Sen cầm đèn đỏ. Nhưng lúc bước ra đầu đoạn đường, cô không còn cảm giác “đi sửa đường” như trước. Cô cảm giác mình vừa bước qua một cánh cửa khác: cánh cửa giữa sự sống và cái chết đã mở hé, và cô vừa nhìn thấy bên trong.
Trong sương mù, những đốm đèn xe nhấp nháy. Tiếng máy xe gằn gừ. Xe đến gần.
Sen giơ đèn lên, tay vẫy vững hơn. Cô vẫy cho xe đi đúng vệt, tránh đúng chỗ vừa phát hiện bom. Trong đầu cô vẫn hiện lên hình ảnh que thăm cắm xiên, bùn bị gạt ra, sợi dây cháy chậm như con rắn đen. Nó như một lời cảnh báo: dưới con đường tưởng như đã “thông”, vẫn có thể còn những cái chết sedang ngậm miệng chờ.
Một chiếc xe lăn qua. Bánh xe nghiến lên nền đất mới đắp. Xe hơi lắc. Sen căng người, vẫy mạnh hơn.
Tài xế thò đầu ra, mắt quầng vì thiếu ngủ:
“Cô ơi… đi được chứ?”
Sen đáp nhanh:
“Đi sát cọc! Chậm! Theo đèn!”
Xe qua. Rồi xe nữa.
Trong mỗi lần xe qua, Sen thấy trong lòng mình có hai dòng chảy song song: một dòng là sợ—vẫn còn đó, không biến mất; dòng kia là quyết tâm—nặng hơn, sâu hơn. Và giữa hai dòng ấy, cô đứng, tay vẫy đèn đỏ, giống như đứng giữa hai bờ sống chết để dẫn người khác đi qua.
Khi đoàn xe đã vượt qua đoạn nguy hiểm, tiếng động cơ xa dần về phía Nam, Sen mới buông tay xuống. Cô nhìn bàn tay mình. Nó dính bùn, run nhẹ. Nhưng vẫn còn.
Cô quay lại nhìn tổ rà phá. Họ đã tiếp tục bò đi, que thăm lại chạm đất, lại cắm xiên, lại dừng lại khi phát hiện một dấu phồng nhỏ. Công việc đó không có hồi kết, vì bom đạn không biết mệt. Nhưng những người như họ cũng không được phép mệt.
Sen bỗng hiểu: rà phá bom không chỉ là hoạt động kỹ thuật. Nó là một cuộc đối thoại âm thầm với cái chết. Que thăm là câu hỏi. Dấu đất mới là câu trả lời. Dây cháy chậm là lời cảnh báo. Và sự bình tĩnh của người rà phá là thứ tường vô hình ngăn cái chết tràn ra mặt đường.
Sen cầm đèn đỏ trong tay, thấy ánh sáng đỏ hắt lên những giọt sương bám trên giấy, long lanh như nước mắt. Cô nghĩ đến mẹ. Nghĩ đến những người trong đoàn xe. Nghĩ đến miền Nam đang chờ.
Và giữa rừng núi mịt mù ấy, Sen tự nhủ một câu đơn giản mà nặng như đá:
“Mình còn sống phút nào, đường phải thông phút ấy.”


