ĐƯỜNG HẦM TRONG LÒNG ĐỒI A1
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Đồi A1 là một vị trí đặc biệt quan trọng. Để đánh chiếm cứ điểm này, quân ta đã tổ chức đào một đường hầm từ trận địa tiến vào gần hầm ngầm của địch, sau đó đưa một khối thuốc nổ lớn vào lòng đồi. Người trực tiếp phụ trách tổ công binh đào đường hầm là Lưu Viết Thoảng. Trong điều kiện thiếu ánh sáng, thiếu không khí, đất đá khó đào và bom đạn địch liên tục uy hiếp, ông cùng đồng đội vẫn kiên trì từng mét đất. Ông còn nghĩ ra nhiều cách làm sáng tạo để xác định hướng đào, thông gió và vận chuyển đất ra ngoài mà không để địch phát hiện. Cuối cùng, khối bộc phá gần 1.000kg được đưa vào lòng Đồi A1, đánh sập một phần hầm ngầm và lô cốt của địch, tạo điều kiện để quân ta làm chủ cứ điểm quan trọng này.

Mùa xuân năm 1954, cả nước hướng về Điện Biên Phủ.
Tại vùng núi Tây Bắc, hàng vạn cán bộ, chiến sĩ, dân công hỏa tuyến và thanh niên xung phong đang ngày đêm vượt núi, băng rừng, đưa người và vũ khí vào chiến trường.
Phía trước họ là một tập đoàn cứ điểm kiên cố của quân Pháp.
Trong hệ thống phòng ngự ấy, Đồi A1 giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là một trong những cứ điểm then chốt bảo vệ khu trung tâm của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Muốn tiến sâu vào trung tâm, quân ta phải từng bước đánh chiếm những vị trí phòng ngự quan trọng, trong đó có A1.
Giữa chiến trường ấy có một người lính công binh đã nhiều năm gắn bó với những con đường, những quả bom và những công việc tưởng như âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm.
Đó là Lưu Viết Thoảng.
Ông nhập ngũ từ tháng 11 năm 1944. Trong những năm kháng chiến, ông đã tham gia nhiều chiến dịch và dần trở thành một chiến sĩ công binh giàu kinh nghiệm. Công việc của ông thường không phải là trực tiếp xung phong ở tuyến đầu, nhưng lại quyết định rất lớn đến khả năng cơ động và chiến đấu của bộ đội.
Đường phải được mở.
Bom phải được phá.
Công sự phải được xây dựng.
Và khi cần, người lính công binh phải tìm ra cách vượt qua những chướng ngại tưởng như không thể vượt qua.
Trên đường chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, Lưu Viết Thoảng từng được giao nhiệm vụ tháo bom để lấy thuốc nổ phục vụ việc phá đá mở đường. Công việc này đặc biệt nguy hiểm bởi chỉ một thao tác sai có thể khiến quả bom phát nổ.
Có những loại bom ông chưa từng gặp.
Dụng cụ lại thiếu.
Kinh nghiệm cũng chưa nhiều.
Nhưng ông không bỏ cuộc.
Ông vừa học hỏi đồng đội, vừa tự nghiên cứu, từng bước tìm cách xử lý.
Trong một thời gian ngắn, tổ của ông đã tháo được 18 quả bom, lấy được 3.525kg thuốc nổ để phục vụ công binh phá đá, mở đường.
Đó là những công việc ít được nhìn thấy trong những bức ảnh chiến thắng.
Nhưng nếu không có những người lính công binh ấy, những con đường ra trận sẽ bị bom đạn chặn lại.
Những đoàn xe không thể tiến lên.
Pháo không thể vào trận địa.
Và bộ đội sẽ gặp thêm vô vàn khó khăn.
Rồi Chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết liệt.
Sau những trận đánh ác liệt, quân ta từng bước áp sát các cứ điểm của địch.
Đồi A1 trở thành một trong những mục tiêu quan trọng nhất.
Một câu hỏi lớn đặt ra cho bộ đội ta: làm thế nào để phá được hệ thống công sự và hầm ngầm kiên cố trên đồi?
Nhiều phương án được nghiên cứu.
Cuối cùng, phương án đào một đường hầm từ trận địa của ta vào gần hầm ngầm của địch được lựa chọn. Từ đường hầm đó, quân ta sẽ đưa một khối thuốc nổ lớn vào lòng đồi và kích nổ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhiệm vụ đặc biệt khó khăn ấy được giao cho lực lượng công binh.
Lưu Viết Thoảng được giao phụ trách tổ đào hầm.
Đêm đầu tiên, các chiến sĩ công binh bắt đầu mở cửa hầm.
Họ đào từng nhát cuốc.
Từng nhát xẻng.
Từng chút đất đá được đưa ra ngoài.
Nhưng chiến trường không cho họ một môi trường thuận lợi.
Địch liên tục bắn phá.
Lực lượng bộ binh làm nhiệm vụ yểm hộ cũng chịu thương vong.
Đường hầm lại càng đi sâu thì càng khó đào.
Không khí thiếu.
Ánh sáng thiếu.
Đất đá nặng.
Không gian chật hẹp.
Chỉ cần đường hầm lệch hướng, toàn bộ công sức có thể trở nên vô ích.
Nhưng Lưu Viết Thoảng và đồng đội vẫn tiếp tục.
Ông suy nghĩ cách giữ cho đường hầm đi đúng hướng.
Trong điều kiện không có những thiết bị kỹ thuật hiện đại, ông đã nghĩ ra một cách rất giản dị: dùng cây hương nén làm vật chuẩn và dùng đèn pin buộc vào cọc để xác định hướng đào.
Một cây hương nhỏ giữa lòng đất.
Một chiếc đèn pin.
Những dụng cụ hết sức đơn sơ.
Nhưng bằng trí thông minh và kinh nghiệm của người lính công binh, chúng đã giúp những người thợ đào hầm thời chiến giữ được hướng đi chính xác.
Khó khăn tiếp theo là không khí.
Đường hầm càng sâu thì càng ngột ngạt.

Mỗi ca làm việc chỉ kéo dài khoảng 30 phút rồi phải chui ra ngoài.
Nhưng Lưu Viết Thoảng có thể ở trong hầm lâu hơn.
Để đưa không khí vào trong, ông cùng đồng đội chẻ nứa đan thành quạt.
Một người đào.
Một người quạt.
Những người khác nằm nối tiếp nhau ở cửa hầm để quạt gió vào sâu bên trong.
Tất cả đều làm bằng những phương tiện đơn giản nhất.
Không có máy móc hiện đại.
Không có hệ thống thông gió.
Chỉ có sức người, trí sáng tạo và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Đất đào lên cũng phải được đưa ra ngoài thật khéo léo.
Nếu để lộ quá nhiều đất mới, địch có thể phát hiện.
Nếu đào quá nhanh, tiếng động có thể gây chú ý.
Nếu đào quá chậm, nhiệm vụ sẽ không kịp thời gian.
Vì thế, từng người trong tổ đều phải phối hợp chính xác.
Trong bóng tối của lòng đất, họ làm việc bằng tất cả sự tập trung.
Trên mặt đất, tiếng súng vẫn vang lên.
Bom vẫn nổ.
Đạn vẫn rơi.
Nhưng dưới lòng đồi, những người lính công binh vẫn âm thầm tiến về phía trước.
Một mét.
Rồi hai mét.
Rồi nhiều mét nữa.
Mỗi mét đường hầm là một bước tiến gần đến mục tiêu.
Và cũng là một lần họ tiến gần hơn đến hiểm nguy.
Cuối cùng, đường hầm đã hoàn thành.
Các khối thuốc nổ được đưa vào.
Từng khối 10kg, 15kg được xếp lại thành một khối bộc phá khổng lồ gần 1.000kg.
Đó là thành quả của biết bao ngày đêm đào đất trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.
Đến thời khắc quyết định, khối bộc phá được kích nổ.
Một tiếng nổ lớn vang lên giữa Đồi A1.
Đất đá tung lên.
Công sự của địch bị phá hủy một phần.
Hầm ngầm và lô cốt quan trọng bị đánh sập.
Ngay sau đó, bộ đội ta đồng loạt xung phong.
Trung đoàn 174 tiến công mạnh mẽ.
Cuộc chiến giành Đồi A1 diễn ra vô cùng ác liệt, nhưng cuối cùng quân ta đã làm chủ hoàn toàn cứ điểm A1.
Đối với Lưu Viết Thoảng, khoảnh khắc ấy là kết quả của những ngày tháng âm thầm dưới lòng đất.
Không có tiếng reo hò khi họ đang đào hầm.
Không có những lá cờ tung bay.
Không có ánh sáng.
Chỉ có bóng tối, đất đá, mồ hôi và tiếng súng.
Nhưng chính những công việc âm thầm ấy đã góp phần tạo nên thắng lợi trên chiến trường.
Sau Chiến dịch Điện Biên Phủ, những đóng góp của Lưu Viết Thoảng được ghi nhận. Ông được tặng Huân chương Quân công hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện về ông vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lính đào hầm.
Đó còn là câu chuyện về trí tuệ của người lính Việt Nam.
Trong điều kiện thiếu thốn, họ vẫn tìm ra cách làm.
Không có máy móc, họ dùng sức người.
Không có thiết bị đo đạc hiện đại, họ dùng cây hương và chiếc đèn pin.
Không có hệ thống thông gió, họ dùng những chiếc quạt bằng nứa.
Không có điều kiện thuận lợi, họ tạo ra điều kiện để hoàn thành nhiệm vụ.
Và quan trọng nhất, họ không bỏ cuộc.
Ngày nay, khi đứng trên Đồi A1, rất khó hình dung được những người lính năm xưa đã phải làm việc như thế nào dưới lòng đất.
Nhưng những dấu tích còn lại nhắc chúng ta rằng chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi những trận xung phong ngoài mặt đất.
Chiến thắng còn được tạo nên bởi những con người âm thầm làm việc trong bóng tối.
Có người vận chuyển đạn.
Có người kéo pháo.
Có người phá bom.
Có người đào hầm.
Có người tải thương.
Có người sửa đường.
Mỗi người một nhiệm vụ.
Mỗi người một vị trí.
Nhưng tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung: giành thắng lợi và bảo vệ Tổ quốc.
Câu chuyện của Lưu Viết Thoảng đặc biệt có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hôm nay.
Bởi trong cuộc sống hiện đại, chúng ta thường nghĩ rằng muốn giải quyết một vấn đề phải có đầy đủ điều kiện, phương tiện và công cụ.
Nhưng những người lính công binh năm xưa đã chứng minh điều ngược lại.
Khi có ý chí, trách nhiệm và sự sáng tạo, con người có thể vượt qua những hoàn cảnh vô cùng khắc nghiệt.
Một cây hương có thể trở thành dụng cụ xác định hướng.
Một chiếc đèn pin có thể giúp người lính tìm đường trong lòng đất.
Một chiếc quạt nứa có thể giúp duy trì sự sống trong đường hầm.
Những điều nhỏ bé, khi được sử dụng bằng trí tuệ và quyết tâm, có thể tạo nên những kết quả lớn lao.
Hơn 70 năm đã trôi qua kể từ Chiến thắng Điện Biên Phủ.
Đồi A1 hôm nay đã trở thành một địa danh lịch sử.
Những người lính năm xưa đã trở thành những người thuộc về một thế hệ khác.
Nhưng con đường hầm trong lòng đất vẫn gợi nhắc một điều rất giản dị:
Không có nhiệm vụ nào là nhỏ bé nếu nó góp phần vào thắng lợi chung.
Không có khó khăn nào là không thể vượt qua nếu con người biết đoàn kết, sáng tạo và kiên trì.
Lưu Viết Thoảng không phải là người duy nhất làm nên chiến thắng ở Đồi A1.
Đằng sau ông là cả một tập thể công binh.
Đằng sau những người công binh là bộ đội chiến đấu.
Đằng sau bộ đội là hàng vạn dân công, thanh niên xung phong và nhân dân phục vụ chiến trường.
Và đằng sau tất cả là sức mạnh của cả một dân tộc.
Một đường hầm nhỏ đã được đào trong lòng Đồi A1, nhưng từ đường hầm ấy đã mở ra một bước tiến lớn cho trận chiến.
Một khối bộc phá gần 1.000kg đã phát nổ, nhưng điều tạo nên sức mạnh thực sự không chỉ là thuốc nổ. Đó là lòng quyết tâm, trí sáng tạo, tinh thần đồng đội và ý chí chiến thắng của những người lính Điện Biên.
Hôm nay, thế hệ trẻ không còn phải đào hầm giữa tiếng bom đạn. Nhưng mỗi người vẫn có một “Đồi A1” của riêng mình – những khó khăn, thử thách cần vượt qua trong học tập, công tác và cuộc sống.

Bài học từ người lính công binh Lưu Viết Thoảng vẫn còn nguyên giá trị:
Gặp khó khăn thì tìm cách giải quyết.
Thiếu phương tiện thì tìm cách sáng tạo.
Đã nhận nhiệm vụ thì quyết tâm hoàn thành.
Và khi làm việc vì tập thể, không ngại gian khổ, hy sinh.



