DƯƠNG QUANG ĐÔNG – NGỌN LỬA KHÔNG TẮT TRONG LÒNG NGƯỜI THỢ NAM BỘ
Tròn một thế kỷ trước, tại vùng đất Sài Gòn – Chợ Lớn sôi động, trong khói than xưởng máy và tiếng búa rền vang, một nhóm người thợ bình dị đã âm thầm viết nên những trang đầu tiên của phong trào công nhân Việt Nam. Ở đó, bên cạnh người thợ ưu tú Tôn Đức Thắng, có một cái tên vẫn sống mãi trong lòng hậu thế – Dương Quang Đông, người bạn chiến đấu thủy chung, người đồng sáng lập Công hội Đỏ Sài Gòn – Chợ Lớn – tổ chức công nhân đầu tiên mang màu sắc cách mạng, mở đường cho sự ra đời của giai cấp
Ông Dương Quang Đông sinh năm 1901, tại huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh, trong một gia đình nông dân nghèo, hiền lành và trọng nghĩa. Những năm đầu thế kỷ XX, quê hương ông – vùng đất Nam Bộ trù phú – đang chìm trong cảnh nô lệ, người dân lam lũ, cực khổ dưới ách thực dân.
Ngay từ nhỏ, cậu bé Đông đã sớm thấu hiểu nỗi cơ cực của người dân quê: ruộng đất bị chiếm đoạt, người nông phu quanh năm “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời” mà vẫn thiếu ăn.Tuổi thanh xuân của ông gắn với khát vọng thoát khỏi cảnh nghèo, tìm đường học tập và làm việc để giúp quê hương đổi đời. Sau khi rời quê, ông lên Sài Gòn – thành phố công nghiệp mới hình thành, nơi những tiếng máy nổ, tiếng búa đập vang vọng như nhịp tim của thời đại.
Tại đây, ông vừa học vừa làm thợ cơ khí, sống cùng những người công nhân nghèo, ngày lao động cực nhọc, tối về chui rúc trong căn nhà trọ chật hẹp. Chính trong môi trường ấy, tình thương giai cấp và tinh thần phản kháng đã âm thầm lớn lên trong lòng người thanh niên trẻ.Năm 1919, chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc. Trong đoàn lính thợ An Nam từ Pháp trở về có ông Tôn Đức Thắng – người được anh em thợ Sài Gòn gọi trìu mến là “Hai Thắng”. Ông cùng một số người thợ Ba Son mang theo từ nước Pháp không chỉ là kinh nghiệm lao động, mà còn là tư tưởng tiến bộ về công bằng xã hội, về quyền sống của người lao động.Chính trong bối cảnh đó, Dương Quang Đông – khi ấy là một thanh niên trẻ say mê học hỏi – có dịp làm quen với Tôn Đức Nhung, em ruột của Hai Thắng. Qua người bạn này, ông được gặp Tôn Đức Thắng – người mà sau này ông luôn gọi bằng lòng kính trọng và thân thiết là “Anh Hai”.Hai người thợ – hai tâm hồn yêu nước gặp nhau giữa lòng Sài Gòn. Từ những buổi trò chuyện trong xưởng cơ khí, trong các quán cà phê nhỏ ở khu Chợ Lớn, họ cùng nhau chia sẻ nỗi đau mất nước, cùng nung nấu ý chí đoàn kết công nhân, hướng tới một xã hội mới – nơi người thợ được sống xứng đáng với sức lao động của mình.Đầu năm 1920, tại đình Bình Đông, một ngôi đình nhỏ nằm khuất nẻo bên Rạch Cát, Tôn Đức Thắng, Dương Quang Đông cùng một số anh em công nhân thân thiết như Ka Him, Mười Giao… đã bí mật họp bàn, cất giữ tài liệu cách mạng và chính thức thành lập Công hội Đỏ Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đây chính là tổ chức công nhân cách mạng đầu tiên ở Việt Nam, đặt nền móng cho phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân Việt Nam sau này.Vai trò của Dương Quang Đông trong Công hội không chỉ là người tổ chức, mà còn là người gắn bó mật thiết với đời sống công nhân, hiểu họ, tin họ và đấu tranh vì họ. Ông vận động công nhân học chữ, tuyên truyền tinh thần yêu nước, đấu tranh đòi quyền lợi.
Trong những cuộc đình công đầu tiên ở Sài Gòn, bóng dáng ông luôn thấp thoáng – lặng lẽ, nhưng kiên cường.Sau phong trào Nam Kỳ khởi nghĩa năm 1940, ông bị bắt và giam tại ngục Tà Lài – vùng rừng núi heo hút thuộc thượng nguồn sông Đồng Nai.
Nhưng dù trong ngục tù tăm tối, tinh thần người cộng sản trong ông vẫn sáng rực như ngọn đuốc không tàn.Đêm 27-3-1941, giữa rừng thiêng nước độc, một nhóm tù chính trị do Trần Văn Giàu và Dương Quang Đông chỉ huy đã tổ chức vượt ngục thành công. Họ mượn thuyền độc mộc của đồng bào Chơro, lặng lẽ chèo ngược sông, băng qua rừng rậm, tránh sự truy đuổi của kẻ thù.
Hành trình ấy dài gần 70 km, gian khổ và hiểm nguy, nhưng trong mỗi bước chân của người chiến sĩ vẫn ánh lên niềm tin vào ngày mai tự do.Khi trở về được đến Sài Gòn, kiệt sức và đói lả, ông Dương Quang Đông và đồng đội ngủ một đêm dưới bóng mộ Tả quân Lê Văn Duyệt trong lăng Ông Bà Chiểu – một giấc ngủ yên bình đầu tiên sau những ngày băng rừng vượt ngục.
Sáng sớm hôm sau, nhìn ánh bình minh soi qua ngọn tháp cổ, ông lặng lẽ hít một hơi thật sâu. Trong lòng người chiến sĩ ấy, khát vọng phục hồi phong trào cách mạng lại trỗi dậy mãnh liệt hơn bao giờ hết.Khi ấy, Xứ ủy Nam Kỳ đã tan rã sau khởi nghĩa, khắp nơi bị khủng bố trắng. Dù biết hiểm nguy rình rập, Dương Quang Đông vẫn kiên định ở lại Sài Gòn để gây dựng lại phong trào.Ba người tù vượt ngục – Dương Quang Đông, Trương Văn Nhâm và Nguyễn Tấn Đức – giả dạng người hành khất, sống tạm dưới gầm cầu. Dưới ánh đèn vàng vọt, họ bàn nhau may một lá cờ đỏ hình búa liềm, nhỏ thôi, chỉ bằng hai gang tay, nhưng mang trong đó cả linh hồn của phong trào.
Đêm 30 rạng ngày 1-5-1941, lá cờ ấy được bí mật treo lên nóc Viện Pasteur Sài Gòn, giữa trung tâm thành phố thuộc địa, giữa những tiếng còi xe và cờ tam tài của Pháp.
Sáng hôm sau, khi cảnh sát kéo còi, khi bọn mật thám tức tối tìm kẻ “phản loạn”, Năm Đông mỉm cười. Ông biết, ngọn lửa cách mạng chưa bao giờ tắt, dù trong bóng tối sâu nhất.Sau đó, ông được tín nhiệm giao nhiệm vụ Trưởng ban phục hồi phong trào Sài Gòn – Gia Định, tiếp tục kết nối các cơ sở bị tan vỡ, đào tạo cán bộ, vận động quần chúng.
Dù bị truy lùng gắt gao, ông vẫn giữ vững tinh thần. Có thời gian, ông phải về Cà Mau, sống ẩn danh dưới tên Trần Văn Tam, làm thư ký trong điền trang để che mắt địch.
Những năm kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ, ông vẫn tiếp tục hoạt động, góp phần xây dựng nền móng vững chắc cho phong trào công nhân Nam Bộ.Sau ngày đất nước thống nhất, ông sống giản dị tại Thành phố Hồ Chí Minh, tiếp tục tham gia công tác xã hội, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Ai từng gặp ông đều ấn tượng với giọng nói Nam Bộ ấm áp, đôi mắt sáng và nụ cười hiền hậu.
Ông không nói nhiều về mình, chỉ hay nhắc lại một câu:“Cái quý nhất của người thợ là lòng thương nhau, là sự đoàn kết. Đoàn kết thì không xiềng xích nào trói nổi.”Năm 2003, người thợ già – nhà cách mạng lão thành Dương Quang Đông – từ biệt cõi trần, hưởng thọ 102 tuổi. Hơn một thế kỷ cuộc đời ông là minh chứng sống động cho một thời hoa lửa, một thế hệ đã “dâng tất cả cho Tổ quốc và nhân dân”.Giờ đây, khi nhắc đến phong trào công nhân Sài Gòn – Chợ Lớn, người ta vẫn nhớ đến Công hội Đỏ năm 1920, nhớ đến Hai Thắng và Năm Đông – hai người thợ vĩ đại của dân tộc.
Ngọn lửa mà họ thắp lên đã soi đường cho bao lớp người Việt Nam – từ người thợ, người nông dân, đến những kỹ sư, trí thức hôm nay – tiếp tục dựng xây đất nước bằng lao động, trí tuệ và tình yêu Tổ quốc.“Có những con người ra đi, nhưng ngọn lửa họ thắp vẫn rực sáng qua bao thế hệ.”
Dương Quang Đông – ngọn lửa ấy, sống mãi giữa lòng người thợ Việt Nam.



