Dương Quang Đông: Người "Quái Kiệt" Của Cách Mạng (3)
Yếu Nhân Của Công Hội Đỏ Sài Gòn Dương Quang Đông sinh năm 1901 (giấy khai sinh ghi 1902) tại Cầu Ngang, Trà Vinh. Tư tưởng yêu nước của ông được thừa hưởng từ thân phụ, cụ Dương Quang Bắc, người từng tham gia nghĩa quân chống Pháp. Sau khi lên Sài Gòn học tập và bị đuổi học vì thái độ chống thực dân, cơ duyên đã đưa ông đến với Tôn Đức Thắng (Hai Thắng) – thần tượng của giới thanh niên yêu nước. Từ cuối năm 1919, Năm Đông cùng các đồng chí thân thiết đã gắn bó mật thiết với mọi hoạt động của Bá
Yếu Nhân Của Công Hội Đỏ Sài Gòn
Dương Quang Đông sinh năm 1901 (giấy khai sinh ghi 1902) tại Cầu Ngang, Trà Vinh. Tư tưởng yêu nước của ông được thừa hưởng từ thân phụ, cụ Dương Quang Bắc, người từng tham gia nghĩa quân chống Pháp. Sau khi lên Sài Gòn học tập và bị đuổi học vì thái độ chống thực dân, cơ duyên đã đưa ông đến với Tôn Đức Thắng (Hai Thắng) – thần tượng của giới thanh niên yêu nước.
Từ cuối năm 1919, Năm Đông cùng các đồng chí thân thiết đã gắn bó mật thiết với mọi hoạt động của Bác Tôn. Họ chọn Đình Bình Đông, khu vực Rạch Cát, làm nơi cất giấu tài liệu mật. Đây chính là bối cảnh ra đời của tổ chức bí mật Công hội Đỏ vào ngày 25/2/1920, và Dương Quang Đông được nhà lãnh đạo Tôn Đức Thắng giao làm Thư ký và Trưởng ban Giao liên.
Chính ông là người đã đưa ngọn lửa Công hội Đỏ về quê hương Trà Vinh, Vĩnh Long, mở rộng tổ chức này ở khắp Sài Gòn - Chợ Lớn.
Bí Thư Xứ Ủy, Vượt Ngục Tà Lài và Phát Súng Mở Màn
Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập, Dương Quang Đông tiếp tục là Bí thư Quận ủy Cầu Ngang và được đề bạt tham gia Xứ ủy Nam Kỳ.
Cuộc đời hoạt động của ông gắn liền với những lần vào tù ra khám. Bị đày lên nhà lao Tà Lài, đêm 27/3/1941, ông cùng đồng chí Trần Văn Giàu đã lãnh đạo thành công cuộc vượt ngục táo bạo. Nhờ sự mưu trí đánh lạc hướng địch, nhóm tù nhân đã băng rừng, thoát khỏi sự truy nã.
Đến tháng 10/1943, trong hoàn cảnh cách mạng vô cùng khó khăn, Dương Quang Đông được tín nhiệm bầu làm Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ. Tuy nhiên, ông lại đề nghị chỉ tạm nhận chức và kiên trì chờ bắt liên lạc để bàn giao lại trọng trách cho đồng chí Trần Văn Giàu—người mà ông cho là xứng đáng hơn.
Đến ngày Tổng khởi nghĩa (24/8/1945), ông về Trà Vinh lãnh đạo giành chính quyền thành công. Khi quân Pháp tái xâm lược Sài Gòn, Dương Quang Đông, với tư cách Thường vụ Xứ ủy, được cử chỉ huy bảo vệ Trụ sở Ủy ban Hành chính lâm thời Nam Bộ (Dinh Xã Tây). Ông chính là người đã nổ phát súng đầu tiên ra hiệu cho quân dân tự vệ, mở màn cho cuộc kháng chiến toàn Nam Bộ đêm 22 rạng sáng 23/9/1945.
"Kiến Trúc Sư" Của Những Con Đường Huyết Mạch
Lý do sâu xa khiến ông được trọng thưởng nằm ở những công lao to lớn trong việc tổ chức và xây dựng các tuyến giao thông chiến lược, nơi quyết định sự sống còn của chiến trường.
- Đường Xuyên Tây (1946-1949): Được cử bí mật sang Thái Lan với 25 ký vàng nhân dân ủng hộ, Dương Quang Đông đã đóng vai thương nhân "Nai Chran" tại Bangkok để đánh lừa mật vụ Pháp. Ông đã chỉ huy mua và vận chuyển hàng trăm tấn vũ khí, quân trang từ Thái Lan và Malaysia về tiếp viện Nam Bộ, khai mở con đường vận chuyển vũ khí đường bộ qua Campuchia. Đặc biệt, ông còn có cuộc hội ngộ bất ngờ với Phạm Văn Đắc (Tổng Bí thư Lai Teak của Đảng Cộng sản Malaysia), người ông từng kết nạp vào Đảng ở Việt Nam.
- Đoàn A53 (Giao liên Bắc-Nam): Sau Hiệp định Geneva và phong trào Đồng khởi (1960), ông xây dựng, củng cố và phát triển tuyến giao liên huyết mạch, bảo vệ an toàn cho nhiều đoàn cán bộ, lãnh đạo cấp cao ra Bắc vào Nam trong điều kiện chiến tranh ác liệt.
- Đường Hồ Chí Minh Trên Biển (Đoàn Tàu Không Số): Tháng 11 năm 1961, ông được điều động mở đường trên biển. Sau nhiều nỗ lực thâm nhập và tìm kiếm, ông đã chọn bến Lộc An (Bà Rịa) làm nơi xuất phát và giữ nhiệm vụ Chỉ huy phó kiêm Chính ủy Đoàn tàu không số. Tuyến đường này đã chuyển hàng chục nghìn tấn vũ khí và đưa nhiều cán bộ chỉ huy quân sự cao cấp vào chiến trường, góp phần xoay chuyển cục diện chiến đấu.
Chính những trọng trách phi thường và khả năng hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ chiến lược—đặc biệt là việc mở đường và bảo đảm hậu cần vũ khí—đã khẳng định tầm vóc vĩ đại của Dương Quang Đông. Công lao của ông không nằm ở chức vụ cao cấp, mà ở khả năng biến điều không thể thành có thể, tạo ra những mạch máu sống cho cách mạng.
Ông không phải là sĩ quan hay quân nhân, nhưng là Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân vì đã mở đường, đưa vũ khí và nhân lực phục vụ cho lực lượng vũ trang chiến thắng. Đó là minh chứng rõ ràng nhất cho việc: điều có ý nghĩa hơn hết là con người làm được việc gì hữu ích đóng góp vào lịch sử, và được trọng thưởng xứng đáng.
Nguồn : cand.com.vn


