ĐƯỜNG RỪNG – ĐƯỜNG BÓNG- Phần 5
PHẦN 5: BUÔN MA THUỘT – CÚ MỞ THEN (1975)
Có những thời khắc, lịch sử không đi nữa—lịch sử chạy. Nó chạy như nước vỡ bờ, không kịp xin phép ai, không kịp cho ai chuẩn bị cảm xúc. Người ta chỉ kịp bám lấy nhau như bám vào một sợi dây giữa dòng. Và năm 1975, đối với Tây Nguyên, đối với Buôn Ma Thuột, đối với những người lính nằm trong lòng rừng đất đỏ, là một năm như vậy.
Vàng Sào Lìn bước vào 1975 với một cảm giác lạ: vừa quen vừa mới. Quen vì đã sống trong chiến tranh mấy năm, đã biết mùi khói, đã biết cái chết đi dép mềm. Mới vì không khí quanh anh căng như dây đàn, và cái căng ấy khác hẳn những năm trước. Nó không phải cái căng của “chống đỡ”, mà là cái căng của “sắp bật”.
Đất Tây Nguyên mùa khô khô như tro. Bước chân đi qua để lại dấu rõ như chữ viết. Mà chữ viết ấy, nếu rơi vào tay kẻ khác, sẽ thành bản án. Vì vậy, trước mọi di chuyển, mệnh lệnh luôn nhắc lại như một câu kinh:
“Giữ bí mật.”
Hai chữ ấy đi theo người lính như bóng. Nó không phải khẩu hiệu. Nó là mạng.
Thái—tiểu đội trưởng—đưa mắt nhìn anh em, nói khẽ nhưng chắc:
“Năm nay, ai làm lộ là tội.”
Không ai đáp. Trong rừng, im lặng là lời thề.
1) TRƯỚC CÚ ĐÁNH: CÁI IM LẶNG CỦA CON THÚ RÌNH MỒI
Những ngày đầu năm, đơn vị cơ động. Không hành quân rầm rộ như những năm lửa, mà hành quân theo kiểu nước ngầm: đi đêm, nghỉ ngày, vòng tránh, xóa dấu. Thỉnh thoảng lại dừng để nghe—nghe tiếng máy bay, nghe tiếng xe địch ở xa, nghe cả tiếng gió.
Gió Tây Nguyên có tiếng riêng. Nó thổi qua rừng thưa nghe như người ta mài dao. Lìn mỗi lần nghe gió lại nghĩ đến cha ở Nậm Lòn, mài dao phát nương. Nhưng ở đây, dao không chạm nứa; dao chạm lịch sử.
Một đêm, đơn vị nhận tin: có dấu hiệu “mắt” địch đang quần quanh tuyến. “Mắt” ở đây không phải mắt người nhìn bằng thịt, mà là mắt của mạng lưới—mật điện, liên lạc viên, kẻ cài, kẻ mua chuộc. Năm 1974 họ đã bẻ được vài mắt xích. Nhưng năm 1975, trước một chiến dịch lớn, đối phương chắc chắn sẽ tăng “mắt” như tăng đèn soi.
Cán bộ kỹ thuật nói: “Có tín hiệu lạ, tần số đổi. Nó đang dò.”
Thái nhổm dậy: “Dò thì bẻ. Không bẻ, nó gọi pháo xuống đầu.”
Tổ của Lìn lại được giao nhiệm vụ quen mà khó: cắt mắt trước giờ G.
Giờ G—người lính chỉ nghe, không được hỏi.
Họ đi men theo một con suối cạn. Suối cạn mùa khô trơ đá, đá sắc như răng. Đi trên đá không để dấu chân, nhưng tiếng đá lạo xạo dễ lộ. Cả tổ đi như mèo—đặt chân chậm, chọn điểm mềm, tránh đá rỗng.
Ở một bụi le, Thái dừng lại. Anh đưa tay ra, nắm một cọng cỏ, thả. Cọng cỏ rơi, không thẳng, mà bị kéo lệch—có gió ngược. Gió ngược thường do khoảng trống, hoặc do có vật chắn tạo xoáy.
Thái chỉ: “Có người.”
Lìn nhìn, chỉ thấy le. Nhưng Thái nhìn thấy cái không bình thường trong cái bình thường—đó là kỹ năng của những người sống lâu trong bóng.
Họ vòng. Và họ thấy: một hố nông, phủ lá mới. Lá mới xanh hơn lá rụng. Người nằm trong đó mặc áo nâu, đầu đội mũ mềm. Hắn cầm một ống nhòm nhỏ và một bộ phát tín hiệu.
Lìn bỗng thấy rõ: trước một cú đánh lớn, kẻ địch giống như kẻ đứng trên đồi, cố đoán đàn trâu sẽ chạy hướng nào. Nếu đoán đúng, hắn thả bẫy. Nếu đoán sai, hắn vẫn thả bẫy để đàn trâu sợ.
Thái ra dấu. Lìn và một đồng đội bò sát. Thái lao lên như sét. Không tiếng súng. Chỉ có tiếng “hự” nghẹn. Họ khóa tay hắn, bịt miệng, kéo xuống suối cạn.
Trong túi hắn có một mảnh giấy nhỏ, ghi bằng ký hiệu, và một viên pin mới tinh. Pin mới—tức là hắn mới đến. Ký hiệu—tức là hắn có mạng.
Thái nhìn Lìn, nói một câu lạnh như nước suối đá:
“Đây là ‘mắt’ của ai đó. Bây giờ, mình phải chọc mù.”
2) BUÔN MA THUỘT: CÁI TÊN NHƯ MỘT DẤU ĐINH TRÊN BẢN ĐỒ
Ngày những mũi chủ lực bắt đầu chuyển động, Buôn Ma Thuột không còn là một cái tên. Nó trở thành một trọng lực. Mọi hướng nhìn, mọi nhịp hành quân, mọi câu lệnh, đều bị hút về nó như sắt bị hút vào nam châm.
Lìn không được biết toàn bộ kế hoạch. Nhưng anh cảm nhận bằng da: lượng hàng tăng, đường cơ động nhộn hơn, kỷ luật kín hơn. Người ta nói ít hẳn. Nói ít để khỏi lộ. Mà nói ít cũng để giữ tâm trí khỏi rối—vì rối là một lỗ hổng.
Một tối, Thái ngồi cạnh Lìn, lấy dao gọt một mẩu tre làm nẹp. Tay anh gọt đều như người thợ. Nhưng mắt anh không nhìn tre. Mắt anh nhìn xa, như nhìn một cửa khóa.
“Buôn Ma Thuột,” Thái nói, lần này không né nữa. “Then của Tây Nguyên.”
Then. Lìn nhớ câu của Thái năm trước: mở then, cửa mở. Bây giờ, then đã hiện hình.
Trong bóng tối, Lìn tưởng tượng Buôn Ma Thuột như một cái khóa lớn. Người lính là chìa. Nhưng chìa không tự xoay. Có bàn tay lịch sử xoay chìa. Và bàn tay ấy đang đặt lên vai hàng nghìn người.
3) GIỜ G: KHI THỜI GIAN THÀNH TIẾNG CHÂN
Giờ G đến không bằng tiếng kèn, mà bằng tiếng chân đổi nhịp. Trước đó, hành quân là nhịp “đi – dừng – nghe – né”. Khi giờ G đến, nhịp thành “tiến – bám – đẩy”.
Đêm, họ áp sát. Trời Tây Nguyên tối đặc, sao dày như hạt muối rắc lên nền đen. Trong cái tối ấy, người lính đi theo bản năng đã rèn: bám đồng đội, bám đội hình, bám lệnh.
Khi tiếng súng mở màn vang lên, nó không giống những phát súng lẻ năm 1973. Nó có trọng lượng của một cánh cửa bật. Đất rung. Không khí rung. Tim người rung. Lìn thấy mình như một hạt cát trong bánh xe lớn đang quay.
Anh chạy. Chạy mà vẫn phải cúi. Chạy mà vẫn phải nghe. Ở chiến dịch lớn, nghe quan trọng như bắn. Nghe để biết hướng hỏa lực. Nghe để biết đồng đội gọi. Nghe để biết địch còn hay đã rút.
Tiếng đạn bay qua tai như tiếng ong. Lìn bắn theo lệnh. Không bắn để “giỏi”, bắn để mở đường. Anh thấy một đồng đội ngã. Không kịp gọi tên. Chỉ kịp kéo vào chỗ khuất. Mọi cảm xúc bị nén lại như nén thuốc nổ: nổ ra lúc này là chết.
Trong khi đó, ở một lớp khác, chiến tranh ngầm vẫn chạy. Địch cố gọi pháo, cố báo tin, cố bẻ hướng. Ta cố cắt mắt, cắt máy, cắt liên lạc. Hai cuộc chạy đua chồng lên nhau: chạy đua súng và chạy đua tín hiệu.
Một lúc, cán bộ kỹ thuật chạy tới, thở gấp:
“Có tín hiệu phát lén gần đây. Nếu không cắt, pháo sẽ tới.”
Thái quay sang Lìn: “Theo tao.”
Họ lao vào một khu vườn cà phê. Cà phê Tây Nguyên mùa khô lá cứng, cành đan như lưới. Đi trong đó như đi trong bẫy.
Thái dừng, nghiêng đầu. Có tiếng “tạch… tạch…” rất nhỏ. Lìn nhìn thấy một bóng người ngồi sát gốc cây, tay ôm máy. Hắn đang phát. Phát cái gì? Phát tọa độ. Phát chết.
Thái không do dự. Anh lao tới, dùng báng súng đập mạnh. Máy rơi. Hắn vùng dậy, rút súng ngắn. Đoàng! Viên đạn cắm vào thân cây, vỏ cây tóe như da bị xé. Lìn bắn một phát. Hắn ngã.
Không ai kịp nghĩ “giết” hay “bắt”. Ở giờ G, thứ duy nhất là “kịp” và “không kịp”. Kịp thì sống. Không kịp thì chết.
Thái nhặt máy, đập nát, tháo pin, ném xuống hố. Anh thở ra, giọng khàn:
“Bây giờ pháo của nó mù.”
Lìn nhìn Thái, thấy mặt anh dính đất đỏ như mặt tượng. Nhưng mắt Thái sáng—một thứ sáng không phải của vui, mà của người vừa bẻ được một nanh độc.
4) HIỆU ỨNG DÂY CHUYỀN: KHI ĐỐI PHƯƠNG RỐI NHƯ CHỢ VỠ
Sau những đòn then chốt, Lìn cảm nhận rõ một điều mà trước đây chỉ nghe kể: đối phương rối. Rối không phải lúc nào cũng lộ ngay. Nhưng trong hành động, rối bộc ra như vết nứt trên tường: ban đầu mảnh, rồi lan.
Có những chốt địch bỏ trống nhanh bất thường. Có những toán lính chạy không theo đội hình. Có những khẩu lệnh vọng lại nghe lộn xộn. Có những chiếc xe chạy ngược hướng. Rối là khi một hệ thống không còn nhịp tim chung.
Thái nói, không giấu được sự căng trong giọng:
“Cửa mở rồi.”
Khi cửa mở, lịch sử chạy. Và khi lịch sử chạy, người lính phải chạy theo, nếu không sẽ bị bánh xe nghiền.
Họ tiến. Tiến trong bụi đất đỏ, trong nắng trắng, trong mùi khói và mùi cỏ cháy. Lìn thấy mình sống trong một cuốn phim quay nhanh. Mọi hình ảnh vụt qua: mặt đồng đội, khẩu súng, thân cây, mái nhà, tiếng la, tiếng gọi.
Một lúc, anh chợt nghĩ đến mẹ. Nghĩ đến câu hỏi năm 1973: “Có về không?” Anh muốn trả lời: “Gần rồi.” Nhưng “gần” trong chiến tranh đôi khi lại là “xa” nhất, vì gần đích thì càng dễ chết.
5) 30/4/1975: NGÀY THẾ GIỚI ĐỔI TRONG MỘT HƠI THỞ
Tin 30/4/1975 đến với họ như một cơn gió đổi hướng. Không phải ai cũng biết ngay mọi chi tiết. Nhưng ai cũng cảm thấy: một cái gì đó rất lớn đã xảy ra.
Có người cười. Có người im. Có người khóc mà không ra nước mắt vì đã khô. Có người ôm nhau. Có người chỉ ngồi phệt xuống đất, nhìn đôi tay mình như nhìn một đời khác.
Lìn không reo lớn. Anh thấy cổ họng nghẹn. Trong đầu anh hiện lên những gương mặt không còn: người lính sốt rét chết vì mìn năm 1974, người đồng đội ngã trong giờ G, những người anh đã kéo vào hố ở Quảng Trị. Chiến thắng đến như ánh sáng, nhưng ánh sáng ấy chiếu lên những bóng đã mất, làm bóng hiện rõ hơn.
Thái ngồi cạnh Lìn, rít một hơi thuốc, rồi nói một câu rất nhỏ:
“Xong rồi… mà chưa xong.”
“Chưa xong” là vì sau chiến thắng là việc giữ. Giữ trật tự, giữ hòa bình, giữ cho những gì giành được không trôi đi như nước.
Và Lìn biết, đời lính của anh chưa kết ở 30/4. Nó chỉ đổi bài.
6) NHỊP KẾT CỦA PHẦN 5: CÚ MỞ THEN VÀ CÁI GIÁ CỦA CÁNH CỬA
Buôn Ma Thuột là cú mở then. Khi then bật, cả cánh cửa lịch sử mở theo. Nhưng cánh cửa mở không miễn phí. Nó được trả bằng những năm lặng dồn (1974), bằng mùa lửa (1972), bằng mùa bóng (1973), bằng những chiếc máy vô tuyến bị đập nát, bằng những đêm không ngủ, bằng những đồng đội nằm lại.
Đêm sau khi nghe tin lớn, Lìn nằm dưới tán cây, nhìn trời Tây Nguyên. Trời vẫn vậy. Sao vẫn vậy. Nhưng đất dưới lưng anh đã khác: đất này từ nay là đất của một nước thống nhất.
Anh đưa tay sờ đất đỏ. Đất bám vào tay anh như bám vào một lời thề. Anh nghĩ đến ngày về, nhưng chưa dám mơ như trẻ con mơ kẹo. Anh chỉ nghĩ: từ hôm nay, việc khó không còn là mở cửa. Việc khó là giữ nhà.
Trong bóng tối, Thái nói như kết câu chuyện của năm 1975:
“Cửa mở rồi. Giờ mình phải đứng canh cửa.”
Và Lìn hiểu: cuộc chạy đua chưa dừng. Nó chỉ đổi đường—từ đường rừng sang đường dựng, từ đường bóng sang đường giữ.


