Đường số 4 – “con đường lửa” của chiến dịch Biên giới
Chạy dọc vùng biên giới Đông Bắc, Đường số 4 từng là tuyến giao thông chiến lược nối Lạng Sơn với Cao Bằng và liên kết nhiều vị trí quân sự quan trọng trên vùng biên giới. Trong những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, tuyến đường này trở thành nơi diễn ra nhiều trận phục kích, tập kích và đánh viện của quân và dân ta. Đến Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950, Đường số 4 trở thành chiến trường chính, nơi những cứ điểm như Đông Khê, Thất Khê, Na Sầm và Đồng Đăng liên kết thành một hệ thống phòng thủ của quân Pháp. Những trận đánh trên tuyến đường này góp phần phá vỡ hệ thống phòng ngự biên giới, mở rộng căn cứ địa Việt Bắc và khai thông tuyến liên lạc Việt Nam – Trung Quốc. Vì thế, hình ảnh Đường số 4 trong lịch sử kháng chiến gắn liền với một tuyến đường mà cả hai bên đều phải giành và giữ bằng lực lượng quân sự, hậu cần và sự đóng góp lớn của nhân dân địa phương.

Đến năm 1950, Đường số 4 có vị trí đặc biệt trong thế trận quân sự ở vùng Đông Bắc. Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, tuyến đường dài khoảng 300km, chạy dọc biên giới Việt – Trung từ khu vực Mũi Ngọc, Quảng Ninh, qua Lạng Sơn đến Cao Bằng. Đây là tuyến giao thông quan trọng nối các địa bàn biên giới với nội địa, đồng thời có ý nghĩa đối với việc giao lưu và liên lạc qua biên giới. Chính vị trí ấy khiến thực dân Pháp đặc biệt chú trọng xây dựng hệ thống phòng thủ và kiểm soát Đường số 4 nhằm hạn chế sự liên hệ của căn cứ địa Việt Bắc với khu vực biên giới.
Sau khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946, quân Pháp từng bước xây dựng các vị trí đóng quân dọc tuyến đường. Từ Cao Bằng qua Đông Khê, Thất Khê, Na Sầm, Đồng Đăng đến Lạng Sơn, nhiều cứ điểm được bố trí thành những mắt xích phòng thủ tương đối liên hoàn. Địa hình hai bên đường phần lớn là núi rừng, thung lũng và những đoạn đường hẹp, khiến các đoàn xe quân sự phải di chuyển qua những khu vực dễ bị phục kích. Đối với quân Pháp, giữ Đường số 4 là duy trì một tuyến vận chuyển và liên lạc quan trọng; đối với lực lượng kháng chiến, đây lại là địa bàn thuận lợi để tổ chức những trận đánh nhỏ, từng bước làm suy yếu khả năng kiểm soát của đối phương.
Ngay từ Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông năm 1947, Đường số 4 đã trở thành một trong những mặt trận đáng chú ý. Khi quân Pháp từ Lạng Sơn tiến lên theo hướng Cao Bằng để thực hiện một mũi tiến công vào Việt Bắc, bộ đội địa phương và các đơn vị chủ lực tổ chức nhiều trận phục kích trên tuyến đường. Ngày 30/10/1947, Tiểu đoàn 249 thuộc Trung đoàn 28 cùng các lực lượng địa phương, dân quân du kích phục kích đoàn xe Pháp tại khu vực Bản Sao – đèo Bông Lau. Đây được ghi nhận là trận phục kích đầu tiên trên Đường số 4 trong cuộc kháng chiến, góp phần làm cho tuyến vận chuyển của quân Pháp gặp nhiều khó khăn.
Trận Bông Lau năm 1947 cho thấy giá trị của địa hình đối với phương thức tác chiến của quân đội ta. Đoạn đường hẹp giữa núi rừng tạo điều kiện để lực lượng phục kích che giấu đội hình, bố trí hỏa lực và chờ đoàn xe tiến vào trận địa. Theo tư liệu được Báo Nhân Dân dẫn lại, trong trận ngày 30/10, quân ta phá hủy 27 xe quân sự và diệt, bắt hàng trăm quân địch. Sau những trận đánh liên tiếp, Đường số 4 từng được báo chí đương thời gọi là “con đường chết” đối với quân Pháp.
Nhưng cuộc chiến trên Đường số 4 không dừng lại ở những trận phục kích trong năm 1947. Sang năm 1949, Trung đoàn 174 – còn được biết đến với tên Trung đoàn Cao – Bắc – Lạng – tiếp tục hoạt động mạnh trên tuyến đường này. Các trận Bông Lau – Lũng Phầy và Thất Khê – Na Sầm là những trận phục kích lớn, góp phần gây khó khăn cho hoạt động vận chuyển và cơ động của quân Pháp. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận Trung đoàn 174 đã thực hiện nhiều trận đánh trên Đường số 4, từng bước làm gián đoạn tuyến vận chuyển chiến lược của đối phương trước khi bước vào Chiến dịch Biên giới năm 1950.
Đến năm 1950, vị trí của Đường số 4 càng trở nên quan trọng khi tình hình quốc tế và khu vực có những thay đổi lớn. Sau thắng lợi của cách mạng Trung Quốc, việc khai thông biên giới Việt – Trung trở thành một trong những yêu cầu chiến lược của cuộc kháng chiến. Trong khi đó, Pháp triển khai kế hoạch Rơ-ve, tăng cường hệ thống phòng thủ biên giới nhằm cô lập Việt Bắc và hạn chế sự liên hệ của lực lượng kháng chiến với bên ngoài. Vì vậy, Trung ương Đảng quyết định mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950, lấy hướng Cao Bằng – Lạng Sơn, trọng tâm là tuyến Đường số 4, làm chiến trường chủ yếu.
Bộ Chỉ huy Chiến dịch lựa chọn Đông Khê làm mục tiêu mở màn. Đây là một cứ điểm nằm giữa Cao Bằng và Thất Khê, cách hai vị trí này khoảng vài chục kilômét, tạo thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng thủ của Pháp. Nếu Đông Khê bị đánh chiếm, Cao Bằng sẽ bị cô lập hơn và quân Pháp có thể buộc phải đưa lực lượng từ Thất Khê lên ứng cứu. Chính điều đó phù hợp với phương châm “đánh điểm, diệt viện” của chiến dịch: đánh một cứ điểm để buộc đối phương đưa quân ra khỏi hệ thống phòng ngự, sau đó tổ chức tiêu diệt lực lượng cứu viện.
Ngày 16/9/1950, Chiến dịch Biên giới chính thức mở màn bằng cuộc tiến công Đông Khê. Trận đánh kéo dài khoảng 54 giờ và đến ngày 18/9, quân ta làm chủ toàn bộ cụm cứ điểm. Đông Khê thất thủ khiến hệ thống phòng thủ của Pháp trên Đường số 4 bị phá vỡ một mắt xích quan trọng, đồng thời đẩy quân Pháp vào tình thế phải tổ chức lực lượng ứng cứu từ cả Cao Bằng và Thất Khê. Đây chính là điều kiện để thế trận đánh viện được triển khai trên tuyến đường mà quân Pháp từng dựa vào để duy trì liên lạc giữa các cứ điểm.
Sau Đông Khê, Đường số 4 trở thành chiến trường của những cuộc hành quân và phản hành quân liên tiếp. Từ Thất Khê, binh đoàn do Lơ Pa-giơ chỉ huy tiến lên nhằm tái chiếm Đông Khê, trong khi lực lượng từ Cao Bằng do Sác-tông chỉ huy tìm đường rút về phía nam. Bộ Chỉ huy chiến dịch của ta đã dự kiến tình huống này và tổ chức lực lượng đánh viện trên các khu vực hiểm yếu. Những trận đánh tại Cốc Xá – điểm cao 477 và các khu vực lân cận đã gây tổn thất nặng cho lực lượng Pháp, làm thay đổi hoàn toàn thế trận trên tuyến Đường số 4.
Trong các trận đánh trên tuyến đường này, nhiều cán bộ, chiến sĩ đã trở thành những nhân vật được lịch sử ghi nhớ. Ở Đông Khê có Trần Cừ, người đã hy sinh khi dùng thân mình bịt lỗ châu mai; La Văn Cầu bị thương nặng nhưng vẫn tiếp tục mang bộc phá tiến công; Lý Viết Mưu chiến đấu đến khi hy sinh. Những câu chuyện ấy không tách rời khỏi hàng loạt trận đánh lớn nhỏ diễn ra trên Đường số 4, nơi bộ đội chủ lực phối hợp với lực lượng địa phương và dân quân để từng bước phá thế phòng thủ của quân Pháp. Đường số 4 vì thế không chỉ được ghi nhớ bởi tên những trận đánh mà còn bởi những con người đã chiến đấu trên từng đoạn đường, từng điểm cao và từng vị trí phục kích.
Đằng sau những trận đánh là một hệ thống hậu cần rộng lớn. Địa hình vùng biên giới hiểm trở khiến việc đưa lương thực, đạn dược và thương binh qua những con đường núi trở thành một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn. Hàng vạn dân công từ các địa phương được huy động để vận chuyển, mở đường, tải đạn, chăm sóc thương binh và phục vụ các đơn vị chiến đấu. Riêng Lạng Sơn đã huy động một lực lượng dân công rất lớn trong chiến dịch, cho thấy thắng lợi trên Đường số 4 không chỉ là kết quả của các đơn vị chủ lực mà còn gắn với sự đóng góp trực tiếp của nhân dân vùng chiến khu.
Chiến dịch Biên giới năm 1950 tiếp tục phát triển sau khi Đông Khê thất thủ. Các vị trí của Pháp lần lượt bị uy hiếp, lực lượng Pháp phải rút khỏi nhiều cứ điểm trên tuyến đường. Một số tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định thời gian chiến dịch từ ngày 16/9 đến 14/10/1950, trong khi các tài liệu khác tính cả những hoạt động quân sự và quá trình truy kích, hoàn tất việc rút quân trên tuyến Đường số 4 đến giữa hoặc cuối tháng 10. Vì vậy, khi nhắc đến “kết thúc chiến dịch”, cần xác định rõ đang sử dụng cách tính nào của từng nguồn.
Đến cuối chiến dịch, tuyến phòng thủ biên giới của Pháp bị phá vỡ trên một khu vực rộng lớn. Cao Bằng, Lạng Sơn và nhiều địa bàn dọc Đường số 4 được giải phóng, căn cứ địa Việt Bắc được mở rộng, tuyến biên giới Việt – Trung được khai thông. Quan trọng hơn, quân đội ta lần đầu tiên tiến hành một chiến dịch tiến công quy mô lớn, phối hợp giữa đánh cứ điểm và đánh quân cứu viện trên một chiến trường rộng. Thắng lợi ấy đánh dấu bước phát triển quan trọng về trình độ tổ chức, chỉ huy và tác chiến của lực lượng vũ trang Việt Nam.
Với quân Pháp, Đường số 4 từng là tuyến đường cần phải giữ để duy trì hệ thống phòng thủ biên giới. Nhưng trong chiến dịch năm 1950, chính tuyến đường ấy lại trở thành không gian để quân ta chia cắt, phục kích và đánh viện. Địa hình núi rừng, những đoạn đường hẹp và khoảng cách giữa các cứ điểm tạo điều kiện cho quân ta phát huy cách đánh linh hoạt, trong khi việc bảo vệ các đoàn xe và lực lượng cơ động khiến quân Pháp ngày càng phải phân tán lực lượng. Từ góc độ lịch sử quân sự, Đường số 4 vì vậy là một ví dụ rõ về việc địa hình và hệ thống giao thông có thể tác động trực tiếp đến cách tổ chức một chiến dịch.
Ngày nay, nhiều địa danh trên tuyến Đường số 4 năm xưa vẫn còn gắn với các di tích lịch sử của Chiến dịch Biên giới. Đông Khê, Bông Lau – Lũng Phầy, Thất Khê và những địa điểm khác đã trở thành những địa chỉ giúp nghiên cứu và tưởng niệm một giai đoạn đặc biệt của cuộc kháng chiến. Những dấu tích ấy có giá trị không chỉ đối với lịch sử quân sự mà còn đối với lịch sử địa phương, bởi người dân các dân tộc Cao Bằng, Lạng Sơn và vùng biên giới đã trực tiếp tham gia vận chuyển, nuôi quân, dẫn đường và chiến đấu. Việc bảo tồn các di tích trên tuyến đường giúp nối những địa danh hiện tại với những sự kiện đã diễn ra hơn bảy thập niên trước.
Đường số 4 vì thế không chỉ là một tuyến giao thông trên bản đồ. Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp, nơi đây từng là tuyến vận chuyển, tuyến phòng thủ, chiến trường phục kích và cuối cùng là một trong những hướng quyết định của Chiến dịch Biên giới năm 1950. Từ Bông Lau năm 1947 đến Đông Khê, Cốc Xá và những trận đánh trên tuyến đường năm 1950, mỗi địa danh đều góp một phần vào quá trình thay đổi thế trận của cuộc kháng chiến. Cách gọi “con đường lửa” có thể được hiểu như một cách gọi giàu tính hình tượng để nhắc đến những năm tháng chiến đấu ác liệt trên tuyến đường này; khi nghiên cứu lịch sử, điều quan trọng vẫn là đặt tên gọi ấy trong những sự kiện và tư liệu cụ thể.
Hơn bảy mươi năm sau, những đoạn đường và địa danh dọc tuyến cũ đã có nhiều thay đổi, nhưng ký ức về Đường số 4 vẫn còn trong các di tích, bia tưởng niệm, bảo tàng và tư liệu lịch sử. Bảo tồn những địa điểm ấy không chỉ để nhớ về chiến thắng mà còn để hiểu được cách một tuyến giao thông trở thành một bộ phận của chiến tranh, nơi sức người, địa hình, hậu cần và nghệ thuật tác chiến cùng tác động đến kết quả của một chiến dịch. Tìm hiểu Đường số 4 cũng là tìm hiểu vai trò của Cao Bằng, Lạng Sơn và nhân dân vùng biên giới trong một bước ngoặt quan trọng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.



