Dương Thị Xuân Quý – Người mẹ gửi con lại phía sau để đi vào chiến trường và nằm lại ở tuổi 28
Dương Thị Xuân Quý (1941–1969) là nhà báo, nhà văn, phóng viên chiến trường. Năm 1968, khi con gái còn rất nhỏ và chồng đã vào chiến trường trước, chị gửi con cho mẹ rồi vượt Trường Sơn vào Khu 5. Chưa đầy một năm sau, đêm 8-3-1969, chị hy sinh trong một trận càn tại Duy Xuyên, Quảng Nam, khi mới 28 tuổi. Hơn 37 năm sau, đồng đội và gia đình mới tìm được hài cốt chị.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến trường Khu 5, năm 1968–1969.
Phần 1: Một cô gái Hà Nội lớn lên giữa những trang sách
Dương Thị Xuân Quý sinh ngày 19-4-1941 tại Hà Nội, trong một gia đình trí thức có truyền thống văn chương, báo chí và yêu nước.
Ông nội chị là Dương Trọng Phổ, một người tham gia phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục và từng bị thực dân Pháp bắt đày ra Côn Đảo.
Cha chị là Dương Tự Quán, nhà giáo, nhà báo.
Hai người bác ruột là Dương Bá Trạc – một trí thức yêu nước và Dương Quảng Hàm – nhà nghiên cứu văn học nổi tiếng.
Có lẽ từ môi trường ấy, tình yêu chữ nghĩa đến với Xuân Quý rất sớm.
Bảo tàng Văn học Việt Nam ghi lại rằng ngay từ khi khoảng 7 tuổi, lúc gia đình sống tại Thái Nguyên trong thời kỳ chiến khu Việt Bắc, chị đã có thói quen viết nhật ký.
Sau khi trở về Hà Nội, chị học trường Trưng Vương, rồi theo học nghề trắc địa mỏ ở Quảng Ninh.
Nhưng văn chương vẫn tìm đường trở lại.
Những bài viết, truyện ngắn của chị được đăng trên Tiền phong, Lao động.
Sau đó, Báo Phụ nữ Việt Nam cử cán bộ đến Quảng Ninh tìm chị và đưa chị đi học nghiệp vụ báo chí.
Từ 1961 đến 1968, Dương Thị Xuân Quý là phóng viên của Báo Phụ nữ Việt Nam.
Một cô gái Hà Nội quen với sách vở đã trở thành nhà báo.
Nhưng rồi chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Và chị bắt đầu cảm thấy rằng nếu muốn viết về những con người đang sống trong chiến tranh, chị cần phải đi đến nơi họ đang sống.
Không phải nghe kể.
Không phải nhìn qua báo cáo.
Mà phải tận mắt chứng kiến.
Chú thích ảnh: Chân dung nhà báo, nhà văn, liệt sĩ Dương Thị Xuân Quý. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và các tư liệu báo chí. Đây là ảnh tư liệu về chính nhân vật.
Phần 2: Người mẹ trẻ và quyết định khó khăn nhất
Cuối năm 1966, Dương Thị Xuân Quý sinh con gái đầu lòng, bé Bùi Dương Hương Ly.
Chồng chị, nhà thơ Bùi Minh Quốc, đã vào chiến trường miền Nam trước đó.
Đứa con còn rất nhỏ.
Một người mẹ trẻ phải sống trong hoàn cảnh chiến tranh.
Nhưng Xuân Quý lại có một mong muốn ngày càng rõ rệt:
được vào chiến trường.
Năm 1965, chị đã tình nguyện xin vào miền Nam, nhưng phải đến năm 1968 mong muốn ấy mới thành hiện thực.
Tháng 4-1968, chị gửi con lại cho mẹ ruột chăm sóc rồi lên đường.
Đây là một trong những quyết định đau đớn nhất trong cuộc đời chị.
Bởi chị không phải một người phụ nữ chưa có gia đình.
Chị là một người mẹ.
Đứa con chị để lại chưa đầy hai tuổi.
Trong nhật ký ngày 15-12-1968, chị viết về con với một nỗi đau mà đọc lên hôm nay vẫn khiến người ta nghẹn lại:
“Ôi thương Ly vô hạn.”
Rồi chị nghĩ về từng dấu mốc lớn lên của con:
Đứa trẻ vừa biết cười thì chiến tranh.
Vừa biết nói thì xa bố.
Vừa biết gọi mẹ thì mẹ phải đi xa.
Và khi biết nói, câu trả lời của đứa trẻ lại là:
“Bố đâu?” – “Đi Nam.”
“Mẹ đâu?” – “Đi Nam.”
Đằng sau hình ảnh một nữ nhà văn – chiến sĩ kiên cường là một người mẹ đã nhiều lần phải tự mình nuốt nước mắt.
Đó là điều rất quan trọng khi kể về Dương Thị Xuân Quý.
Chị không phải một con người không biết đau.
Chị đau.
Rất đau.
Nhưng chị vẫn đi.
Và chính điều ấy khiến sự lựa chọn của chị trở nên đáng trân trọng hơn.
Phần 3: Vượt Trường Sơn – người phụ nữ nhỏ bé mang trên lưng cả một quyết tâm
Năm 1968, Dương Thị Xuân Quý lên đường vào chiến trường.
Chị vượt Trường Sơn để đến Khu 5, nhận công tác tại Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ.
Nhưng con đường vào chiến trường không phải một chuyến đi bình thường.
Những người cùng thời kể lại hình ảnh chị với một thân hình nhỏ bé nhưng mang chiếc ba lô nặng, trên đó còn có máy ảnh.
Nhà văn Phạm Việt Long, người cùng thời điểm vào chiến trường, kể rằng Xuân Quý từng phải tập hành quân với ba lô nặng hàng chục kilôgam; khi vào Trường Sơn, chị đi bộ hàng trăm ngày cùng đồng đội.
Có những lúc kiệt sức.
Đau vai.
Đau chân.
Nhưng chị không muốn người khác mang hộ hành trang của mình.
Có lúc mệt quá, chị lặng lẽ ra bờ suối khóc một mình.
Rồi lại trở về đội hình.
Tiếp tục đi.
Chi tiết ấy rất đời thường.
Và chính vì đời thường nên nó khiến người ta xúc động.
Một người phụ nữ nặng khoảng vài chục kilôgam không phải không biết mệt.
Không phải không biết sợ.
Nhưng chị đã quyết định rằng:
nếu đồng đội có thể đi, mình cũng phải đi.
Phần 4: Khu 5 – nơi chị muốn được nhìn tận mắt chiến tranh
Đến chiến trường Khu 5, Xuân Quý không chọn một cuộc sống nhẹ nhàng.
Chị làm công tác văn nghệ, nhưng cuộc sống ở căn cứ rất gian khổ.
Gùi gạo.
Gùi sắn.
Phát nương.
Làm rẫy.
Chống sốt rét.
Chị phải sống giữa bom pháo và những cuộc hành quân.
Theo Bảo tàng Văn học Việt Nam, dù cuộc sống ở căn cứ vô cùng thiếu thốn, Xuân Quý vẫn không nguôi khát vọng được viết và đặc biệt muốn xuống những vùng đồng bằng ác liệt hơn.
Chị từng viết về chiến trường với những hình ảnh rất thật:
Những khu rừng bị bom B-52 cày nát.
Những khoảng rừng trơ trụi vì chất độc hóa học.
Những con người vẫn sống, làm việc và chiến đấu giữa một thiên nhiên bị chiến tranh tàn phá.
Đối với chị, đó mới là hiện thực cần được nhìn thấy.
Có một câu trong lá thư gửi nhà văn Chu Cẩm Phong ngày 2-3-1969, chỉ sáu ngày trước khi hy sinh, rất đáng nhớ:
Chị viết rằng mình may mắn được có mặt ở Xuyên Hòa, nơi chị bắt gặp nhiều điều xúc động và nhiều nguy hiểm, nhưng lại cảm thấy “vui kỳ lạ”.
Một người mẹ nhớ con đến đau lòng.
Một người phụ nữ đã nhiều lần khóc vì gian khổ.
Nhưng khi được đến nơi nhân dân đang sống và chiến đấu, chị lại nói:
vui kỳ lạ.
Có lẽ bởi cuối cùng chị đã đến được nơi mà mình mong muốn.
Nơi mà ngòi bút của chị có thể chạm trực tiếp vào cuộc sống.
Chú thích ảnh: Dương Thị Xuân Quý trong thời gian công tác tại chiến trường Khu 5. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Báo Quân đội nhân dân và tư liệu báo chí. Ảnh chính là tư liệu về nữ phóng viên chiến trường Dương Thị Xuân Quý.
Phần 5: “Hoa rừng” – chị viết về những người phụ nữ giữa bom đạn
Chiến trường không làm Xuân Quý ngừng viết.
Ngược lại.
Nó đem đến cho chị những nhân vật mới.
Những người phụ nữ mà trước đó có thể chị chỉ nghe kể.
Những người giao liên.
Những cô gái trẻ.
Những người dân vùng căn cứ.
Những người sống giữa chiến tranh nhưng vẫn giữ được sự cứng cỏi, lòng tin và tình yêu cuộc sống.
Một trong những tác phẩm đáng chú ý là “Hoa rừng”.
Tác phẩm viết về cô giao liên Phước, một cô gái kiên cường, mưu trí, dẫn bộ đội vượt qua những hiểm nguy của chiến trường.
Điều đáng nói là Xuân Quý không chỉ viết về những nhân vật ấy từ trí tưởng tượng.
Chị sống giữa họ.
Nhìn họ.
Đi cùng họ.
Và biến những điều mình chứng kiến thành văn chương.
Đó chính là điều chị từng mong muốn khi vào chiến trường.
Có mặt.
Nhìn thấy.
Viết lại.
Những trang viết ấy có thể chưa dày.
Nhưng chúng chứa một thứ rất khó thay thế:
trải nghiệm sống thật.
Phần 6: Người mẹ trong chiến tranh – những trang nhật ký đau đến nghẹn lời
Có lẽ không có tác phẩm nào giúp chúng ta hiểu Dương Thị Xuân Quý sâu bằng nhật ký chiến trường.
Bởi văn chương có thể được sửa.
Một bài báo có thể được biên tập.
Nhưng nhật ký thường là nơi con người đối diện với chính mình.
Ở đó, Xuân Quý không cần phải tỏ ra mạnh mẽ.
Chị có thể khóc.
Có thể nhớ.
Có thể giận.
Có thể sợ.
Có thể thương con đến quặn lòng.
Những trang nhật ký cho thấy cuộc đấu tranh bên trong một người phụ nữ:
một bên là người mẹ.
Một bên là người chiến sĩ, nhà báo, nhà văn.
Chị nhớ con đến mức viết đi viết lại về bé Ly.
Nhưng chị cũng hiểu vì sao mình phải ở đây.
Đó là một cuộc giằng co không có cách giải quyết dễ dàng.
Nếu trở về, chị được gần con.
Nhưng đồng đội vẫn đang ở chiến trường.
Nếu ở lại, chị phải chấp nhận những tháng ngày không biết ngày mai.
Và chị đã ở lại.
Không phải vì chị không yêu con.
Mà có lẽ chính bởi chị yêu con, yêu đất nước và muốn con mình sau này được sống trong một đất nước không còn chiến tranh.
Đó là điều chúng ta chỉ nên nói ở mức suy ngẫm, không biến thành lời nói trực tiếp của chị nếu chị không viết như vậy.
Những gì tài liệu chắc chắn cho thấy là:
chị rất thương con.
Và chị vẫn lựa chọn vào chiến trường.
Chú thích ảnh: Sách “Dương Thị Xuân Quý – Nhật ký, tác phẩm” và các ấn phẩm lưu giữ nhật ký chiến trường của chị. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Nhà xuất bản Hội Nhà văn và các tư liệu xuất bản. Nhật ký là nguồn quan trọng để hiểu đời sống nội tâm của chị trong chiến tranh.
Phần 7: “Nơi nhiều nguy hiểm nhưng vui kỳ lạ”
Xuân Quý muốn xuống vùng sâu.
Đây là một chi tiết cần kể thận trọng.
Có ý kiến sau này cho rằng chị hy sinh vì thiếu kinh nghiệm chiến trường.
Nhưng các tư liệu hồi tưởng cho thấy chính Xuân Quý chủ động muốn được đi thực tế sâu hơn.
Chị không muốn chỉ viết từ căn cứ.
Chị muốn đến với những nơi nhân dân đang trực tiếp đối mặt với chiến tranh.
Nhà văn Nguyên Ngọc, người từng là thủ trưởng của chị, được dẫn lời cảnh báo rằng những người mới vào chiến trường nếu đi ngay xuống vùng sâu, vùng rất sâu thì nguy cơ hy sinh rất lớn.
Nhưng Xuân Quý vẫn đi.
Không phải vì chị coi thường cái chết.
Mà vì đối với một nhà văn, hiện thực chiến trường chính là nơi chị muốn tìm hiểu.
Và chị đã viết rất nhiều về những người mình gặp.
Có thể nói đây là một trong những đặc điểm đáng quý nhất của Xuân Quý:
chị không muốn viết về chiến tranh từ khoảng cách an toàn.
Chị muốn nhìn vào mắt người dân.
Muốn biết họ sống thế nào.
Muốn biết những người phụ nữ chịu đựng ra sao.
Muốn biết người giao liên đi qua những con đường nào.
Muốn biết một vùng quê bị bom đạn tàn phá vẫn tồn tại như thế nào.
Đó là lý do chị đi sâu hơn.
Và cũng chính con đường ấy đưa chị đến nơi cuối cùng của cuộc đời.
Chú thích ảnh: Tư liệu về chiến trường Quảng Nam – Duy Xuyên và lực lượng hoạt động tại vùng sâu trong kháng chiến chống Mỹ. Nguồn: các tư liệu lịch sử địa phương, Báo Quân đội nhân dân và Bảo tàng Văn học Việt Nam. Ảnh minh họa địa bàn hoạt động, không gán nhân vật cụ thể nếu nguồn không xác nhận.
Phần 8: Lá thư cuối cùng – chỉ sáu ngày trước khi hy sinh
Ngày 2-3-1969, Dương Thị Xuân Quý viết lá thư gửi nhà văn Chu Cẩm Phong.
Đó là một trong những tài liệu khiến câu chuyện về những ngày cuối đời của chị trở nên đặc biệt.
Chị kể về Xuyên Hòa.
Về những gì mình bắt gặp.
Về những nguy hiểm.
Nhưng giọng điệu không phải tuyệt vọng.
Ngược lại, chị viết rằng mình thấy “vui kỳ lạ”.
Chỉ sáu ngày sau.
Đêm 8-3-1969.
Ngày Quốc tế Phụ nữ.
Dương Thị Xuân Quý hy sinh.
Chị mới 28 tuổi.
Một điều khiến người đọc hôm nay khó quên là khoảng cách quá ngắn giữa lá thư ấy và cái chết.
Ngày 2 tháng 3:
một người phụ nữ vẫn đang viết thư.
Vẫn quan sát.
Vẫn kể chuyện.
Vẫn nói về những điều mình gặp ở chiến trường.
Ngày 8 tháng 3:
chị không còn nữa.
Chiến tranh đôi khi khắc nghiệt như vậy.
Không cho con người thời gian để chuẩn bị cho lời chia tay cuối cùng.
Không cho một người mẹ cơ hội nói với con rằng:
mẹ sẽ trở về.
Chú thích ảnh: Tư liệu thư từ và giấy tờ của Dương Thị Xuân Quý gửi từ chiến trường. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và các tư liệu gia đình. Lá thư gửi Chu Cẩm Phong ngày 2-3-1969 được các nguồn dẫn lại như một trong những tư liệu cuối cùng của chị trước khi hy sinh.
Phần 9: Đêm 8-3-1969 – chị nằm lại ở Duy Xuyên
Đêm 8-3-1969.
Tại thôn Thi Thại, xã Xuyên Tân, huyện Duy Xuyên, Quảng Nam – nay thuộc xã Duy Thành – xảy ra một trận càn của quân đội Hàn Quốc tham chiến tại miền Nam Việt Nam.
Dương Thị Xuân Quý hy sinh trong trận càn ấy.
Chị mới 28 tuổi.
Những nguồn tư liệu hiện có xác nhận địa điểm và thời điểm hy sinh.
Nhưng chúng ta cần tránh dựng lại những phút cuối cùng của chị bằng những lời đối thoại hay tình tiết không có tài liệu.
Không biết chị đã nói câu gì.
Không biết chị nghĩ gì trong giây phút cuối.
Không biết chị có kịp nghĩ đến con gái hay không.
Những điều ấy không nên tự ý thêm vào.
Chúng ta chỉ biết:
chị đã không trở về.
Một người mẹ.
Một nhà văn.
Một nhà báo.
Một người phụ nữ đã vượt Trường Sơn.
Một người đã đi vào vùng sâu để viết.
Và cuối cùng nằm lại ở đất Quảng.
Cái chết ấy làm cho những trang nhật ký trước đó càng trở nên đau đớn.
Bởi chúng ta biết điều mà người viết lúc ấy không biết:
Phần 10: 37 năm đi tìm người nằm lại
Sau khi Xuân Quý hy sinh, gia đình và đồng đội không biết chính xác phần mộ của chị ở đâu.
Chiến tranh kết thúc.
Đất nước thống nhất.
Nhiều năm trôi qua.
Nhưng người thân vẫn đi tìm.
Mãi đến tháng 8 năm 2006, hơn 37 năm sau ngày chị hy sinh, hài cốt Dương Thị Xuân Quý mới được tìm thấy.
Những gì được tìm thấy khiến tất cả những người có mặt lặng đi.
Có hai xương ống đùi, xương ống tay, một mảnh xương sọ, hai chiếc khuy áo màu xanh và một chiếc kẹp tóc bằng inox có khắc dòng chữ liên quan đến Xuân Quý.
Hơn 37 năm.
Một đời người.
Một cuộc chiến.
Một đất nước đã thay đổi.
Nhưng những dấu tích nhỏ bé ấy vẫn còn.
Một chiếc kẹp tóc.
Hai chiếc khuy áo.
Những mảnh xương.
Những thứ tưởng như rất nhỏ bé.
Nhưng với gia đình, đó là người mẹ đã mất.
Với đồng đội, đó là người bạn đã nằm lại.
Với lịch sử, đó là bằng chứng của một sự hy sinh có thật.
Theo nguyện vọng của gia đình và chồng chị, phần mộ được an táng trang trọng tại nơi tìm thấy hài cốt.
Phần 11: Bùi Minh Quốc – người chồng viết lời tiễn biệt
Dương Thị Xuân Quý hy sinh khi chồng chị, nhà thơ Bùi Minh Quốc, cũng đang ở chiến trường.
Hai người cùng hoạt động trong lĩnh vực văn nghệ.
Nhưng thời gian được ở gần nhau tại chiến trường lại rất ít.
Sau khi chị hy sinh, Bùi Minh Quốc viết “Bài thơ về hạnh phúc”.
Đó là tiếng khóc của một người chồng mất vợ giữa chiến tranh.
Nhưng cũng là tiếng khóc của một người hiểu rằng mình không được phép dừng lại.
Bởi chiến tranh vẫn đang tiếp diễn.
Đồng đội vẫn đang chiến đấu.
Nhà thơ Thanh Thảo từng nhắc đến những câu thơ Bùi Minh Quốc viết sau khi Xuân Quý nằm lại:
“Thôi em nằm lại
Với đất lành Duy Xuyên”
Những câu thơ ấy về sau trở thành một phần ký ức về người phụ nữ đã hy sinh ở tuổi 28.
Có một điều rất đau trong câu chuyện này:
Xuân Quý gửi con lại miền Bắc để vào chiến trường.
Bùi Minh Quốc cũng ở chiến trường.
Và sau cùng, đứa con nhỏ mất cả cha lẫn mẹ trong những năm tháng chiến tranh kéo dài.
Nhưng họ không phải những người duy nhất phải chịu mất mát.
Hàng triệu gia đình Việt Nam đã trải qua những cuộc chia ly tương tự.
Có những người mẹ mất con.
Có những người vợ mất chồng.
Có những đứa trẻ lớn lên mà không còn cha hoặc mẹ.
Dương Thị Xuân Quý vì thế không chỉ là câu chuyện của một cá nhân.
Chị là một phần của nỗi đau rất lớn của cả một thế hệ.
Phần 12: Một nữ nhà văn để lại không nhiều trang viết – nhưng mỗi trang đều mang sức nặng của một đời người
Dương Thị Xuân Quý không có một sự nghiệp văn chương dài.
Chị mất khi mới 28 tuổi.
Nhưng chị đã để lại những tác phẩm như:
“Chỗ đứng”.
“Gương mặt thách thức”.
“Hoa rừng”.
“Niềm vui thầm lặng”.
“Tiếng hát trong hang đá”.
Cùng với Nhật ký chiến trường và nhiều thư từ.
Điều đặc biệt là một phần đáng kể những trang viết ấy chỉ được người đọc biết đến đầy đủ sau khi chị đã hy sinh.
Tập Dương Thị Xuân Quý – Nhật ký, tác phẩm được Nhà xuất bản Hội Nhà văn xuất bản năm 2007, giúp lưu giữ và giới thiệu rộng hơn di sản của chị.
Cũng năm 2007, chị được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học, Nghệ thuật.
Nhưng điều đáng nói nhất không phải là giải thưởng.
Bởi giải thưởng đến sau khi người nhận đã không còn.
Điều đáng nói là:
nếu chiến tranh không cướp đi cuộc đời chị, văn chương Dương Thị Xuân Quý có thể đã còn phát triển rất xa.
Chúng ta không thể biết chị sẽ viết những gì.
Không thể biết những cuốn sách nào sẽ ra đời.
Không thể biết ngòi bút ấy sẽ trưởng thành đến đâu.
Vì vậy, không nên đo sự nghiệp của chị chỉ bằng số trang đã viết.
Bởi đằng sau những trang viết ấy là một cuộc đời bị chiến tranh cắt ngang.
Chú thích ảnh: Các tác phẩm và tuyển tập của Dương Thị Xuân Quý. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, thư viện và tư liệu xuất bản. “Nhật ký, tác phẩm” được Nhà xuất bản Hội Nhà văn giới thiệu năm 2007; chị được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học, Nghệ thuật cùng năm.
Phần 13: Những hiện vật nhỏ bé kể câu chuyện lớn
Năm 2022, gia đình Dương Thị Xuân Quý trao tặng cho Bảo tàng Văn học Việt Nam 15 tài liệu, hiện vật.
Trong số đó có chiếc áo dài màu tím chị từng mặc khi còn làm việc tại Báo Phụ nữ Việt Nam và bảy lá thư viết từ chiến trường năm 1968.
Những hiện vật ấy khiến câu chuyện về chị trở nên gần gũi hơn.
Bởi trước khi trở thành một cái tên trong sách lịch sử văn học, chị từng là một người phụ nữ có chiếc áo dài màu tím.
Có những lá thư gửi về nhà.
Có một đứa con nhỏ.
Có một người chồng ở chiến trường.
Có những ngày đói.
Có những chuyến đi gùi gạo.
Có những cơn mưa rừng.
Có những lần nhớ con đến khóc.
Và có một chiếc ba lô trên vai.
Lịch sử đôi khi được giữ lại không phải bằng những thứ lớn lao.
Mà bằng những thứ rất nhỏ.
Một chiếc áo.
Một lá thư.
Một chiếc kẹp tóc.
Hai chiếc khuy áo.
Một cuốn nhật ký.
Những vật ấy giúp chúng ta nhớ rằng:
người đã hy sinh từng là một con người bình thường trước khi trở thành một biểu tượng.
Và chính điều đó khiến sự hy sinh của họ càng đáng trân trọng.
Phần 14: Vì sao câu chuyện Dương Thị Xuân Quý vẫn khiến chúng ta day dứt?
Có những câu chuyện chiến tranh khiến người ta xúc động vì sự dữ dội của trận đánh.
Câu chuyện của Dương Thị Xuân Quý lại khiến người ta đau bởi sự đối lập.
Một bên là người mẹ.
Một bên là người chiến sĩ.
Một bên là đứa con chưa đầy hai tuổi.
Một bên là chiến trường Khu 5.
Một bên là những lá thư gửi về nhà.
Một bên là những vùng sâu nơi bom đạn vẫn rơi.
Một bên là cuộc đời văn chương đang bắt đầu trưởng thành.
Một bên là cái chết đến quá sớm.
Chị không phải người duy nhất hy sinh.
Nhưng câu chuyện của chị giúp chúng ta nhìn thấy một khía cạnh rất con người của chiến tranh:
chiến tranh không chỉ lấy đi những người cầm súng.
Nó lấy đi những người mẹ.
Những người cha.
Những nhà văn.
Những nhà báo.
Những người đang có một gia đình.
Những người đang có một tương lai.
Dương Thị Xuân Quý đã có thể sống một cuộc đời khác.
Chị có thể tiếp tục làm báo.
Viết văn.
Nuôi con.
Chờ chồng trở về.
Nhưng lịch sử đặt chị vào một thời đại mà những lựa chọn riêng tư thường bị chiến tranh xé toạc.
Và chị đã chọn đi vào nơi mình tin rằng cần có mặt.
Không nên lãng mạn hóa chiến tranh.
Bởi cái giá của lựa chọn ấy là quá lớn.
Chị không trở về.
Con gái chị lớn lên không có mẹ.
Một gia đình mất đi một người.
Văn học Việt Nam mất một cây bút đang ở độ tuổi sung sức.
Và đất nước mất một người phụ nữ trẻ đã hiến dâng tuổi xuân của mình.
Đó là lý do câu chuyện về chị không chỉ để ca ngợi.
Mà còn để biết ơn và đau xót.
Lời kết: “Mẹ đi Nam” – và 28 tuổi của một người phụ nữ
Dương Thị Xuân Quý ra đi khi mới 28 tuổi.
28 tuổi.
Một độ tuổi mà hôm nay một người phụ nữ có thể còn đang xây dựng sự nghiệp.
Có thể chăm sóc con.
Có thể mua một căn nhà.
Có thể viết cuốn sách đầu tiên.
Có thể nghĩ về những năm tháng phía trước.
Xuân Quý cũng từng có một tương lai như vậy.
Chị có một người chồng.
Một đứa con gái nhỏ.
Một nghề nghiệp.
Một niềm đam mê văn chương.
Nhưng chiến tranh đã đặt trước mặt chị một con đường khác.
Chị gửi con lại cho mẹ.
Vượt Trường Sơn.
Đến Khu 5.
Gùi gạo.
Làm rẫy.
Chống bom pháo.
Đi vào vùng sâu.
Viết.
Và sống cùng những con người mà chị muốn kể lại.
Trong những lá thư và trang nhật ký, chúng ta nhìn thấy một Dương Thị Xuân Quý rất khác với hình ảnh một biểu tượng được dựng lên sau khi hy sinh.
Chị có lúc mạnh mẽ.
Có lúc yếu lòng.
Có lúc khóc vì nhớ con.
Có lúc mệt đến mức phải lặng lẽ khóc một mình.
Có lúc lo lắng.
Có lúc trăn trở về nghề viết.
Nhưng rồi chị vẫn đi.
Đó mới là điều đáng quý.
Bởi lòng can đảm không có nghĩa là không biết đau.
Lòng can đảm là biết mình sẽ đau mà vẫn bước tiếp.
Đêm 8-3-1969, chị nằm lại ở Duy Xuyên.
Không ai lúc ấy biết rằng phải mất hơn 37 năm nữa hài cốt chị mới được tìm thấy.
Không ai biết chiếc kẹp tóc nhỏ bé và những chiếc khuy áo sẽ trở thành những dấu tích giúp người thân nhận lại chị.
Không ai biết những trang nhật ký của chị sẽ được đọc bởi những thế hệ chưa từng biết chiến tranh.
Nhưng tất cả những điều ấy đã xảy ra.
Năm 2006, chị được tìm thấy.
Năm 2007, tác phẩm được tập hợp, giới thiệu rộng hơn và chị được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học, Nghệ thuật.
Nhưng có lẽ phần thưởng lớn nhất không nằm ở một tấm bằng hay một giải thưởng.
Mà nằm ở việc tên chị vẫn được gọi.
Dương Thị Xuân Quý.
Một người mẹ.
Một nhà báo.
Một nhà văn.
Một người chiến sĩ.
Một người phụ nữ đã đem cả tuổi xuân của mình đến với chiến trường.
Và khi kể câu chuyện ấy hôm nay, chúng ta cần nhớ một điều:
đừng biến sự hy sinh của chị thành một câu chuyện đẹp đến mức quên mất nỗi đau.
Bởi sự hy sinh ấy có một cái giá rất thật.
Một đứa trẻ mất mẹ.
Một người chồng mất vợ.
Một gia đình mất người thân.
Một nền văn học mất một cây bút đang trưởng thành.
Và một người phụ nữ không bao giờ được nhìn thấy con mình lớn lên.
Chính vì thế, biết ơn Dương Thị Xuân Quý không có nghĩa là ca ngợi chiến tranh.
Mà là biết ơn con người đã sống và hy sinh trong một thời đại mà họ không thể lựa chọn.
Hôm nay, khi một người mẹ có thể bình yên ôm con.
Khi một nhà văn có thể ngồi trước bàn viết trong căn phòng yên tĩnh.
Khi một phóng viên có thể đi làm mà không phải nghĩ đến việc mình có thể không trở về.
Chúng ta càng phải nhớ những người đã không có được sự bình yên ấy.
Dương Thị Xuân Quý đã để lại một câu chuyện mà càng đọc, người ta càng thương.
Thương một người mẹ.
Thương một người phụ nữ.
Thương một nhà văn chưa kịp viết hết cuộc đời mình.
Và biết ơn một con người đã đem phần đời ngắn ngủi của mình góp vào cuộc đấu tranh mà chị tin là cần thiết cho độc lập của đất nước.
Ngày 8 tháng 3 hôm nay, chúng ta nhớ đến chị không chỉ như một nữ nhà văn đã hy sinh.
Hãy nhớ chị như một người mẹ từng rất nhớ con.
Một người phụ nữ từng biết khóc.
Một nhà văn từng khao khát được nhìn thấy cuộc sống bằng chính đôi mắt mình.
Và một người chiến sĩ đã không trở về.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Đất Duy Xuyên đã xanh trở lại.
Những con đường đã yên bình.
Những đứa trẻ hôm nay không còn phải trả lời:
“Mẹ đâu?” – “Đi Nam.”
Nhưng chính vì chúng ta được sống trong một thời bình như thế, câu chuyện của Dương Thị Xuân Quý càng cần được kể lại.
Để biết ơn.
Để nhớ.
Và để hiểu rằng:
hòa bình hôm nay không chỉ được đổi bằng những trận đánh lớn.
Nó còn được đổi bằng nước mắt của những người mẹ.
Bằng những lá thư chưa kịp gửi.
Bằng những đứa trẻ lớn lên thiếu cha, thiếu mẹ.
Bằng tuổi 28 của một người phụ nữ.
Và bằng một cuộc đời đã nằm lại giữa đất Quảng.
Dương Thị Xuân Quý – chị đã đi vào chiến trường để viết về những con người ở đó.
Nhưng cuối cùng, chính cuộc đời chị lại trở thành một trong những câu chuyện xúc động nhất của thời hoa lửa.
Chú thích ảnh: Bộ ảnh kết thúc gồm chân dung Dương Thị Xuân Quý, ảnh chị tại chiến trường năm 1968, tư liệu tưởng niệm tại Duy Xuyên và tác phẩm “Hoa rừng”. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Báo Quân đội nhân dân, Báo Nhân Dân và các tư liệu xuất bản. Ảnh chân dung và ảnh chiến trường là tư liệu thật về nhân vật; ảnh địa điểm hiện nay được dùng để đối chiếu không gian tưởng niệm, không dựng lại cảnh hy sinh.



