DƯƠNG THỊ XUÂN QUÝ – NGƯỜI MẸ MANG TRANG VIẾT RA CHIẾN TRƯỜNG
Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ

Có những người đi vào chiến tranh với một khẩu súng. Có những người mang theo cuốc xẻng, cáng thương hay những chuyến hàng. Còn Dương Thị Xuân Quý đi vào chiến trường với một thứ vũ khí rất khác: ngòi bút. Nhưng để viết được về chiến tranh, chị không đứng từ xa. Chị muốn tận mắt nhìn thấy cuộc sống của người dân, trực tiếp sống giữa những người lính, đi qua những con đường bom đạn và ghi lại những gì mình chứng kiến. Và có lẽ chính vì thế, những trang viết của chị không chỉ là văn chương, mà còn là dấu tích của một người phụ nữ đã sống và viết giữa thời hoa lửa.
Dương Thị Xuân Quý sinh ngày 19/4/1941 tại Hà Nội, quê ở thôn Phú Thịnh, xã Mễ Sở, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Chị xuất thân trong một gia đình có truyền thống văn chương và báo chí. Từ năm 1961, chị làm phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam, đồng thời tiếp tục học thêm chương trình Ngữ văn của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Khi cuộc chiến tranh ngày càng ác liệt, chị không muốn chỉ viết về chiến trường từ những thông tin nhận được ở hậu phương. Năm 1965, chị tình nguyện xin vào miền Nam; đến tháng 4/1968, chị gửi con gái nhỏ cho gia đình chăm sóc rồi lên đường vào chiến trường.
Đây có lẽ là một trong những chi tiết khiến tôi xúc động nhất khi đọc về Dương Thị Xuân Quý. Bởi chị không phải một cô gái chưa có gia đình. Chị đã là một người vợ, một người mẹ. Tháng 12/1966, chị sinh con gái Bùi Dương Hương Ly, khi con còn rất nhỏ, chị vẫn quyết định đi vào chiến trường. Đó chắc chắn không phải một quyết định dễ dàng. Bởi phía trước là bom đạn, còn phía sau là một đứa trẻ mà người mẹ nào cũng muốn được ở bên. Nhưng chị đã lựa chọn lên đường, mang theo trong mình cả trách nhiệm của một người cầm bút và tình yêu của một người mẹ.
Tháng 7/1968, Xuân Quý vào chiến trường và nhận nhiệm vụ tại Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ (Khu 5). Ở đây, chị không chỉ viết. Chị cùng đồng đội và nhân dân tham gia những công việc của cuộc sống chiến trường: gùi gạo, đào hầm, chống càn và đi xuống những vùng sâu để tìm hiểu thực tế. Bảo tàng Văn học Việt Nam cho biết chị quan niệm muốn viết tốt thì phải trực tiếp sống và chiến đấu cùng chiến sĩ, nhân dân. Vì vậy, những chuyến đi thực tế của chị không đơn thuần là những chuyến đi của một nhà báo, mà là những hành trình có thể phải đánh đổi bằng chính sự an toàn của mình.
Trong thời gian ở chiến trường, Xuân Quý vẫn viết. Chị để lại những tác phẩm như “Chỗ đứng”, “Gương mặt thách thức” và “Hoa rừng”. Đặc biệt, Hoa rừng được viết từ những trải nghiệm của chị trong những ngày sống giữa chiến trường. Những trang viết ấy có giá trị không chỉ bởi chúng là tác phẩm văn học, mà còn bởi người viết đã thực sự bước vào cuộc sống mà mình miêu tả. Chị nhìn thấy những người lính, những người dân, những con đường Trường Sơn, những ngày tháng thiếu thốn và hiểm nguy; rồi biến những điều mình chứng kiến thành trang viết.
Nhưng càng đi sâu vào chiến trường, khoảng cách giữa người viết và sự sống – cái chết càng trở nên mong manh. Ngày 8/3/1969, Dương Thị Xuân Quý hy sinh trong một trận càn của quân Nam Triều Tiên tại khu vực Duy Xuyên, Quảng Nam. Chị mới 27 tuổi, chưa tròn 28.
Sau này, khi tìm hài cốt của chị, những người tìm kiếm đã phát hiện hai xương ống đùi, xương ống tay, một mảnh xương sọ, hai khuy áo màu xanh và một chiếc kẹp tóc bằng inox. Những vật nhỏ bé ấy giúp người ta nhận ra nơi chị đã nằm lại. Một chiếc kẹp tóc – thứ vốn rất bình thường trong cuộc sống của một người phụ nữ – cuối cùng lại trở thành một dấu vết để đưa người đã khuất trở về với gia đình.
Tôi nghĩ có lẽ đây là điều khiến câu chuyện về Dương Thị Xuân Quý trở nên ám ảnh. Chị ra đi khi còn quá trẻ, nhưng những gì chị để lại không chỉ là một cái tên trong danh sách liệt sĩ. Đó là những trang văn, những trang nhật ký, những bức thư và những ký ức về một người phụ nữ đã bước vào chiến trường với mong muốn được nhìn thấy và viết lại sự thật của thời đại mình.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chị cũng để lại một câu chuyện rất riêng của một người mẹ. Trong những ngày ở chiến trường, Xuân Quý vẫn nhớ con gái nhỏ. Quảng Nam xa Hà Nội, chiến trường xa mái nhà, nhưng khoảng cách ấy không thể làm mất đi nỗi nhớ của một người mẹ. Trong những trang viết của chị có hình bóng của đứa con bé bỏng mà chị phải gửi lại phía sau. Và chính điều đó khiến hình ảnh Xuân Quý không chỉ là một nhà văn, một nhà báo hay một liệt sĩ, mà còn là một người mẹ đã mang nỗi nhớ con đi qua chiến tranh.
Nhiều năm sau ngày chị hy sinh, những trang viết ấy vẫn còn được đọc. Năm 2007, Dương Thị Xuân Quý được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học, Nghệ thuật. Tên tuổi của chị cũng được đặt cho đường phố ở Đà Nẵng. Những tác phẩm của chị tiếp tục được giới thiệu, những hiện vật của chị được Bảo tàng Văn học Việt Nam tiếp nhận và lưu giữ.
Ngày hôm nay, khi chúng ta đọc một bài báo hay một trang văn về chiến tranh, có thể chúng ta chỉ nhìn thấy những dòng chữ. Nhưng phía sau những dòng chữ ấy đôi khi là một người đã từng đứng giữa bom đạn, từng đi qua những con đường rừng, từng nhìn thấy đồng đội và nhân dân sống trong chiến tranh, rồi ngồi xuống viết lại tất cả.
Dương Thị Xuân Quý đã sống như một người viết và hy sinh như một người chiến sĩ. Chị để lại phía sau một đứa con nhỏ, một người chồng, những người thân yêu và những trang viết còn dang dở. Nhưng có lẽ, điều đẹp nhất mà chị để lại chính là cách chị đã sống: không đứng ngoài thời đại của mình, mà bước vào tận nơi gian khổ nhất để nhìn, để hiểu và để viết.
Chiến tranh đã đi qua. Những con đường chị từng đi có thể đã thay đổi. Những người từng sống bên chị cũng dần trở thành ký ức. Nhưng “Hoa rừng” vẫn còn đó, những trang nhật ký vẫn còn đó, và câu chuyện về người nữ nhà văn – nhà báo đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi đất Quảng vẫn còn được kể lại.
Có những người cầm bút để viết về cuộc đời. Còn Dương Thị Xuân Quý đã bước vào giữa cuộc đời khốc liệt ấy để viết. Và ở tuổi 27, chị nằm lại nơi đất Quảng, để những trang viết của mình tiếp tục sống thay cho một tuổi xuân chưa kịp đi hết.



