Khác

DƯƠNG THỊ XUÂN QUÝ – NGƯỜI MẸ TRẺ MANG NGÒI BÚT VÀO CHIẾN TRƯỜNG

Dương Thị Xuân Quý là nhà văn, nhà báo quê Hà Nội, công tác tại Báo Phụ nữ Việt Nam. Năm 1968, khi chiến tranh đang diễn ra ác liệt, chị tình nguyện vào chiến trường Khu 5 làm phóng viên. Phía sau quyết định ấy là một người mẹ trẻ phải gửi đứa con nhỏ cho bà ngoại chăm sóc, trong khi chồng chị cũng đang ở chiến trường. Ngày 8/3/1969, chị hy sinh tại Duy Xuyên, Quảng Nam khi mới 28 tuổi, để lại những trang nhật ký, những tác phẩm còn dang dở và một câu chuyện sâu sắc về sự lựa chọn của người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến.

Hưng Yên18/08/2026Xã Măng Bút (Đoàn xã Măng Bút)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
DƯƠNG THỊ XUÂN QUÝ – NGƯỜI MẸ TRẺ MANG NGÒI BÚT VÀO CHIẾN TRƯỜNG

Có những người ra chiến trường với khẩu súng trên vai.

Có những người ra đi với chiếc ba lô quân dụng.

Và cũng có những người mang theo một thứ vũ khí khác:

ngòi bút.

Dương Thị Xuân Quý là một trong những người như thế.

Chị sinh ngày 19/4/1941 tại Hà Nội.

Sau khi tốt nghiệp, chị trở thành phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam từ năm 1961.

Ở Hà Nội, chị viết về cuộc sống, về con người, về những điều đang diễn ra trong những năm tháng đất nước chiến tranh.

Nhưng trong lòng người nữ nhà báo trẻ luôn có một mong muốn:

được đi vào nơi cuộc chiến đang diễn ra để tận mắt chứng kiến và viết về những con người ở đó.

Năm 1968, mong muốn ấy trở thành hiện thực.

Chị tình nguyện vào chiến trường Khu 5, nhận nhiệm vụ phóng viên tại Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ.

Nhưng quyết định ấy không hề dễ dàng.

Bởi Dương Thị Xuân Quý lúc ấy không chỉ là một nhà văn.

Chị còn là một người mẹ.

Con gái chị còn rất nhỏ.

Chị phải cai sữa cho con và gửi con lại cho bà ngoại chăm sóc để lên đường.

Chồng chị, nhà thơ Bùi Minh Quốc, cũng đang ở chiến trường.

Một người vợ.

Một người mẹ.

Một nhà văn.

Một người con.

Tất cả những vai trò ấy cùng tồn tại trong người phụ nữ trẻ.

Và chị phải lựa chọn.

Cuối cùng, chị chọn lên đường.

Có lẽ không phải vì chị không thương con.

Mà chính vì thương con, chị càng mong đất nước sớm có ngày hòa bình.

Ngày chia tay, đứa con nhỏ có lẽ chưa thể hiểu tại sao mẹ lại phải đi.

Một đứa trẻ còn quá nhỏ để hiểu hai chữ “chiến trường”.

Nó chỉ biết rằng mẹ không còn ở bên.

Trong nhật ký, những suy nghĩ về con nhiều lần trở lại.

Chị từng viết về nỗi thương con khi phải xa con giữa lúc con còn quá nhỏ.

Những dòng chữ ấy khiến người đọc hôm nay có thể cảm nhận rất rõ sự giằng xé trong lòng người mẹ trẻ.

Chị nhớ con.

Thương con.

Nhưng chị vẫn đi.

Bước vào chiến trường

Tháng 4/1968, Dương Thị Xuân Quý vào chiến trường.

Con đường từ miền Bắc vào Khu 5 không phải một chuyến đi bình thường.

Đó là những ngày hành quân qua Trường Sơn.

Đường rừng hiểm trở.

Bom đạn.

Thiếu thốn.

Những chuyến đi dài trong điều kiện vô cùng gian khổ.

Nhưng chị vẫn đi.

Và khi đặt chân vào chiến trường, công việc của chị bắt đầu.

Chị viết.

Ghi chép.

Quan sát.

Gặp gỡ bộ đội.

Gặp đồng bào.

Đi vào những vùng sâu.

Chứng kiến cuộc sống của những con người đang sống giữa chiến tranh.

Những điều nhìn thấy được chị đưa vào trang viết.

Chị không muốn chỉ ngồi ở nơi an toàn để tưởng tượng về chiến trường.

Chị muốn đến tận nơi.

Muốn nhìn thấy những con người thật.

Muốn nghe những câu chuyện thật.

Muốn viết về họ bằng những gì mình tận mắt chứng kiến.

Nhưng càng đi sâu vào chiến trường, chị càng nhận ra chiến tranh khốc liệt đến mức nào.

Có những ngôi làng bị bom phá.

Có những người dân phải sơ tán.

Có những người lính trẻ nằm lại giữa rừng.

Có những đứa trẻ lớn lên trong tiếng máy bay.

Những hình ảnh ấy trở thành chất liệu cho những trang viết của chị.

Nhưng đồng thời, chúng cũng trở thành những vết thương trong lòng người mẹ, người phụ nữ.

Trong nhật ký, Dương Thị Xuân Quý không giấu những phút yếu lòng.

Chị nhớ con.

Nhớ chồng.

Nhớ Hà Nội.

Có những lúc mệt mỏi.

Có những lúc bệnh tật.

Nhưng sau tất cả, chị vẫn tiếp tục công việc.

Một nhà văn ở chiến trường không chỉ cần có khả năng viết.

Còn phải có sức chịu đựng.

Phải đi.

Phải sống cùng bộ đội và nhân dân.

Phải đối mặt với bom đạn.

Phải chứng kiến những điều đau lòng.

Và phải biến tất cả những điều ấy thành những trang viết có giá trị.

Dương Thị Xuân Quý đã làm như vậy.

Những trang viết dang dở

Chị viết truyện.

Viết ký.

Viết nhật ký.

Những trang viết của chị vừa có sự nhạy cảm của một nhà văn, vừa có sự chân thực của một người đang trực tiếp sống giữa chiến trường.

Nhưng chiến tranh đã không cho chị đủ thời gian để hoàn thành những điều mình muốn.

Ngày 8/3/1969, đúng Ngày Quốc tế Phụ nữ, Dương Thị Xuân Quý hy sinh tại vùng Duy Xuyên, Quảng Nam, trong một trận càn của địch.

Chị mới 28 tuổi.

Hai mươi tám tuổi.

Một người mẹ trẻ.

Một nhà văn đang có rất nhiều điều muốn viết.

Một người vợ còn rất nhiều điều muốn nói với chồng.

Một người con còn có mẹ ở quê nhà.

Nhưng tất cả đã dừng lại.

Những trang viết cũng dừng lại.

Chị nằm lại trên mảnh đất Duy Xuyên.

Sau chiến tranh, chồng chị – nhà thơ Bùi Minh Quốc – nhiều năm đi tìm hài cốt của vợ.

Cuộc tìm kiếm kéo dài qua nhiều năm.

Mãi sau này, hài cốt của chị mới được tìm thấy và an táng tại chính mảnh đất nơi chị đã hy sinh.

Trước phần mộ của vợ, Bùi Minh Quốc viết những câu thơ:

“Thôi em nằm lại
Với đất lành Duy Xuyên...”

Một người đã đi.

Một người ở lại.

Một cuộc đời đã dừng giữa chiến tranh.

Một cuộc đời tiếp tục mang theo nỗi đau ấy suốt nhiều năm.

Nhưng những gì Dương Thị Xuân Quý để lại không biến mất.

Các tác phẩm của chị tiếp tục được xuất bản.

Trong đó có “Chỗ đứng”, “Hoa rừng” và những trang nhật ký, ghi chép từ chiến trường. Chị được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật năm 2007.

Ngày nay, tại Duy Xuyên, Quảng Nam, vẫn có bia tưởng niệm và phần mộ của nhà văn, liệt sĩ Dương Thị Xuân Quý.

Nơi ấy, người ta vẫn nhắc về một người phụ nữ đã đến chiến trường bằng ngòi bút và nằm lại khi tuổi đời còn quá trẻ.

Điều còn lại sau câu chuyện

Điều khiến câu chuyện Dương Thị Xuân Quý trở nên đặc biệt là chị không phải một người lính theo nghĩa thông thường.

Chị là một người mẹ.

Và chị cũng là một nhà văn.

Chị biết chiến trường nguy hiểm.

Biết mình có thể không trở về.

Biết phía sau mình là một đứa con nhỏ đang cần mẹ.

Nhưng chị vẫn lên đường.

Không phải vì chị không yêu con.

Mà có lẽ chính tình yêu ấy khiến chị càng mong muốn đất nước sớm có ngày hòa bình.

Những trang nhật ký của chị cho chúng ta thấy một điều rất thật:

Những người ra đi thời chiến cũng biết nhớ, biết đau, biết sợ và biết lưu luyến.

Họ không phải những con người không có tình cảm.

Họ chỉ đặt trách nhiệm với đất nước lên trên những mong muốn riêng của mình.

Dương Thị Xuân Quý đã không thể trở về với con.

Nhưng những trang viết của chị đã trở về.

Chúng đi qua chiến tranh.

Đi qua hơn nửa thế kỷ.

Và hôm nay vẫn kể cho chúng ta nghe về một người phụ nữ trẻ đã từng sống, từng yêu thương, từng nhớ con và từng viết giữa những năm tháng khốc liệt nhất.

Chị đã nằm lại với đất lành Duy Xuyên, nhưng những trang viết của chị vẫn còn ở lại – như một bông hoa của tuổi thanh xuân không bao giờ tàn trong ký ức.

Tham khảo tư liệu: Hội Nhà văn Việt Nam và các tư liệu về nhà văn, liệt sĩ Dương Thị Xuân Quý.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn