Cựu chiến binh

DƯƠNG THỊ XUÂN QUÝ VÀ CHUYẾN ĐI XUYÊN HÒA – XUYÊN PHÚ – HÀNH TRÌNH CUỐI CÙNG CỦA NỮ NHÀ VĂN

Đầu tháng 3-1969, Dương Thị Xuân Quý đi thực tế Xuyên Hòa – Xuyên Phú, Quảng Đà. Ngày 2 và 3-3, bà viết hai lá thư cho Chu Cẩm Phong, kể về chuyến đi và dự định viết bút ký “Về Xuyên Hòa”. Đó cũng là những dòng viết cuối cùng được biết đến của bà trước khi hy sinh ngày 8-3-1969.

Hưng Yên18/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Một chuyến đi mà bà đã mong muốn từ lâu

Đầu năm 1969, Dương Thị Xuân Quý đã có nhiều tháng sống và làm việc tại chiến trường Khu 5.

Từ một phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam ở Hà Nội, bà trở thành phóng viên chiến trường của Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ. Bà thường xin đi xuống những vùng trọng điểm, nơi bộ đội và nhân dân đang trực tiếp chiến đấu.

Với Xuân Quý, viết về chiến trường không thể chỉ dựa vào những điều nghe kể.

Bà muốn đi.

Muốn nhìn.

Muốn gặp những con người đang sống giữa chiến tranh.

Và đầu tháng 3-1969, bà có mặt ở vùng Xuyên Hòa – Xuyên Phú, thuộc Quảng Đà.

Đây là một chuyến đi thực tế mà bà đặt nhiều hy vọng.

Bà muốn viết về vùng đất ấy, về những con người đã sống và chiến đấu trong một hoàn cảnh đặc biệt khốc liệt.

Sau này, nhìn lại những ngày cuối cùng của bà, chuyến đi ấy trở thành một phần đặc biệt trong cuộc đời ngắn ngủi của nữ nhà văn.

2. Hai lá thư ngày 2 và 3 tháng 3

Ngày 2-3-1969, từ nơi công tác, Dương Thị Xuân Quý viết thư cho nhà văn Chu Cẩm Phong.

Bà kể về chuyến đi Xuyên Hòa, Xuyên Phú và những điều đã chứng kiến.

Những lá thư ấy không mang giọng điệu của một lời từ biệt.

Ngược lại, đó là thư của một người đang tràn đầy công việc.

Xuân Quý kể chuyện.

Trao đổi về sáng tác.

Nói về những gì mình vừa chứng kiến.

Và quan trọng hơn, bà cho biết mình muốn viết một bút ký về Xuyên Hòa.

Tên dự kiến của tác phẩm là “Về Xuyên Hòa”.

Ngày hôm sau, 3-3, bà tiếp tục viết thư.

Chuyến đi vẫn còn tiếp diễn.

Công việc vẫn còn phía trước.

Không ai biết rằng chỉ năm ngày sau, người nữ nhà văn 28 tuổi ấy sẽ hy sinh.

Vì thế, hai lá thư trở thành những dấu mốc cuối cùng còn lưu lại trong hành trình sáng tác của bà.

3. Đi qua một vùng đất đang có chiến tranh

Xuyên Hòa – Xuyên Phú lúc ấy không phải một địa bàn bình yên để một nhà văn đến lấy tư liệu.

Đây là vùng chiến sự.

Đường đi nguy hiểm.

Các cuộc phục kích, càn quét và bom pháo có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Nhưng đó cũng chính là nơi Xuân Quý muốn đến.

Bởi bà cần nhìn thấy cuộc sống thực của người dân và cán bộ cơ sở.

Cần biết những con người ấy tồn tại như thế nào trong một vùng đất thường xuyên bị chiến tranh bao phủ.

Cần hiểu những gì đang diễn ra ở đó trước khi đặt chúng lên trang giấy.

Trong các tư liệu về Xuân Quý, những chuyến đi xuống vùng sâu, vùng trọng điểm luôn được nhắc đến như một nét đặc trưng trong cách bà làm nghề. Bà chủ động tìm đến những nơi bộ đội và nhân dân đang chiến đấu ác liệt.

Đó không phải một chuyến tham quan.

Đó là một chuyến đi của người làm báo, làm văn vào giữa thực tế chiến trường.

4. Người mẹ vẫn ở trong mỗi chuyến đi

Có một điều luôn đi cùng Dương Thị Xuân Quý trên những con đường chiến trường.

Đó là nỗi nhớ con.

Con gái bà, bé Hương Ly, mới hơn hai tuổi khi Xuân Quý ở Khu 5.

Từ ngày rời con để vào chiến trường, hình ảnh đứa trẻ nhiều lần trở lại trong nhật ký và thư từ của bà.

Một người phụ nữ có thể bước qua Trường Sơn, đi vào vùng bom đạn và chấp nhận những hiểm nguy của chiến trường.

Nhưng điều đó không có nghĩa là bà không đau đáu về gia đình.

Ngược lại, những trang nhật ký cho thấy tình mẫu tử là một trong những dòng cảm xúc mạnh nhất trong đời sống tinh thần của Xuân Quý.

Đó là một nghịch lý rất con người.

Càng đi sâu vào chiến trường, khoảng cách với con càng xa.

Nhưng nỗi nhớ con lại càng hiện rõ.

Và trong những chuyến đi như Xuyên Hòa – Xuyên Phú, người nữ nhà văn vẫn mang theo cả hai thứ: trách nhiệm của người cầm bút và tình cảm của một người mẹ.

5. Một tác phẩm còn chưa kịp bắt đầu

Điều ám ảnh nhất của chuyến đi Xuyên Hòa không phải là những nguy hiểm mà Xuân Quý đã trải qua.

Đó là những gì bà chưa kịp viết.

Bà dự định viết “Về Xuyên Hòa”.

Bà đã có chuyến đi thực tế.

Đã nhìn thấy con người.

Đã ghi nhận những câu chuyện.

Đã có những điều muốn kể.

Nhưng tác phẩm ấy không bao giờ hoàn thành.

Bởi sau chuyến đi, chiến tranh đã cắt ngắn cuộc đời người viết.

Đây cũng là điểm khiến hai lá thư ngày 2 và 3-3 trở nên đặc biệt.

Chúng không phải những dòng chữ được viết với ý thức rằng người viết sắp hy sinh.

Chúng là những dòng chữ của một người đang lập kế hoạch cho tác phẩm tiếp theo.

Một nhà văn vẫn nghĩ về đề tài.

Vẫn nghĩ về nhân vật.

Vẫn nghĩ về những trang giấy phía trước.

Và chính vì thế, cái kết càng trở nên đau xót.

6. Ngày 8 tháng 3

Năm ngày sau lá thư cuối cùng gửi Chu Cẩm Phong, Dương Thị Xuân Quý hy sinh.

Đêm 8-3-1969, đúng ngày Quốc tế Phụ nữ, bà bị sát hại trong một trận càn tại thôn Thi Thại, xã Xuyên Tân, nay thuộc xã Duy Thành, huyện Duy Xuyên, Quảng Nam. Bà mới 28 tuổi.

Các tư liệu về sau ghi nhận bà hy sinh khi đang làm nhiệm vụ.

Nơi bà nằm lại chính là vùng đất mà bà đã đến để viết.

Sau chiến tranh, việc tìm kiếm hài cốt của bà kéo dài nhiều năm.

Đến đêm 3-8-2006, sau hơn 37 năm, đồng đội và gia đình mới tìm được hài cốt tại khu vực thôn Thi Thại. Những vật nhận dạng được tìm thấy cùng hài cốt có hai khuy áo màu xanh và một chiếc kẹp tóc có khắc chữ “X QUÝ”.

7. Xuyên Hòa còn lại trong những trang viết khác

Bút ký “Về Xuyên Hòa” không hoàn thành.

Nhưng chuyến đi ấy không hoàn toàn biến mất.

Nó được lưu lại qua thư từ, nhật ký và những ký ức của đồng đội.

Nó cũng nằm trong mạch sáng tác cuối đời của Xuân Quý: những tác phẩm được hình thành từ việc đi sâu vào đời sống chiến trường và gặp gỡ những con người cụ thể.

Trước đó, bà đã viết “Hoa rừng”, hoàn thành ngày 31-7-1968, không lâu sau khi đến Khu 5.

Bà tiếp tục viết các truyện ngắn, bút ký và ghi chép về vùng đất Quảng Nam – Quảng Đà.

Nhưng càng về cuối đời, những dự định văn chương càng nhiều mà thời gian dành cho chúng càng ít.

Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, khi hy sinh, Dương Thị Xuân Quý để lại hai truyện ngắn, hai bút ký và ba bài thơ viết trong thời gian ở chiến trường, cùng Nhật ký chiến trường 127 trang.

Đó là một gia tài không lớn về số lượng.

Nhưng nó cho thấy một nhà văn đã làm việc với cường độ cao trong khoảng thời gian rất ngắn.

8. Chuyến đi cuối cùng của một người vẫn còn muốn viết

Có lẽ điều đáng nhớ nhất về chuyến đi Xuyên Hòa – Xuyên Phú là ở chỗ:

Dương Thị Xuân Quý không đi chuyến ấy để tìm cái chết.

Bà đi để làm nghề.

Để tìm tư liệu.

Để gặp người.

Để viết một tác phẩm mới.

Ngày 2-3, bà viết thư.

Ngày 3-3, bà tiếp tục viết.

Và trong đầu vẫn còn một đề tài: “Về Xuyên Hòa”.

Đó là hình ảnh rất khác với cách người ta thường nhìn một liệt sĩ sau khi đã biết kết cục.

Trước khi trở thành một cái tên trong lịch sử, Dương Thị Xuân Quý vẫn chỉ là một nhà văn trẻ đang làm việc.

Bà còn có những trang chưa viết.

Những con người chưa kịp kể.

Những vùng đất chưa kịp trở lại.

Và một đứa con nhỏ vẫn đang chờ mẹ ở hậu phương.

Lời kết

Chuyến đi Xuyên Hòa – Xuyên Phú đầu tháng 3-1969 là một trong những lát cắt cuối cùng của cuộc đời Dương Thị Xuân Quý.

Nó bắt đầu như bao chuyến đi khác của một phóng viên chiến trường: đi xuống cơ sở, gặp gỡ nhân dân, quan sát thực tế và tìm chất liệu cho sáng tác.

Ngày 2 và 3-3, bà còn viết thư cho Chu Cẩm Phong.

Bà còn nói về công việc.

Còn dự định viết “Về Xuyên Hòa”.

Năm ngày sau, bà hy sinh.

Tác phẩm không hoàn thành.

Nhưng chuyến đi vẫn còn lại trong những lá thư cuối cùng, trong ký ức của đồng đội và trong những trang viết mà bà đã kịp để lại.

Sau hơn 37 năm, hài cốt của nữ nhà văn được tìm thấy ngay trên mảnh đất Duy Xuyên. Trên nơi ấy, chồng bà, nhà thơ Bùi Minh Quốc, đã viết những câu thơ tưởng niệm nổi tiếng: “Thôi em nằm lại với đất lành Duy Xuyên.”

Dương Thị Xuân Quý nằm lại ở tuổi 28.

Còn “Về Xuyên Hòa” mãi mãi là một tác phẩm không có trang cuối.

Có lẽ đó cũng là một trong những điều khiến người đọc hôm nay khi trở lại với những lá thư tháng 3-1969 càng cảm nhận rõ hơn sự ngắn ngủi của đời người cầm bút trong chiến tranh: người viết vẫn đang nghĩ về những trang tiếp theo, nhưng lịch sử đã buộc cây bút phải dừng lại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn