Anh hùng Lực lượng vũ trang

DƯƠNG VĂN BÉ – NGƯỜI CHIẾN SĨ CẢM TỬ ÔM BOM ĐÁNH BỐT VĨNH TUY, HIẾN DÂNG TUỔI XUÂN CHO TỔ QUỐC

Câu chuyện tái hiện cuộc đời và chiến công của Dương Văn Bé (1927–1947), người chiến sĩ Đại đội 3, Quận 6, Mặt trận Hà Nội, đã nhận nhiệm vụ cảm tử đánh bốt Vĩnh Tuy Đoài trong đêm 9 tháng 4 năm 1947. Anh hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại dấu ấn về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý chí chiến đấu của thế hệ thanh niên trong những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp. Được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2010, tên tuổi anh nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của độc lập, tự do và trách nhiệm gìn giữ hòa bình.

Hà Nội28/10/2026Đoàn TNCS Hồ Chí Minh phường Vĩnh Tuy (phường Vĩnh Tuy)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Từ người thợ trẻ đến người chiến sĩ cách mạng

Tôi là Dương Văn Bé, sinh năm 1927, quê ở làng Vĩnh Tuy Đoài, vùng đất ven sông Hồng thuộc Hà Nội. Tuổi thơ của tôi không được bình yên như bao đứa trẻ khác. Cha mẹ mất sớm, anh chị em chúng tôi phải nương tựa vào nhau giữa cuộc sống nghèo khó. Tôi sống cùng anh cả Dương Văn Bát và chị dâu Dương Thị Lộc, rồi đi làm thợ học việc tại một xưởng cơ khí của người Pháp ở cảng sông Hồng.

Cuộc sống lao động vất vả giúp tôi sớm hiểu những nhọc nhằn của người dân nghèo. Quê hương tôi có những vườn rau xanh, những mái nhà bình dị và những con người cần cù. Thế nhưng, dưới ách thống trị của thực dân Pháp, cuộc sống của nhân dân vẫn chịu nhiều bất công, cơ cực.

Tháng Tám năm 1945, khi nhân dân cả nước vùng lên giành chính quyền, tôi cùng lực lượng thanh niên vũ trang của quê hương tham gia khởi nghĩa. Chúng tôi mang theo giáo, mác, mã tấu, góp sức cùng đồng bào tiến vào nội thành Hà Nội, tham gia cuộc khởi nghĩa ngày 19 tháng 8.

Tháng 10 năm ấy, tôi gia nhập Thanh niên Cứu quốc. Tôi cùng đồng đội tham gia tuyên truyền, vận động nhân dân chống giặc đói, giặc dốt, xây dựng đời sống mới và bảo vệ quê hương. Đất nước đã giành được độc lập, nhưng nền độc lập ấy vẫn đứng trước những thử thách lớn lao.

Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ngày càng đến gần, tôi tham gia lực lượng tự vệ Vĩnh Tuy. Chúng tôi luyện tập quân sự, đào hào, đắp ụ chiến đấu, xây dựng công sự và chuẩn bị đối phó với quân địch.

Đêm 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Hà Nội bước vào những ngày chiến đấu quyết liệt. Tôi cùng anh em tự vệ tham gia chiến đấu, phục vụ bộ đội tại khu vực Đồn Thủy, cảng Phà Đen, Lương Yên và Lò Lợn.

Từ một người thợ học việc bình thường, tôi trở thành người chiến sĩ trong đội hình bảo vệ Thủ đô. Tôi hiểu rằng cuộc chiến đấu phía trước sẽ vô cùng gian khổ, nhưng quê hương, gia đình và nền độc lập vừa giành được là những điều chúng tôi phải ra sức bảo vệ.

Nỗi đau Vĩnh Tuy và quyết tâm đánh trả quân thù

Rạng sáng ngày 15 tháng 1 năm 1947, quân Pháp huy động lực lượng từ đường bộ, đường thủy và trên không đánh chiếm khu vực Vĩnh Tuy. Làng xóm bị tàn phá, nhiều người dân vô tội bị sát hại; các chiến sĩ bộ đội và tự vệ cũng ngã xuống ngay trên trận địa.

Nơi từng có những vườn rau xanh và những mái nhà thân thuộc trở nên tan hoang. Nỗi đau ấy không chỉ thuộc về một gia đình mà là nỗi đau của cả làng quê.

Sau khi chiếm Vĩnh Tuy Đoài, quân Pháp biến ngôi nhà hai tầng của cụ Cửu Đối thành một vị trí đóng quân kiên cố. Chúng bố trí súng máy, trung liên và các vị trí phòng thủ, biến nơi đây thành một bốt gác có thể khống chế khu vực rộng lớn ven sông Hồng.

Từ bốt Vĩnh Tuy Đoài, quân địch uy hiếp nhiều khu vực quan trọng như Lò Lợn, Ô Đông Mác, Phà Đen và Đồn Thủy. Muốn bảo vệ lực lượng kháng chiến, hạn chế sự kiểm soát của địch và giành lại thế chủ động ở vùng ven đô, chúng tôi phải tìm cách đánh vào vị trí này.

Sau những trận chiến đấu ở Vĩnh Tuy, lực lượng tự vệ được tổ chức thành các đơn vị thuộc Quận 6, Mặt trận Hà Nội. Tôi tham gia Đại đội 3.

Tôi không quên những người dân đã ngã xuống, những mái nhà bị tàn phá và những gia đình phải chịu cảnh tang tóc. Nỗi đau mất mát càng khiến tôi hiểu rõ trách nhiệm của người chiến sĩ đối với quê hương.

Nhận nhiệm vụ cảm tử đánh bốt Vĩnh Tuy Đoài

Trong những ngày kháng chiến gian nan, tinh thần chiến đấu của quân dân Thủ đô được cổ vũ bởi những chiến công của dân quân, du kích ở nhiều nơi.

Cán bộ chỉ huy Quận 6 quyết định tổ chức đánh bốt Vĩnh Tuy Đoài và giao nhiệm vụ cho Đại đội 3. Phương án tác chiến dự kiến sử dụng một chiến sĩ mang bom công phá bốt, trong khi các đơn vị khác bố trí lực lượng hỗ trợ, sẵn sàng tiến công khi có điều kiện.

Đây là nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm. Người thực hiện phải vượt qua hàng rào, các vị trí bố phòng và hỏa lực của địch để đưa bom vào mục tiêu.

Khi nhiệm vụ được phổ biến, tôi và đồng chí Nguyễn Văn Năm cùng xung phong nhận nhiệm vụ cảm tử.

Tôi thuộc tổ quân báo, khá thông thuộc đường đi lối lại quanh bốt Vĩnh Tuy Đoài. Hơn nữa, những gì đã xảy ra với quê hương trong cuộc tiến công của quân Pháp hồi tháng Giêng vẫn còn in đậm trong tâm trí tôi.

Sau khi cân nhắc, chỉ huy quyết định chọn tôi thực hiện nhiệm vụ.

Tôi biết đây là một chuyến đi đầy hiểm nguy. Không ai có thể biết trước điều gì sẽ xảy ra khi tiếp cận nơi quân địch bố phòng dày đặc. Nhưng nhiệm vụ đã được giao, đồng đội đang đặt niềm tin vào tôi, còn quê hương vẫn phải chịu sự chiếm đóng của quân thù.

Theo tư liệu lịch sử, quả bom công phá được sử dụng nặng khoảng 10 kg, có kíp nổ và ba càng chống. Để vận chuyển quả bom, ông Ban đã nghĩ ra cách làm một chiếc rọ tre dài, có cán khoảng một mét, đặt quả bom vào bên trong.

Đêm 9 tháng 4 năm 1947, lúc 9 giờ tối, lực lượng đánh bốt xuất phát từ làng Lạc Thị, đi qua Văn Điển, Sở Thượng, Khuyến Lương, Nam Dư Hạ và Đông Thiên, tiến về Vĩnh Tuy Đoài.

Mỗi người đều mang theo nhiệm vụ của mình. Các đơn vị được bố trí ở những vị trí đã định để hỗ trợ tổ xung kích, ngăn chặn những hướng quân địch có thể tiến đến và sẵn sàng ứng phó với tình huống bất ngờ.

Trong đêm tối, chúng tôi tiến về phía mục tiêu. Trước mắt là bốt địch với những vị trí phòng thủ kiên cố; phía sau là quê hương đang mong chờ ngày được giải phóng.

Đêm cảm tử

Khi đến vị trí tập kết ở đầu làng Vĩnh Tuy Đoài, cách bốt khoảng 400 mét, các đơn vị nhanh chóng triển khai theo kế hoạch. Trung đội 637 bố trí phía đông nam bốt để hỗ trợ tổ xung kích; Trung đội 639 giữ các hướng có nguy cơ bị địch tiến công; Trung đội 635 làm lực lượng dự bị.

Tổ quân báo do đồng chí Dương Văn Sung dẫn đường. Tôi phải tiếp cận bốt trong điều kiện địch canh phòng chặt chẽ, vượt qua hàng rào và các vị trí bố phòng để đưa quả bom vào công trình.

Từng bước chân lúc ấy đều gắn với hiểm nguy. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến nhiệm vụ thất bại và người thực hiện phải trả giá bằng mạng sống.

Tôi tiến vào bốt, mang theo quả bom công phá và đưa nó đến phía cửa sổ tầng một.

Rồi tiếng nổ vang lên.

Theo lời kể của những người tham gia trận đánh, tiếng nổ lớn xé toạc màn đêm. Bốt Vĩnh Tuy Đoài bị sập một mảng lớn tường và mái. Quân địch hoảng hốt, bắn dữ dội ra xung quanh.

Mục tiêu công phá đã bị đánh trúng, nhưng tình hình chiến đấu diễn biến vô cùng căng thẳng. Hỏa lực của địch quá mạnh, các chiến sĩ không thể tiếp cận bốt an toàn để thực hiện kế hoạch xung phong đánh chiếm như dự kiến.

Sau hơn hai giờ sáng, đơn vị phải rút về đình Lạc Thị.

Tôi đã không trở về cùng đồng đội.

Sau tiếng nổ, đồng chí Dương Văn Sung được lệnh quay lại tìm tôi. Tuy nhiên, đạn địch bắn dữ dội khiến việc tiếp cận vô cùng khó khăn. Những người đồng đội buộc phải rút lui, mang theo nỗi lo lắng về số phận của người chiến sĩ đã nhận nhiệm vụ cảm tử.

Theo lời kể của nhân chứng, sau trận đánh, quân Pháp dùng xe chở khoảng 20 người chết và bị thương khỏi bốt. Đây là con số được thuật lại qua lời kể, không nên xem là thống kê thương vong đã được xác minh độc lập.

Còn tôi, người chiến sĩ đã mang bom vào bốt địch, đã hy sinh trong trận đánh ấy.

Tôi ngã xuống khi mới khoảng hai mươi tuổi, ở thời điểm cuộc kháng chiến của dân tộc vừa bước vào những tháng ngày khốc liệt.

Nỗi đau của người ở lại

Sáng ngày 10 tháng 4 năm 1947, quân Pháp tập trung dân làng để tra hỏi và thu dọn bốt. Theo lời kể của nhân chứng, thi thể tôi được tìm thấy không xa vị trí chiến đấu, toàn thân đen sạm sau vụ nổ.

Quân Pháp bắt dân đưa thi thể tôi xuống sông Hồng, không cho mai táng theo nguyện vọng của gia đình và dân làng. Sau khi người dân đấu tranh, chúng mới cho phép an táng tôi ở ngoài đê, không được đưa vào nghĩa trang của làng.

Em gái tôi là Dương Thị Hồi đã đến gặp anh mình trong hoàn cảnh đau thương ấy.

Đằng sau sự hy sinh của một người chiến sĩ là nỗi đau không thể đo đếm của gia đình, người thân và những người đồng đội. Cha mẹ tôi đã mất từ sớm; giờ đây, anh chị em tôi lại phải chịu thêm một mất mát lớn lao.

Ngày 15 tháng 4 năm 1947, tại Lạc Thị, Đại đội tổ chức lễ truy điệu tôi. Đồng đội tưởng nhớ người chiến sĩ đã hy sinh và phát động mọi người học tập tinh thần chiến đấu của anh.

Tôi không còn có thể tiếp tục chiến đấu bên đồng đội, nhưng trận đánh bốt Vĩnh Tuy Đoài đã để lại tiếng vang, góp phần cổ vũ tinh thần kháng chiến của quân dân Thủ đô. Sau trận này, quân Pháp phải xây bốt trên đê Vĩnh Tuy, không tiếp tục đặt bốt trong làng như trước.

Sự hy sinh của tôi không thể xóa đi những đau thương mà quê hương đã trải qua. Nhưng câu chuyện về trận đánh cho thấy ý chí kháng chiến và sự quyết tâm của những người dân bình thường khi đất nước đứng trước thử thách sống còn.

Tên tuổi được Tổ quốc ghi nhận

Thời gian tiếp tục trôi qua. Cuộc kháng chiến vẫn tiếp diễn, rồi dân tộc từng bước đi đến ngày thắng lợi. Những người đồng đội còn sống tiếp tục công tác, chiến đấu và xây dựng đất nước; người dân Vĩnh Tuy từng bước dựng lại nhà cửa, khôi phục cuộc sống sau những năm tháng đau thương.

Ngày 21 tháng 10 năm 1957, Thành đội Hà Nội làm giấy báo tử cho tôi. Sau đó, hài cốt tôi được đưa từ khu vực ngoài đê sông Hồng về an táng tại Nghĩa trang liệt sĩ Mai Dịch, dãy 1, khu D2.

Ngày 3 tháng 3 năm 1958, tôi được truy tặng Huân chương Chiến thắng hạng Nhất.

Nhiều năm sau, công lao và sự hy sinh của tôi tiếp tục được ghi nhận. Ngày 23 tháng 2 năm 2010, Chủ tịch nước ký Quyết định số 212/QĐ-CTN truy tặng tôi danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Những tư liệu lịch sử, lời kể của đồng đội và người thân đã giúp câu chuyện về người chiến sĩ Dương Văn Bé được lưu giữ qua nhiều thế hệ. Từ một người thợ học việc ở cảng sông Hồng, tôi trở thành người chiến sĩ được ghi danh trong lịch sử kháng chiến của Hà Nội.

Điều còn lại sau một đời người

Cuộc đời tôi không dài. Tôi sinh ra trong một gia đình nghèo, sớm mất cha mẹ, từng làm thợ học việc rồi tham gia cách mạng khi đất nước đứng lên giành độc lập. Khi chiến tranh lan đến quê hương, tôi trở thành người chiến sĩ tự vệ, cùng đồng đội chiến đấu bảo vệ Hà Nội.

Tôi không phải một vị tướng, cũng không phải người đứng ở vị trí chỉ huy cao nhất. Tôi chỉ là một chiến sĩ trong đội hình kháng chiến, được giao nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm trong trận đánh bốt Vĩnh Tuy Đoài.

Điều có ý nghĩa không chỉ nằm ở tiếng nổ làm sập một phần công trình của địch, mà còn ở tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ của những người lính trẻ trong những ngày đầu kháng chiến. Tôi và đồng chí Nguyễn Văn Năm đã cùng xung phong. Đồng đội đã tổ chức lực lượng hỗ trợ, dẫn đường và tìm cách tiếp cận tôi sau trận đánh. Đằng sau một hành động cảm tử là sự góp sức của cả một đơn vị, cùng nỗi đau và sự mất mát của những người ở lại.

Hôm nay, khi đất nước sống trong hòa bình, câu chuyện về Dương Văn Bé không chỉ nhắc chúng ta nhớ đến một chiến công trong lịch sử. Câu chuyện còn đặt ra một câu hỏi đối với thế hệ trẻ: chúng ta cần làm gì để xứng đáng với những hy sinh của các thế hệ đi trước?

Yêu nước trong thời bình không chỉ là lời nói hay cảm xúc nhất thời. Đó còn là học tập nghiêm túc, lao động có trách nhiệm, sống trung thực, biết quan tâm đến cộng đồng, chấp hành pháp luật và góp phần xây dựng đất nước bằng những việc làm thiết thực.

Không phải ai cũng phải đối diện với những thử thách sinh tử như người chiến sĩ năm xưa. Nhưng mỗi người đều có thể thể hiện lòng yêu nước bằng cách làm tốt trách nhiệm của mình, trân trọng thành quả hòa bình và có ý thức bảo vệ những giá trị chung của dân tộc.

Dương Văn Bé đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Tên tuổi anh được lưu lại không phải để ca ngợi cái chết, mà để nhắc các thế hệ sau hiểu rằng độc lập, tự do không tự nhiên mà có. Đằng sau cuộc sống bình yên hôm nay là sự hy sinh của biết bao con người đã dành tuổi trẻ, sức lực, thậm chí cả tính mạng để bảo vệ quê hương và Tổ quốc.

Một đời người có thể ngắn ngủi, nhưng tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và sự cống hiến cho đất nước có thể trở thành bài học lâu dài cho các thế hệ mai sau.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn