Dương Văn Dương – Một đời nghĩa khí, một lần lựa chọn và một cái chết vì đồng đội
Dương Văn Dương, thường gọi Ba Dương, là một thủ lĩnh có uy tín ở vùng Nhà Bè trước Cách mạng Tháng Tám. Từ một người từng sống giữa giới giang hồ Nam Kỳ, ông được những người cộng sản giác ngộ, tập hợp lực lượng Bình Xuyên tham gia cách mạng, rồi trở thành Khu bộ phó Khu 7. Ông hy sinh đầu năm 1946 khi trực tiếp chỉ huy lực lượng từ Rừng Sác sang Bến Tre cứu nguy mặt trận An Hóa – Giao Hòa và sau đó được truy phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành vị tướng được truy phong đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Thời kỳ lịch sử: 1936–1946 – từ những năm hoạt động ở Nhà Bè, Cách mạng Tháng Tám 1945 đến những tháng đầu của Nam Bộ kháng chiến.
Phần 1: Cậu bé mồ côi lớn lên bên Rạch Đỉa
Dương Văn Dương sinh năm 1900, trong một gia đình nghèo ở vùng Cù lao Minh, Bến Tre.
Cha ông mất khi ông mới khoảng ba tháng tuổi.
Ông mang họ mẹ.
Sau đó mẹ tái giá và người cha kế đưa ông về nuôi.
Tuổi thơ của Dương Văn Dương không gắn với sách vở.
Vì hoàn cảnh nghèo khó, ông phải nghỉ học sớm và làm nhiều nghề để kiếm sống.
Ông sống ở nhiều nơi rồi về xóm cầu Rạch Đỉa, làng Tân Quy, Nhà Bè.
Đó là vùng đất nằm ở cửa ngõ phía Nam Sài Gòn, nơi có sông rạch chằng chịt và đời sống của những người dân lao động nghèo.
Từ nhỏ, Dương Văn Dương đã có niềm say mê đặc biệt với võ thuật.
Ông tìm đến nhiều võ sư để học.
Nhờ vậy, võ nghệ của ông ngày càng nổi tiếng.
Nhưng điều khiến ông có ảnh hưởng không chỉ là sức khỏe hay võ thuật.
Ông có uy tín.
Có khả năng tập hợp người khác.
Và đặc biệt là có một thứ “luật” riêng của giới giang hồ lúc bấy giờ: trọng nghĩa, trọng lời hứa và bảo vệ người yếu thế.
Năm 1936, sau khi cha kế mất, ông trở về Tân Quy.
Ông mở một lò dạy võ để giúp người dân tự bảo vệ mình.
Từ lớp võ ấy, hàng trăm người tìm đến.
Tên tuổi Ba Dương ngày càng được biết đến ở vùng Nhà Bè.
Nhưng lịch sử sắp đưa ông đến một bước ngoặt lớn.
Bởi những biến động của đất nước sẽ khiến một người vốn đứng ngoài tổ chức cách mạng phải lựa chọn:
tiếp tục cuộc sống của một thủ lĩnh địa phương, hay đứng về phía cuộc đấu tranh giành độc lập.
Chú thích ảnh: Chân dung Dương Văn Dương (Ba Dương) và khu vực Tân Quy – Rạch Đỉa, Nhà Bè, nơi ông từng sinh sống và gây dựng ảnh hưởng.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lực lượng vũ trang miền Đông Nam Bộ, Báo Quân khu 7 và tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.
Phần 2: Hai lần bị bắt và bước ngoặt trong nhà tù thực dân
Năm 1940, Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ.
Cuộc khởi nghĩa nhanh chóng bị thực dân Pháp đàn áp.
Những người tham gia phong trào cách mạng bị truy bắt.
Nhưng không chỉ những người cộng sản bị nhắm tới.
Chính quyền thực dân cũng tìm cách kiểm soát những nhóm người mà họ coi là nguy hiểm hoặc khó kiểm soát.
Dương Văn Dương bị bắt hai lần trong năm 1941.
Ông bị tra tấn trong nhà tù.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, một điều quan trọng đã xảy ra.
Ông gặp những người tù chính trị.
Những người cộng sản bị bắt vì hoạt động chống chính quyền thuộc địa.
Ông quan sát cách họ đối xử với nhau.
Ông hiểu hơn về lý tưởng mà họ theo đuổi.
Và ông dần có thiện cảm với những người mà trước đó ông chưa thực sự hiểu.
Sau khi ra tù, Dương Văn Dương phải lánh đến một vùng xa xôi gần biên giới Việt Nam – Campuchia.
Năm 1943, ông trở lại Tân Quy.
Tại đây, ông được những đảng viên cộng sản như Ba Của, Hai Lân, Tư Huệ tiếp cận và giác ngộ.
Đây chính là bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời ông.
Một người từng được biết đến như thủ lĩnh giới giang hồ bắt đầu sử dụng uy tín của mình để phục vụ phong trào cách mạng.
Ông không còn chỉ tập hợp người để bảo vệ địa bàn.
Ông bắt đầu tập hợp lực lượng chống thực dân.
Sau này, những người làm công tác cách mạng ở Nam Bộ nhận ra rằng đây là một lực lượng có khả năng rất lớn.
Nếu đưa được lực lượng ấy vào cuộc kháng chiến, nó sẽ trở thành một nguồn sức mạnh đáng kể.
Và Ba Dương chính là người có thể làm được điều đó.
Chú thích ảnh: Bối cảnh Nam Bộ trong những năm Khởi nghĩa Nam Kỳ và thời kỳ Dương Văn Dương bị chính quyền thực dân bắt giam.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu lịch sử Nam Bộ.
Phần 3: Người thủ lĩnh bắt đầu tập hợp lực lượng
Sau khi trở về Tân Quy năm 1943, Dương Văn Dương được những người cộng sản giác ngộ và bắt đầu hoạt động theo hướng cách mạng.
Ông tìm cách xây dựng cơ sở và tập hợp lực lượng.
Một trong những cơ sở quan trọng là hãng đóng tàu Nichinan của Nhật.
Ông thầu việc bảo vệ bãi chứa gỗ của hãng.
Công việc này tạo điều kiện để ông tiếp xúc với nhiều người, đồng thời tìm cách thu thập vũ khí.
Đây là một giai đoạn rất đặc biệt.
Bề ngoài, ông vẫn là một người có uy tín ở Nhà Bè.
Nhưng phía sau đó là một mạng lưới đang được xây dựng.
Khi Nhật đảo chính Pháp ngày 9/3/1945, tình hình Nam Bộ thay đổi nhanh chóng.
Ba Dương bắt đầu vận động, tập hợp các nhóm vũ trang ở Nhà Bè.
Các thủ lĩnh như Mười Lực, Chín Hiệp, Sáu Thơ và nhiều nhóm khác dần quy tụ.
Theo tư liệu của Quân khu 7, ông còn tổ chức các cơ sở như quán cơm, quán nhậu để tiếp cận lính Nhật, lính Pháp và tìm cách thu hồi vũ khí của đối phương.
Đầu tháng 8/1945, lực lượng của Ba Dương đã có khoảng 70 người, được trang bị khoảng 50 khẩu súng, trong đó có cả trọng liên và đại bác.
Đó là một lực lượng đáng kể trong hoàn cảnh lúc bấy giờ.
Nhưng Ba Dương không giữ lực lượng ấy cho riêng mình.
Khi thời cơ Tổng khởi nghĩa đến, ông nhận chủ trương từ tổ chức Đảng ở Nhà Bè.
Và ông quyết định đưa toàn bộ lực lượng vào cuộc.
Một người từng đứng đầu các nhóm “anh chị” ở Nhà Bè giờ đây trở thành một trong những người chuẩn bị lực lượng cho cuộc Tổng khởi nghĩa.
Một bước chuyển rất lớn.
Chú thích ảnh: Dương Văn Dương trong thời kỳ xây dựng lực lượng trước Cách mạng Tháng Tám và bối cảnh Nhà Bè năm 1945.
Nguồn ảnh: Báo Quân khu 7, Bảo tàng Lực lượng vũ trang miền Đông Nam Bộ và tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.
Phần 4: Cách mạng Tháng Tám – khi các nhóm vũ trang cùng đứng lên
Tháng 8/1945, Nhật đầu hàng Đồng minh.
Thời cơ Tổng khởi nghĩa xuất hiện.
Ở Sài Gòn – Gia Định, các tổ chức cách mạng khẩn trương chuẩn bị.
Tại Nhà Bè, Dương Văn Dương bí mật tập hợp các thủ lĩnh vũ trang.
Ông phổ biến kế hoạch Tổng khởi nghĩa và phân công lực lượng.
Theo tư liệu của Quân khu 7, các nhóm do ông tập hợp đã tham gia chiếm giữ nhiều mục tiêu, trong đó có Tòa án, Khám Lớn Sài Gòn và một số bốt cảnh sát, đồng thời giải thoát tù nhân bị chính quyền cũ giam giữ.
Ngày 25/8/1945, nhân dân Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định vùng lên giành chính quyền.
Cách mạng Tháng Tám thắng lợi.
Đó là thời khắc mà hàng triệu người Việt Nam đã chờ đợi.
Nhưng đối với Ba Dương, công việc chưa kết thúc.
Sau khi chính quyền cách mạng được thành lập, những lực lượng vũ trang tự phát ở Nam Bộ vẫn tồn tại rất nhiều.
Nếu mỗi nhóm hoạt động riêng rẽ, sức mạnh sẽ bị chia nhỏ.
Xứ ủy Nam Bộ chủ trương thống nhất các lực lượng.
Và Ba Dương được giao nhiệm vụ quan trọng:
thuyết phục các nhóm hợp nhất.
Ông sử dụng uy tín của mình.
Từ một nhóm ban đầu, nhiều nhóm khác lần lượt tham gia.
Đến tháng 10/1945, các lực lượng ấy được thống nhất thành Bộ đội Bình Xuyên, và Dương Văn Dương được bầu làm chỉ huy trưởng.
Theo tư liệu Quân khu 7, lực lượng lúc này lên tới khoảng 2.000 người, với hàng nghìn khẩu súng và nhiều loại hỏa lực.
Cái tên Bình Xuyên từ đây bước vào lịch sử kháng chiến Nam Bộ.
Và Ba Dương trở thành người đứng đầu lực lượng ấy.
Nhưng chỉ chưa đầy một tháng sau, chiến tranh đã đến.
Ngày 23/9/1945, quân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn.
Nam Bộ bước vào kháng chiến.
Chú thích ảnh: Sài Gòn trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và hình ảnh tư liệu về lực lượng Bình Xuyên do Dương Văn Dương tập hợp.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, Bảo tàng Lực lượng vũ trang miền Đông Nam Bộ và tư liệu lịch sử Cách mạng Tháng Tám.
Phần 5: Mặt trận số 4 – Ba Dương bao vây phía Nam Sài Gòn
Ngày 23/9/1945, thực dân Pháp bắt đầu cuộc chiến tranh xâm lược lần thứ hai ở Nam Bộ.
Nhân dân Sài Gòn – Chợ Lớn chiến đấu.
Bên ngoài thành phố, các mặt trận bao vây được hình thành.
Phía Nam Sài Gòn – Chợ Lớn là Mặt trận số 4.
Ban đầu, Nguyễn Văn Trân được giao chỉ huy.
Sau đó, do yêu cầu công tác, ông chuyển sang địa bàn Cần Giuộc.
Dương Văn Dương được giao trực tiếp chỉ huy lực lượng ở khu vực này.
Đây là một trách nhiệm rất lớn.
Bởi phía trước là quân Pháp được trang bị tốt hơn.
Trong tay Ba Dương lúc ấy là những đơn vị chưa được tổ chức theo mô hình quân đội chính quy.
Nhưng ông có một lợi thế:
ông hiểu địa hình và hiểu con người.
Nhà Bè.
Tân Thuận.
Bình Đông.
Rạch Đỉa.
Những con sông, kênh rạch và đường làng phía Nam Sài Gòn đã quá quen thuộc với ông.
Bộ đội Bình Xuyên nhanh chóng sử dụng địa hình ấy để đánh địch.
Trong tháng 11/1945, các đơn vị do Ba Dương chỉ huy liên tiếp tổ chức tập kích.
Mục tiêu có đồn Cây Mai, đường Galieni, Giếng Nước, nhà máy điện Chợ Quán.
Một số trận đánh gây thiệt hại đáng kể cho đối phương.
Đây là lúc năng lực quân sự của Ba Dương được thể hiện rõ.
Ông chưa từng qua trường lớp quân sự chính quy.
Nhưng chiến trường đã trở thành trường học của ông.
Từ một thủ lĩnh có uy tín trong giới giang hồ, ông từng bước trở thành một người chỉ huy quân sự.
Điều quan trọng hơn:
ông đã đưa lực lượng của mình vào một cuộc chiến không phải vì lợi ích riêng.
Mà vì độc lập của đất nước.
4
Chú thích ảnh: Mặt trận phía Nam Sài Gòn – Chợ Lớn trong những tháng đầu Nam Bộ kháng chiến và hoạt động của lực lượng Bình Xuyên.
Nguồn ảnh: Báo Quân đội nhân dân, Quân khu 7, Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu Nam Bộ kháng chiến.
Phần 6: Nguyễn Bình vào Nam và cuộc gặp làm thay đổi lực lượng Bình Xuyên
Cuối năm 1945, Trung ương cử Nguyễn Bình vào Nam Bộ để thống nhất các lực lượng vũ trang.
Ngày 20/11/1945, Hội nghị quân sự Nam Bộ được tổ chức tại An Phú Xã.
Nguyễn Bình được giao chức Tư lệnh Giải phóng quân Nam Bộ.
Một trong những vấn đề quan trọng nhất lúc ấy là thống nhất các lực lượng vũ trang.
Nam Bộ có rất nhiều nhóm vũ trang.
Mỗi nhóm có người chỉ huy riêng.
Cách tổ chức riêng.
Vũ khí riêng.
Và đôi khi còn có những mục tiêu khác nhau.
Trong tình hình quân Pháp đang mở rộng chiến tranh, sự phân tán ấy là một vấn đề rất lớn.
Nguyễn Bình nhận ra uy tín của Dương Văn Dương.
Và ông tìm cách đưa Ba Dương vào hệ thống chỉ huy thống nhất.
Tháng 12/1945, khi Khu 7 được thành lập, bộ chỉ huy Khu gồm:
Nguyễn Bình – Khu bộ trưởng
Trần Xuân Độ – Chủ nhiệm Chính trị bộ
Dương Văn Dương – Khu bộ phó
Quân khu 7 khi ấy gồm Sài Gòn và các tỉnh Gia Định, Chợ Lớn, Biên Hòa, Thủ Dầu Một, Tây Ninh và Bà Rịa.
Một người từng là thủ lĩnh một lực lượng địa phương nay trở thành Khu bộ phó Khu 7.
Đó không chỉ là sự thay đổi chức vụ.
Nó cho thấy một quá trình chuyển hóa.
Những con người từng đứng ngoài hệ thống cách mạng đã bước vào hàng ngũ kháng chiến.
Bình Xuyên không còn chỉ là một tập hợp các nhóm vũ trang.
Nó từng bước được tổ chức thành các đơn vị của lực lượng kháng chiến.
Và Ba Dương trở thành cầu nối quan trọng trong quá trình ấy.
Chú thích ảnh: Bối cảnh thống nhất lực lượng vũ trang Nam Bộ cuối năm 1945 và sự hình thành Bộ Tư lệnh Khu 7 với Dương Văn Dương là Khu bộ phó.
Nguồn ảnh: Quân khu 7, Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu lịch sử lực lượng vũ trang Nam Bộ.
Phần 7: Rừng Sác – nơi Ba Dương chọn làm căn cứ
Sau những trận chiến ở vùng ven Sài Gòn, lực lượng Bình Xuyên phải tìm một căn cứ có thể đứng chân lâu dài.
Dương Văn Dương cùng các đồng chí rút về Phước An, Long Thành.
Từ đó, ông lựa chọn Rừng Sác làm căn cứ kháng chiến.
Đó là một lựa chọn có ý nghĩa quân sự lớn.
Rừng Sác là vùng rừng ngập mặn rộng lớn, sông rạch chằng chịt, nằm ở cửa ngõ phía Đông Nam Sài Gòn.
Địa hình ấy rất khó kiểm soát đối với quân Pháp.
Nhưng cũng cực kỳ khắc nghiệt đối với những người sống và chiến đấu trong rừng.
Nước mặn.
Bùn lầy.
Muỗi.
Thiếu lương thực.
Đường đi không rõ ràng.
Nhưng chính những điều ấy lại tạo nên một căn cứ tự nhiên.
Ba Dương bắt đầu tổ chức lực lượng ở đây.
Các đơn vị được chấn chỉnh.
Những nhóm vũ trang khác được thống nhất.
Căn cứ được xây dựng.
Và Rừng Sác dần trở thành một trong những vùng đứng chân quan trọng của lực lượng kháng chiến phía Nam Sài Gòn.
Điều đáng chú ý là Ba Dương không chỉ nghĩ đến việc giữ lực lượng.
Ông muốn lực lượng ấy tham gia chiến đấu.
Theo tư liệu Quân khu 7, sau khi Mặt trận số 4 bị vỡ, Ba Dương ra lệnh cho các đơn vị rút về Phước An, Long Thành để chấn chỉnh và củng cố lực lượng, rồi chọn Rừng Sác làm căn cứ kháng chiến.
Đó là một quyết định mang tính chiến lược.
Bởi Rừng Sác về sau sẽ trở thành một địa danh gắn liền với lịch sử chiến đấu của lực lượng vũ trang Nam Bộ.
Nhưng Ba Dương sẽ không còn sống để chứng kiến những chiến công lớn của vùng đất ấy.
Cuộc đời ông sắp bước vào những ngày cuối.
thích ảnh: Rừng Sác – căn cứ kháng chiến được Dương Văn Dương lựa chọn trong những tháng cuối năm 1945.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lực lượng vũ trang miền Đông Nam Bộ, Quân khu 7 và tư liệu lịch sử Rừng Sác.
Phần 8: Mệnh lệnh xuống Bến Tre
Đầu năm 1946, mặt trận An Hóa – Giao Hòa ở Bến Tre bị quân Pháp uy hiếp mạnh.
Khu 8 đề nghị tăng viện.
Khu bộ trưởng Nguyễn Bình giao Dương Văn Dương đưa một bộ phận lực lượng xuống Bến Tre.
Ba Dương triệu tập hội nghị.
Ông lựa chọn những đơn vị có kinh nghiệm chiến đấu để thành lập một lực lượng liên quân.
Theo tư liệu Quân khu 7, lực lượng này gồm 5 đại đội, do chính Ba Dương trực tiếp chỉ huy.
Đây không phải một chuyến hành quân bình thường.
Từ Rừng Sác đến Bến Tre phải vượt qua hệ thống sông rạch.
Trong đó có sông Soài Rạp và Cửa Tiểu.
Lực lượng phải vừa hành quân vừa đề phòng quân Pháp.
Đêm 30 Tết Bính Tuất, đoàn quân vượt sông Soài Rạp.
Các cánh quân vừa đi vừa đánh.
Cánh Nhà Bè đánh Cần Giuộc.
Cánh Tân Thuận đánh Cần Đước.
Cánh Tân Quy đánh Chợ Trạm.
Sau đó các cánh quân hợp lại ở Chợ Gạo.
Rồi tiếp tục tiến về Bến Tre.
Đó là một cuộc hành quân lớn.
Nhưng khi lực lượng đến bờ Nam Cửa Tiểu, tin dữ đến:
mặt trận An Hóa – Giao Hòa đã bị quân Pháp đánh chiếm.
Mục tiêu ban đầu không còn nguyên vẹn.
Bộ chỉ huy phải thay đổi kế hoạch.
Ba Dương cùng các đồng chí quyết định tổ chức đánh một đoàn tàu chở thực phẩm của Pháp, rồi tiếp tục hành quân về Châu Bình, Giồng Trôm để hội quân với lực lượng địa phương.
Chiến tranh là như vậy.
Một kế hoạch có thể thay đổi chỉ trong vài giờ.
Một người chỉ huy phải quyết định ngay giữa những thông tin chưa đầy đủ.
Và lần này, Ba Dương sẽ phải đưa ra quyết định cuối cùng của cuộc đời mình.
Chú thích ảnh: Bối cảnh cuộc hành quân của lực lượng Bình Xuyên từ Rừng Sác qua sông Soài Rạp về Bến Tre đầu năm 1946.
Nguồn ảnh: Quân khu 7, Báo Quân đội nhân dân và tư liệu lịch sử Nam Bộ kháng chiến.
Phần 9: Những giờ phút cuối ở Châu Bình
Lực lượng của Ba Dương về đến xã Châu Bình, huyện Giồng Trôm, Bến Tre.
Tại đây, ông hội quân với các lực lượng của Trương Văn Giàu và Nguyễn Văn Quạn.
Nhưng tình hình rất nhanh chóng trở nên nguy hiểm.
Quân Pháp chuẩn bị tiến công.
Đơn vị của Ba Dương ở khu vực ấp Bình Khương chưa kịp triển khai phòng tuyến thì bị bao vây.
Trong tình thế ấy, một cán bộ tham mưu đề nghị ông giả dạng thường dân để rút ra.
Theo tư liệu của Quân khu 7, người cán bộ đưa cho ông xấp giấy thuế thân để làm giấy tờ giả.
Nhưng Ba Dương từ chối.
Tài liệu ghi lại rằng ông đã nói:
“Kẻ làm tướng mà bỏ quân chạy trước là tướng hèn.”
Đây là một trong những chi tiết được tư liệu lịch sử ghi lại về những giờ phút cuối của ông.
Không cần thêm vào những lời thoại khác.
Chỉ câu nói ấy đã đủ cho thấy lựa chọn của Ba Dương.
Ông ở lại.
Quân Pháp bắt đầu bắn phá để mở đường cho bộ binh tiến vào.
Ba Dương tổ chức lực lượng chống trả.
Ông trực tiếp chỉ huy.
Khoảng 8 giờ 30 ngày 17/2/1946, Dương Văn Dương bị trúng đạn và hy sinh tại Châu Bình.
Ông mới 46 tuổi.
Một cuộc đời từng đi qua những năm tháng giang hồ.
Một cuộc đời đã thay đổi khi ông gặp những người cộng sản.
Một người từng tập hợp hàng nghìn người.
Một người vừa được giao chức Khu bộ phó Khu 7.
Cuối cùng nằm lại ở một vùng quê Bến Tre khi đang chỉ huy quân mình chống quân Pháp.
Không có một chiến thắng lớn nào được ghi nhận trong ngày ông hy sinh.
Không có một chiến dịch mang tên ông.
Chỉ có một người chỉ huy không rời bỏ đơn vị khi bị bao vây.
Và một cái chết giữa những ngày đầu của cuộc kháng chiến.
Chú thích ảnh: Khu vực Châu Bình, Giồng Trôm, Bến Tre – nơi Dương Văn Dương hy sinh ngày 17/2/1946.
Nguồn ảnh: Quân khu 7, tư liệu lịch sử tỉnh Bến Tre và tư liệu về Dương Văn Dương.
Phần 10: Tin dữ lan về Nam Bộ
Sự hy sinh của Dương Văn Dương gây chấn động trong lực lượng kháng chiến Nam Bộ.
Ông không chỉ là một người chỉ huy.
Ông còn là người có uy tín rất lớn trong lực lượng Bình Xuyên.
Ông là người đã đưa nhiều nhóm vũ trang từ một thế giới phân tán bước vào hàng ngũ kháng chiến.
Ông là Khu bộ phó Khu 7.
Và ông vừa trực tiếp dẫn quân xuống Bến Tre.
Tin ông hy sinh vì thế có ý nghĩa rất lớn đối với tinh thần của cán bộ, chiến sĩ.
Sau khi ông mất, thi hài được an táng tại Châu Bình.
Sau ngày đất nước thống nhất, hài cốt ông được cải táng và đưa về Nghĩa trang Thành phố Hồ Chí Minh.
Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau đó công nhận ông là liệt sĩ và truy phong quân hàm Thiếu tướng.
Theo tư liệu Quân khu 7, quyết định được ban hành ngày 5/8/1946.
Dương Văn Dương trở thành vị tướng được truy phong đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng gửi điện chia buồn đến gia quyến ông.
Đó là một sự ghi nhận đặc biệt đối với một người đã hy sinh khi cuộc kháng chiến mới bắt đầu.
Nhưng có lẽ điều quan trọng hơn những danh hiệu sau khi mất là việc tên ông tiếp tục sống trong các đơn vị và địa danh của cuộc kháng chiến.
Năm 1947, Nam Bộ quyết định lấy tên Dương Văn Dương đặt cho một con kênh lớn ở Đồng Tháp Mười.
Năm 1948, Trung đoàn 300 – một trung đoàn Nam tiến – mang tên Trung đoàn Dương Văn Dương.
Một người đã nằm xuống.
Nhưng tên tuổi ông tiếp tục đi cùng những người còn chiến đấu.
Chú thích ảnh: Hình ảnh tưởng niệm Dương Văn Dương, Trung đoàn Dương Văn Dương và kênh Dương Văn Dương – những dấu tích mang tên ông sau khi hy sinh.
Nguồn ảnh: Quân khu 7, tư liệu Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu lịch sử Đồng Tháp – Long An.
Lời kết: Ba Dương – một người đã lựa chọn đứng về phía đất nước
Dương Văn Dương là một nhân vật rất đặc biệt của lịch sử Nam Bộ.
Nếu chỉ nhìn vào xuất thân, người ta có thể gọi ông là một thủ lĩnh Bình Xuyên.
Nhưng nếu nhìn cả cuộc đời, câu chuyện ấy rộng hơn rất nhiều.
Ông sinh ra trong nghèo khó.
Mất cha từ khi còn đỏ hỏn.
Nghỉ học sớm.
Tự mình kiếm sống.
Học võ.
Mở lớp dạy võ.
Rồi trở thành một người có uy tín trong giới giang hồ Nam Kỳ.
Đó là cuộc đời của một con người hoàn toàn có thể đi theo một hướng khác.
Nhưng lịch sử đã đưa ông đến một cuộc gặp quan trọng.
Ông gặp những người cộng sản.
Những người từng bị giam cùng ông.
Những người mà ông dần hiểu và kính phục.
Từ đó, Ba Dương thay đổi.
Không phải chỉ bằng một lời tuyên bố.
Mà bằng hành động.
Ông bắt đầu tập hợp lực lượng.
Tìm vũ khí.
Xây dựng cơ sở.
Chuẩn bị cho ngày khởi nghĩa.
Rồi khi Cách mạng Tháng Tám đến, ông đưa lực lượng của mình vào cuộc.
Ông không giữ những người dưới quyền cho riêng mình.
Ông thống nhất họ với các nhóm khác.
Và từ đó hình thành Bộ đội Bình Xuyên.
Điều này rất quan trọng.
Bởi Nam Bộ sau tháng 8/1945 có rất nhiều lực lượng vũ trang.
Nếu họ tiếp tục chia rẽ, sức mạnh chống Pháp sẽ bị phân tán.
Ba Dương đã dùng uy tín của mình để tập hợp.
Sau đó, ông lại chấp nhận bước vào một hệ thống chỉ huy thống nhất.
Khi Nguyễn Bình vào Nam, Ba Dương được giao chức Khu bộ phó Khu 7.
Một người từng là thủ lĩnh địa phương trở thành cán bộ chỉ huy quân sự của một khu chiến trường rộng lớn.
Đó là một sự chuyển hóa đáng nhớ.
Nhưng điều khiến người ta nhớ đến Ba Dương nhiều nhất có lẽ không phải chức vụ.
Mà là cách ông chết.
Đầu năm 1946, ông nhận lệnh đưa quân xuống Bến Tre.
Ông hoàn toàn có thể ở lại căn cứ.
Có thể giao cho cấp dưới.
Nhưng ông trực tiếp chỉ huy.
Ông cùng lực lượng vượt sông Soài Rạp.
Đi qua những vùng chiến sự.
Đến Châu Bình.
Và khi đơn vị bị bao vây, ông không rút trước.
Tư liệu Quân khu 7 ghi lại lời ông:
“Kẻ làm tướng mà bỏ quân chạy trước là tướng hèn.”
Rồi ông ở lại.
Và hy sinh.
Có lẽ không cần phải thêm những lời hoa mỹ vào câu chuyện ấy.
Bởi chính hành động của ông đã nói đủ.
Ba Dương đã từng là một thủ lĩnh của giới giang hồ.
Nhưng khi đất nước đứng trước cuộc chiến, ông đã lựa chọn đứng về phía kháng chiến.
Ông đã đưa lực lượng của mình đi theo cách mạng.
Ông đã chấp nhận đặt mình dưới sự chỉ huy thống nhất.
Ông đã chiến đấu.
Và ông đã chết cùng những người lính của mình.
Đó là điều làm nên ý nghĩa của cái tên Dương Văn Dương.
Nhưng câu chuyện về Ba Dương còn có một ý nghĩa khác.
Nó cho thấy cách mạng không chỉ được tạo nên bởi những người đã có sẵn lý lịch cách mạng.
Trong một thời điểm lịch sử đặc biệt, nhiều tầng lớp khác nhau đã cùng đứng lên.
Có công nhân.
Có nông dân.
Có trí thức.
Có thanh niên.
Có những người từng sống ngoài tổ chức.
Có những thủ lĩnh địa phương.
Và có cả những con người từ một thế giới rất khác đã lựa chọn đi cùng cuộc đấu tranh của dân tộc.
Dương Văn Dương là một trường hợp như vậy.
Điều đáng nói không phải là ông từng có quá khứ như thế nào.
Mà là ông đã lựa chọn trở thành người như thế nào khi lịch sử đặt ra thử thách.
Và lựa chọn ấy đã được chứng minh bằng những năm tháng cuối đời.
Ông không chỉ nói rằng mình theo cách mạng.
Ông đưa lực lượng của mình theo.
Ông chiến đấu.
Và ông hy sinh.
Sau khi Ba Dương mất, cuộc kháng chiến ở Nam Bộ vẫn tiếp tục.
Lực lượng Bình Xuyên được tổ chức lại.
Một trung đoàn mang tên ông.
Tên ông được đặt cho một con kênh dài ở Đồng Tháp Mười.
Sau này, tên ông còn được đặt cho trường học, đường phố.
Những cái tên ấy không chỉ để tưởng niệm.
Chúng nhắc chúng ta rằng từng có một người tên Dương Văn Dương đã sống và chiến đấu trong một thời kỳ rất khốc liệt.
Ông mất khi cuộc kháng chiến mới chỉ bắt đầu được vài tháng.
Ông không biết cuộc chiến sẽ kéo dài bao lâu.
Không biết Nam Bộ sẽ phải chiến đấu thêm bao nhiêu năm.
Không biết đất nước sẽ thống nhất vào ngày nào.
Nhưng ông đã chiến đấu với những gì mình có.
Đó là điều mà chúng ta cần nhớ.
Ngày hôm nay, chúng ta sống trong một đất nước hòa bình.
Những con sông mà Ba Dương từng vượt qua vẫn còn đó.
Nhà Bè vẫn còn đó.
Rừng Sác vẫn còn đó.
Bến Tre vẫn còn đó.
Nhưng chiến tranh đã lùi xa.
Một thế hệ trẻ hôm nay có thể không hình dung được một người chỉ huy phải đưa hàng trăm người vượt sông trong đêm giữa lúc quân địch đang kiểm soát vùng nước.
Có thể không hiểu được một căn cứ giữa Rừng Sác khi ấy gian khổ đến mức nào.
Có thể cũng không hiểu được một người đứng trước nguy cơ bị bao vây phải lựa chọn giữa việc bảo toàn mạng sống và ở lại cùng đơn vị.
Nhưng chính vì chúng ta không còn phải trải qua những điều ấy, chúng ta càng cần biết ơn những người đã từng trải qua.
Ba Dương là một trong số họ.
Ông không sống đủ lâu để nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Ông chỉ mới 46 tuổi.
Nhưng phần đời ngắn ngủi ấy đã để lại một dấu ấn rất lớn.
Một thủ lĩnh đã chuyển mình thành người chiến sĩ cách mạng.
Một lực lượng từng phân tán đã được tập hợp.
Một chiến trường được tổ chức.
Một Khu 7 có thêm người chỉ huy.
Và một người đã ngã xuống khi không bỏ lại quân mình.
Có lẽ vì vậy, khi nói về Dương Văn Dương, chúng ta không nên chỉ nhớ ông bằng cái tên “Ba Dương – thủ lĩnh Bình Xuyên”.
Hãy nhớ ông là người đã lựa chọn.
Lựa chọn đứng về phía những người đang đấu tranh giành độc lập.
Lựa chọn đưa lực lượng của mình vào cuộc kháng chiến.
Lựa chọn nhận nhiệm vụ ở một chiến trường khó khăn.
Và cuối cùng:
lựa chọn ở lại cùng những người lính khi quân địch bao vây.
Đó là một lựa chọn phải trả bằng mạng sống.
Nhưng chính lựa chọn ấy đã khiến tên tuổi Dương Văn Dương được lịch sử giữ lại.
Không phải chỉ trong những cuốn sách.
Mà trong tên một con kênh.
Tên một trung đoàn.
Tên những con đường.
Tên một ngôi trường.
Và trong ký ức của những người từng chiến đấu cùng ông.
Có một điều rất đáng trân trọng:
Dương Văn Dương hy sinh ngày 17/2/1946.
Đất nước khi ấy mới bước vào cuộc kháng chiến.
Nhưng chỉ vài tháng sau, Chính phủ đã công nhận ông là liệt sĩ và truy phong Thiếu tướng.
Ông trở thành vị tướng được truy phong đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Danh hiệu ấy đến sau khi ông đã nằm xuống.
Nhưng thứ làm nên danh hiệu ấy không phải một tờ quyết định.
Mà là những gì ông đã làm trước đó.
Và trên hết là sự hy sinh.
Lịch sử đôi khi rất nghiệt ngã.
Người chiến đấu cho tương lai lại không được sống trong tương lai ấy.
Ba Dương không được nhìn thấy Điện Biên Phủ.
Không được nhìn thấy ngày Genève.
Không được nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Không được nhìn thấy Rừng Sác trở thành một địa danh lịch sử.
Không được nhìn thấy tên mình trên những con đường và trường học.
Ông chỉ kịp làm một việc:
chiến đấu trong những ngày đầu tiên.
Nhưng đôi khi, một cuộc đời không cần dài để trở nên có ý nghĩa.
Dương Văn Dương đã sống 46 năm.
Trong những năm cuối cùng của cuộc đời, ông đã chọn một con đường khác.
Và khi con đường ấy đòi hỏi sự hy sinh, ông đã không bỏ lại những người đi cùng mình.
Đó là lý do hôm nay chúng ta kể lại câu chuyện về ông.
Không phải để biến ông thành một nhân vật huyền thoại vượt khỏi sự thật lịch sử.
Mà để nhớ một con người có thật.
Một người từng có quá khứ rất đặc biệt.
Một người đã thay đổi.
Một người đã chiến đấu.
Một người đã hy sinh.
Và một người đã góp phần đưa một bộ phận lực lượng vũ trang Nam Bộ từ những nhóm riêng lẻ vào cuộc kháng chiến chung của dân tộc.
Dương Văn Dương – Ba Dương.
Từ Rạch Đỉa.
Đến Rừng Sác.
Từ thủ lĩnh Bình Xuyên.
Đến Khu bộ phó Khu 7.
Và cuối cùng nằm lại ở Châu Bình, Bến Tre.
Một cuộc đời ngắn.
Nhưng một dấu ấn dài.
Và khi chúng ta được sống trong hòa bình hôm nay, điều xứng đáng nhất để dành cho ông không chỉ là một lời ca ngợi.
Mà là lòng biết ơn.
Biết ơn một con người đã lựa chọn đứng về phía đất nước trong một thời điểm mà lựa chọn ấy đồng nghĩa với việc chấp nhận hiểm nguy.
Biết ơn những người lính đã đi theo ông.
Biết ơn những người dân đã nuôi giấu, chở che, dẫn đường cho họ.
Và biết ơn cả một thế hệ đã chiến đấu trong những ngày mà tương lai còn chưa nhìn thấy rõ.
Ba Dương đã không sống đến ngày hòa bình.
Nhưng những gì ông làm đã góp một phần vào con đường dẫn đến ngày ấy.
Chú thích ảnh: Chân dung Dương Văn Dương và những địa danh, công trình mang tên ông ngày nay.
Nguồn ảnh: Báo Quân khu 7, Bảo tàng Lực lượng vũ trang miền Đông Nam Bộ, tư liệu Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu lịch sử Đồng Tháp.



