Bài viết

Dương Văn Dương – Từ thủ lĩnh Bình Xuyên đến vị tướng của cách mạng

Dương Văn Dương (Ba Dương, 1900–1946) xuất thân trong một gia đình nghèo, từng nổi tiếng trong giới giang hồ Nam Bộ nhưng có bản tính nghĩa hiệp, thương người. Qua những năm tháng bị thực dân Pháp bắt giam và tiếp xúc với các chiến sĩ cách mạng, ông giác ngộ lý tưởng yêu nước, tập hợp lực lượng Bình Xuyên đứng lên chống Pháp. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông trở thành Chỉ huy trưởng Bộ đội Bình Xuyên, rồi Khu bộ phó Khu 7, trực tiếp chỉ huy nhiều trận đánh. Ông hy sinh ngày 17-2-1946 khi đang chỉ huy lực lượng chi viện chiến trường Bến Tre và được Chính phủ truy phong quân hàm Thiếu tướng năm 1948. Cuộc đời Dương Văn Dương là biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần nghĩa hiệp, sự dũng cảm và trung thành với cách mạng.

11/08/2026Xã Măng Đen (Đoàn xã Măng Đen)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Dương Văn Dương, thường được gọi thân mật là Ba Dương, sinh năm 1900 trong một gia đình nông dân nghèo. Mồ côi cha từ nhỏ, ông phải sớm bươn chải kiếm sống. Vốn có niềm say mê võ nghệ, Ba Dương tìm đến các thầy giỏi để học tập, rèn luyện rồi mở lò dạy võ cho con em nghèo. Ông dần trở thành một thủ lĩnh có uy tín trong giới giang hồ Sài Gòn – Chợ Lớn và Nam Bộ. Dù mang tiếng là “anh chị”, ông sống nghĩa hiệp, bênh vực người yếu thế, giúp đỡ người nghèo và khuyên đàn em làm ăn lương thiện.

Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Ba Dương đến sau Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940. Bị thực dân Pháp bắt giam hai lần vào năm 1941, ông có dịp tiếp xúc với những người tù chính trị cách mạng. Qua những cuộc gặp gỡ ấy, ông dần nhận ra con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc và được giác ngộ tinh thần yêu nước. Đầu năm 1943, trở về Tân Quy, Nhà Bè, ông được các đảng viên cộng sản móc nối, giác ngộ và bắt đầu tích cực hoạt động cách mạng.

Tận dụng uy tín và các mối quan hệ trong giới giang hồ, Dương Văn Dương bí mật tập hợp lực lượng, tìm kiếm và cất giấu vũ khí, xây dựng cơ sở cách mạng. Sau khi Nhật đảo chính Pháp ngày 9-3-1945, ông nhanh chóng thống nhất nhiều nhóm giang hồ ở Nhà Bè thành lực lượng có tổ chức, vừa vận động binh lính địch, vừa tìm cách thu vũ khí để trang bị cho lực lượng cách mạng. Khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, ông phối hợp với các tổ chức cách mạng ở Nhà Bè, vận động các nhóm nghĩa sĩ tham gia tổng khởi nghĩa, góp phần giành chính quyền ở Sài Gòn và khu vực Nam Bộ.

Sau khi thực dân Pháp quay lại xâm lược, Dương Văn Dương tập hợp các nhóm nghĩa sĩ ở Nhà Bè thành một lực lượng thống nhất mang tên Bình Xuyên. Ông giữ chức Chỉ huy trưởng, xây dựng lực lượng lên tới khoảng 2.000 người với nhiều loại vũ khí. Ông luôn giáo dục bộ đội phải chiến đấu với tư cách những người chiến sĩ cách mạng, đặt lợi ích của đất nước lên trên lợi ích riêng.

Cuối năm 1945, Dương Văn Dương được Khu bộ trưởng Khu 7 Nguyễn Bình bổ nhiệm làm Khu bộ phó Khu 7, đồng thời chỉ huy Liên chi đội 2-3. Ông trực tiếp xây dựng căn cứ, tổ chức lực lượng, đưa quân chi viện cho các chiến trường Biên Hòa và Đồng bằng sông Cửu Long. Từ một thủ lĩnh giang hồ, ông đã thực sự trưởng thành thành một cán bộ quân sự của cách mạng, có khả năng tổ chức, chỉ huy và quy tụ lực lượng.

Đầu năm 1946, theo yêu cầu chi viện cho chiến trường Bến Tre, Dương Văn Dương trực tiếp chỉ huy một liên quân gồm 5 đại đội hành quân từ Chiến khu Rừng Sác về miền Tây. Đêm 30 Tết Bính Tuất, ông ra lệnh cho bộ đội vượt sông Soài Rạp, vừa hành quân vừa chiến đấu qua nhiều địa bàn. Khi đến Châu Bình, Bến Tre, lực lượng của ông chuẩn bị phối hợp với các đơn vị khác để tổ chức đánh Pháp.

Trong lúc hội nghị quân sự đang diễn ra, quân Pháp chuẩn bị tấn công. Trước tình thế nguy cấp, có người đề nghị ông cải trang thành thường dân để thoát khỏi vòng vây. Dương Văn Dương kiên quyết từ chối, cho rằng người chỉ huy không thể bỏ quân chạy trước. Ông lựa chọn ở lại cùng cán bộ, chiến sĩ chiến đấu.

Sáng 17-2-1946, máy bay Pháp bất ngờ tấn công trận địa. Dương Văn Dương bị trúng đạn vào ngực và hy sinh khi đang trực tiếp chỉ huy lực lượng. Sự hy sinh của ông trở thành biểu tượng về tinh thần “tướng phải đi cùng quân”, thể hiện khí phách, lòng quả cảm và trách nhiệm của người chỉ huy.

Năm 1948, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa công nhận Dương Văn Dương là liệt sĩ và truy phong quân hàm Thiếu tướng. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng gửi điện chia buồn tới gia đình ông. Để tưởng nhớ vị tướng, chính quyền kháng chiến Nam Bộ lấy tên Dương Văn Dương đặt cho một tuyến kênh lớn ở Đồng Tháp Mười; tên ông còn được đặt cho đơn vị quân đội, trường học và đường phố tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Cuộc đời Dương Văn Dương tuy ngắn ngủi nhưng là một hành trình đặc biệt: từ một cậu bé nghèo, một võ sĩ và thủ lĩnh giang hồ nghĩa hiệp trở thành người chiến sĩ cách mạng, Khu bộ phó Khu 7 và vị tướng đầu tiên của Nam Bộ được truy phong. Tấm gương của ông thể hiện sự chuyển biến mạnh mẽ của một con người khi tìm thấy lý tưởng lớn, đồng thời cho thấy sức mạnh của lòng yêu nước có thể quy tụ và cảm hóa những lực lượng khác nhau cùng đứng lên vì độc lập dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn