“EM NGUYỆN LÀM ĐÔI CHÂN ANH” – BẢN TÌNH CA BẤT TỬ GIỮA THỜI HOA LỬA

LỜI THỀ GIỮA BÃO ĐẠN – BẢN TÌNH CA BẤT TỬ CỦA THỜI HOA LỬA
Có những lời hứa được nói ra trong khoảnh khắc chia ly, nhưng có những lời thề đã vượt qua bom đạn, thời gian và cả những mất mát tưởng chừng không thể vượt qua để trở thành biểu tượng bất tử của tình yêu, lòng thủy chung và phẩm chất cao đẹp của con người Việt Nam. Câu chuyện về người lính đặc công Huỳnh Đức Nữa và nữ y tá Cao Thị Hoa trong bài viết “Những câu chuyện thời hoa lửa: Lời thề sắt đá giữa bão đạn” đã khiến tôi, một đoàn viên thanh niên hôm nay, không khỏi xúc động, tự hào và thành kính tri ân thế hệ cha anh đi trước.
Tuổi trẻ của ông Huỳnh Đức Nữa gắn liền với những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Tham gia cách mạng từ năm 14 tuổi, ông đã chiến đấu bằng lòng dũng cảm, ý chí kiên cường của một người lính đặc công. Ba lần được trao danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ” là minh chứng cho tinh thần quả cảm, sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Giữa những năm tháng khói lửa ấy, cuộc gặp gỡ với nữ y tá Cao Thị Hoa đã làm nảy nở một tình yêu trong sáng, chân thành. Trước lúc trở lại chiến trường năm 1974, họ trao nhau lời hẹn ước: nếu còn sống, nhất định sẽ tìm về bên nhau.
Thế nhưng, chiến tranh nghiệt ngã đã thử thách tình yêu ấy bằng một mất mát quá lớn. Ngày 10/3/1975, một quả mìn tại chiến trường Phước Lâm đã cướp đi đôi chân của ông Nữa. Đau đớn vì thương tật, mặc cảm mình sẽ trở thành gánh nặng cho người yêu, ông viết thư mong bà Hoa tìm một hạnh phúc mới. Đọc đến đây, tôi cảm nhận được nỗi đau thầm lặng của một người lính đã hiến dâng cho đất nước tất cả những gì quý giá nhất.
Nhưng tình yêu chân chính chưa bao giờ được đo bằng sự vẹn toàn của hình hài. Sau ngày đất nước thống nhất, bà Hoa bền bỉ đạp xe tìm người yêu qua nhiều bệnh viện miền Trung. Vượt lên mọi khó khăn, bà vẫn một lòng giữ trọn lời hẹn ước. Và rồi, lời hồi đáp của bà đã chạm đến trái tim tôi: “Quãng đời còn lại hãy để em làm đôi chân của anh”. Một câu nói giản dị mà cao quý biết bao! Đó không chỉ là lời thề của tình yêu, mà còn là lời khẳng định về lòng thủy chung, đức hy sinh và sức mạnh phi thường của người phụ nữ Việt Nam.
Cuối năm 1976, họ nên duyên vợ chồng. Cuộc sống sau chiến tranh vẫn đầy nhọc nhằn, những di chứng và nỗi đau chưa bao giờ hoàn toàn khép lại. Thế nhưng, bằng tình thương và nghị lực, ông bà đã cùng nhau vun đắp mái ấm, biến lời hứa năm xưa thành hành trình đồng hành gần nửa thế kỷ.
Là một đoàn viên thanh niên, tôi hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương, nước mắt và những hy sinh không thể đong đếm. Câu chuyện của ông Nữa và bà Hoa nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng lịch sử, sống có lý tưởng, giàu lòng nhân ái, có trách nhiệm với cộng đồng và Tổ quốc.
Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng lời thề năm ấy vẫn còn vang vọng. Xin nghiêng mình tri ân những người đã chiến đấu vì độc lập dân tộc, những người đã yêu thương và chở che nhau qua năm tháng gian lao. Tuổi trẻ hôm nay nguyện tiếp bước cha anh, giữ mãi ngọn lửa yêu nước trong tim, để xứng đáng với những hy sinh đã làm nên dáng hình Tổ quốc Việt Nam hôm nay.



