GẠC MA – KHÚC CA BẤT TỬ GIỮA ĐẠI DƯƠNG
GẠC MA – KHÚC CA BẤT TỬ GIỮA ĐẠI DƯƠNG
Nếu có ai đó hỏi tôi về định nghĩa của "Thời hoa lửa", tôi sẽ không kể về những cánh rừng Trường Sơn mịt mù khói đạn, mà sẽ dẫn họ tìm về một rạn san hô xa xôi giữa biển Đông mặn chát. Ở đó, vào một ngày tháng Ba năm 1988, đã có một "đóa hoa lửa" nở rộ giữa sóng nước mênh mông, được dệt nên bởi xương máu của 64 người lính trẻ. Đó là sự kiện Gạc Ma – một chương sử mà mỗi khi lật lại, ta không chỉ thấy nỗi đau, mà còn thấy một tượng đài bất tử về lòng trung thành với Tổ quốc.
Tháng Ba năm ấy, biển không yên ả. Những người lính trên con tàu HQ-604 ra khơi không phải để đánh cá, cũng không phải để dạo chơi. Họ mang theo xi măng, gạch đá và một trái tim nóng bỏng để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Phần lớn họ đều là những chàng trai mới mười tám, đôi mươi, quê ở những vùng chiêm trũng miền Trung hay những làng chài ven biển. Tuổi trẻ của họ vốn dĩ nên gắn liền với cánh đồng, với con sóng gần bờ, nhưng vận mệnh dân tộc đã đẩy họ ra giữa trùng khơi, đối mặt với những họng súng đen ngòm của quân thù. Cái tên "hoa lửa" trong sự kiện này mang một ý nghĩa thật nghiệt ngã. Đó không phải là ánh pháo sáng trên bầu trời, mà là ánh lửa từ những phát đạn xuyên qua làn nước, là ngọn lửa cháy rực trên con tàu đang chìm dần vào lòng biển sâu. Trong giây phút sinh tử ấy, khi kẻ thù xả súng vào những người lính tay không chỉ có cuốc xẻng và đôi bàn tay trần giữ cờ, họ đã không chạy trốn. Họ đã nắm chặt tay nhau, kết thành một vòng tròn bao quanh lá cờ đỏ sao vàng. Đó chính là "Vòng tròn bất tử" – một hình tượng mà không một bút pháp văn chương nào có thể mô tả hết sự hào hùng và bi tráng. Tôi cứ ám ảnh mãi hình ảnh người chiến sĩ giữ cờ – Anh hùng Trần Văn Phương. Trước khi ngã xuống, anh đã hô vang: "Thà hy sinh chứ không chịu mất đảo. Hãy để cho máu của mình tô thắm lá cờ truyền thống của Quân chủng Hải quân". Câu nói ấy không phải là một khẩu hiệu sáo rỗng được viết trong phòng máy lạnh; nó được thốt ra khi hơi thở chỉ còn tính bằng giây, khi máu anh đã hòa tan vào nước biển Đông. Khi ấy, anh mới 23 tuổi. Ở cái tuổi mà chúng ta ngày nay còn đang loay hoay với những lựa chọn nghề nghiệp hay những vụn vặt của tình yêu đôi lứa, thì anh và những đồng đội của mình đã chọn một cái kết " rực rỡ" nhất: tan vào sóng nước để trở thành một phần của đại dương bao la. Họ ngã xuống, không có một nắm đất đắp mộ, không có tiếng chuông chùa tiễn biệt, chỉ có tiếng sóng gầm thét như một bản nhạc chiêu hồn tử sĩ vang vọng đến tận ngàn thu.
Đứng trước sự hy sinh ấy, tôi thấy mình thật nhỏ bé. "Thời hoa lửa" của các anh là sự lựa chọn giữa sống và chết, còn "thời" của chúng tôi hôm nay là sự lựa chọn giữa hành động và vô cảm. Đôi khi, chúng ta quá bận rộn với những hào nhoáng của mạng xã hội, những giá trị ảo mà quên mất rằng, dưới độ sâu hàng trăm mét của biển xanh kia, vẫn còn những người đàn anh đang nằm đó, giữ cho chúng ta một dải giang sơn toàn vẹn. Chiến tranh không chỉ có tiếng súng, nó còn có những nỗi đau kéo dài âm ỉ trong lòng những người mẹ mòn mỏi ngóng con nơi bến vắng. Mỗi khi nhìn về phía biển, tôi lại thấy "hoa lửa" vẫn đang nở. Nó không còn là lửa của đạn mạc, mà là lửa của ký ức, nhắc nhở chúng ta rằng: Cái giá của sự bình yên hôm nay là máu, là nước mắt và là cả một thời thanh xuân bị bỏ lỡ của cả một thế hệ.
Gạc Ma năm ấy đã trở thành một vết sẹo trong lòng dân tộc, nhưng đó là vết sẹo của vinh quang. "Thời hoa lửa" đã dạy cho tôi biết rằng, có những giá trị còn cao quý hơn cả mạng sống. Chúng ta, những người trẻ của thế kỷ 21, có trách nhiệm phải sống sao cho xứng đáng với vòng tròn bất tử ấy. Hãy để ngọn lửa của lòng yêu nước luôn cháy trong tim, để mỗi khi đứng trước biển, chúng ta có thể ngẩng cao đầu và nói rằng: Chúng tôi vẫn đang giữ gìn màu xanh mà các anh đã dùng máu đỏ để tô điểm. Hòa bình hôm nay là một bản hòa tấu mà những nốt trầm nhất chính là sự hy sinh thầm lặng của các anh. Và nhiệm vụ của chúng tôi là phải viết tiếp những nốt nhạc vui, rạng rỡ và tự hào nhất cho dân tộc mình.



