Bài viết

Gạc Ma - Vòng Tay Bất Tử Giữa Biển Đông

Hưng Yên11/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Nguyễn Thị Ngoan)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Gạc Ma - Vòng Tay Bất Tử Giữa Biển Đông

Mùa xuân năm 1988, khi đất trời phương Bắc còn nồng hơi sương lạnh, thì ở vạn dặm Trường Sa, mặt biển đã lấp loáng ánh dương rực rỡ, nhưng cũng ẩn chứa một cơn bão tố vô hình. Đó là thời khắc mà Việt Nam, non sông vừa trải qua bao cuộc chiến tranh giữ nước, lại một lần nữa phải đối diện với sự uy hiếp trắng trợn từ phương Bắc. Biển Đông chưa bao giờ ngơi tiếng sóng, và năm ấy, sóng Trường Sa mang theo vị mặn chát của máu và vị thiêng liêng của lời thề.

Trường Sa, quần đảo tiền tiêu nơi đầu sóng ngọn gió, từ bao đời đã là một phần máu thịt không thể tách rời của Tổ quốc. Nhưng từ cuối năm 1987, Bắc Kinh đã gia tăng các hành động xâm phạm chủ quyền, liên tục đưa tàu chiến đến thăm dò và chiếm đóng các bãi đá ngầm. Tình hình căng thẳng đến mức không khí trên các hòn đảo, bãi đá của Việt Nam đặc quánh sự cảnh giác. Chỉ huy các cấp đã xác định rõ: cuộc chiến bảo vệ chủ quyền là không thể tránh khỏi. Mệnh lệnh từ đất liền vang ra dứt khoát: Phải giữ vững Trường Sa.

Sáng sớm ngày 14 tháng 3, một ngày định mệnh, bầu trời Trường Sa trong xanh, nhưng lòng người lại nặng trĩu. Tại ba bãi đá Gạc Ma, Cô Lin và Len Đao, các chiến sĩ Hải quân Việt Nam đang khẩn trương thực hiện nhiệm vụ thiêng liêng: cắm cờ và xây dựng công sự bảo vệ chủ quyền.

Chiến sĩ trên tàu HQ-604 do Thuyền trưởng Vũ Huy Lễ chỉ huy đang hướng về Gạc Ma. Cùng đi là tàu vận tải HQ-605 do Thuyền trưởng Lê Lệnh Sơn chỉ huy hướng về Cô Lin, và tàu HQ-505 do Thuyền trưởng Vũ Phi Trường chỉ huy hướng về Len Đao. Nhiệm vụ của họ là đưa các đơn vị công binh và bảo vệ lên bãi đá, khẳng định sự hiện diện của Việt Nam trước sự đe dọa của hạm đội nước ngoài đang lăm le bao vây. Mỗi con tàu là một pháo đài thép nhỏ nhoi, chở theo không chỉ vật liệu xây dựng mà còn cả linh hồn và niềm tin của dân tộc.

Trên bãi Gạc Ma, nơi mặt san hô khô cằn chỉ chìm lấp nửa thân người khi thủy triều xuống, thiếu úy Trần Văn Phương cùng đồng đội đang đứng thành vòng tròn bảo vệ lá cờ đỏ sao vàng. Họ là những người đầu tiên đặt chân lên, bám chặt vào từng mét vuông lãnh thổ. Xung quanh họ, tàu chiến của đối phương đã bao vây dày đặc, chĩa nòng súng về phía những người lính trẻ. Không khí ngột ngạt đến mức chỉ một tiếng động nhỏ cũng có thể châm ngòi cho một cuộc thảm sát.

Sự trơ trẽn, ngang ngược của đối phương đã lên đến đỉnh điểm. Họ dùng loa phóng thanh đe dọa, kêu gọi lính Việt Nam bỏ cuộc, thậm chí còn sử dụng xuồng máy để quấy rối và tìm cách giật cờ. Nhưng những người lính Gạc Ma không lùi bước. Ánh mắt họ rực lửa, quyết tâm. Thiếu úy Trần Văn Phương, người chỉ huy quả cảm, đã giơ súng lên, hô to: "Thà hy sinh chứ không chịu mất đảo!" Câu nói ấy không chỉ là lời thề của riêng anh, mà là tiếng vọng từ nghìn xưa của bao thế hệ giữ nước.

Khoảng 7 giờ 30 phút sáng, tiếng súng nổ vang, xé toang sự im lặng của buổi sớm. Đối phương đã nổ súng vào đội hình đang bảo vệ cờ của Việt Nam. Thiếu úy Trần Văn Phương ngã xuống, tay vẫn ôm chặt lá cờ. Ngay lập tức, Hạ sĩ Nguyễn Văn Lanh, người đứng gần nhất, đã nhanh chóng giành lại lá cờ từ tay người đồng đội đã hy sinh, và tiếp tục đứng chắn trước ngực mình. Tiếp theo là chiến sĩ Nguyễn Văn Chương... Lá cờ Tổ quốc đã được truyền qua biết bao bàn tay, nhuốm máu của người lính, nhưng vẫn kiêu hãnh tung bay trên ngọn sóng.

Chiến đấu không cân sức. Tàu chiến của đối phương lớn hơn, vũ khí mạnh hơn, và họ đã nã đạn thẳng vào tàu HQ-604. Con tàu bị hư hỏng nặng, bốc cháy và chìm dần xuống biển. Những người lính Gạc Ma bị đẩy xuống nước, nhưng họ vẫn không buông tay nhau, họ bám vào cột cờ, bám vào thân tàu đang chìm, tạo thành một "vòng tròn bất tử" giữa biển khơi, quyết giữ vững vị trí chủ quyền cuối cùng.

Trong số những chiến sĩ hy sinh tại Gạc Ma ngày hôm đó, có Thiếu úy Trần Văn Phương, Đại úy Vũ Phi Trừ, và 62 người con ưu tú khác của đất nước. Họ đã dùng thân mình để giữ lấy chủ quyền, biến Gạc Ma thành một đài tưởng niệm sống, một dấu ấn không thể xóa nhòa trong lịch sử dân tộc.

Cùng lúc đó, tại bãi Cô Lin, tàu HQ-605 của Thuyền trưởng Lê Lệnh Sơn đang bị tàu chiến đối phương khống chế. Sau khi nhận được tin Gạc Ma bị tấn công, Thuyền trưởng Sơn đã ra một quyết định táo bạo và đầy dũng cảm. Ông quyết định lao thẳng tàu vào bãi Cô Lin, để con tàu làm phao tiêu, làm mốc chủ quyền. Quyết định đó không chỉ là sự khẳng định chủ quyền, mà còn là hành động cảm tử để giữ đất. Con tàu HQ-605 đã mắc cạn thành công tại bãi Cô Lin, hiên ngang đứng đó như một lời tuyên chiến. Sau đó, trong suốt ba ngày đêm, các chiến sĩ còn lại đã kiên cường chống trả và bảo vệ vững chắc bãi Cô Lin, biến con tàu chìm thành pháo đài chiến đấu.

Tại bãi Len Đao, tàu HQ-505 của Thuyền trưởng Vũ Phi Trường cũng bị tấn công ác liệt. Bị đánh trúng, con tàu bốc cháy dữ dội. Nhưng cũng giống như đồng đội tại Cô Lin, Thuyền trưởng Trường đã không ngần ngại, anh cho lao tàu lên bãi Len Đao. Tàu HQ-505 bốc cháy, đứng sừng sững giữa biển như một ngọn đuốc thề. Hành động dũng cảm này đã giúp các chiến sĩ Việt Nam bảo vệ được bãi đá Len Đao, không để rơi vào tay kẻ địch. Tàu 505 cháy, nhưng ngọn lửa từ nó đã thắp lên tinh thần quật cường cho toàn bộ các đảo, bãi đá của Trường Sa.

Trận hải chiến ngày 14 tháng 3 năm 1988 diễn ra chóng vánh nhưng vô cùng khốc liệt, để lại một vết thương sâu thẳm trong lòng dân tộc. 64 chiến sĩ của Hải quân Việt Nam đã mãi mãi nằm lại giữa lòng biển Đông, biến làn nước xanh ngắt thành một bản hùng ca nhuốm máu. Họ đã hy sinh trong tư thế tay không vũ khí, chỉ với niềm tin sắt đá và lòng yêu nước vô bờ bến, đối đầu với súng đạn và chiến hạm hiện đại. Sự hy sinh của họ không phải là sự mất mát vô nghĩa, mà là một hành động khẳng định chủ quyền thiêng liêng và không thể chối cãi.

Sau trận chiến, các chiến sĩ sống sót trở về mang theo nỗi đau mất mát, nhưng cũng ngời sáng niềm tự hào. Họ đã giữ được hai trong ba bãi đá, và quan trọng hơn, họ đã khắc sâu vào lịch sử một bài học về tinh thần Việt Nam: chủ quyền quốc gia là bất khả xâm phạm, và người Việt Nam sẵn sàng dùng máu xương để bảo vệ nó.

Những năm tháng sau đó, Trường Sa vẫn là nơi thử thách ý chí. Nhưng từ sau sự kiện Gạc Ma, Cô Lin, Len Đao, toàn dân tộc Việt Nam đã nhận thức rõ hơn bao giờ hết về tầm quan trọng của biển đảo. Hàng ngàn, hàng vạn người Việt Nam đã hướng về Trường Sa, bằng tinh thần, bằng vật chất, và bằng những chuyến hải trình tri ân. Tinh thần của 64 liệt sĩ Gạc Ma đã trở thành ngọn hải đăng không tên, soi sáng cho các thế hệ người lính hôm nay vững tay súng, vững tay chèo.

Đến tận bây giờ, khi nhìn ra Biển Đông, người ta vẫn thấy hình ảnh chiếc tàu HQ-605 đã hóa thân thành một phần của bãi Cô Lin, và con tàu HQ-505 đã trở thành mốc chủ quyền vĩnh cửu tại Len Đao. Và Gạc Ma, dẫu đã bị chiếm đóng, vẫn là một nấm mồ chung, một vòng tròn bất tử nằm sâu dưới đáy đại dương, nơi 64 linh hồn chiến sĩ vẫn ngày đêm ôm giữ lá cờ thiêng liêng của Tổ quốc.

Họ không chỉ là những chiến binh, họ là những người anh hùng, những người con đã biến cuộc đời mình thành một khúc tráng ca bi hùng, khắc tạc hai chữ Việt Nam vào từng con sóng, từng rạn san hô nơi Biển Đông. Máu của họ đã đổ xuống, không để lại biên giới, mà để lại một lời thề son sắt: Trường Sa là của Việt Nam!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Gạc Ma - Vòng Tay Bất Tử Giữa Biển Đông | Câu chuyện thời hoa lửa