Bài viết

GÁNH CƠM RA CHỐT GIỮA TIẾNG SÚNG BIÊN GIỚI

Tây Ninh07/07/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng chiến đấu ở vùng biên giới Tây Nam, ông Lâm Văn Đắc, tên trong quân sự là Lâm Thành Đắc, nhớ nhiều đến những trận đánh, những ngày bám chốt, những lần đối mặt hiểm nguy. Nhưng trong dòng ký ức ấy, có một hình ảnh rất đỗi bình dị mà ông nhắc lại với nhiều xúc động: những gánh cơm của các bà, các chị trong xóm đem ra cho anh em du kích giữa lúc tiếng súng còn vang.

Thời ấy, lực lượng du kích địa phương bám trụ ở các chốt trong điều kiện rất thiếu thốn. Anh em không có đầy đủ tăng võng, trang bị, hậu cần như bộ đội chủ lực. Có khi phải nằm công sự dưới mưa, người ướt lạnh, bụng đói, mắt vẫn không rời hướng địch có thể tràn sang. Ban ngày canh giữ cho dân sản xuất, ban đêm tiếp tục cảnh giác. Giữa vùng biên giới căng thẳng, một bữa cơm nóng đôi khi quý hơn rất nhiều lời động viên.

Theo lời ông Đắc kể, mỗi khi súng nổ khoảng một, hai tiếng đồng hồ, các bà, các chị trong xóm lại tự vận động nhau nấu cơm, chuẩn bị thức ăn rồi gánh ra cho anh em du kích. Đó không phải là cơm theo tiêu chuẩn cấp phát, cũng không phải bữa ăn được chuẩn bị từ một đơn vị hậu cần chính quy. Đó là cơm nhà, là gạo thóc của bà con góp lại, là con cá, chén mắm, bó rau có gì dùng nấy.

Có những người phụ nữ mà ông Đắc vẫn còn nhớ tên như cô Năm Cao, vợ chú Tám Tấn, bà Trắng, vợ chú Năm Mèo. Họ không trực tiếp cầm súng ngoài chốt, nhưng từng gánh cơm, từng phần thức ăn của họ đã theo anh em du kích qua những giờ phút ác liệt. Trong tiếng súng, trong lo âu, họ vẫn lặng lẽ nấu nướng, gánh đi, tiếp sức cho những người đang bám giữ trận địa.

Việc gánh cơm ra chốt không hề đơn giản. Đó là những bước chân đi trong vùng chiến sự, nơi hiểm nguy có thể ập đến bất cứ lúc nào. Nhưng các bà, các chị vẫn đi, vì họ hiểu những người ngoài chốt cũng là con em trong xóm, là người đang giữ ruộng vườn, nhà cửa cho dân. Nếu anh em du kích đói, mệt, kiệt sức, chốt sẽ khó giữ; nếu chốt không giữ được, xóm làng phía sau cũng không thể bình yên.

Ông Đắc nhớ rằng ban đầu ông cùng lực lượng địa phương vận động bà con hỗ trợ. Nhưng về sau, các bà, các chị tự đứng ra tập hợp, người góp gạo, người góp cá mắm, người nấu, người gánh. Không ai tính toán hơn thua. Trong hoàn cảnh chiến tranh, tình làng nghĩa xóm và tình quân dân hòa vào nhau rất tự nhiên. Bà con thương bộ đội, thương du kích; anh em ngoài chốt lại càng có thêm quyết tâm để bám đất, giữ dân.

Những gánh cơm ấy không chỉ nuôi người lính qua cơn đói. Nó còn làm ấm lòng những người đang nằm trong công sự lạnh ướt. Giữa tiếng súng, một nắm cơm, một miếng cá, một chén nước của dân đem ra như nhắc anh em rằng phía sau mình còn có bà con tin cậy, còn có xóm làng đang chờ được bảo vệ.

Sau này, khi kể lại, ông Đắc không xem đó là chuyện nhỏ. Với ông, nếu không có dân thương, dân góp sức, lực lượng du kích địa phương khó có thể bám trụ lâu dài trong điều kiện gian khổ như vậy. Ông từng nói đại ý rằng dân rất đoàn kết, rất thương anh em bộ đội. Chính tình thương ấy đã tiếp thêm sức cho những người cầm súng giữ biên giới.

Những gánh cơm ra chốt giữa tiếng súng biên giới vì thế là một phần không thể quên trong ký ức của ông Lâm Văn Đắc. Đó là câu chuyện về những người mẹ, người chị không ồn ào, không nhận mình là anh hùng, nhưng đã góp phần giữ chốt bằng chính hạt gạo, bữa cơm và tấm lòng của mình. Trong chiến công của người du kích vùng biên, có bóng dáng lặng thầm của những gánh cơm như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn