GÁNH GẠO Ở GÀNH BÀ
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bên cạnh nhiệm vụ giao liên và liên lạc, cô Nguyễn Thị Thanh Trang còn tham gia nhiều công việc hậu cần quan trọng để phục vụ cho chiến trường. Một trong những kỷ niệm không thể quên của cô là những chuyến gánh gạo tại khu vực Gành Bà (Tân Dân) – một tuyến đường chiến lược quan trọng nối Đầm Môn – Vạn Thạnh với các trạm liên lạc và trạm giải phẫu tiền phương.
Gành Bà khi ấy không chỉ là một địa điểm địa lý, mà là một điểm nút sinh tử của hậu cần chiến trường. Mọi nhu yếu phẩm như gạo, mì, muối, thuốc men… đều phải được vận chuyển qua đây để đưa về các trạm phục vụ thương binh và bộ đội. Cô Trang cùng đồng đội được phân công vào những chuyến vận chuyển đầy gian nan ấy.
Mỗi chuyến đi bắt đầu từ bến, nơi hàng hóa được tập kết. Từ đó, cô và các đồng chí phải gánh từng bao gạo, từng bao mì nặng trĩu trên vai, vượt qua quãng đường hơn chục cây số để đưa về trạm giải phẫu. Con đường đi không hề bằng phẳng, phần lớn là đường rừng, có đoạn dốc cao, có đoạn phải băng qua suối, trơn trượt và đầy nguy hiểm.
Điều khiến những chuyến gánh gạo trở nên căng thẳng hơn cả chính là yếu tố an ninh. Khu vực này vẫn nằm trong tầm kiểm soát và theo dõi của địch, nên mỗi lần vận chuyển đều phải hết sức bí mật. Trước mỗi chuyến đi, lực lượng đặc công thường phải đi trước dò đường, kiểm tra xem có dấu hiệu phục kích hay bom mìn hay không. Chỉ khi xác nhận an toàn, đoàn vận chuyển mới được phép di chuyển.
Dù đã có sự chuẩn bị, nhưng không chuyến đi nào là hoàn toàn an toàn. Có những đoạn đường chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm cho cả đoàn. Vì vậy, mọi người luôn phải giữ im lặng, di chuyển cẩn trọng, từng bước đều tính toán kỹ lưỡng.
Trên vai cô Trang, những bao gạo không chỉ đơn thuần là lương thực, mà là trách nhiệm, là hy vọng, là sự sống của những người đang nằm ở trạm giải phẫu. Cô hiểu rằng, mỗi bao gạo được đưa đến nơi an toàn là thêm một cơ hội để cứu sống một thương binh, là thêm một tia hy vọng cho những người đang chiến đấu ngoài mặt trận.
Chính suy nghĩ ấy đã trở thành nguồn động lực lớn lao giúp cô vượt qua mọi mệt mỏi. Dù vai đau rát, chân mỏi rã rời, nhưng cô vẫn cố gắng bước tiếp. Trong lòng cô luôn hiện lên hình ảnh những người lính đang chờ tiếp tế, những người đang cần sự giúp đỡ để tiếp tục chiến đấu hoặc hồi phục vết thương.
Những chuyến gánh gạo ở Gành Bà không chỉ là công việc hậu cần đơn thuần, mà còn là biểu tượng cho tinh thần đoàn kết, sự hy sinh thầm lặng của hậu phương chiến khu. Và đối với cô Trang, đó là một phần ký ức sâu sắc, ghi dấu những năm tháng gian khổ nhưng đầy ý nghĩa của cuộc đời chiến sĩ.



