Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Gánh Gạo Qua Mùa Lửa Đạn – Chuyện Về Bà Trần Thị Hiến

Bà Trần Thị Hiến vào một buổi chiều yên bình trên mảnh đất Tân Thành. Dù đã 100 tuổi, mái tóc bà đã bạc trắng như mây, đôi bàn tay gầy guộc in hằn những dấu vết của thời gian. Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng mỗi khi nhắc đến những năm tháng làm cơ sở cách mạng, ánh mắt bà vẫn ánh lên niềm tự hào xen lẫn những ký ức không thể nào quên.

Lâm Đồng15/08/2026Đoàn xã Tân Thành (Tân Thành)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bà ngoại tôi – bà Trần Thị Hiến, sinh năm 1/1/1926, là một người như thế. Mỗi lần nhắc đến chiến tranh, bà không kể bằng giọng hào hùng, cũng chẳng nói nhiều về những gì mình đã làm. Bà chỉ cười hiền rồi chậm rãi bảo:

"Thời đó ai cũng nghĩ đơn giản lắm con à! Miễn giúp được cách mạng, miễn đất nước có ngày hòa bình thì cực khổ đến mấy cũng chịu được." Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng trưởng thành.

Quê hương Tân Thành của bà ngày ấy còn nghèo lắm. Những cánh đồng cằn cỗi, những con đường đất đỏ quanh co, mùa nắng bụi mù, mùa mưa lầy lội. Cuộc sống vốn đã cơ cực lại càng thêm khốn khó khi chiến tranh lan rộng. Tiếng máy bay gầm rú, tiếng súng vọng về từ xa đã trở thành âm thanh quen thuộc của biết bao người dân quê. Không khí căng thẳng bao trùm lên từng mái nhà, từng xóm nhỏ. Người dân vừa lo làm ăn, vừa nơm nớp nỗi lo chiến tranh có thể ập đến bất cứ lúc nào.

Trong hoàn cảnh ấy, từ năm 1954, bà bắt đầu tham gia làm cơ sở cách mạng. Bà không cầm súng chiến đấu ngoài mặt trận.Vũ khí của bà chỉ là đôi quang gánh, chiếc nón lá và những gùi lương thực trên vai. Nhưng chính những chuyến đi lặng lẽ ấy đã góp phần nuôi dưỡng những người đang ngày đêm chiến đấu vì độc lập dân tộc.

Bà kể rằng, việc tiếp tế lương thực chưa bao giờ là điều dễ dàng. Mỗi lần chuẩn bị gạo, khoai, sắn hay những nhu yếu phẩm cần thiết, bà đều phải tính toán rất cẩn thận. Mang quá ít thì không đủ cho cán bộ, mang quá nhiều lại dễ khiến người khác nghi ngờ.

Có những hôm trời chưa kịp sáng, bà đã lặng lẽ rời nhà. Bóng người phụ nữ nhỏ bé khuất dần trên con đường làng, đôi vai gánh nặng nhưng bước chân vẫn vững vàng. Đi giữa thời chiến, điều đáng sợ nhất không phải là đường xa hay mưa gió, mà là những ánh mắt dò xét, những cuộc kiểm tra bất ngờ và nguy cơ bị phát hiện. Bà hiểu rất rõ rằng, nếu bị lộ, không chỉ bản thân mình mà nhiều người khác cũng có thể gặp nguy hiểm. Thế nhưng chưa bao giờ bà nghĩ đến chuyện dừng lại. Trong rất nhiều câu chuyện bà kể, có một kỷ niệm khiến tôi nhớ mãi. Đó là một lần bà mang lương thực đi theo kế hoạch như mọi khi. Không ngờ hôm ấy, trên đường xuất hiện lực lượng địch kiểm soát gắt gao hơn thường lệ. Những người qua lại đều bị dừng để kiểm tra.

Nhìn thấy tình hình bất thường, tim bà đập mạnh. Bà biết chỉ cần một sơ suất nhỏ, mọi công sức của mình và sự an toàn của những người đang chờ phía trước đều có thể bị đe dọa.Giữa khoảnh khắc đầy căng thẳng ấy, bà cố giữ bình tĩnh, ứng xử như một người dân đi làm đồng bình thường. Chính sự điềm tĩnh và bản lĩnh đã giúp bà vượt qua cuộc kiểm tra mà không để lộ bí mật.

Khi kể đến đây, bà chỉ cười rất nhẹ. "Lúc đó sợ chứ! Ai mà không sợ. Nhưng nếu mình hoảng thì người ta càng nghi ngờ."

Một câu nói mộc mạc nhưng chứa đựng biết bao bản lĩnh của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Hai mươi mốt năm làm cơ sở cách mạng là hai mươi mốt năm sống trong âm thầm. Không có quân phục. Không có quân hàm. Không có những lời tung hô. Chỉ có lòng yêu nước, niềm tin vào ngày thống nhất và trách nhiệm với quê hương. Có lẽ chính những con người bình dị như bà đã tạo nên một hậu phương vững chắc để tiền tuyến thêm sức mạnh.

Mỗi hạt gạo đến được tay cán bộ là thêm một bữa cơm giữa rừng. Mỗi chuyến đi an toàn là thêm một niềm hy vọng. Mỗi người dân trung kiên là thêm một mắt xích bảo vệ phong trào cách mạng. Những đóng góp ấy tuy thầm lặng nhưng vô cùng lớn lao.

Rồi mùa xuân năm 1975 cũng đến. Ngày đất nước thống nhất, bà nói đó là ngày bà thấy mọi gian khổ của mình đều trở nên xứng đáng. Không còn tiếng bom. Không còn những chuyến đi trong nỗi lo bị phát hiện. Không còn những đêm mất ngủ vì thấp thỏm chờ tin.

Đó là ngày quê hương bước sang một trang mới. Sau ngày giải phóng, bà trở về cuộc sống đời thường ở thôn Văn Kê, xã Tân Thành. Bà tiếp tục lao động, chăm lo gia đình, nuôi dạy con cháu nên người. Nếu không ai kể, có lẽ chẳng ai biết người phụ nữ với dáng người nhỏ bé ấy đã từng trải qua những năm tháng đầy hiểm nguy. Bà chưa bao giờ xem những việc mình làm là công lao. Dẫu chiến tranh đã lùi xa, bà vẫn luôn giữ gìn phẩm chất của người từng tham gia cách mạng: sống giản dị, cần cù lao động, gương mẫu chấp hành chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, tích cực xây dựng đời sống văn hóa ở địa phương và giáo dục con cháu sống đoàn kết, yêu quê hương, đất nước.

Mỗi khi con cháu nhắc lại, bà chỉ nhẹ nhàng nói: "Ngày đó ai cũng góp một phần. Có người cầm súng, có người gùi gạo. Mỗi người làm được gì thì làm nấy để đất nước được hòa bình." Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những con đường đất năm xưa đã được thay bằng những tuyến đường rộng mở. Những cánh đồng từng in dấu bước chân lặng lẽ của bà nay xanh màu no ấm. Nhưng mỗi lần nhìn những hạt gạo trắng trên mâm cơm, tôi lại nhớ đến những chuyến tiếp tế năm nào.

Nhớ đến người bà với chiếc nón lá bạc màu, đôi vai gầy gánh trên mình không chỉ là lương thực mà còn là niềm tin vào ngày đất nước thống nhất. Có lẽ, điều quý giá nhất mà bà để lại không phải là những tấm bằng khen hay những lời ca ngợi. Đó là bài học về lòng yêu nước. Là sự kiên cường của người phụ nữ Việt Nam. Là đức hy sinh âm thầm mà cao đẹp. Và cũng chính từ những con người bình dị như bà Trần Thị Hiến, ngọn lửa yêu nước đã được giữ gìn, truyền lại cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Để mỗi chúng ta hiểu rằng, hòa bình không tự nhiên mà có. Đó là kết tinh của biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị đã sống trọn vẹn vì Tổ quốc.

Bà Trần Thị Hiến – người phụ nữ không cầm súng, nhưng đã góp phần giữ vững hậu phương bằng đôi vai gánh gạo và trái tim son sắt. Với tôi, bà mãi là một "bông hoa lửa" rực sáng trong ký ức gia đình và trong truyền thống vẻ vang của quê hương.

Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, mỗi chúng ta càng thấu hiểu rằng nền độc lập không tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao sự hy sinh, cống hiến của những người đã dành cả tuổi trẻ và cuộc đời mình cho Tổ quốc. Những người cơ sở cách mạng như bà Trần Thị Hiến chính là những "bông hoa lửa" bình dị mà cao quý. Họ không cần những lời ca ngợi lớn lao, bởi chính cuộc đời và sự cống hiến của họ đã trở thành bản anh hùng ca bất diệt.

Câu chuyện về bà Trần Thị Hiến không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà còn là câu chuyện về một thế hệ người Việt Nam đã sống trọn vẹn với lý tưởng yêu nước, sẵn sàng hy sinh lợi ích riêng vì độc lập, tự do của dân tộc. Đó là ngọn lửa truyền thống cần được gìn giữ và tiếp nối để các thế hệ hôm nay và mai sau luôn biết trân trọng giá trị của hòa bình, biết sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước và xứng đáng với những hy sinh của cha ông.

Bằng lòng biết ơn sâu sắc, chúng ta mãi ghi nhớ những người đã lặng lẽ viết nên lịch sử bằng chính cuộc đời mình. Trong dòng chảy của thời gian, hình ảnh người phụ nữ cơ sở cách mạng Trần Thị Hiến sẽ luôn là biểu tượng đẹp của lòng yêu nước, đức hy sinh và niềm tin son sắt vào tương lai của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Gánh Gạo Qua Mùa Lửa Đạn – Chuyện Về Bà Trần Thị Hiến | Câu chuyện thời hoa lửa