Gánh Nặng Trường Sơn và Trái Tim Người Lính
Gánh Nặng Trường Sơn và Trái Tim Người Lính
Mùa khô năm 1968, Trường Sơn chìm trong một màu xám khốc liệt. Nắng như nung, rọi thẳng xuống đại ngàn, hun khô từng kẽ đất, nhưng cái khốc liệt nhất lại nằm ở con đường – con đường mòn Hồ Chí Minh huyền thoại, nay đã là mục tiêu không ngừng nghỉ của "Mỹ-ngụy" với những trận bom B-52 rải thảm. Giữa cái lằn ranh mỏng manh giữa sự sống và cái chết ấy, có một người lính trẻ, Bùi Văn Tuấn, thuộc Đoàn Vận tải 559. Nhiệm vụ của anh, như bao đồng đội khác, là giữ cho mạch máu chi viện từ hậu phương lớn không bao giờ đứt đoạn: vận chuyển lương thực.
Tuấn quê ở một làng chài ven biển Thanh Hóa, nơi gió biển mặn mòi đã hun đúc nên một chàng trai vóc người rắn rỏi, vai rộng, sức bền bỉ của con trâu. Anh rời làng theo tiếng gọi của miền Nam vào đầu năm 1965, khi ấy mới vừa tròn hai mươi tuổi, mang theo trong ba lô không phải là kỉ vật tình yêu mà là niềm tin sắt đá vào ngày thống nhất. Ở Trường Sơn, niềm tin ấy được cô đọng lại thành từng bước chân, từng nhịp thở dưới gánh nặng của gạo, muối, và những bao thuốc lá Điện Biên quý hơn vàng.
Đoàn của Tuấn là một trong những đơn vị mở đường sâu nhất, tiến gần nhất vào chiến trường B2. Đoạn đường họ phụ trách là một khu vực hiểm trở được mệnh danh là "Tọa độ lửa", nơi mà cứ cách vài giờ lại vang lên tiếng máy bay trinh sát. Hôm ấy, lương thực cần gấp cho một sư đoàn đang chuẩn bị mở đợt tấn công lớn ở mặt trận Tây Nguyên.
Tuấn cẩn thận buộc lại hai đầu chiếc đòn gánh tre già. Hai bên là hai túi đựng gạo tẻ loại ngon, mỗi túi nặng gần ba mươi kilôgam, tổng cộng gần gấp đôi cân nặng của anh. Những hạt gạo trắng ngần, sạch sẽ này không chỉ là thức ăn; chúng là đạn, là thuốc, là sức mạnh cuối cùng để người lính ở tiền tuyến có thể đứng vững và chiến đấu. Cứ mỗi lần ngửi thấy mùi gạo thơm, Tuấn lại hình dung ra gương mặt gầy gò, hốc hác của người đồng đội đang chờ đợi nó ở phía trước.
Chuyến đi lần này kéo dài hơn sáu mươi cây số đường rừng. Họ đi bộ, không có xe đạp thồ, vì địa hình quá lầy lội và dốc đứng. Đội vận tải của Tuấn có mười hai người, đi thành hàng dọc, mỗi người cách nhau năm mét để tránh thương vong dây chuyền khi gặp bom. Người đi đầu là anh cả Lĩnh, người dân tộc Ba Na thông thạo đường rừng như lòng bàn tay. Tuấn ở vị trí thứ ba, sau người lính trẻ tên là Hòa, một cậu bé Hà Nội mảnh khảnh vừa được điều vào.
Mới chập tối, họ đã phải dấn thân vào rừng. Đi đêm là một chiến thuật bắt buộc. Dưới ánh trăng mờ nhạt xuyên qua tán lá, con đường hiện ra như một dải lụa đen thẫm, gồ ghề rễ cây và đá tảng. Tiếng côn trùng rả rích quyện với tiếng đòn gánh kẽo kẹt theo nhịp bước chân, tạo thành bản giao hưởng buồn bã, miên man của Trường Sơn.
Hành trình trôi qua chậm chạp, như một chuỗi tra tấn tinh thần và thể xác. Mồ hôi vã ra như tắm, thấm đẫm chiếc áo bộ đội màu xanh đã bạc. Hạt muối trong mồ hôi xót vào những vết lằn hằn sâu trên vai. Tuấn không dám dừng lại quá lâu, vì dừng lại là để nỗi đau lên tiếng, là để cơ thể chùng xuống, và là nguy cơ tụt lại phía sau. Anh phải vượt qua những con dốc đá dựng đứng, mỗi bước chân đều phải gồng mình, siết chặt cơ bụng để giữ thăng bằng cho gánh hàng. Có lúc, một cơn co rút chạy dọc bắp chân, Tuấn cắn răng chịu đựng, tự nhủ: "Một bước nữa thôi. Thêm một bước, miền Nam sẽ gần hơn một chút."
Đến nửa đêm, khi họ đang bò qua một đoạn đèo vắng, tiếng máy bay nổ ran trên đầu.
"Bom! Tản ra!" Tiếng anh Lĩnh khô khốc vang lên.
Tuấn và mọi người nhanh chóng quăng gánh hàng xuống, lăn mình vào các hốc đá và bụi rậm. Chỉ vài giây sau, mặt đất rung chuyển dữ dội. Đó là bom nổ chậm, loại "đinh ba" mà Mỹ thường thả để cày nát đường mòn và triệt hạ tinh thần lính vận tải. Ánh lửa tóe lên, xé toang màn đêm. Mùi thuốc súng khét lẹt, mùi đất đá bị nung cháy xộc vào mũi.
Khi tiếng nổ tắt đi, nhịp tim Tuấn vẫn đập dồn dập. Anh vội vã bò dậy, tìm kiếm gánh hàng của mình. Điều tồi tệ nhất đã xảy ra: miệng túi gạo bên trái bị mảnh bom găm vào, một lỗ thủng to bằng nắm tay, và những hạt gạo trắng đang đổ ra trên nền đất đen.
Một cảm giác đau đớn, thất vọng dâng trào. Mất lương thực ở Trường Sơn không chỉ là mất mát vật chất; đó là tội lỗi, là sự gián đoạn của chiến thắng.
"Tuấn! Có sao không?" Anh Lĩnh chạy đến, mặt lấm lem bùn đất.
Tuấn run rẩy chỉ vào bao gạo. "Thủng rồi, anh Lĩnh ơi! Gạo đổ hết ra..."
Ánh đèn pin nhỏ xíu của anh Lĩnh rọi vào, soi rõ vết rách và vệt gạo vương vãi. Khoảng chục kilôgam đã mất.
"Không được! Không thể mất một hạt nào!"
Giữa làn sương đêm và nỗi sợ bom có thể dội xuống bất cứ lúc nào, cả đội lại phải hành động. Tuấn nhanh chóng cởi áo ngoài, dùng nó lót vào hốc cây và dồn tất cả số gạo còn sót lại trên đất vào. Anh Lĩnh dùng cuốc chim gạt đất xung quanh để hạn chế lượng gạo bị trộn lẫn. Họ khẩn trương chắp vá lại bao gạo, dùng cả dây rừng và những miếng vải rách. Nhưng phần gạo bị mất đi, họ không thể tìm lại được.
Tuấn nhìn khuôn mặt trẻ thơ của Hòa, cậu lính Hà Nội đang run rẩy vì sợ hãi và lo lắng. Cậu bé mới chỉ quen với sách vở, nay phải đối mặt với cái chết và trách nhiệm nặng nề này.
"Hòa," Tuấn nói bằng giọng trầm ấm, "Bom đạn nó chỉ sợ người lính cứng đầu thôi. Đừng sợ. Gạo mất rồi, ta phải bù lại."
Anh quay sang Lĩnh: "Anh Lĩnh, em xin được giảm một ít gạo của anh để bù vào chỗ này. Em sẽ cố gắng đi nhanh hơn."
Anh Lĩnh lắc đầu. "Không, Tuấn. Lương thực phải đủ cho tiền tuyến. Nhưng ta có thể san sẻ. Anh em mình sẽ chia nhau gánh thêm một chút bù vào."
Và thế là, trong khoảnh khắc của sự đoàn kết vô ngôn, mười một người lính còn lại đã san sẻ phần gạo bị mất từ gánh hàng của mình, mỗi người lấy ra vài nắm tay lớn, gom lại đủ lượng để lấp đầy phần thiếu hụt của Tuấn. Những hạt gạo tuy nhỏ bé nhưng lại là lời thề sắt son: Sẽ không một người lính nào ở phía trước phải đói vì sự sơ suất của chúng tôi.
Tuấn cảm nhận được sức nặng của tình đồng đội đè lên vai mình, nhưng lần này, nó không còn là sức nặng vật lý đơn thuần. Nó là sức nặng của trách nhiệm, của sự tin tưởng.
Họ tiếp tục hành quân. Sáng sớm, khi ánh bình minh bắt đầu le lói, họ phải nhanh chóng ẩn mình trong một hang đá gần suối. Cả đội kiệt sức. Họ ăn vội nắm cơm nguội trộn muối vừng, uống vốc nước suối trong mát. Tuấn ngồi tựa lưng vào vách đá, rút trong túi áo ra một bức thư đã nhàu nát. Đó là thư của mẹ anh. Mẹ dặn dò anh phải giữ gìn sức khỏe, và tin tưởng rằng mỗi việc anh làm đều có ý nghĩa lớn lao.
Đoạn cuối cùng của hành trình là đoạn khó khăn nhất. Họ phải vượt qua một con sông cạn, nơi địch thường xuyên phục kích. Tiếng súng lẻ tẻ bắt đầu vang lên từ phía bờ bên kia.
"Băng qua nhanh! Chạy zig-zag!" Anh Lĩnh ra lệnh.
Tuấn siết chặt đòn gánh, cảm giác như hai bao gạo đã dính chặt vào da thịt mình. Anh chạy, chạy nhanh nhất có thể. Hình ảnh mẹ, hình ảnh quê hương, hình ảnh người đồng đội đang chờ gạo hiện lên rõ mồn một trong tâm trí anh. Mỗi bước chạy là một nỗ lực phi thường để vượt lên trên sự mệt mỏi và nỗi sợ hãi.
Một tiếng súng nổ gần sát. Tuấn nghe thấy tiếng "bụp" và cảm giác nóng rát ở bắp chân. Anh bị trúng đạn.
Cả người Tuấn chao đảo, nhưng điều đầu tiên anh làm không phải là buông vũ khí, cũng không phải là ôm lấy vết thương. Bằng một ý chí kinh hoàng, anh dùng hết sức lực cuối cùng để giữ chặt đòn gánh, không cho hai bao gạo quý giá rơi xuống nước. Anh ngã gục, nhưng hai bao lương thực vẫn nằm an toàn trên bờ đất khô.
Đồng đội lập tức xông lên, vừa yểm trợ vừa kéo anh vào một vị trí an toàn. Y tá vội vàng băng bó cho anh. Vết thương không quá nặng, chỉ là một vết xuyên ở bắp chân, nhưng nó khiến Tuấn không thể đứng dậy.
"Gạo... gạo có sao không?" Tuấn hỏi, giọng đứt quãng.
Anh Lĩnh vỗ nhẹ lên vai anh, mắt ánh lên sự xúc động: "An toàn rồi, Tuấn ơi! Mọi thứ đều an toàn! Cậu đã làm được rồi!"
Cuối cùng, dù bị thương, Tuấn vẫn cùng đồng đội hoàn thành nhiệm vụ, giao nộp đủ số lượng lương thực đã cam kết, kịp thời cho đợt tấn công sắp tới của sư đoàn. Khi nhìn thấy những khuôn mặt rạng rỡ, hân hoan của các anh lính tiền tuyến nhận lấy từng bao gạo, Tuấn quên hết nỗi đau. Anh biết, những hạt gạo anh đã cõng, đã bảo vệ bằng xương máu, đã biến thành sức mạnh, thành ý chí chiến đấu.
Trải qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh, chú bộ đội Tuấn chỉ là một hạt cát nhỏ bé giữa đại dương. Anh không làm nên những chiến công vang dội trên mặt trận, nhưng câu chuyện về anh và những đồng đội vận tải - những người "chiến sĩ gùi lương" - mãi mãi là minh chứng cho một sự thật vĩ đại của lịch sử Việt Nam: Đường mòn Trường Sơn không chỉ là con đường của đất đá và máu lửa, mà còn là con đường của ý chí thống nhất, được bện chặt bằng tình đồng đội và sự hi sinh thầm lặng, không bao giờ ngừng chảy.
Vết thương rồi sẽ lành, nhưng dấu hằn của đòn gánh tre già trên vai Tuấn sẽ còn mãi, nhắc nhở anh về những năm tháng gian khổ, vinh quang mà anh đã trải qua để đất nước có được ngày hòa bình.


