GẠO CHÁY TRONG ĐÊM SÀI GÒN VÀ NHỮNG VỤN VỠ TRÊN CÁNH ĐỒNG BÌNH DƯƠNG
Đêm Sài Gòn cuối tháng 01 năm 1968 trĩu nặng một thứ mùi lạ, không phải mùi khói bếp hay mùi nước hoa rẻ tiền thường thấy trên phố, mà là mùi gạo cháy. Thứ mùi cay xè, hăng hắc ấy đột ngột bốc lên cùng lúc với tiếng súng nổ ran, dồn dập từ phía Đài Phát thanh, từ Dinh Độc Lập, từ Tòa Đại sứ Mỹ, và từ vô số những ngõ ngách mà người ta ngỡ là đã bình yên sau giấc ngủ chập chờn. Tết Mậu Thân đã đến, nhưng không phải là Tết của áo mới, của pháo hoa, mà là Tết của máu và lửa.
GẠO CHÁY TRONG ĐÊM SÀI GÒN VÀ NHỮNG VỤN VỠ TRÊN CÁNH ĐỒNG BÌNH DƯƠNG
Đêm Sài Gòn cuối tháng 01 năm 1968 trĩu nặng một thứ mùi lạ, không phải mùi khói bếp hay mùi nước hoa rẻ tiền thường thấy trên phố, mà là mùi gạo cháy. Thứ mùi cay xè, hăng hắc ấy đột ngột bốc lên cùng lúc với tiếng súng nổ ran, dồn dập từ phía Đài Phát thanh, từ Dinh Độc Lập, từ Tòa Đại sứ Mỹ, và từ vô số những ngõ ngách mà người ta ngỡ là đã bình yên sau giấc ngủ chập chờn. Tết Mậu Thân đã đến, nhưng không phải là Tết của áo mới, của pháo hoa, mà là Tết của máu và lửa.
Mặt trận phía Tây Bắc Sài Gòn, nơi Bình Dương chằng chịt bưng biền và rừng cao su ngút ngàn, nghiễm nhiên trở thành yết hầu quan trọng nhất. Trong cái không khí đặc quánh của hy vọng chiến thắng và nỗi sợ hãi tột cùng, một đơn vị của Quân Giải phóng lặng lẽ hành quân, băng qua những rẫy khoai mì, những cánh đồng lúa chưa kịp gặt. Họ mang theo mệnh lệnh đã được truyền đi từ căn cứ: Tấn công vào tuyến phòng thủ vòng ngoài của địch, mở đường cho cánh quân chủ lực tiến vào Sài Gòn.
Trong số họ, có chiến sĩ trinh sát Trần Văn Đào, người con của đất Quảng Nam, năm nay vừa tròn hai mươi tuổi, đôi mắt sáng và luôn chực chờ một nụ cười hồn nhiên của tuổi trẻ. Anh là người mang theo một vật bất ly thân: một chiếc đồng hồ Liên Xô cũ, kim giây vẫn tích tắc dù lớp kính đã rạn. Mỗi tiếng tích tắc đối với anh là một nhịp đếm ngược đến ngày chiến thắng, ngày anh sẽ trở về để kể cho mẹ nghe về những cánh đồng mênh mông, những con suối trong vắt nơi chiến trường.
Đơn vị của Đào được bố trí chốt giữ một khu vực nằm gần một cánh đồng lúa rộng lớn, sau này được người dân gọi bằng cái tên lạnh người: Cánh đồng không tiếng gà gáy. Tên gọi ấy không phải chỉ vì chiến tranh đã giết chết những con gà, mà vì nó đã giết chết cả một nhịp sống, một thanh âm bình dị nhất, thiêng liêng nhất của làng quê. Tiếng gà gáy là biểu tượng của sự sống hồi sinh sau đêm tối, của bình minh, của sự an lành. Nơi ấy, bình minh chỉ là màn sương mờ đục trộn lẫn khói súng.
Khi Lịch Sử Đổ Máu Trên Phù Sa
Theo kế hoạch, cuộc tấn công của Quân Giải phóng vào Sài Gòn và các đô thị miền Nam trong dịp Tết là một đòn chiến lược nhằm làm lung lay ý chí của đối phương và thúc đẩy phong trào đấu tranh của người dân. Tuy nhiên, sự chênh lệch về hỏa lực và việc quân đội Sài Gòn cùng Mỹ đã kịp thời tái tổ chức phòng ngự đã khiến giao tranh tại các khu vực ngoại vi trở nên cực kỳ khốc liệt.
Đơn vị của Đào có nhiệm vụ cố thủ một khu vực chiến lược, hứng chịu những đợt phản công dữ dội. Họ đào công sự trên nền đất phù sa ngấm nước, phía trước là cánh đồng trũng. Trong những ngày đầu, các chiến sĩ còn nghe rõ tiếng súng AK, tiếng B-40 nổ giòn giã. Nhưng rồi, thứ âm thanh đó bị thay thế bởi tiếng pháo B-52, tiếng trực thăng đổ quân, và tiếng rít kinh hoàng của những quả đạn đại bác.
Trận đánh kéo dài nhiều ngày đêm. Lương thực cạn dần, nước uống cũng khan hiếm. Đào nhớ lại, có đêm, cả trung đội chỉ còn chia nhau một nắm cơm nguội đã bị mốc. Anh nhìn thấy sự kiên cường không thể tả của đồng đội: Tiểu đội trưởng Bảy Sơn, dù bị thương ở vai vẫn dùng hết sức mình để chui ra vá lại đoạn giao thông hào bị sập do pháo kích. Chiến sĩ thông tin Tám Lắm, hy sinh khi đang cố gắng nối lại đường dây liên lạc dưới làn bom đạn dày đặc.
Cánh đồng lúa xanh non ngày nào giờ trở thành một bãi lầy đen đặc, lấm lem bùn đất, vỏ đạn, và máu. Hàng loạt xác xe tăng M-41 bị bắn cháy nằm lại đó, như những con thú khổng lồ bị thương. Điều bi thương nhất là cảnh tượng những ngôi nhà tranh vách đất ven cánh đồng bị san phẳng. Người dân không kịp di tản, họ đã chết lặng trong hầm trú ẩn, hoặc bị kẹt giữa làn đạn lạc. Lịch sử lúc này không còn là những dòng chữ khô khan, mà là sự đổ nát của từng thân phận.
Nỗi Đau Hóa Đá và Lời Thề Im Lặng
Trong một trận càn lớn, đơn vị của Đào bị bao vây. Tiếng súng của địch như một bức tường kim loại, càng lúc càng siết chặt. Đào và ba đồng đội khác tìm cách rút lui về phía bờ kênh. Khi chạy qua một ụ đất lớn, Đào bất chợt nhìn thấy một cảnh tượng khiến trái tim anh như bị bóp nghẹt.
Trong một góc hầm tạm bợ bị lộ thiên do bom, là hình ảnh của một người mẹ trẻ đang ôm chặt đứa con trai khoảng chừng ba tuổi. Cả hai đã tử nạn. Người mẹ vẫn giữ nguyên tư thế bảo vệ, khuôn mặt ám khói và bất động, đôi mắt mở trừng trừng nhìn về phía khoảng không. Đứa bé, trên tay còn nắm một mẩu đồ chơi bằng gỗ thô sơ, khuôn mặt ngây thơ đã hoàn toàn lạnh đi.
Người ta kể rằng, khi chiến tranh đi qua, nơi đây, người ta không còn tìm thấy một tiếng gà gáy, một tiếng trẻ con khóc, hay một tiếng hát nào của người phụ nữ. Chỉ còn tiếng gió rít qua những thân tre gãy nát, và tiếng xào xạc của những bụi cỏ dại. Cảnh tượng người mẹ và đứa bé mãi mãi khắc sâu vào tâm trí Đào. Nó vượt lên trên ý nghĩa của một trận đánh, nó trở thành nỗi đau chung của cả dân tộc, nỗi đau của những người vô tội bị cuốn vào vòng xoáy tàn khốc của chiến tranh ý thức hệ.
Đào cắn chặt môi, tay nắm khẩu súng K-54 đến trắng bệch. Anh tự nhủ: "Không phải mình chiến đấu vì một chiến thắng suông, mình chiến đấu để không còn ai phải nằm xuống như thế này nữa." Đó là một lời thề im lặng, không cần hô vang khẩu hiệu, nó nằm sâu trong lồng ngực của một người lính trẻ.
Dòng Chảy Của Thời Gian Và Sự Hồi Sinh Của Đất
Trận chiến Mậu Thân dần qua đi. Chiến trường Bình Dương, nơi đã nuốt chửng bao nhiêu sinh mạng của cả hai phía, trở lại với sự tĩnh lặng đáng sợ. Quân Giải phóng rút lui để bảo toàn lực lượng, chuẩn bị cho những bước ngoặt chiến lược tiếp theo. Đào may mắn sống sót, nhưng anh biết, có rất nhiều đồng đội đã nằm lại vĩnh viễn trên cái cánh đồng tang thương đó.
Những năm tháng sau này, khi đất nước đã hòa bình và thống nhất, Đào trở về thăm lại chiến trường xưa.
Cánh đồng năm ấy đã hồi sinh. Lúa lại xanh rì, trải dài tít tắp. Những ngôi nhà mới đã mọc lên, tiếng máy cày rầm rì thay thế tiếng xe tăng. Đặc biệt, Đào đã nghe thấy tiếng gà gáy. Một tiếng gáy to, giòn giã, vang lên giữa buổi sớm mai trong lành, như một lời chào mừng sự sống đã trở lại sau cái chết.
Tiếng gà gáy ấy không chỉ là âm thanh của một con vật, mà là âm thanh của sự hàn gắn, của sự trỗi dậy. Nó mang theo sự tha thứ, sự chấp nhận nỗi đau, và ý chí vươn lên của những người đã trải qua bi kịch. Nó nhắc nhở rằng, dù lịch sử có tàn khốc đến đâu, dù con người có bị chia cắt đến mấy, thì đất đai này, cuộc sống này vẫn luôn tìm cách đâm chồi, nảy lộc.
Đứng giữa cánh đồng lúa đang thì con gái, Đào vuốt nhẹ những bông lúa trĩu hạt. Anh không còn là chiến sĩ trinh sát trẻ tuổi ngày nào, mà là một người đàn ông đã nếm trải đủ thăng trầm. Anh nhắm mắt lại, trong ký ức vẫn còn hiện hữu mùi gạo cháy cay xè của đêm Mậu Thân, tiếng pháo kích long trời lở đất, và hình ảnh người mẹ ôm con bất động.
Tất cả đã hợp lại thành một phần của anh, một phần của lịch sử đất nước. Cánh đồng không tiếng gà gáy giờ đây đã được thay thế bằng Cánh đồng của những tiếng gà gáy hồi sinh, như một lời khẳng định hùng hồn rằng, đau thương sẽ không bao giờ bị lãng quên, nhưng cuộc sống sẽ luôn chiến thắng.
Đào đưa tay lên chào theo kiểu nhà binh, một nghi thức thiêng liêng và riêng tư, chào những người đồng đội đã nằm lại, chào người mẹ và đứa bé vô danh. Anh biết rằng, câu chuyện của họ không chỉ nằm trong sử sách, mà còn nằm trong từng hạt phù sa, trong từng hơi thở của những người đang sống trên mảnh đất đã từng thấm đẫm máu xương và nước mắt này.



