gặp gỡ chứng nhân lịch sử phần 36
Gặp gỡ chứng nhân lịch sử phần 36
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Những kỷ vật còn lại từ chiến trường B của người lính – Nguyễn Anh Thơ
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng với gia đình tôi, ký ức về những năm tháng khói lửa vẫn còn hiện hữu qua những kỷ vật giản dị mà thiêng liêng của ông ngoại tôi – Đại tá Nguyễn Anh Thơ, ông sinh năm 1935 tại phủ Yên Thế, một người lính đi B trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Năm 1964, khi đất nước đang chìm trong bom đạn, ông tôi đã tình nguyện đi B, vượt dãy Trường Sơn vào miền Nam – chiến trường chính của cuộc kháng chiến. Đó là hành trình không chỉ đo bằng cây số, mà còn được đo bằng ý chí, lòng dũng cảm và sự hy sinh của tuổi trẻ. Ông cùng đồng đội băng rừng, lội suối, hành quân giữa mưa bom, bão đạn, đối mặt với cái chết cận kề nhưng chưa một lần chùn bước.
Trong suốt những năm tháng chiến đấu và công tác tại chiến trường miền Nam, ông không chỉ cầm súng chiến đấu mà còn hoàn thành nhiều nhiệm vụ quan trọng trong đơn vị. Chiến tranh đã để lại trên cơ thể ông những vết thương nặng nề: chấn thương phổi do sức ép của bom mìn, và đôi tai không còn nghe được rõ sau những trận đánh ác liệt, những đợt thả bom ác liệt của kẻ địch. Thế nhưng, vượt lên nỗi đau thể xác, ông vẫn kiên cường bám trụ chiến trường, mang trong tim niềm tin sắt son vào ngày toàn thắng của dân tộc.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất, ông trở về từ chiến trường B. Ông không mang theo của cải, không mang theo danh lợi, mà chỉ mang về những kỷ vật chiến tranh – những nhân chứng lặng lẽ của một thời hoa lửa.
Trước mắt tôi hôm nay là chiếc bình tông cũ, đã nhuốm màu theo thời gian. Chiếc bình từng theo ông băng qua những cánh rừng Trường Sơn, đựng từng ngụm nước quý giá trong những ngày khát cháy cổ giữa bom đạn. Nắp bình đã mòn, thân bình có dấu vết móp méo, nhưng với ông, đó là người bạn đồng hành không thể thiếu trong suốt những năm tháng chiến tranh gian khổ.

Bên cạnh chiếc bình tông là chiếc túi vải quân trang màu xanh, sờn cũ, các đường chỉ đã bạc màu. Chiếc túi ấy từng đựng chiếc bình tông,lương thực, đồ dùng cá nhân, thư từ hiếm hoi từ hậu phương gửi vào tiền tuyến. Mỗi nếp gấp trên chiếc túi như in hằn dấu chân hành quân, dấu vết của những đêm ngủ rừng, những ngày bám trụ giữa chiến trường ác liệt.
Đặc biệt, trong số những kỷ vật ấy có hai con dao. Một con dao có hình dáng thô sơ, được ông tự chế từ lưỡi lê của quân địch, cán dao đơn giản nhưng chắc chắn. Trong điều kiện thiếu thốn vũ khí và dụng cụ sinh hoạt, con dao ấy vừa là công cụ lao động, vừa là phương tiện tự vệ, thể hiện tinh thần sáng tạo và ý chí sinh tồn mạnh mẽ của người lính Việt Nam. Con dao còn lại nhỏ hơn, gọn gàng, gắn bó với ông trong sinh hoạt hằng ngày nơi chiến trường. Cả hai con dao đều đã hoen gỉ theo thời gian, nhưng giá trị lịch sử và tinh thần thì không gì có thể đo đếm.
Sau ngày trở về miền Bắc, ông tiếp tục công tác với chức vụ tham mưu phó Sư đoàn 3 (hay Sư đoàn Bộ binh 3, Sư đoàn Sao Vàng) là một sư đoàn bộ binh chính quy của Quân đội nhân dân Việt Nam. Với kinh nghiệm của một người lính đi B, ông luôn nêu cao tinh thần trách nhiệm, góp phần xây dựng đơn vị vững mạnh, huấn luyện chiến sĩ sẵn sàng chiến đấu bảo vệ tổ quốc. Sau những năm cống hiến và trải qua nhiều vị trí công tác, ông nghỉ hưu với quân hàm Đại tá. Sự ghi nhận xứng đáng cho cả một đời hy sinh vì Tổ quốc đó là huân chương lao động hạng 3.
Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa, nhưng những kỷ vật chiến trường vẫn còn đó, được tôi cất giữ ở gia đình tại Bản Xuân Môi, xã Xuân Lương. Nhìn lại những kỷ vật nằm trên bàn đã nhắc nhở các thế hệ sau về một thời hoa lửa đầy gian khổ nhưng vô cùng anh dũng. Mỗi khi nhìn chiếc bình tông cũ, chiếc túi vải sờn hay những con dao hoen gỉ, tôi lại thấu hiểu sâu sắc rằng: hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương, mồ hôi và cả tuổi thanh xuân của biết bao người lính như ông tôi.
Câu chuyện thời hoa lửa của ông ngoại tôikhông chỉ là ký ức của riêng gia đình tôi, mà còn là bài học về lòng yêu nước, tinh thần cống hiến và trách nhiệm của mỗi người đối với Tổ quốc. Đó là câu chuyện sẽ còn được kể mãi, để các thế hệ hôm nay và mai sau luôn biết trân trọng, gìn giữ và phát huy giá trị của hòa bình.



