Gặp gỡ chứng nhân lịch sử tập 78
Cựu chiến binh Phạm Văn Lực - bản Cầu Nhãn, xã Xuân Lương, tỉnh Bắc Ninh
Có bao giờ chúng ta tự hỏi: “Những con đường mà hôm nay chúng ta đi qua mỗi ngày… đã phải đánh đổi bằng bao nhiêu mồ hôi…bao nhiêu máu… và bao nhiêu tuổi trẻ của cha anh đi trước?”
Hơn nửa thế kỷ trước, giữa đại ngàn Trường Sơn bom đạn, có những người lính đã lặng lẽ mở đường cho Tổ quốc. Họ không phải là những người nổi tiếng, không có những chiến công được kể trên phim ảnh. Nhưng chính họ đã góp phần làm nên con đường Hồ Chí Minh huyền thoại.
Tôi xin kể về một người lính như thế: cựu chiến binh Phạm Văn Lực – chiến sĩ công binh Đoàn 559, Bộ đội Trường Sơn.
Tháng 8 năm 1972, khi tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang lên, chàng thanh niên Phạm Văn Lực cùng nhiều đồng đội đã khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Ngày ấy họ còn rất trẻ. Có người vừa rời ghế nhà trường. Có người chưa từng đi xa khỏi làng quê. Nhưng tất cả đều chung một suy nghĩ giản dị: “Đất nước đang cần – thanh niên phải lên đường.” và thế là họ bắt đầu hành trình vào chiến trường.
Con đường hành quân kéo dài từ Thanh Hóa – Quảng Bình – Quảng Trị, rồi băng qua rừng sâu sang Hạ Lào.
Đường hành quân gian khổ. Có những đêm hành quân, cả đơn vị dừng lại nghỉ giữa rừng. Không điện. Không nhà. Chỉ có ánh trăng Trường Sơn chiếu xuống những chiếc võng mắc giữa hai thân cây. Nằm trong võng, nhiều chiến sĩ nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ mái nhà tranh. Nhưng sáng hôm sau, khi tiếng gọi hành quân vang lên… Tất cả lại khoác ba lô lên vai và tiếp tục bước đi, bởi trong trái tim họ khi ấy chỉ tâm niệm một điều: Tổ quốc đang cần.
Đường Trường Sơn hùng vĩ, nhưng cũng vô cùng khắc nghiệt. Đường rừng trơn trượt, đá tai mèo sắc nhọn. Có đoạn dốc đứng, trượt chân là tụt cả mét xuống sườn núi. Đường dốc lại trơn, nhiều chiến sĩ phải tháo giày ra đi chân đất. Bàn chân rớm máu, nhưng họ vẫn bước tiếp. Có người vừa đi vừa đùa với đồng đội: “Chắc đất Trường Sơn thương bộ đội quá… nên giữ chân chúng mình lại!”
Cả tiểu đội bật cười. Giữa rừng sâu bom đạn, tiếng cười ấy nghe thật ấm áp.
Đường Trường Sơn, gian khổ không chỉ có dốc núi. Ở đó còn có muỗi rừng và vắt rừng. Muỗi thì nhiều như khói bếp, còn vắt thì cứ thấy người là bám chặt. Có chiến sĩ vừa gỡ vắt vừa nói vui: “Chắc tụi này cũng muốn… tham gia kháng chiến!”. Tiếng cười lại vang lên giữa rừng. Nhưng rồi, một thử thách khác ập đến: Sốt rét rừng. Nhiều chiến sĩ sốt cao, run lẩy bẩy giữa đại ngàn. Tóc rụng gần trọc đầu, thuốc men thì thiếu thốn. Đồng đội phải lấy tổ mối nung đỏ rồi đung lấy nước uống, lấy chăn nhúng nước đắp lên người để hạ sốt. Có ngày hết gạo, cả đơn vị phải hái rau rừng ăn qua bữa.
Nhưng điều đáng sợ nhất vẫn là bom đạn chiến tranh. Trên đầu, máy bay Mỹ quần thảo ngày đêm. Bom nổ làm đất đá tung lên mù mịt. Những con đường vừa mở xong có thể bị bom phá nát chỉ sau vài giờ.
Thế nhưng ngay khi bom vừa ngớt, những người lính công binh Đoàn 559 lại lao ra san lấp hố bom, sửa đường ngay lập tức. Bởi họ hiểu rằng: Con đường này không được phép dừng lại, vì phía cuối con đường ấy là chiến trường miền Nam đang chờ chi viện.
Trong gian khổ, điều quý giá nhất chính là tình đồng chí, đồng đội. Miếng cơm chia đôi, ngụm nước sẻ nửa, người khỏe dìu người yếu. Giữa rừng sâu núi thẳm, chỉ cần nghe một tiếng gọi: “Các đồng chí ơi! Đi tiếp thôi!” là tất cả lại đứng dậy, lại bước tiếp, bởi họ hiểu rằng: Mỗi bước chân trên đường Trường Sơn là một bước tiến của Tổ quốc.
Hôm nay đất nước đã hòa bình. Những người lính Trường Sơn năm xưa giờ mái tóc đã bạc, nhưng khi nhắc lại những năm tháng ấy, trong ánh mắt họ vẫn ánh lên niềm tự hào. Họ tự hào vì đã được sống một thời tuổi trẻ không tiếc máu xương vì Tổ quốc. Và nếu được hỏi lại, có lẽ họ vẫn sẽ mỉm cười và nói một câu rất giản dị: “Vì Tổ quốc – gian khổ mấy cũng nguyện lòng.”
Tinh thần của những người lính Trường Sơn năm xưa vẫn còn vang vọng đến hôm nay. Dù bom đạn ác liệt đến đâu, dù gian khổ chồng chất thế nào, người lính Đoàn 559 vẫn quyết tâm:
Mở đường – giữ đường – chi viện chiến trường!
Quyết tâm đánh giặc đến ngày đất nước hòa bình!
Nghe câu chuyện về những người lính Trường Sơn năm xưa, chúng em càng hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao hi sinh, gian khổ và lòng yêu nước của cha ông ta. Từ câu chuyện này, chúng em rút ra cho mình một bài học sâu sắc: Phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn quá khứ và sống xứng đáng với những hi sinh của thế hệ đi trước.
Chúng em – thế hệ thiếu nhi hôm nay – xin hứa sẽ tiếp bước cha anh, học tập thật tốt, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với những hi sinh cao cả của các thế hệ đi trước!



