Gặp gỡ chứng nhân lịch sử tập 81
rong dòng chảy của lịch sử dân tộc, có biết bao người mẹ Việt Nam đã lặng lẽ hiến dâng những điều quý giá nhất của đời mình cho Tổ quốc. Họ không cầm súng ra chiến trường, không trực tiếp đối mặt với bom đạn, nhưng lại mang trong tim nỗi đau lớn lao khi tiễn những người con yêu dấu lên đường chiến đấu. Những người mẹ ấy chính là hậu phương vững chắc, là nguồn sức mạnh tinh thần để các chiến sĩ nơi tiền tuyến vững vàng bảo vệ đất nước.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, có biết bao người mẹ Việt Nam đã lặng lẽ hiến dâng những điều quý giá nhất của đời mình cho Tổ quốc. Họ không cầm súng ra chiến trường, không trực tiếp đối mặt với bom đạn, nhưng lại mang trong tim nỗi đau lớn lao khi tiễn những người con yêu dấu lên đường chiến đấu. Những người mẹ ấy chính là hậu phương vững chắc, là nguồn sức mạnh tinh thần để các chiến sĩ nơi tiền tuyến vững vàng bảo vệ đất nước.
Trong ký ức của gia đình tôi, hình ảnh bà nội – cụ Bùi Thị Các luôn hiện lên như một biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng ấy. Cả cuộc đời bà gắn liền với ruộng đồng, với những tháng năm chiến tranh khốc liệt và với những lần tiễn con ra trận. Từ một người mẹ nông dân bình dị nơi làng quê nghèo, bà đã trở thành người mẹ có con là liệt sĩ, mang trong tim nỗi đau không gì bù đắp được nhưng cũng là niềm tự hào thiêng liêng của gia đình và quê hương.
Câu chuyện về bà và người con liệt sĩ của bà – liệt sĩ Trần Ngọc Chương – không chỉ là ký ức của riêng gia đình tôi, mà còn là một phần nhỏ trong bản anh hùng ca bất tận của dân tộc Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh. Mỗi lần nhắc lại, ký ức ấy như sống dậy, nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình và về sự hy sinh cao cả của những người đi trước.
Bà nội tôi – cụ Bùi Thị Các, sinh ra và lớn lên trên mảnh đất thuần nông của tỉnh Hà Bắc xưa, nay là bản Làng Dưới, xã Xuân Lương, tỉnh Bắc Ninh. Cụ lớn lên giữa những thửa ruộng, những mùa nắng mưa vất vả, mang trong mình cốt cách mộc mạc, bền bỉ và kiên cường của người phụ nữ Việt Nam. Từ mảnh đất nghèo ấy, cụ đã lặng lẽ hy sinh cả cuộc đời mình cho gia đình và cho Tổ quốc, để rồi tên cụ được Nhà nước trân trọng ghi nhận với danh hiệu thiêng liêng: “Mẹ Liệt sĩ”.
Bà tôi sinh được 8 người con (6 trai, 2 gái). Những năm tháng đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, khi tiếng gọi của Tổ quốc vang lên, các con trai của bà lần lượt lên đường ra chiến trường. Mỗi lần tiễn con đi là một lần trái tim người mẹ thắt lại, nhưng bà chưa bao giờ ngăn cản. Với bà, nghĩa lớn của dân tộc luôn được đặt cao hơn nỗi đau riêng của một người mẹ.
Người con cả của bà là bố tôi. Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, ông là công nhân vận hành máy công trình, chuyên làm nhiệm vụ san lấp và sửa chữa những con đường bị bom Mỹ tàn phá để đảm bảo giao thông phục vụ chiến trường. Với những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng ấy, ông đã vinh dự được Nhà nước trao tặng Huân chương Kháng chiến hạng Ba.
Người con thứ hai của bà là liệt sĩ Trần Ngọc Chương, hy sinh ngày 12/4/1975 trong những ngày cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Theo ký ức của bà tôi qua những lá thư chú gửi về từ chiến trường, chú là một người lính thông tin. Trong những trận giao tranh ác liệt giữa quân ta và đối phương tại vùng Tây Nam Bộ, việc giữ liên lạc với sở chỉ huy là nhiệm vụ sống còn.
Người lính thông tin của đơn vị luôn mang theo bên mình máy vô tuyến điện 20W, cùng ắc-quy và ăng-ten gấp. Tổng trọng lượng thiết bị có khi lên tới hơn chục kilôgam, nhưng các anh vẫn phải mang theo suốt những chặng hành quân.
Khi trận đánh nổ ra, địa hình rừng rậm khiến tín hiệu vô tuyến bị suy yếu. Để đảm bảo liên lạc, chú tôi buộc phải leo lên một gò đất cao hơn để dựng ăng-ten, dù điều đó đồng nghĩa với việc vị trí của mình có thể bị lộ trước hỏa lực của đối phương.
Nhờ tín hiệu từ chiếc máy vô tuyến 20W ấy, sở chỉ huy đã kịp thời gửi lệnh điều chỉnh đội hình và hướng rút lui cho đơn vị. Nhưng chính chiếc ăng-ten dựng cao giữa chiến trường cũng khiến người lính thông tin trở thành mục tiêu dễ bị phát hiện.
Khi trận đánh kết thúc, đồng đội quay lại tìm, họ thấy chiếc máy vô tuyến vẫn đặt bên cạnh ăng-ten, tín hiệu vẫn đang truyền đi, còn chú tôi, người lính thông tin dũng cảm, đã hy sinh ngay tại vị trí chiến đấu của mình.
Sau này, nhiều cựu chiến binh vẫn nhắc lại một câu nói quen thuộc của lính thông tin: “Thông tin còn, chỉ huy còn.” Câu nói giản dị ấy đã trở thành lời thề danh dự của những người lính làm nhiệm vụ giữ mạch liên lạc cho chiến trường.
Phải gần 25 năm sau, gia đình tôi mới tìm được phần mộ của chú tại Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh Long An. Đến mùa hè năm 2010, con cháu trong gia đình mới có dịp vào thăm mộ chú.
Đứng trước hàng bia mộ lặng im giữa nắng gió miền Tây Nam Bộ, lòng tôi bỗng trào dâng những cảm xúc khó tả. Trước mắt tôi không chỉ là một ngôi mộ, mà là cả một thời hoa lửa hào hùng của dân tộc, là sự hy sinh thầm lặng của biết bao người con đã ngã xuống để đất nước được hòa bình.
Những câu chuyện về các thế hệ cha anh trong gia đình, về người chú liệt sĩ, về người bà tảo tần cả đời vì con vì nước… từ đó không còn là ký ức xa xôi nữa.
Đó đã trở thành máu thịt, trở thành cội nguồn, nhắc nhở thế hệ chúng tôi hôm nay phải sống tốt hơn, học tập tốt hơn và góp sức xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp.
Ký ức ấy sẽ còn sống mãi – như một ngọn lửa âm thầm nhưng bền bỉ trong trái tim mỗi người con của gia đình tôi.



