GẶP NGƯỜI CHIẾN SĨ CUỐI CÙNG CỦA HỘI THỀ RỪNG RONG: HÀNH TRÌNH 77 NĂM GIỮ TRỌN LỜI THỀ ĐỘC LẬP
Ở cái tuổi gần bách niên, ông Tô Văn Ri – người chiến sĩ cuối cùng còn sót lại của "Hội thề Rừng Rong" năm ấy – vẫn giữ cho mình một trí nhớ mẫn tiệp đến lạ kỳ. Mỗi khi nhắc về sự kiện lịch sử diễn ra 77 năm về trước tại mảnh đất Trảng Bàng, đôi mắt ông lại rực sáng một niềm tự hào xen lẫn nỗi bồi hồi xúc động về một thời hoa lửa.
1. Bối cảnh những ngày tháng "máu và hoa"
Năm 1945, khi tiếng vang của Cách mạng tháng Tám chưa kịp lắng xuống, thực dân Pháp đã dã tâm quay trở lại xâm lược nước ta một lần nữa. Mảnh đất Tây Ninh khi ấy trở thành một trong những trọng điểm đánh phá của địch. Cuối năm 1945, thực dân Pháp huy động một lực lượng lớn gồm xe tăng, thiết giáp và quân nhu đổ bộ từ Sài Gòn lên phía Bắc, hòng bóp nghẹt phong trào kháng chiến non trẻ của ta.
Ông Ri nhớ lại, lúc đó ông và những thanh niên yêu nước ở làng An Tịnh, huyện Trảng Bàng chỉ có trong tay những vũ khí thô sơ như gậy gộc, giáo mác. Tuy nhiên, lòng căm thù giặc lại sục sôi hơn bao giờ hết. Để ngăn chặn bước tiến của xe cơ giới địch, ông cùng đồng đội đã lập phòng tuyến tại Suối Sâu.
"Trận đánh ở Suối Sâu ác liệt lắm," ông Ri kể, đôi bàn tay gầy guộc đan vào nhau. "Địch quá mạnh, hỏa lực của chúng áp đảo hoàn toàn. Để bảo toàn lực lượng cho cuộc chiến dài hơi, chúng tôi được lệnh rút vào rừng sâu hoặc ẩn náu trong nhà dân, chờ đợi thời cơ." Đó chính là những ngày tiền đề để một lời thề bất tử được ra đời giữa đại ngàn Rừng Rong.
2. Rừng Rong – Nơi cất giữ linh hồn của cuộc kháng chiến
Dẫn chúng tôi dạo bước trong Khu di tích lịch sử Rừng Rong (nay thuộc phường An Tịnh, thị xã Trảng Bàng), ông Ri dừng lại dưới bóng một cây cổ thụ già nua, lớp vỏ sần sùi minh chứng cho bao mùa mưa nắng. Ngày ấy, Rừng Rong là một vùng rừng rậm rạp rộng khoảng 10 ha, với những tán cây cổ thụ cao vút, tầng tầng lớp lớp dây leo đan xen tạo thành một bức tường thành thiên nhiên vững chãi.
"Thời điểm đó, rừng rậm đến mức dù là ban ngày cũng cảm thấy âm u, sương mờ che phủ. Nhưng chính sự khắc nghiệt đó lại là mái nhà che chở cho những người con cách mạng," ông chia sẻ. Để có chỗ hội họp và bàn mưu tính kế, ông Ri cùng các đồng chí phải dùng dao rong từng nhành cây, dọn dẹp những khoảng trống nhỏ giữa lòng rừng. Mỗi lần họp mặt là một lần bí mật, mọi dấu vết đều được xóa sạch sau khi kết thúc để tránh sự nhòm ngó của mật thám.
Trong ký ức của người chiến sĩ già, Rừng Rong không chỉ là căn cứ quân sự, mà là biểu tượng của ý chí quật cường. Giữa tiếng lá xào xạc và tiếng chim rừng, những kế hoạch tác chiến, những phương án đánh du kích đã được hình thành, góp phần làm nên những chiến thắng oanh liệt sau này của quân và dân Tây Ninh.
3. Đêm giao thừa lịch sử và 5 lời thề sắt son
Sự kiện đỉnh điểm và thiêng liêng nhất chính là đêm 30 Tết năm Ất Dậu (nhằm ngày 1.2.1946). Trong khi các gia đình đang sum họp bên mâm cơm tất niên, thì tại Rừng Rong, 27 thanh niên ưu tú của vùng đất An Tịnh đã tập hợp lại. Họ không có bánh chưng, không có pháo hoa, chỉ có một lòng nồng nàn yêu nước.
Trước sự chứng kiến của đông đảo bà con nhân dân bí mật vào rừng cổ vũ, 27 chiến sĩ đã làm lễ tế cờ, chính thức thành lập Lập đội tự vệ chiến đấu huyện Trảng Bàng. Dưới lá quốc kỳ đỏ tươi treo trên thân cây cổ thụ, ông Ri cùng 26 đồng đội đã dõng dạc đọc to 5 lời thề:
1. "Độc lập hay là chết! Xin thề!"
2. "Chết tự do hơn sống nô lệ! Xin thề!"
3. "Dù đầu râu tóc bạc vẫn còn chiến đấu! Xin thề!"
4. "Dù phải hy sinh đời cha thì con cháu tiếp tục chiến đấu! Xin thề!"
5. "Ai phản bội, đầu hàng phải bị xử tử! Xin thề!"
Tiếng "Xin thề" vang vọng khắp đại ngàn, như một luồng điện chạy dọc sống lưng của tất cả những người có mặt. Ông Ri xúc động: "Lúc đó tôi mới 25 tuổi, cái tuổi sung sức nhất. Đa số anh em trong Hội là người địa phương, một số khác là cán bộ từ miền Bắc vào chi viện. Chúng tôi nhìn nhau, ánh mắt ai cũng ánh lên quyết tâm sắt đá. Chúng tôi hiểu rằng, kể từ giây phút đó, tính mạng của mình đã thuộc về Tổ quốc."
4. Những năm tháng giữ trọn lời thề
Sau đêm hội thề, 27 chiến sĩ chia nhau đi khắp các nẻo đường, vừa chiến đấu vừa xây dựng phong trào. Có người sang Thủ Dầu Một (Bình Dương), có người trụ lại căn cứ Rừng Rong để xây dựng hầm hào, công sự. Những cuộc chạm trán với quân Pháp diễn ra liên miên. Trong điều kiện thiếu thốn lương thực, thuốc men, nhiều chiến sĩ đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ.
Ông Ri nhớ lại những lần phải ăn củ mài, rau rừng để cầm hơi qua ngày, nhưng hễ nghe tiếng súng giặc là lại vùng dậy chiến đấu. "Chúng tôi đã thề rồi, dù đầu râu tóc bạc vẫn chiến đấu mà. Có những người anh em của tôi, đến lúc hy sinh trên tay vẫn nắm chặt khẩu súng tự chế, mắt vẫn hướng về phía quê hương," ông nghẹn ngào.
Trải qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, 27 người chiến sĩ năm xưa cứ vơi dần. Người thì hy sinh trên chiến trường, người thì qua đời vì vết thương tái phát khi hòa bình lập lại. Cho đến nay, chỉ còn duy nhất ông Tô Văn Ri là nhân chứng sống cuối cùng, gánh vác trên vai ký ức của cả một tập thể anh hùng.
5. Vĩ thanh: Lửa thiêng truyền lại cho mai sau
Giờ đây, khi đất nước đã thanh bình, thị xã Trảng Bàng đã thay da đổi thịt với những con đường nhựa trải dài và những nhà máy xí nghiệp sầm uất, ông Ri vẫn thường xuyên trở lại Rừng Rong. Ông muốn nhắc nhở con cháu rằng, cái giá của độc lập ngày hôm nay được đánh đổi bằng máu và nước mắt của bao thế hệ cha anh.
Câu chuyện về Hội thề Rừng Rong đã trở thành một huyền thoại, một bài học giáo dục truyền thống sâu sắc cho thế hệ trẻ Tây Ninh nói riêng và cả nước nói chung. 5 lời thề năm ấy không chỉ dành cho 27 chiến sĩ, mà nó đã trở thành kim chỉ nam cho ý chí độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam.
Chia tay chúng tôi, ông Ri mỉm cười, cái nắm tay của người già mà vẫn vô cùng chắc chắn. Ông bảo: "Tôi sống đến nhường này là nhờ ơn trời phật và nhờ cả linh hồn của những anh em đã khuất phù hộ. Tôi sẽ còn kể chuyện Rừng Rong chừng nào hơi thở còn cho phép, để lửa thiêng năm ấy không bao giờ nguội tắt."



