Bài viết

( GDMN) - Võ Nguyên Giáp-Người thầy viết nên trang sử vàng

Câu chuyện truyền cảm hứng

22/08/2026Trường Đại học Sư phạm - ĐHTN (Trường Đại học Sư phạm - ĐHTN)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
( GDMN) - Võ Nguyên Giáp-Người thầy viết nên trang sử vàng

THÔNG TIN NHÂN CHỨNG LỊCH SỬ 

1. Họ và tên đầy đủ của Nhân chứng: Võ Giáp ( Võ Nguyên Giáp)

2. Năm sinh của Nhân chứng: 25/8/1911

3. Quê quán: làng An Xá, tổng Đại Phong Lộc, huyện Lệ Thủy, phủ Quảng Bình (nay là xã Lệ Thủy, tỉnh Quảng Trị)

4. Chức vụ: là vị Đại tướng đầu tiên, Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam, người anh cả của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Ông từng giữ các chức vụ quan trọng như: Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Phó Thủ tướng, Ủy viên Bộ Chính trị, và Bí thư Quân ủy Trung ương, có công lao lớn trong các cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. 

 

VÕ NGUYÊN GIÁP - NGƯỜI THẦY VIẾT NÊN TRANG SỬ VÀNG

--------------------

Chiến tranh – hai tiếng ấy vang lên khiến ta nhói lòng luôn gợi nhắc đến những năm tháng khốc liệt của lịch sử nhân loại. Đó là thời gian mưa bom bão đạn phủ kín bầu trời, là những cuộc chia ly không hẹn ngày gặp lại, là lời nói dối: “Đánh thắng trận này con về”, là biết bao giọt nước mắt và mất mát,… Thế nhưng, chính trong những tháng năm gian khổ ấy, khát vọng hòa bình lại càng trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết. Hoà bình không phải một khái niệm xa vời mà là một khát vọng để được sống, được thở trong bầu không khí không còn mùi khói súng, một ngày đất nước yên bình, trẻ thơ được cắp sách đến trường, những người lính được trở về đoàn tụ cùng gia đình.

Trong dòng chảy dài của lịch sử dân tộc Việt Nam, mỗi thời kỳ đều ghi dấu những con người kiệt xuất đã dành trọn cuộc đời mình cho độc lập và tự do của Tổ quốc. Họ không chỉ là những người lãnh đạo tài ba mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần hy sinh cao cả. Người lính đi qua chiến tranh và nếu may mắn sống sót họ trở thành những chứng nhân sống động cho giá trị của hoà bình. Những con người ấy, giống như những vì sao lặng lẽ tỏa sáng trên bầu trời lịch sử, soi đường cho các thế hệ mai sau tiếp bước. Khi nhắc đến những nhân vật vĩ đại của dân tộc, người ta không thể không nhớ đến Võ Nguyên Giáp – vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, người đã gắn liền tên tuổi mình với những chiến công vang dội và những trang sử hào hùng của đất nước. Từ một người thầy giáo yêu nước đến vị tướng huyền thoại trên chiến trường, cuộc đời và sự nghiệp của ông đã trở thành biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc và nhân dân. Hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp vì thế luôn sống mãi trong trái tim của nhân dân Việt Nam như một huyền thoại của thời đại.

1. QUÊ HƯƠNG VÀ GIA ĐÌNH – NƠI KHỞI NGUỒN MỘT VỊ TƯỚNG

Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình (nay thuộc Việt Nam). Ông sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước, có truyền thống hiếu học và tinh thần đấu tranh chống áp bức. Cha của ông là Võ Quang Nghiêm, một nhà nho có tư tưởng tiến bộ, luôn nuôi dưỡng lòng yêu nước và tinh thần tự cường dân tộc. Cha của ông cũng đã từng tham gia phong trào Cần Vương chống Pháp. Mẹ ông là Nguyễn Thị Kiên, một người phụ nữ hiền hậu, tần tảo, hết lòng chăm lo cho gia đình và giáo dục con cái. Trong gia đình có bảy anh chị em, và Võ Nguyên Giáp là người con thứ năm.

Lớn lên trong hoàn cảnh đất nước còn chìm trong ách đô hộ của thực dân, từ nhỏ Võ Nguyên Giáp đã sớm chứng kiến nhiều nỗi khổ của nhân dân và sự bất công của xã hội. Chính môi trường gia đình giàu lòng yêu nước cùng truyền thống hiếu phọc đã nuôi dưỡng trong ông ý chí vươn lên, tinh thần học tập và khát vọng cống hiến cho dân tộc. Những điều đó đã trở thành nền tảng quan trọng để sau này ông trở thành một vị tướng tài ba, gắn bó trọn đời với sự nghiệp đấu tranh giành độc lập cho Tổ quốc.

Thân phụ của Đại tướng là một nhà Nho có uy tín trong vùng, sống giản dị, thanh bạch và được mọi người kính trọng. Ông vừa dạy học, bốc thuốc chữa bệnh, vừa làm ruộng để nuôi sống gia đình. Người dân trong làng quý mến ông bởi tính cách hiền hòa, nhân hậu. Tuy vậy, trong gia đình, ông luôn giữ gìn nền nếp gia phong và giáo dục con cái rất nghiêm khắc. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, gia đình phải đi tản cư. Do chưa kịp thu xếp để rời đi cùng gia đình, ông bị quân Pháp bắt giữ khi chúng tiến hành càn quét. Sau đó, chúng đưa ông vào nhà lao ở Huế và tra tấn dã man cho đến khi ông qua đời.

Mẹ của Đại tướng là một người phụ nữ hiền hậu, chất phác, đảm đang, luôn lo toan việc ruộng vườn và chăm sóc gia đình. Từ mẹ, Võ Nguyên Giáp thừa hưởng gương mặt tròn sáng cùng đôi mắt đặc biệt – vừa hồn nhiên, trong trẻo, vừa toát lên sự cương nghị và sắc sảo. Đôi mắt ấy sau này đã gây ấn tượng mạnh với nhiều người. Tuy còn nhỏ tuổi, nhưng những câu chuyện đêm đêm mẹ kể cho cậu nghe về tướng quân Tôn Thất Thuyết phò vua Hàm Nghi hạ chiếu Cần Vương, kêu gọi các sĩ phu và dân chúng đứng lên chống Pháp bảo vệ non sông, còn cha nói về phong trào đánh Pháp qua bài vè "Thất thủ kinh đô" đầy cảm động, đã gieo vào lòng cậu bé những ấn tượng không bao giờ phai mờ, góp phần nuôi dưỡng ý chí cho sự nghiệp cách mạng sau này.

2. TUỔI THƠ NUÔI DƯỠNG MỘT TÀI NĂNG QUÂN SỰ

Khi còn nhỏ, cậu bé Võ Nguyên Giáp cùng em trai Võ Thuần Nho được cha trực tiếp dạy chữ Hán. Đến bậc tiểu học, cậu phải rời nhà ra Đồng Hới để học và ở trọ tại trường tỉnh. Nhờ sự thông minh và chăm chỉ, cậu luôn đạt kết quả học tập xuất sắc, thường xuyên đứng đầu lớp. Trong kỳ thi tốt nghiệp bậc sơ học, cậu đỗ đầu toàn tỉnh. Tuy nhiên, phải đến lần thi thứ hai vào năm 1925, Võ Nguyên Giáp mới chính thức được nhận vào học tại Trường Quốc học Huế.

Năm học đầu tiên tại Huế đã diễn ra với nhiều biến động. Kinh đô Huế vốn trầm mặc, cổ kính bỗng trở nên sôi động bởi những phong trào đấu tranh liên tiếp, tiêu biểu là phong trào đòi ân xá cho Phan Bội Châu và phong trào để tang Phan Chu Trinh. Trong những năm đầu thế kỷ XX, hầu hết các phong trào giải phóng dân tộc đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng và tinh thần yêu nước của Phan Bội Châu. Trong tâm thức của Võ Nguyên Giáp và nhiều người cùng thời, Phan Bội Châu là một người anh hùng dân tộc, người đã thắp lên hy vọng cho hàng triệu người Việt Nam. Cuộc đời hoạt động gian nan cùng khát vọng cứu nước mãnh liệt của cụ đã lay động và thức tỉnh nhiều người dân Việt, trong đó có chàng thanh niên Võ Nguyên Giáp.

Cùng bạn bè, Võ Nguyên Giáp đã tham gia vận động chữ ký vào bản kiến nghị gửi Toàn quyền Đông Dương yêu cầu ân xá cho Phan Bội Châu. Trước sức ép mạnh mẽ của quần chúng, chính quyền thực dân buộc phải hủy bỏ bản án khổ sai chung thân và đưa cụ về Huế quản thúc. Khi đó, ở tuổi 14 – 15 đầy nhiệt huyết, mỗi tuần vào ngày thứ năm, Võ Nguyên Giáp thường đến ngôi nhà nhỏ của cụ trên dốc Bến Ngự để nghe cụ giảng văn, bình thơ. Những vần thơ hào sảng và tinh thần yêu nước của cụ đã tác động sâu sắc đến tâm hồn cậu học trò trẻ. Thấy Võ Nguyên Giáp ham học hỏi và đầy nhiệt tình, cụ Phan rất quý mến và từng nói: “Khi nào tôi mất, tủ sách này sẽ để lại cho cậu Giáp.”

Sau đó, sự ra đi của nhà yêu nước Phan Chu Trinh đã làm bùng lên phong trào để tang rộng khắp cả nước. Tại Huế, nhiều buổi truy điệu được tổ chức trang trọng. Mặc dù nhà trường tìm cách ngăn cấm, Võ Nguyên Giáp và các bạn vẫn lập bàn thờ tưởng niệm với đầy đủ lư hương, nến và băng tang, cùng nhau cúi đầu trước anh linh nhà chí sĩ yêu nước.

Tháng 4 năm 1927, tại Trường Quốc học Huế lại diễn ra một cuộc bãi khóa rầm rộ với quy mô lớn. Ban giám hiệu Trường Quốc học đã siết chặt kỷ luật, hạn chế học sinh ra ngoài và trừng phạt nặng những người đọc sách báo yêu nước.Nguyễn Chí Diểu bị tên giám thị Pháp chú ý, coi là kẻ cầm đầu những cuộc đấu tranh bãi khóa ở trường, nên đuổi học. Võ Nguyên Giáp liền bàn với Nguyễn Khoa Văn tiếp tục tổ chức bãi khóa để phản đối việc Diểu bị đuổi học. Cuộc bãi khóa của học sinh Trường Quốc học Huế lan rộng ra khắp các trường ở Huế và phát triển thành cuộc tổng bãi khóa. Võ Nguyên Giáp bị bắt rồi bị đuổi học, phải trở về quê nhà. Bỗng nhiên một hôm Nguyễn Chí Diểu lặn lội từ Huế về làng An Xá tìm gặp Võ Nguyên Giáp. Nguyễn Chí Diểu mang theo một tập tài liệu về "Liên đoàn các dân tộc bị áp bức trên thế giới" và một số văn kiện cuộc họp của Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội ở Quảng Châu, trong đó có 2 bài phát biểu của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc. Võ Nguyên Giáp đọc rất xúc động: "Bài luận văn của Nguyễn Ái Quốc đã gây cho chúng tôi một lòng căm phẫn sâu sắc như một luồng điện giật". Đó là sợi dây đầu tiên nối liền số mệnh của Võ Nguyên Giáp với Hồ Chí Minh và sự nghiệp Cách mạng Việt Nam.

3. NHỮNG BƯỚC CHÂN ĐẦU TIÊN TRÊN CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG CỦA VÕ NGUYÊN GIÁP

Sau khi rời trường, Võ Nguyên Giáp đi đến Quảng Nam, Đà Nẵng, Bình Định để tìm đường ra nước ngoài hoạt động cách mạng theo gương các bậc tiền bối nhưng chưa thành công. Sau đó, ông trở lại Huế, ở nhờ nhà giáo sư Võ Liêm Sơn và dành nhiều thời gian đọc sách. Chính tại đây, những tài liệu về chủ nghĩa Mác đã giúp ông mở rộng tầm nhìn và dần hình thành nhận thức mới về con đường cách mạng.

Trở về quê Quảng Bình, Võ Nguyên Giáp cùng em trai Võ Thuần Nho và một số thanh niên tiến bộ trong làng lập hội kín để đấu tranh chống lại bọn cường hào, cho vay nặng lãi và đòi chia lại ruộng đất công bằng cho nông dân.  Đúng lúc đó, ông gặp lại người bạn thân Nguyễn Chí Diểu – người đã giúp ông xác định rõ con đường cách mạng của mình.

Mùa hè năm 1928, Võ Nguyên Giáp trở lại Huế, bước vào đời của một chiến sĩ cách mạng. Tại Huế, Nguyễn Chí Diểu giới thiệu Võ Nguyên Giáp đến làm việc ở Quan Hải Tùng thư, một nhà xuất bản do Tổng bộ Tân Việt chủ trương, trụ sở đặt ở phố Đông Sa. Sáng lập viên là Đào Duy Anh. Tại đây Võ Nguyên Giáp có điều kiện tiếp xúc với những học thuyết kinh tế, xã hội, dân tộc, cách mạng. Đặc biệt là cuốn "Bản án chế độ thực dân Pháp" và tờ báo "Người cùng khổ" (Le Paria) do Nguyễn Ái Quốc viết từ Pháp gửi về.

Nguyễn Chí Diểu đã đưa cho Võ Nguyên Giáp một tập tài liệu bí mật gồm các bài nói chuyện của Hồ Chí Minh khi còn hoạt động ở nước ngoài. Đây là lần đầu tiên Võ Nguyên Giáp được tiếp cận với những tài liệu giải thích rõ ràng về chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa quốc tế. Sau đó, Nguyễn Chí Diểu đã giới thiệu và thay mặt tổ chức kết nạp ông vào Tân Việt Cách mạng Đảng. Sau này, trong buổi làm việc với Ban Nghiên cứu lịch sử Đảng của Tỉnh ủy Bình – Trị – Thiên ngày 4/11/1985, Đại tướng từng nói rằng ông tham gia tổ chức Tân Việt vì nhận thấy tổ chức này có xu hướng xã hội chủ nghĩa rõ rệt, gắn cách mạng dân tộc với cách mạng thế giới.

Đây là thời gian ông bắt đầu học nghề làm báo. Ông phải đọc rất nhiều sách để tìm hiểu về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội trong và ngoài nước. Với các bút danh như Vân Đình, Hải Thanh…, những bài viết của ông phản ánh sâu sắc cuộc sống cơ cực của người nông dân trước cảnh sưu cao thuế nặng và sự bóc lột của thực dân. Nhiều bài chính luận của ông mạnh mẽ tố cáo sự áp bức của chính quyền thực dân, khiến nhà cầm quyền phản ứng gay gắt và yêu cầu kiểm duyệt.

Ngay từ thời niên thiếu, Võ Nguyên Giáp đã bộc lộ những phẩm chất nổi bật của một nhân cách lớn: lòng yêu nước sâu sắc, trí tuệ thông minh và tinh thần ham học hỏi. Từ rất sớm, ông đã tích cực tham gia các phong trào yêu nước và từng bước giác ngộ lý tưởng cách mạng.

Quá trình hoạt động cách mạng của Võ Nguyên Giáp từ năm 1928 đến trước Cách mạng Tháng Tám là giai đoạn hình thành và trưởng thành về tư tưởng, chính trị cũng như năng lực lãnh đạo của ông.

4. HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH CỦA ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP TRONG DÒNG CHẢY CÁCH MẠNG VIỆT NAM

Giai đoạn 1928 – 1929 (Hoạt động tại Huế)
Năm 1928, trong một mùa lụt lớn ở miền Trung, Võ Nguyên Giáp tham gia Đảng Tân Việt Cách mạng. Nhờ sự nhiệt huyết, thông minh và tinh thần hoạt động tích cực, ông nhanh chóng được tín nhiệm và trở thành Ủy viên Trung ương dự khuyết khi mới 18 tuổi. Trong thời gian này, ông tích cực tham gia tuyên truyền, vận động thanh niên, học sinh, phụ nữ và nông dân tham gia các phong trào yêu nước, góp phần mở rộng ảnh hưởng của tổ chức cách mạng.

Giai đoạn 1929 – 1930 (Chuyển hướng sang con đường cộng sản)
Trong quá trình hoạt động, Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ vận động các kỳ bộ của Đảng Tân Việt chuyển sang con đường cách mạng vô sản. Ông tích cực thúc đẩy sự thống nhất lực lượng cách mạng theo xu hướng cộng sản. Những hoạt động này đã góp phần quan trọng vào sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.

Giai đoạn 1930 – 1939 (Viết báo, dạy học và tham gia phong trào dân chủ)

Đầu tháng 10 năm 1930, trong sự kiện Xô Viết Nghệ Tĩnh, Võ Nguyên Giáp bị bắt và bị giam ở Nhà lao Thừa phủ (Huế), cùng với người yêu là Nguyễn Thị Quang Thái, em trai là Võ Thuần Nho và các giáo sư Đặng Thai MaiLê Viết Lượng... Sau khi được thả, ông chuyển ra Hà Nội và làm giáo viên tại Trường Thăng Long. Trong thời gian này, ông vừa dạy học vừa viết báo bằng cả tiếng Việt và tiếng Pháp nhằm truyền bá tư tưởng yêu nước, cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân. Đồng thời, ông tích cực tham gia các hoạt động trong phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương, góp phần thúc đẩy phong trào đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ trong những năm 1936–1939.

Từ 1936 đến 1939, Võ Nguyên Giáp tham gia phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương, là sáng lập viên của mặt trận và là Chủ tịch Ủy ban Báo chí Bắc Kỳ trong phong trào Đông Dương đại hội. Ông tham gia thành lập và làm báo tiếng Pháp Notre voix (Tiếng nói của chúng ta), Le Travail (Lao động), biên tập các báo Tin tứcDân chúng.

Giai đoạn 1940 – 1944 (Hoạt động cách mạng vũ trang)
Tháng 5 năm 1940, Võ Nguyên Giáp sang Côn Minh (Trung Quốc) và gặp lãnh tụ Hồ Chí Minh – khi đó hoạt động dưới tên Nguyễn Ái Quốc. Cuộc gặp gỡ này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở ra bước ngoặt lớn trong con đường hoạt động cách mạng của Võ Nguyên Giáp.

Tại đây, Nguyễn Ái Quốc trực tiếp truyền đạt đường lối cách mạng giải phóng dân tộc, đồng thời chỉ đạo việc xây dựng và phát triển phong trào cách mạng trong nước. Sau cuộc gặp, Võ Nguyên Giáp và Phạm Văn Đồng được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng, trong đó có việc chuẩn bị lực lượng, xây dựng cơ sở cách mạng và phát triển phong trào quần chúng.

Sự kiện này đã thiết lập và củng cố mối liên lạc giữa phong trào cách mạng Việt Nam với lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc ở nước ngoài, tạo nên sự thống nhất về đường lối và sự chỉ đạo chiến lược cho cách mạng Việt Nam. Đây cũng là bước chuẩn bị quan trọng cho việc xây dựng lực lượng cách mạng và tiến tới các thắng lợi lớn sau này, đặc biệt là Cách mạng Tháng Tám.

Đến tháng 11 năm 1941, ông trở về Cao Bằng để xây dựng cơ sở cách mạng và tổ chức lực lượng, đồng thời thành lập Ban xung phong Nam tiến nhằm mở rộng phong trào cách mạng xuống các vùng phía Nam.

Tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Đây chính là lực lượng vũ trang cách mạng đầu tiên, đặt nền móng cho sự ra đời của Quân đội Nhân dân Việt Nam sau này.

Giai đoạn trước tháng 8 năm 1945:

Trong giai đoạn từ năm 1928 đến trước Cách mạng Tháng Tám, Võ Nguyên Giáp đã trải qua nhiều hoạt động cách mạng phong phú: từ tuyên truyền, vận động quần chúng, viết báo, dạy học cho đến tổ chức lực lượng vũ trang. Những hoạt động ấy đã giúp ông trưởng thành nhanh chóng và trở thành một trong những nhà lãnh đạo quân sự quan trọng của cách mạng Việt Nam.

Trước khi cuộc Cách mạng Tháng Tám nổ ra, Võ Nguyên Giáp trở thành Tư lệnh các lực lượng vũ trang cách mạng, thống nhất các lực lượng thành Việt Nam Giải phóng quân. Ông đồng thời tham gia Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc, trực tiếp chỉ huy lực lượng vũ trang tiến về giải phóng Hà Nội, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc cách mạng giành chính quyền năm 1945.

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam, Võ Nguyên Giáp đã ghi dấu ấn sâu đậm với vai trò là Tổng tư lệnh của Quân đội nhân dân Việt Nam qua nhiều chiến dịch quyết định. Năm 1950, ông chỉ huy thắng lợi trong chiến dịch Thu – Đông 1950, mở thông biên giới Việt – Trung và tạo bước chuyển quan trọng cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Đỉnh cao của tài năng quân sự của ông được thể hiện trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, trận quyết chiến chiến lược đã làm chấn động thế giới và buộc Pháp phải chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương. Bước sang thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục góp phần vào việc hoạch định chiến lược cho Tết Mậu Thân, cuộc tổng tiến công làm thay đổi cục diện chiến tranh và gây tác động mạnh mẽ đến dư luận quốc tế. Đỉnh cao cuối cùng của cuộc kháng chiến là Chiến dịch Hồ Chí Minh, chiến dịch lịch sử đã giải phóng Sài Gòn, hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước. Những chiến thắng ấy đã khẳng định tài năng quân sự, tầm nhìn chiến lược và vai trò to lớn của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong lịch sử Việt Nam.

Võ Nguyên Giáp trong quá trình hoạt động cách mạng còn có bí danh “Văn”, do Bác Hồ trực tiếp đặt cho ông. Trong quân đội và trong nhiều văn bản quan trọng, ông thường được gọi thân mật là “Anh Văn”. Đây là bí danh được sử dụng phổ biến nhất của Đại tướng trong suốt nhiều năm kháng chiến.

Bí danh “Văn” xuất hiện trong nhiều văn kiện lịch sử quan trọng. Tiêu biểu là trong “Mệnh lệnh khởi nghĩa của Ủy ban Chỉ huy lâm thời Khu Giải phóng” ban hành ngày 12 tháng 8 năm 1945, khi cuộc Tổng khởi nghĩa đang đến gần. Sau này, bí danh đó tiếp tục được sử dụng trong các văn bản quân sự, như Mệnh lệnh số 1371/TK ngày 7 tháng 4 năm 1975, liên quan đến cuộc tổng tiến công giải phóng miền Nam, sau này được biết đến với tên gọi Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Việc gọi ông là “Anh Văn” không chỉ là một bí danh đơn thuần mà còn thể hiện tình cảm gần gũi, thân thiết của cán bộ và chiến sĩ đối với vị Tổng tư lệnh. Dù giữ cương vị rất cao trong quân đội, Võ Nguyên Giáp vẫn luôn sống giản dị, gần gũi với bộ đội, vì vậy cách gọi “Anh Văn” đã trở thành một hình ảnh quen thuộc gắn liền với ông trong suốt chiều dài lịch sử cách mạng Việt Nam.

*Cách mạng tháng Tám năm 1945 – Dấu ấn của Đại tướng Võ Nguyên Giáp,

Bản hùng ca mở ra kỷ nguyên độc lập của dân tộc:

Trong dòng chảy lịch sử của dân tộc Việt Nam, có những thời khắc đã làm thay đổi vận mệnh của cả đất nước. Một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất của thế kỷ XX chính là Cách mạng tháng Tám. Cuộc cách mạng ấy đã lật đổ ách thống trị của thực dân và phong kiến, mở ra kỷ nguyên độc lập cho dân tộc Việt Nam. Trong thắng lợi to lớn ấy, bên cạnh vai trò lãnh đạo của Hồ Chí Minh, còn có sự đóng góp quan trọng của nhiều nhà cách mạng tài năng, trong đó nổi bật là Võ Nguyên Giáp – người sau này trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Trong thời kỳ này, phong trào cách mạng do Việt Minh lãnh đạo ngày càng phát triển. Dưới sự chỉ đạo của Hồ Chí Minh, nhiều cán bộ cách mạng đã tích cực xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh giành chính quyền. Trong số những người hoạt động tích cực ấy có Võ Nguyên Giáp – một trí thức trẻ với tinh thần yêu nước mãnh liệt.

Ông từng là một giáo viên dạy lịch sử, nhưng niềm khát khao giành độc lập cho đất nước đã đưa ông đến với con đường đấu tranh cách mạng. Sau khi gặp Hồ Chí Minh tại Trung Quốc, Võ Nguyên Giáp càng thêm tin tưởng vào con đường giải phóng dân tộc. Ông là một trong những người sáng lập và chỉ huy lực lượng Việt Nam Giải phóng Quân – tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam sau này. Với tầm nhìn chiến lược và khả năng tổ chức, ông đã góp phần xây dựng lực lượng vũ trang ngày càng lớn mạnh, sẵn sàng cho những nhiệm vụ quan trọng của cách mạng.

Trước khi Cách mạng tháng Tám bùng nổ, đất nước Việt Nam đang phải chịu nhiều tầng áp bức. Trong suốt gần một thế kỷ, nhân dân Việt Nam sống dưới sự đô hộ của Pháp. Từ khi chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, tình hình càng trở nên phức tạp khi Nhật Bản tiến vào Đông Dương và thiết lập sự kiểm soát đối với chính quyền thực dân Pháp. Nhân dân Việt Nam phải chịu cảnh “một cổ hai tròng”, vừa bị thực dân Pháp bóc lột, vừa bị phát xít Nhật đàn áp. Cuộc sống của người dân vô cùng cực khổ, đói nghèo, bệnh tật và áp bức.

Đỉnh điểm của sự đau khổ ấy là nạn đói khủng khiếp năm 1945. Hàng triệu người dân ở miền Bắc rơi vào cảnh đói khát, nhiều người chết ven đường, làng mạc tiêu điều, ruộng đồng bỏ hoang. Nỗi đau ấy càng làm dâng cao lòng căm phẫn của nhân dân đối với chế độ áp bức. Trong hoàn cảnh ấy, khát vọng độc lập và tự do càng trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết.

Tháng 8 năm 1945, tình hình thế giới có những biến chuyển lớn. Sau khi bị đánh bại nặng nề trong chiến tranh, Nhật Bản đã tuyên bố đầu hàng Đồng minh. Chính quyền tay sai của Nhật ở Đông Dương nhanh chóng rơi vào tình trạng rối loạn và mất kiểm soát. Một khoảng trống quyền lực xuất hiện – và đó chính là thời cơ lịch sử để nhân dân Việt Nam đứng lên giành chính quyền.

"Giờ quyết định cho vận mệnh dân tộc ta đã đến. Toàn quốc đồng bào hãy đứng dậy đem sức ta mà tự giải phóng cho ta". Hưởng ứng lời kêu gọi của lãnh tụ Hồ Chí Minh cả dân tộc Việt Nam triệu người như một, đã nhất tề vùng lên giành chính quyền.

Lãnh đạo cách mạng đã quyết định phát động tổng khởi nghĩa trên toàn quốc. Trong quá trình chuẩn bị và tổ chức khởi nghĩa, Võ Nguyên Giáp đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo các lực lượng vũ trang và hỗ trợ phong trào quần chúng nổi dậy. Ông cùng các đồng chí của mình nhanh chóng triển khai kế hoạch hành động ở nhiều địa phương, đặc biệt là tại các vùng căn cứ cách mạng.

Tại các chiến khu ở vùng núi phía Bắc, lực lượng vũ trang do Võ Nguyên Giáp chỉ huy đã tích cực phối hợp với quần chúng nhân dân để giành chính quyền tại nhiều địa phương. Những đội tự vệ và du kích được tổ chức chặt chẽ, vừa bảo vệ phong trào cách mạng, vừa hỗ trợ quần chúng nổi dậy. Nhờ vậy, khi lệnh tổng khởi nghĩa được ban bố, lực lượng cách mạng đã nhanh chóng hành động trên khắp cả nước.

Ngày 19 tháng 8 năm 1945, cuộc khởi nghĩa giành chính quyền tại Hà Nội đã giành thắng lợi. Hàng vạn nhân dân từ khắp nơi đổ về các con phố, mang theo cờ đỏ sao vàng và biểu ngữ cách mạng. Các cơ quan quan trọng của chính quyền cũ lần lượt rơi vào tay lực lượng cách mạng. Chiến thắng ở Hà Nội đã trở thành một mốc son quan trọng của Cách mạng tháng Tám.

Sau đó, phong trào khởi nghĩa nhanh chóng lan rộng ra khắp cả nước. Tại Huế, nhân dân nổi dậy giành chính quyền và buộc vua Bảo Đại phải tuyên bố thoái vị, chấm dứt chế độ phong kiến kéo dài hàng nghìn năm trong lịch sử Việt Nam. Tại Sài Gòn và nhiều địa phương khác, chính quyền cũng lần lượt thuộc về tay nhân dân.

Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng…

Những lời ấy không chỉ vang lên trong quảng trường Ba Đình, mà còn vang vọng trong trái tim của hàng triệu người dân Việt Nam. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình ở Hà Nội, hàng chục vạn người dân đã tụ họp để chứng kiến một sự kiện lịch sử trọng đại. Tại đây, Hồ Chí Minh đã thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, chính thức tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam độc lập với tên gọi Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc – kỷ nguyên độc lập, tự do và xây dựng đất nước. Sau bao nhiêu năm sống dưới ách áp bức của thực dân và phong kiến, nhân dân Việt Nam lần đầu tiên trở thành người làm chủ đất nước của mình. Trong dòng chảy dài của lịch sử dân tộc, Cách mạng tháng Tám năm 1945 giống như một cột mốc rực rỡ. Nó chứng minh rằng khi cả một dân tộc đoàn kết và tin vào tương lai của mình, không có thế lực nào có thể ngăn cản họ giành lại tự do. Trong thắng lợi chung ấy, vai trò của Võ Nguyên Giáp thể hiện ở việc tổ chức lực lượng vũ trang, bảo vệ thành quả cách mạng và hỗ trợ phong trào quần chúng nổi dậy. Những kinh nghiệm và năng lực lãnh đạo mà ông thể hiện trong giai đoạn này đã đặt nền móng cho vai trò của ông trong các cuộc kháng chiến sau này.

Khi nhìn lại lịch sử, Cách mạng tháng Tám vẫn luôn được xem là một trong những trang sử hào hùng nhất của dân tộc Việt Nam. Và trong trang sử ấy, hình ảnh của Võ Nguyên Giáp – người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết – mãi mãi gắn liền với những ngày tháng sôi động của cuộc cách mạng vĩ đại năm 1945. Tinh thần của Cách mạng tháng Tám vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày hôm nay. Đó là tinh thần yêu nước, tinh thần đoàn kết và khát vọng xây dựng một đất nước hòa bình, phát triển và thịnh vượng. Những bài học lịch sử từ cuộc cách mạng ấy sẽ mãi là nguồn động lực để các thế hệ người Việt Nam tiếp tục gìn giữ và phát triển thành quả mà cha ông đã dày công gây dựng.

Ngày 19 tháng 12 năm 1946Chiến tranh Đông Dương chính thức bùng nổ. Dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản, ông bắt đầu chỉ đạo cuộc đấu tranh vũ trang kéo dài 9 năm chống lại sự tái chiếm Việt Nam của quân Pháp (1945-1954) trên cương vị Tổng chỉ huy và Tổng Chính ủy, từ năm 1949 đổi tên gọi là Tổng tư lệnh quân đội kiêm Bí thư Tổng Quân uỷ.

Các chiến dịch ông đã tham gia với tư cách là Tư lệnh chiến dịch - Bí thư Đảng ủy trong kháng chiến chống Pháp cùng với Thiếu tướng Hoàng Văn Thái làm tham mưu trưởng chiến dịch:

1.    Chiến dịch Việt Bắc (thu đông 1947)

2.    Chiến dịch Biên giới (tháng 9 - 10, năm 1950)

3.    Chiến dịch Trung Du (tháng 12 năm 1950)

4.    Chiến dịch Đông Bắc (năm 1951)

5.    Chiến dịch Đồng Bằng (tháng 5 năm 1951)

6.    Chiến dịch Hòa Bình (tháng 12 năm 1951)

7.    Chiến dịch Tây Bắc (tháng 9 năm 1952)

8.    Chiến dịch Thượng Lào (tháng 4 năm 1953)

9.    Chiến dịch Điện Biên Phủ (tháng 3 - 5 năm 1954)

Trong các chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp do Võ Nguyên Giáp trực tiếp chỉ huy với cương vị Tư lệnh chiến dịch – Bí thư Đảng ủy, Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) được xem là trận đánh lịch sử tiêu biểu nhất, mang ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh của dân tộc Việt Nam.

*Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) – Đỉnh cao trí tuệ và bản lĩnh của một vị tướng huyền thoại:

"Chín năm làm một Điện Biên

Nên vành hoa đỏ, nên thiên sử vàng"

(Hoan hô chiến sĩ Điện Biên_Tố Hữu)

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam, có những chiến thắng đã trở thành biểu tượng bất diệt của ý chí và trí tuệ con người Việt Nam. Một trong những chiến thắng vĩ đại nhất chính là Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đây không chỉ là trận quyết chiến chiến lược kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, mà còn gắn liền với tài thao lược và tầm nhìn của vị Tổng tư lệnh quân đội Việt Nam – Võ Nguyên Giáp.

Những năm đầu thập niên 1950, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam đã bước sang giai đoạn quyết liệt. Sau nhiều thất bại trên chiến trường, quân đội Pháp ngày càng rơi vào thế bị động. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ, họ vẫn nuôi hy vọng giành lại thế chủ động bằng một kế hoạch quân sự mới.

Theo kế hoạch này, quân Pháp xây dựng một tập đoàn cứ điểm mạnh tại Điện Biên Phủ – một thung lũng rộng lớn nằm giữa vùng núi Tây Bắc Việt Nam. Họ cho rằng nơi đây có vị trí chiến lược quan trọng và địa hình thuận lợi cho việc phòng thủ. Pháp đã xây dựng hàng loạt cứ điểm kiên cố với hầm hào, lô cốt, hàng rào dây thép gai, bãi mìn dày đặc cùng với hệ thống pháo binh và sân bay tiếp tế. Chỉ huy toàn bộ tập đoàn cứ điểm này là tướng Christian de Castries.

Phía Pháp tin rằng Điện Biên Phủ sẽ trở thành “pháo đài bất khả xâm phạm”. Họ cho rằng quân đội Việt Nam không thể đưa pháo hạng nặng và lực lượng lớn vào khu vực núi rừng hiểm trở này. Nhưng họ đã đánh giá thấp quyết tâm và khả năng của quân đội và nhân dân Việt Nam.

Trước tình hình đó, Bộ Chính trị và Bộ Tổng tư lệnh quân đội Việt Nam đã quyết định mở một chiến dịch lớn nhằm tiêu diệt tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Người được giao trọng trách chỉ huy chiến dịch chính là Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Tổng tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam.

“Trận nay rất quan trọng, chú nhất định phải đánh cho thắng. Chú lần này đi là tướng quân tại ngoại, cho chú toàn quyền mà nhất trí thì cứ làm.” Rồi lúc ra về bác nói thêm một câu là: “ Trận này nhất định phải đánh cho thắng, chắc thắng mới đánh không chắc thắng không đánh”

Đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Quân Pháp có lợi thế lớn về vũ khí, pháo binh và không quân, trong khi quân đội Việt Nam còn thiếu thốn nhiều mặt. Tuy nhiên, với niềm tin vào sức mạnh của chiến tranh nhân dân và sự đoàn kết của toàn dân tộc, ông đã bắt tay vào việc chuẩn bị cho chiến dịch một cách cẩn thận và tỉ mỉ.

Hàng chục vạn bộ đội, dân công hỏa tuyến và thanh niên xung phong đã được huy động để phục vụ chiến dịch. Từ khắp các vùng miền, những đoàn người nối dài trên các con đường rừng, vận chuyển lương thực, đạn dược và vũ khí ra mặt trận. Những khẩu pháo nặng hàng tấn được kéo bằng sức người vượt qua những con dốc dựng đứng, xuyên qua rừng sâu, băng qua suối lạnh. Tất cả đều thể hiện ý chí quyết tâm giành thắng lợi của cả dân tộc.

Ban đầu, kế hoạch tác chiến của chiến dịch là “đánh nhanh thắng nhanh”. Tuy nhiên, sau khi trực tiếp khảo sát tình hình chiến trường và nhận thấy hệ thống phòng thủ của quân Pháp rất kiên cố, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đưa ra một quyết định quan trọng: chuyển sang phương châm “đánh chắc tiến chắc”. Đây là một quyết định khó khăn nhưng vô cùng sáng suốt, bởi nó giúp bảo toàn lực lượng và đảm bảo khả năng giành thắng lợi lâu dài.

Ngày 13 tháng 3 năm 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu. 17h05 phút ngày 13/3/1954 trận quyết chiến chiến lược giữa Quân đội Việt Nam và quân viễn chinh Pháp tại Điện Biên Phủ bắt đầu. 40 khẩu pháo 75 ly bất ngờ chút bão lửa vào đồi Him Lam gây cho quân Pháp rất nhiều thiệt hại.Đến 22h30’ ngày 13/3/1954 cứ điểm Him Lam hoàn toàn bị tiêu diệt. Dưới sự chỉ huy thống nhất của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, chiến thắng đầu tiên đã tạo nên khí thế lớn cho toàn chiến dịch.

Sau đó, quân đội Việt Nam tiếp tục tấn công các cứ điểm khác của quân Pháp. Những trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt, đặc biệt là tại các điểm cao quan trọng như đồi A1, C1 và D1. Hai bên giành giật từng mét đất trong điều kiện chiến đấu cực kỳ gian khổ. Mưa rừng, bùn lầy, thiếu thốn lương thực và đạn dược không làm lung lay ý chí của những người lính Việt Nam.

Dưới sự chỉ huy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, quân đội Việt Nam áp dụng chiến thuật đào hào vây lấn, từng bước tiến sát các cứ điểm của quân Pháp. Hệ thống hào giao thông được đào dài hàng trăm kilômét, giúp bộ đội tiếp cận gần hơn với đối phương mà vẫn giữ được an toàn. Pháo binh Việt Nam cũng bắn phá liên tục vào sân bay và kho tàng của quân Pháp, khiến việc tiếp tế của họ trở nên vô cùng khó khăn.

Suốt gần hai tháng chiến đấu liên tục, quân đội Việt Nam từng bước phá vỡ hệ thống phòng thủ của quân Pháp. Các cứ điểm quan trọng lần lượt bị tiêu diệt. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ ngày càng bị cô lập và rơi vào tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng.

Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, dưới sự chỉ huy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, quân đội Việt Nam mở cuộc tổng công kích cuối cùng. Các đơn vị đồng loạt tấn công vào trung tâm chỉ huy của quân Pháp. Sau nhiều giờ chiến đấu quyết liệt, toàn bộ tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ đã bị tiêu diệt. Tướng Christian de Castries cùng toàn bộ bộ chỉ huy bị bắt sống.

Chiến thắng Điện Biên Phủ đã làm rung chuyển cả thế giới, lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một đội quân thuộc địa đã đánh bại một đội quân thực dân hùng mạnh trong một trận quyết chiến chiến lược. Chiến thắng này đã buộc Pháp phải ngồi vào bàn đàm phán tại Geneva Conference 1954 để ký hiệp định chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.

Chiến dịch Điện Biên Phủ không chỉ là chiến thắng của quân đội Việt Nam mà còn là chiến thắng của trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần đoàn kết của cả dân tộc. Trong chiến thắng ấy, vai trò của Đại tướng Võ Nguyên Giáp đặc biệt nổi bật. Với tài năng quân sự và tầm nhìn chiến lược, ông đã dẫn dắt quân đội Việt Nam vượt qua mọi khó khăn để giành thắng lợi vẻ vang. Chính vì vậy, hình ảnh của Đại tướng không chỉ được ghi lại trong những trang sử hào hùng mà còn đi vào thơ ca, trở thành nguồn cảm hứng để nhiều người bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn. Và cũng từ cảm xúc ấy, những vần thơ được cất lên như một lời tri ân dành cho vị tướng huyền thoại của dân tộc.

“ Tuổi già nhớ lại Điện Biên

Đồi Him Lam đã trong thiên sử vàng

Đời người lính vô vàn gian khổ

Nhớ làm sao hết những ngày mưa mây

Chín năm kết thúc một ngày

Tướng De Castries phải dơ ta quỳ hàng

Rồi cờ đỏ sao vàng rạp đất

Lính Bác Hồ bất khuất kiên cường

Chiến trường cùng với hậu phương

Quân dân anh dũng phi thường không hai

Những lứa tuổi tài trai đương sức

Gái đảm đang nhan sắc có thừa

Chín năm dãi nắng dầm mưa

Lẫn trong bom đạn đã thừa gian nan

Vẫn vững chí bền gan chiến đấu

Giữ non sông yêu dấu muôn đời.

                                           Đỗ Thị Mơ

Chiến thắng Điện Biên Phủ vẫn luôn được nhắc đến như một bản anh hùng ca của dân tộc Việt Nam. Và trong bản anh hùng ca ấy, hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng tư lệnh tài ba, người chỉ huy trận quyết chiến lịch sử – mãi mãi được ghi nhớ trong lòng nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế.

Sau chiến thắng của Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, vai trò của Võ Nguyên Giáp trong sự nghiệp cách mạng của Việt Nam tiếp tục trở nên rất quan trọng. Trong giai đoạn từ sau năm 1954 đến trước năm 1968, ông vừa tham gia lãnh đạo xây dựng đất nước ở miền Bắc, vừa chỉ đạo chiến lược quân sự trong cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.

Sau khi Geneve1954 kết thúc, đất nước Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền tại vĩ tuyến 17. Miền Bắc bước vào thời kỳ hòa bình để xây dựng chủ nghĩa xã hội, còn miền Nam tiếp tục đấu tranh chống chính quyền thân Mỹ.

Từ năm 1954, ông tiếp tục giữ chức Tổng tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam và là một trong những lãnh đạo chủ chốt của chính phủ do Hồ Chí Minh đứng đầu. Năm 1955, Võ Nguyên Giáp được giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Trong thời gian này, nhiệm vụ quan trọng của ông là tổ chức lại quân đội sau chiến tranh, xây dựng lực lượng quân sự chính quy, hiện đại hơn để bảo vệ miền Bắc.

Ông chỉ đạo quá trình củng cố và phát triển Quân đội nhân dân Việt Nam, chuyển quân đội từ trạng thái chiến tranh sang xây dựng lực lượng lâu dài. Các đơn vị được huấn luyện lại, hệ thống chỉ huy được hoàn thiện và nhiều trường quân sự được thành lập để đào tạo cán bộ. Bên cạnh nhiệm vụ xây dựng quân đội, Võ Nguyên Giáp còn tham gia vào các công việc quan trọng của nhà nước. Ông từng giữ chức Phó Thủ tướng Chính phủ, tham gia hoạch định các chính sách phát triển kinh tế, quốc phòng và bảo vệ đất nước trong giai đoạn mới.

Từ cuối những năm 1950, tình hình ở miền Nam ngày càng căng thẳng khi chính quyền được Hoa Kỳ hậu thuẫn gia tăng đàn áp phong trào cách mạng. Trước tình hình đó, lãnh đạo Việt Nam quyết định đẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam. Trong quá trình này, Võ Nguyên Giáp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược quân sự lâu dài.

Đầu những năm 1960, cuộc chiến tranh ở Việt Nam bước vào giai đoạn mới khi Mỹ bắt đầu can thiệp sâu hơn vào miền Nam. Võ Nguyên Giáp cùng các lãnh đạo quân sự đã nghiên cứu và xây dựng chiến lược chiến tranh nhân dân, kết hợp giữa lực lượng vũ trang và phong trào đấu tranh của quần chúng.

Khi chiến tranh ngày càng mở rộng, đặc biệt sau khi Hoa Kỳ trực tiếp đưa quân tham chiến vào năm 1965, Võ Nguyên Giáp tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo chiến lược quân sự của Việt Nam. Ông tham gia xây dựng các kế hoạch chiến đấu nhằm đối phó với một đối thủ có ưu thế vượt trội về vũ khí và công nghệ.

Trong giai đoạn này, ông góp phần định hình chiến lược lâu dài của cuộc kháng chiến: kiên trì chiến tranh nhân dân, tận dụng địa hình và sự ủng hộ của nhân dân để làm suy yếu lực lượng đối phương. Những quyết sách chiến lược này đã tạo nền tảng cho các chiến dịch quân sự lớn sau đó.

Đến trước năm 1968, Võ Nguyên Giáp vẫn giữ vai trò là một trong những nhà lãnh đạo quân sự quan trọng nhất của Việt Nam. Ông vừa chỉ đạo xây dựng quân đội ở miền Bắc, vừa tham gia hoạch định chiến lược cho cuộc đấu tranh ở miền Nam. Những đóng góp của ông trong thời kỳ này đã tạo nền tảng quan trọng cho những bước phát triển tiếp theo của cuộc kháng chiến và sự nghiệp thống nhất đất nước.

*Chiến dịch Tết Mậu Thân năm 1968 – Dấu ấn chiến lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp:

Trong lịch sử cuộc kháng chiến chống sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ tại Việt Nam, năm 1968 đã trở thành một mốc thời gian đặc biệt. Chiến dịch Tết Mậu Thân không chỉ là một chiến dịch quân sự quy mô lớn, mà còn là bước ngoặt quan trọng làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh. Trong quá trình chuẩn bị và hoạch định chiến lược cho chiến dịch này, vai trò của vị Tổng tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam – Võ Nguyên Giáp – có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Sau khi chiến tranh ở Việt Nam ngày càng leo thang vào giữa những năm 1960, quân đội Hoa Kỳ đã đưa hàng trăm nghìn binh lính cùng nhiều vũ khí hiện đại vào miền Nam Việt Nam. Họ tin rằng với sức mạnh quân sự vượt trội, họ có thể nhanh chóng giành được ưu thế trên chiến trường. Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn khác. Lực lượng cách mạng Việt Nam vẫn duy trì được thế chủ động trong nhiều khu vực nhờ chiến lược chiến tranh nhân dân và sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng.

Trong bối cảnh đó, các nhà lãnh đạo quân sự Việt Nam bắt đầu suy nghĩ về một chiến lược mới nhằm tạo ra bước ngoặt lớn cho cuộc chiến. Là Tổng tư lệnh quân đội, Võ Nguyên Giáp luôn theo dõi sát sao tình hình chiến trường và phân tích những biến chuyển trong cục diện chiến tranh. Ông hiểu rằng để thay đổi thế trận, cần phải có một chiến dịch bất ngờ, táo bạo và có quy mô lớn.

Sau nhiều cuộc thảo luận và nghiên cứu chiến lược, lãnh đạo quân sự Việt Nam đã quyết định tiến hành một cuộc tổng tiến công và nổi dậy trên toàn miền Nam. Mục tiêu của chiến dịch là đánh vào các thành phố lớn, các căn cứ quân sự quan trọng của đối phương, đồng thời khơi dậy phong trào nổi dậy của quần chúng. Thời điểm được lựa chọn chính là dịp Tết Nguyên đán năm 1968 – thời điểm mà đối phương ít đề phòng nhất.

Trong quá trình chuẩn bị chiến dịch, Đại tướng Võ Nguyên Giáp có vai trò quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch chiến lược và tổ chức lực lượng. Các đơn vị quân giải phóng được bố trí bí mật xung quanh nhiều đô thị lớn. Lực lượng vũ trang cùng với các cơ sở cách mạng trong thành phố âm thầm chuẩn bị cho một cuộc tấn công đồng loạt.

Đêm giao thừa Tết Mậu Thân năm 1968, chiến dịch bắt đầu. Hàng loạt cuộc tấn công diễn ra cùng lúc tại nhiều thành phố và căn cứ quân sự trên khắp miền Nam. Những nơi như Sài Gòn, Huế và Đà Nẵng trở thành những điểm nóng của chiến sự. Cuộc tổng tiến công đã khiến quân đội và chính quyền đối phương hoàn toàn bất ngờ.

Tại Sài Gòn, các đơn vị quân giải phóng đã tiến công vào nhiều mục tiêu quan trọng. Một trong những sự kiện gây chấn động nhất là cuộc tấn công vào Embassy of the United States in Saigon. Dù cuộc tấn công này diễn ra trong thời gian ngắn, nhưng nó đã tạo ra một cú sốc lớn đối với dư luận quốc tế, bởi trước đó nhiều người tin rằng các thành phố lớn ở miền Nam hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát của chính quyền thân Mỹ.

Trong khi đó, tại Huế – cố đô của Việt Nam – chiến sự diễn ra vô cùng ác liệt. Lực lượng cách mạng đã chiếm giữ nhiều khu vực trong thành phố và kiểm soát Huế trong một thời gian dài. Những trận chiến tại đây đã trở thành một trong những trận đánh khốc liệt nhất của toàn chiến dịch.

Mặc dù lực lượng cách mạng phải đối mặt với sự phản công mạnh mẽ của quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn, nhưng cuộc tổng tiến công Tết Mậu Thân đã đạt được nhiều mục tiêu chiến lược quan trọng. Chiến dịch đã làm thay đổi nhận thức của dư luận quốc tế về cuộc chiến tranh tại Việt Nam. Nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi về khả năng giành chiến thắng của Mỹ trong cuộc chiến này. Đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, chiến dịch Tết Mậu Thân là một phần trong chiến lược lâu dài nhằm làm suy yếu ý chí chiến tranh của đối phương. Ông hiểu rằng trong một cuộc chiến tranh hiện đại, thắng lợi không chỉ được quyết định trên chiến trường mà còn phụ thuộc vào yếu tố chính trị và dư luận quốc tế.

Sau cuộc tổng tiến công, chính quyền Hoa Kỳ bắt đầu xem xét lại chiến lược của mình tại Việt Nam. Áp lực từ dư luận trong nước và quốc tế ngày càng gia tăng, buộc Mỹ phải từng bước giảm bớt sự can thiệp quân sự trực tiếp. Đây được xem là một trong những bước ngoặt quan trọng dẫn đến các cuộc đàm phán hòa bình sau này.

Nhìn lại lịch sử, chiến dịch Tết Mậu Thân năm 1968 không chỉ là một chiến dịch quân sự mà còn là một sự kiện có tác động sâu rộng về chính trị và tâm lý. Nó đã làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh và mở ra những diễn biến mới trong tiến trình đấu tranh giành độc lập và thống nhất của Việt Nam.

Trong toàn bộ quá trình đó, vai trò của Đại tướng Võ Nguyên Giáp luôn được nhắc đến như một nhà chỉ huy quân sự có tầm nhìn chiến lược sâu sắc. Với kinh nghiệm từ các chiến dịch trước đó và sự hiểu biết sâu rộng về chiến tranh nhân dân, ông đã góp phần quan trọng trong việc định hình chiến lược của cuộc kháng chiến.

Ngày nay, khi nhìn lại lịch sử, chiến dịch Tết Mậu Thân vẫn được xem là một sự kiện quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Và trong trang sử ấy, hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng tư lệnh tài ba của quân đội Việt Nam – vẫn luôn được nhắc đến như một biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần kiên cường của dân tộc Việt Nam.

Sau năm 1968, sau sự kiện Tết Mậu Thân, Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong lãnh đạo quân sự và chính trị của Việt Nam. Trong giai đoạn từ sau năm 1968 đến trước năm 1975, ông vừa tham gia hoạch định chiến lược quân sự cho cuộc kháng chiến, vừa chỉ đạo xây dựng và củng cố lực lượng quân đội để chuẩn bị cho những chiến dịch lớn nhằm giải phóng miền Nam.

Sau cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968, chiến tranh ở Việt Nam bước vào giai đoạn mới. Chính phủ Hoa Kỳ bắt đầu thay đổi chiến lược, giảm dần sự tham chiến trực tiếp của quân đội Mỹ và chuyển giao trách nhiệm chiến đấu cho chính quyền miền Nam. Trong bối cảnh đó, Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Tổng tư lệnh tiếp tục nghiên cứu và xây dựng các kế hoạch quân sự dài hạn nhằm tận dụng thời cơ để giành ưu thế trên chiến trường.

Trong những năm cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, Võ Nguyên Giáp vẫn giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng và Tổng tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông chỉ đạo việc củng cố lực lượng quân đội, tăng cường huấn luyện, trang bị và tổ chức các đơn vị chủ lực nhằm chuẩn bị cho những chiến dịch quy mô lớn trong tương lai.

Một nhiệm vụ quan trọng trong giai đoạn này là xây dựng và phát triển hệ thống hậu cần chiến lược, đặc biệt là tuyến vận chuyển nổi tiếng Đường mòn Hồ Chí Minh. Tuyến đường này đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển vũ khí, lương thực và lực lượng từ miền Bắc vào miền Nam, góp phần duy trì và phát triển cuộc đấu tranh ở chiến trường miền Nam.

Năm 1972, chiến tranh bước sang một giai đoạn quyết liệt với chiến dịch lớn do quân đội Việt Nam tiến hành nhằm tạo bước đột phá trên chiến trường. Đây là chiến dịch Chiến dịch Xuân – Hè 1972. Trong chiến dịch này, quân đội Việt Nam mở nhiều hướng tấn công lớn tại miền Nam, gây tổn thất nặng nề cho lực lượng đối phương và làm thay đổi cục diện chiến tranh.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp đóng vai trò quyết định trong chiến thắng "Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không" năm 1972, khi với tư cách Bí thư Quân ủy Trung ương, ông đã chỉ đạo quân dân "đánh thắng B-52" bằng chiến lược phòng không nhân dân vững chắc. Ông dự báo sớm âm mưu của Mỹ, trực tiếp chỉ đạo xây dựng thế trận và ra lệnh sẵn sàng chiến đấu, buộc Mỹ ký Hiệp định Paris. 

Vai trò chỉ đạo chiến lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1972):

Dự báo và chỉ đạo sớm: Ngay từ khi Mỹ leo thang chiến tranh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã khẳng định B-52 sẽ đánh vào Hà Nội và yêu cầu Quân chủng Phòng không - Không quân nghiên cứu kỹ đối tượng này.

Xây dựng thế trận: Ông chỉ đạo xây dựng "thế trận phòng không nhân dân", kết hợp bộ đội chủ lực với lực lượng dân quân tự vệ, tạo nên sức mạnh tổng hợp.

Chỉ huy trực tiếp: Trong 12 ngày đêm cuối tháng 12/1972, Đại tướng cùng Bộ Tổng tham mưu làm việc suốt ngày đêm tại Sở chỉ huy, đưa ra các quyết định chiến lược để phá tan cuộc tập kích đường không chiến lược.

Đánh giá chiến thắng: Đại tướng khẳng định chiến thắng này là "trận tiêu diệt chiến giòn giã" lần đầu tiên đánh bại máy bay B-52, buộc Mỹ ký Hiệp định Paris, tạo bước ngoặt chiến lược cho cuộc kháng chiến. 

Chiến thắng "Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không" (tháng 12/1972) là minh chứng cho tư duy quân sự thiên tài, bản lĩnh và sự nhạy bén của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong việc bảo vệ miền Bắc, tạo tiền đề vững chắc cho sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Cùng thời gian đó, Mỹ tiến hành nhiều cuộc không kích quy mô lớn nhằm gây sức ép quân sự đối với miền Bắc Việt Nam. Đỉnh điểm là chiến dịch ném bom cuối năm 1972 vào Hà Nội và Hải Phòng. Dưới sự chỉ đạo của Bộ Quốc phòng và Bộ Tổng tư lệnh, trong đó có Võ Nguyên Giáp, lực lượng phòng không Việt Nam đã tổ chức phòng thủ hiệu quả và bắn rơi nhiều máy bay chiến lược của Mỹ. Sự kiện này sau đó được gọi là Điện Biên Phủ trên không. Những thắng lợi quân sự và áp lực quốc tế ngày càng gia tăng đã buộc Mỹ phải ngồi vào bàn đàm phán và ký kết Paris vào năm 1973. Hiệp định này quy định việc Mỹ rút quân khỏi Việt Nam và tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chiến tranh.

Sau khi Mỹ rút quân, Võ Nguyên Giáp cùng các lãnh đạo quân sự tiếp tục chuẩn bị cho giai đoạn quyết định của cuộc chiến tranh. Quân đội Việt Nam tập trung củng cố lực lượng, xây dựng kế hoạch chiến lược nhằm tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam.

Đến trước năm 1975, Võ Nguyên Giáp vẫn là một trong những nhà lãnh đạo quân sự chủ chốt, có tầm nhìn chiến lược của Việt Nam. Ông đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược tổng thể cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước. Những kinh nghiệm và sự chuẩn bị trong giai đoạn này đã tạo nền tảng cho những chiến dịch lớn sau đó, đặc biệt là chiến dịch quyết định vào năm 1975.

*Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975) – Vị Tổng tư lệnh và mùa xuân giải phóng của dân tộc:

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước của dân tộc Việt Nam, năm 1975 là một mốc son đặc biệt. Chiến dịch Hồ Chí Minh đã kết thúc cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm và đưa đất nước bước sang một trang sử mới. Đằng sau thắng lợi vĩ đại ấy là sự lãnh đạo chiến lược của nhiều nhà lãnh đạo quân sự, trong đó nổi bật là Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam, người đã góp phần quan trọng trong việc hoạch định và chỉ đạo chiến lược cho chiến dịch quyết định này.Sau khi Paris được ký kết năm 1973, quân đội Hoa Kỳ rút khỏi Việt Nam. Tuy nhiên, chiến tranh vẫn tiếp tục diễn ra giữa lực lượng cách mạng và chính quyền miền Nam. Trong bối cảnh đó, lãnh đạo Việt Nam nhận thấy thời cơ để giải phóng hoàn toàn miền Nam đang dần xuất hiện. Với tầm nhìn chiến lược sâu sắc, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Tổng tư lệnh đã bắt đầu xây dựng kế hoạch cho giai đoạn cuối cùng của cuộc chiến tranh.

Trước khi mở chiến dịch quyết định, quân đội Việt Nam đã tiến hành nhiều chiến dịch lớn nhằm làm suy yếu lực lượng đối phương. Đầu năm 1975, chiến dịch tại Buôn Ma Thuột đã giành thắng lợi quan trọng, mở đầu cho cuộc Tổng tiến công mùa Xuân năm 1975. Chiến thắng này đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến trường, khiến hệ thống phòng thủ của chính quyền miền Nam nhanh chóng tan rã ở nhiều khu vực.

Sau thắng lợi ở Tây Nguyên, các lực lượng cách mạng tiếp tục tiến công và giải phóng nhiều thành phố lớn ở miền Trung như Huế và Đà Nẵng. Những thắng lợi liên tiếp này đã khiến quân đội đối phương rơi vào tình trạng rối loạn và mất khả năng tổ chức phòng thủ hiệu quả. Nhận thấy thời cơ chiến lược đã chín muồi, Bộ Chính trị và Bộ Tổng tư lệnh quyết định mở chiến dịch cuối cùng nhằm giải phóng hoàn toàn miền Nam.

Chiến dịch này được đặt tên là Chiến dịch Hồ Chí Minh – nhằm thể hiện quyết tâm hoàn thành tâm nguyện giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước của Hồ Chí Minh. Trong quá trình chuẩn bị cho chiến dịch, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch tác chiến tổng thể.

Theo kế hoạch, quân đội Việt Nam sẽ sử dụng nhiều cánh quân lớn đồng loạt tiến vào Sài Gòn từ nhiều hướng khác nhau. Mục tiêu là nhanh chóng bao vây và đánh chiếm các cơ quan đầu não của chính quyền miền Nam, kết thúc chiến tranh trong thời gian ngắn nhất. Chiến lược này thể hiện rõ tư duy quân sự sắc bén và kinh nghiệm chiến đấu lâu năm của Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

Trong những ngày chuẩn bị cuối cùng, các đơn vị của Quân đội nhân dân Việt Nam cùng lực lượng vũ trang địa phương nhanh chóng tập kết lực lượng, chuẩn bị vũ khí và xây dựng kế hoạch tiến công chi tiết. Hàng chục vạn binh sĩ được huy động cho chiến dịch, tạo nên một lực lượng quân sự hùng mạnh chưa từng có trong lịch sử chiến tranh Việt Nam.

Ngày 26 tháng 4 năm 1975, chiến dịch Hồ Chí Minh chính thức bắt đầu. Từ nhiều hướng khác nhau, các cánh quân đồng loạt tiến về Sài Gòn. Những trận đánh ác liệt diễn ra tại các cửa ngõ của thành phố. Quân đội Việt Nam nhanh chóng phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương và tiến sâu vào trung tâm đô thị.

Trong những ngày cuối của chiến dịch, khí thế tiến công của quân đội Việt Nam vô cùng mạnh mẽ. Các đơn vị xe tăng và bộ binh tiến nhanh qua các tuyến phòng thủ cuối cùng của đối phương. Những con đường dẫn vào trung tâm Sài Gòn trở thành chiến trường của những trận đánh quyết định.

Sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, các đơn vị xe tăng của quân đội Việt Nam tiến vào trung tâm Sài Gòn. Một trong những khoảnh khắc lịch sử quan trọng nhất của chiến dịch là khi xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập – nơi đặt trụ sở của chính quyền miền Nam. Sự kiện này đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chính quyền cũ và chấm dứt cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm.

Ngay khi lá cờ đầu tiên được cắm trên nóc dinh độc lập báo hiệu cho miền Nam được giải phóng, đất nước hoàn toàn độc lập. Dường như mọi người đều hoà chung một niềm vui chiến thắng, tạm gạt đi những mất mát của một trường kỳ lịch sử đau thương. Chiến thắng của Chiến dịch Hồ Chí Minh đã kết thúc cuộc chiến tranh tại Việt Nam và mở ra thời kỳ mới cho đất nước. Đối với dân tộc Việt Nam, đây là thắng lợi của lòng yêu nước, của tinh thần đoàn kết và của ý chí kiên cường sau nhiều năm đấu tranh gian khổ.

Trong thắng lợi ấy, vai trò của Đại tướng Võ Nguyên Giáp được ghi nhận như một nhà lãnh đạo quân sự có tầm nhìn chiến lược sâu sắc. Từ những năm đầu của cuộc kháng chiến cho đến giai đoạn cuối cùng, ông luôn góp phần quan trọng trong việc hoạch định chiến lược và xây dựng lực lượng quân đội.

Chiến dịch Hồ Chí Minh không chỉ là chiến thắng quân sự mà còn là biểu tượng của khát vọng hòa bình và thống nhất của dân tộc Việt Nam. Nó đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ chiến tranh dài và mở ra cơ hội để đất nước bước vào giai đoạn hòa bình và phát triển.

Ngày nay, khi nhìn lại lịch sử, chiến dịch Hồ Chí Minh vẫn được xem là một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX. Và trong chiến thắng ấy, hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng tư lệnh tài ba của quân đội Việt Nam – mãi mãi được ghi nhớ như một biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước.

Sau khi đất nước thống nhất, nhiều sự kiện lớn được tổ chức để kỷ niệm những chặng đường lịch sử của dân tộc. Một trong những sự kiện tiêu biểu là lễ duyệt binh quy mô lớn năm 1985, diễn ra tại quảng trường Ba Đình, Hà Nội. Đây là dịp kỷ niệm 40 năm Quốc khánh Việt Nam (2/9/1945 – 2/9/1985) của Việt Nam. Trong buổi lễ trang trọng ấy, hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp trở thành tâm điểm của sự chú ý và niềm tự hào của hàng vạn người tham dự.

Sáng ngày 2 tháng 9 năm 1985, từ rất sớm, Quảng trường Ba Đình đã rợp cờ đỏ sao vàng. Các khối quân đội, công an, dân quân tự vệ và lực lượng thanh niên xung phong xếp hàng ngay ngắn, chuẩn bị cho cuộc duyệt binh lớn. Trên lễ đài tại Quảng trường Ba Đình, nhiều lãnh đạo cấp cao của Việt Nam có mặt để chứng kiến sự kiện trọng đại. Trong số đó, Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng tư lệnh huyền thoại của Quân đội nhân dân Việt Nam – xuất hiện với phong thái điềm tĩnh, giản dị nhưng đầy uy nghiêm.

Khi quốc ca vang lên giữa quảng trường rộng lớn, hàng vạn người đứng nghiêm trang. Sau nghi thức chào cờ, cuộc duyệt binh bắt đầu. Từng khối quân đội tiến qua lễ đài với bước chân mạnh mẽ và đều tăm tắp. Những đội hình bộ binh, pháo binh, phòng không và các đơn vị kỹ thuật lần lượt diễu qua trong tiếng nhạc hành khúc hùng tráng. Hình ảnh những người lính trẻ hôm nay khiến nhiều người nhớ lại chặng đường chiến đấu gian khổ mà quân đội đã trải qua trong các chiến dịch lớn như Chiến dịch Điện Biên Phủ và Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Trong cuộc duyệt binh trang trọng ấy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ đứng quan sát trên lễ đài mà còn tham gia duyệt các khối quân đội. Khi chiếc xe chở Đại tướng tiến dọc theo hàng quân, ông đưa tay chào các chiến sĩ. Từng khối quân đội đồng loạt hô vang lời chào, thể hiện sự kính trọng đối với vị Tổng tư lệnh đã gắn bó với quân đội trong suốt những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Khoảnh khắc ấy khiến nhiều người có mặt vô cùng xúc động. Đối với Đại tướng, đây không chỉ là một nghi thức quân sự mà còn là hình ảnh của cả một chặng đường lịch sử. Từ những ngày đầu thành lập đội quân nhỏ bé năm 1944 cho đến khi trở thành lực lượng quân sự chính quy, hùng mạnh, tất cả đều gắn liền với biết bao hy sinh của nhân dân và chiến sĩ.

Nhiều người có mặt hôm ấy kể lại rằng khi các khối quân đội đi qua, họ đều hướng ánh mắt về phía Đại tướng như một cách bày tỏ lòng kính trọng. Đối với nhiều thế hệ chiến sĩ, ông không chỉ là vị chỉ huy tối cao mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần của quân đội Việt Nam.

Cuộc duyệt binh kéo dài trong không khí trang nghiêm và hào hùng. Những tiếng bước chân đều đặn vang lên trên Quảng trường Ba Đình như nhắc lại chặng đường lịch sử của dân tộc – từ đấu tranh giành độc lập đến xây dựng và bảo vệ đất nước trong hòa bình.

Sự kiện ngày 2/9/1985 không chỉ là một buổi lễ kỷ niệm Quốc khánh, mà còn là dịp để nhân dân cả nước nhìn lại những trang sử vẻ vang của dân tộc. Và trong khoảnh khắc lịch sử ấy, hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp xuất hiện giữa cuộc duyệt binh tại Quảng trường Ba Đình đã trở thành một biểu tượng đẹp – biểu tượng của một vị tướng suốt đời gắn bó với quân đội và với vận mệnh của đất nước.

Vị tướng của hòa bình – Trí tuệ ngoại giao của Đại tướng Võ Nguyên Giáp

Tài ngoại giao của Võ Nguyên Giáp thể hiện ở tầm nhìn chiến lược và khả năng kết hợp giữa quân sự với chính trị – ngoại giao. Trong nhiều giai đoạn của cuộc kháng chiến, ông luôn hiểu rằng chiến thắng không chỉ đạt được trên chiến trường mà còn phải được củng cố bằng sự ủng hộ của dư luận quốc tế. Vì vậy, ông luôn ủng hộ việc kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh ngoại giao, nhằm tạo ra lợi thế cho Việt Nam trong các cuộc đàm phán quốc tế.

Một trong những biểu hiện rõ rệt của tài ngoại giao ấy là sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954. Chiến thắng này đã tạo điều kiện để Việt Nam tham gia đàm phán tại Geneva 1954. Dù không trực tiếp là trưởng đoàn đàm phán, nhưng những thắng lợi quân sự do ông chỉ huy đã tạo ra vị thế mạnh mẽ cho phái đoàn Việt Nam tại hội nghị. Chính điều đó đã giúp Việt Nam đạt được những kết quả quan trọng, buộc thực dân Pháp phải chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.

Bên cạnh đó, Võ Nguyên Giáp còn nổi tiếng với phong cách ngoại giao mềm mỏng nhưng kiên định. Trong các cuộc tiếp xúc với bạn bè quốc tế, ông luôn thể hiện sự lịch thiệp, khiêm tốn và tôn trọng đối phương. Nhiều học giả và nhà báo nước ngoài từng gặp ông đều nhận xét rằng ông là một người nói chuyện điềm đạm, sâu sắc và có sức thuyết phục lớn.

Trong thời kỳ kháng chiến chống sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ, Võ Nguyên Giáp thường xuyên tiếp các đoàn đại biểu quốc tế, nhà báo và học giả nước ngoài. Qua những cuộc gặp gỡ ấy, ông đã giải thích rõ mục tiêu đấu tranh của nhân dân Việt Nam là giành độc lập và hòa bình cho đất nước. Cách trình bày chân thành, logic và thuyết phục của ông đã giúp nhiều người trên thế giới hiểu rõ hơn về cuộc chiến tranh ở Việt Nam.

Ngoài ra, ông còn thể hiện tài ngoại giao ở khả năng xây dựng quan hệ với bạn bè quốc tế. Trong suốt nhiều năm hoạt động cách mạng, Võ Nguyên Giáp đã góp phần củng cố mối quan hệ giữa Việt Nam với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế. Những mối quan hệ đó không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn giúp Việt Nam nhận được sự ủng hộ về tinh thần và vật chất từ bạn bè quốc tế.

Một điểm đặc biệt trong phong cách ngoại giao của ông là sự kết hợp giữa trí tuệ và nhân văn. Võ Nguyên Giáp luôn nhấn mạnh rằng mục tiêu cuối cùng của chiến tranh là hòa bình. Vì vậy, trong các bài phát biểu và cuộc trò chuyện với bạn bè quốc tế, ông thường nói về khát vọng hòa bình của nhân dân Việt Nam. Điều này đã tạo được sự đồng cảm sâu sắc từ cộng đồng quốc tế.

Sau khi đất nước thống nhất năm 1975, Võ Nguyên Giáp vẫn tiếp tục tham gia nhiều hoạt động đối ngoại. Ông gặp gỡ nhiều nhà lãnh đạo, học giả và bạn bè quốc tế, chia sẻ về lịch sử đấu tranh của Việt Nam cũng như mong muốn xây dựng một thế giới hòa bình và hợp tác.

Nhờ phong thái điềm tĩnh, tư duy sắc sảo và sự chân thành trong giao tiếp, Võ Nguyên Giáp đã để lại ấn tượng sâu sắc đối với nhiều người trên thế giới. Nhiều nhà nghiên cứu quân sự và chính trị quốc tế không chỉ coi ông là một vị tướng kiệt xuất mà còn là một nhà ngoại giao khôn khéo.

Có thể nói rằng tài ngoại giao của Võ Nguyên Giáp là sự kết hợp hài hòa giữa bản lĩnh của một nhà quân sự và sự mềm dẻo của một nhà chính trị. Chính điều đó đã góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế và giúp bạn bè thế giới hiểu rõ hơn về cuộc đấu tranh chính nghĩa của dân tộc Việt Nam.

Ngày nay, khi nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp của Võ Nguyên Giáp, người ta không chỉ nhớ đến ông như vị tướng huyền thoại của những chiến thắng lịch sử, mà còn là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn rộng lớn, biết kết hợp sức mạnh quân sự với trí tuệ ngoại giao để phục vụ cho sự nghiệp độc lập và hòa bình của dân tộc.

Câu nói “Nếu không có chiến tranh, tôi sẽ là thầy giáo dạy lịch sử” của Võ Nguyên Giáp đã thể hiện rất rõ con người và nhân cách của vị Đại tướng huyền thoại của Việt Nam. Trước khi trở thành một vị Tổng tư lệnh nổi tiếng, ông thực chất là một người thầy, từng giảng dạy môn lịch sử tại Trường Thăng Long ở Hà Nội. Vì vậy, câu nói ấy không chỉ là một lời chia sẻ giản dị mà còn phản ánh sâu sắc khát vọng hòa bình và tâm hồn của một nhà trí thức yêu nước.

Câu nói thể hiện khát vọng hòa bình mãnh liệt của Đại tướng. Dù là một nhà quân sự nổi tiếng, người chỉ huy nhiều chiến dịch lớn như Chiến dịch Điện Biên Phủ, nhưng trong sâu thẳm, ông không phải là người yêu thích chiến tranh. Chiến tranh đối với ông chỉ là con đường bắt buộc để bảo vệ độc lập dân tộc. Câu nói ấy cho thấy nếu đất nước được sống trong hòa bình, ông chỉ mong muốn trở lại với nghề dạy học giản dị – truyền đạt tri thức lịch sử cho thế hệ trẻ.

 Hình ảnh “văn võ song toàn” của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Ông không xuất thân từ một trường đào tạo quân sự chính quy mà là một trí thức, một nhà nghiên cứu lịch sử. Chính nền tảng tri thức ấy đã giúp ông có tư duy chiến lược sắc bén trong quân sự. Ông hiểu sâu sắc các quy luật lịch sử, các cuộc chiến tranh trong quá khứ và từ đó vận dụng sáng tạo vào thực tiễn chiến tranh của Việt Nam.

Một số tác phẩm chính của Đại tướng như:

1.    Tổng tập hồi ký

2.    Vấn đề dân cày (đồng tác giả với Trường Chinh), 1938

3.    Đội quân giải phóng, 1950

4.    Chiến tranh giải phóng và quân đội nhân dân, ba giai đoạn chiến lược, 1950

5.    Từ nhân dân mà ra, 1964

6.    Điện Biên Phủ, 1964

              ….

Ngoài ra, câu nói cũng cho thấy tâm hồn khiêm nhường và nhân văn của ông. Dù được thế giới biết đến như một trong những vị tướng nổi tiếng của thế kỷ XX, Võ Nguyên Giáp vẫn luôn tự nhận mình trước hết là một người thầy. Điều đó phản ánh sự giản dị và khiêm tốn trong con người ông – một phẩm chất đáng quý của những nhà lãnh đạo lớn.

Các giải thưởng và danh hiệu:

Huân chương Huân chương Sao Vàng (20/08/1992).                            

Huân chương Hồ Chí Minh (1950, 1979).

Huân chương Quân công hạng Nhất.

 Huân chương Kháng chiến hạng Nhất.

Huân chương Chiến thắng hạng Nhất.

 Huy chương Quân kỳ quyết thắng.

 Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhất, Nhì, Ba.

 

Huy hiệu

Huy hiệu 70 năm tuổi Đảng (27/10/2010)

Các danh hiệu khác

Chủ tịch danh dự Hội Sử học Việt Nam trong 4 kỳ đại hội, từ đại hội lần thứ II tháng 5 năm 1988 đến đại hội V năm 2005.

Chủ tịch danh dự Hội Cựu chiến binh Việt Nam.

Chủ tịch danh dự Hội Khuyến học Việt Nam.

Chủ tịch danh dự Hội Khoa học Kỹ thuật Việt Nam.

Chủ tịch danh dự Hội Cựu giáo chức Việt Nam.

Câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Vị tướng của lòng nhân hậu

Trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Võ Nguyên Giáp, bên cạnh tài năng quân sự kiệt xuất, ông còn được nhiều người nhớ đến bởi sự giản dị và lòng nhân hậu. Một câu chuyện nhỏ nhưng rất cảm động đã được nhiều người kể lại, thể hiện rõ con người của vị Đại tướng.

Sau khi đất nước hòa bình, nhiều đoàn khách quốc tế đến thăm Việt Nam thường mong muốn được gặp Đại tướng. Một lần, trong buổi tiếp một đoàn học giả nước ngoài tại Hà Nội, một vị giáo sư đã hỏi ông rằng:
“Thưa Đại tướng, ông đã chỉ huy nhiều trận đánh lớn và đánh bại những đội quân hùng mạnh. Bí quyết chiến thắng của ông là gì?”

Nghe câu hỏi ấy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp mỉm cười rất hiền hậu. Ông không nói về chiến thuật hay vũ khí, mà chỉ trả lời giản dị:

“Chúng tôi chiến đấu không phải vì muốn chiến tranh, mà vì chúng tôi muốn hòa bình và độc lập cho đất nước.”

Câu trả lời khiến cả căn phòng lặng đi. Nhiều người trong đoàn khách quốc tế đã rất xúc động. Họ nhận ra rằng đằng sau những chiến thắng quân sự vang dội  là một con người luôn khao khát hòa bình.

Đại tướng còn chia sẻ rằng nếu đất nước không trải qua chiến tranh, ông chỉ mong được trở lại với nghề dạy học – công việc mà ông từng làm trước khi tham gia cách mạng tại Trường Thăng Long. Ông nói rằng dạy lịch sử cho thế hệ trẻ là niềm vui lớn của mình. Những người có mặt hôm ấy đều cảm nhận được sự giản dị và khiêm nhường của vị tướng nổi tiếng thế giới. Dù được xem là một trong những nhà quân sự kiệt xuất của thế kỷ XX, ông vẫn luôn coi mình là một người thầy, một người lính của nhân dân.

Sau khi đất nước được giải phóng ngày 30/4/1975 trong thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp tiếp tục có nhiều đóng góp quan trọng trong thời kỳ hòa bình với các mốc thời gian và địa điểm cụ thể.

Từ năm 1976 đến năm 1980, tại Hà Nội, ông tiếp tục giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Phó Thủ tướng Chính phủ. Trong giai đoạn này, ông tập trung xây dựng và củng cố Quân đội nhân dân Việt Nam theo hướng chính quy, từng bước hiện đại, đồng thời tổ chức sắp xếp lại lực lượng quân đội sau chiến tranh để phù hợp với nhiệm vụ bảo vệ đất nước trong thời bình.

Năm 1981, ông thôi giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng nhưng vẫn tiếp tục giữ cương vị Phó Thủ tướng Chính phủ tại Hà Nội. Trong giai đoạn 1981 – 1991, ông phụ trách nhiều lĩnh vực quan trọng như khoa học, giáo dục và công nghệ. Đại tướng nhiều lần nhấn mạnh vai trò của giáo dục và khoa học đối với sự phát triển lâu dài của đất nước.

Năm 1984, Hội đồng Bộ trưởng quyết định thành lập Ủy ban quốc gia dân số và sinh đẻ có kế hoạch với mục tiêu kiểm soát mức sinh tại Việt Nam. Võ Nguyên Giáp khi đó là Phó Thủ tướng phụ trách Khoa học - Kỹ thuật được phân công kiêm nhiệm chức chủ tịch ủy ban này (cùng với 3 Bộ trưởng các Bộ và Tổ chức khác làm phó cho ông). Năm 1991, ông thôi chức ủy viên Trung ương, Phó Thủ tướng, nghỉ hưu ở tuổi 80.

Dù đã nghỉ hưu, ông vẫn sống và làm việc tại nhà riêng ở Hà Nội và thường xuyên đóng góp ý kiến cho các vấn đề lớn của đất nước. Đặc biệt vào năm 2009, ông gửi thư kiến nghị về việc bảo vệ môi trường và di sản thiên nhiên tại hồ Ba Bể và khu vực khai thác bô-xít ở Tây Nguyên, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến sự phát triển bền vững của quốc gia.

Ngày 25 tháng 8 năm 2011, Võ Nguyên Giáp đã mừng đại thọ tròn 100 tuổi. Trong dịp ông bước sang tuổi 100 và 71 năm tuổi đảng, Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết đã phát biểu "Một vị đại tướng mà đã vào sinh ra tử, chiến đấu ở những chiến trường hết sức khó khăn, là thế hệ cận vệ học trò xuất sắc của chủ tịch Hồ Chí Minh nay đã sống trên 100 tuổi, đây là điều hết sức vui mừng..."

Đại tướng cũng thường xuyên được các chính khách hàng đầu trên thế giới đến thăm hỏi tại tư dinh của Đại tướng. Đại tướng được coi là một tượng đài sống và có ảnh hưởng sâu rộng đến Việt Nam, tầm ảnh hưởng lớn trong lòng mỗi người dân Việt Nam.

Ngày 4 tháng 10 năm 2013, khi tin Võ Nguyên Giáp qua đời tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 lan ra, cả đất nước chìm trong không khí bàng hoàng và thương tiếc. Từ Hà Nội đến nhiều tỉnh thành trên khắp Việt Nam, người dân lặng lẽ nhắc đến tên ông với niềm kính trọng sâu sắc. Đối với nhiều người, Đại tướng không chỉ là một vị tướng tài ba mà còn là một biểu tượng của lòng yêu nước, của trí tuệ và nhân cách cao đẹp.

Những ngày sau đó, trước ngôi nhà số 30 Hoàng Diệu ở Hà Nội, từng dòng người lặng lẽ xếp hàng dài để bày tỏ lòng tiếc thương. Không khí trầm lắng bao trùm cả con phố. Trên tay nhiều người là những bó hoa trắng, những lá cờ nhỏ hay những tấm ảnh của vị Đại tướng. Có cụ già chống gậy đứng rất lâu trước cổng, mắt rưng rưng. Có những người trẻ lần đầu tiên được chứng kiến khoảnh khắc lịch sử ấy cũng không giấu được xúc động.

Nhiều người dân đã nghẹn ngào nói những lời rất giản dị nhưng chân thành:
“Bác Giáp là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.”
“Cả cuộc đời bác sống vì đất nước, vì nhân dân.”
“Chúng tôi đến đây chỉ để nói một lời cảm ơn bác.”

Trong lễ tang được tổ chức trang trọng tại Nhà tang lễ quốc gia, không khí trang nghiêm nhưng đầy xúc động. Hàng vạn người lặng lẽ đi qua linh cữu, cúi đầu tiễn biệt người Đại tướng đã gắn bó với lịch sử dân tộc suốt gần một thế kỷ. Nhiều người không kìm được nước mắt khi nhìn di ảnh của ông – gương mặt hiền hậu, ánh mắt vẫn toát lên sự điềm tĩnh quen thuộc.

Khi linh cữu được đưa về an táng tại quê hương ở Quảng Bình, hai bên đường người dân đứng chật kín, lặng lẽ vẫy chào và cúi đầu tiễn biệt. Có người khẽ nói trong xúc động:
“Bác yên nghỉ nhé, đất nước luôn nhớ ơn bác.”

Sự ra đi của Võ Nguyên Giáp không chỉ là mất mát của gia đình mà còn là nỗi tiếc thương lớn của cả dân tộc. Nhưng hình ảnh vị Đại tướng giản dị, nhân hậu và những cống hiến to lớn của ông cho đất nước sẽ mãi được nhân dân Việt Nam ghi nhớ và trân trọng qua nhiều thế hệ.

Cuộc đời và sự nghiệp của Võ Nguyên Giáp đã để lại cho các thế hệ sau nhiều bài học quý giá. Trước hết là tinh thần yêu nước và ý chí kiên cường. Dù xuất thân là một thầy giáo dạy lịch sử, ông đã dấn thân vào con đường cách mạng, vượt qua vô vàn khó khăn để góp phần lãnh đạo quân đội giành thắng lợi trong nhiều chiến dịch lịch sử. Bên cạnh đó, ông còn để lại bài học về sự khiêm tốn, ham học hỏi và khát vọng hòa bình. Dù là vị tướng nổi tiếng thế giới, ông vẫn luôn sống giản dị, coi mình trước hết là một người thầy.

Những bài học ấy trở thành nguồn động lực lớn cho thế hệ trẻ hôm nay. Đối với bản thân em, tấm gương của Đại tướng giúp em nhận ra rằng để đóng góp cho đất nước, trước hết cần phải nỗ lực học tập, rèn luyện ý chí và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Em hiểu rằng trong thời bình, việc học tập tốt, trau dồi tri thức và giữ gìn những giá trị lịch sử của dân tộc cũng chính là cách để tiếp nối tinh thần mà các thế hệ đi trước đã gây dựng. Vì vậy, em luôn cố gắng học tập chăm chỉ, sống có mục tiêu và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, để sau này có thể đóng góp một phần nhỏ bé vào sự phát triển của đất nước.

END

Video / Phóng sự

Audio / Lời kể nhân chứng

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn