GIA ĐÌNH BA THẾ HỆ NUÔI GIẤU CÁN BỘ
Câu chuyện kể lại ký ức của bà Trần Thị Lựu về một gia đình nông dân ở Thái Bình, nơi ba thế hệ cùng chung một lời thề giữ bí mật, nuôi giấu và bảo vệ cán bộ cách mạng giữa vùng địch đánh phá ác liệt. Bằng tình yêu nước giản dị mà bền bỉ, gia đình ấy đã biến căn nhà tranh, mảnh vườn nhỏ và chính sinh mạng của mình thành “pháo đài lòng dân”, góp phần bảo toàn lực lượng cách mạng trong những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh.
Tôi là Trần Thị Lựu, sinh năm 1935, quê ở xã Đông Xuyên, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Nay tuổi đã ngoài chín mươi, trí nhớ có khi chậm chạp, chân tay không còn nhanh nhẹn, nhưng mỗi khi nhắm mắt lại, tôi vẫn nhìn thấy rõ như in hình ảnh căn nhà tranh năm xưa – nơi ba thế hệ trong gia đình tôi đã cùng nhau nuôi giấu cán bộ, sống giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Những năm chống Mỹ, Thái Bình không phải là chiến trường ác liệt như Quảng Trị hay Tây Nguyên, nhưng lại là hậu phương lớn, nơi địch đánh phá ác liệt bằng bom đạn, gián điệp và những cuộc càn quét ráo riết nhằm bóp nghẹt phong trào cách mạng. Chính vì thế, việc nuôi giấu cán bộ ở vùng quê chúng tôi nguy hiểm không kém gì ngoài mặt trận.
Gia đình tôi khi ấy có ba thế hệ sống chung:
– Ông nội tôi, cụ Trần Văn Tự, đã ngoài bảy mươi, từng tham gia hoạt động cách mạng từ thời chống Pháp.
– Bố mẹ tôi – những nông dân “một nắng hai sương”, không chữ nghĩa nhiều nhưng một lòng theo Đảng.
– Và chúng tôi – lớp con cháu lớn lên giữa tiếng bom, tiếng còi báo động, sớm hiểu thế nào là hy sinh.
Căn nhà của gia đình tôi chỉ là mái tranh vách đất, nằm nép mình bên con mương nhỏ và lũy tre làng. Nhìn bề ngoài, chẳng ai nghĩ đó lại là nơi từng che chở cho không biết bao nhiêu cán bộ qua lại trong suốt những năm chiến tranh.
1. Lời dặn của ông nội – lời thề của cả gia đình
Tôi còn nhớ rất rõ một đêm cuối năm 1966, trời rét cắt da, gió bấc thổi hun hút ngoài đồng. Ông nội tôi gọi cả nhà lại, giọng trầm nhưng dứt khoát:
– “Từ nay, nhà mình sẽ có cán bộ về ở, về họp, về nghỉ chân. Việc này nguy hiểm, nhưng là việc lớn của cách mạng. Ai trong nhà cũng phải coi đó là việc sống còn. Một lời lộ ra, không chỉ cán bộ chết, mà cả nhà mình cũng không yên.”
Không ai nói gì, nhưng tôi thấy trong ánh mắt của bố mẹ, của các anh chị em tôi, có một sự đồng thuận lặng lẽ. Không cần thề thốt, bởi chúng tôi hiểu: làm người dân trong thời chiến, giữ được bí mật cho cách mạng cũng là cầm súng.
Từ hôm đó, dưới nền nhà bếp, ông nội tôi chỉ đạo đào một hầm bí mật. Ban ngày, cả nhà vẫn ra đồng làm ruộng như bao người khác. Đêm đến, chúng tôi thay nhau đào, xúc từng thúng đất mang ra đổ rải rác ngoài bờ mương để không bị nghi ngờ. Chỉ sau hơn một tuần, căn hầm vừa đủ cho ba, bốn người chui xuống đã hoàn thành.
2. Những người khách “không tên”
Cán bộ về nhà tôi thường đi vào ban đêm. Có người chỉ ở lại một, hai hôm rồi đi. Có người bị địch lùng sục gắt gao, phải ở lại cả tháng trời. Họ không xưng tên thật, chỉ gọi nhau bằng bí danh. Nhưng với gia đình tôi, họ đều là người nhà.
Bà tôi thường nói nhỏ:
– “Tên tuổi có quan trọng gì đâu, miễn là người của cách mạng.”
Mỗi khi có cán bộ về, cả gia đình tôi lập tức chuyển sang “chế độ im lặng”. Trẻ con không được chạy nhảy lung tung. Người lớn nói năng nhỏ nhẹ, quan sát từng động tĩnh bên ngoài làng. Nếu có tin địch càn, cán bộ lập tức xuống hầm, còn cả nhà thì tản ra làm những việc bình thường để che mắt.
Tôi nhớ nhất là hình ảnh mẹ tôi – người phụ nữ gầy gò, lưng lúc nào cũng còng vì gánh lúa – lặng lẽ nấu thêm nồi cơm, nồi cháo loãng, chia từng bát nhỏ mang xuống hầm. Có hôm gạo cạn, mẹ phải độn thêm khoai, thêm sắn, nhưng bát cơm đưa xuống bao giờ cũng phần đầy hơn cho cán bộ.
Mẹ tôi bảo:
– “Các chú ấy còn đi đánh giặc, phải có sức.”
3. Ba thế hệ – ba cách giữ bí mật
Ông nội tôi là người canh gác tinh tường nhất. Mỗi khi thấy bóng dáng người lạ vào làng, ông lại giả vờ ra ngồi đầu ngõ, vê điếu thuốc lào, vừa hút vừa quan sát. Nếu thấy động, ông ho khan mấy tiếng – đó là tín hiệu báo động cho cả nhà.
Bố tôi phụ trách liên lạc. Ông nắm rõ đường làng, lối tắt qua ruộng, qua bờ đê, nên thường đưa cán bộ đi họp hoặc dẫn ra điểm hẹn an toàn. Có lần, địch phục kích bất ngờ, bố tôi phải dẫn cán bộ lội bùn suốt mấy tiếng đồng hồ để tránh trạm gác.
Còn chúng tôi – lũ trẻ – nhiệm vụ tưởng đơn giản mà quan trọng: giữ miệng. Ông nội dặn:
– “Ra khỏi nhà là quên hết những gì thấy trong nhà.”
Có lần, một đứa trẻ trong làng vô tư hỏi tôi:
– “Sao nhà mày đêm nào cũng thắp đèn muộn thế?”
Tôi cười trừ:
– “Mẹ tao dệt thêm chiếu đem bán.”
Chỉ một câu trả lời ấy, tôi biết mình đã góp phần bảo vệ bao nhiêu con người.
4. Đêm càn quét định mệnh
Nguy hiểm nhất là một đêm giữa năm 1968. Địch tổ chức một cuộc càn lớn, lùng sục từng nhà trong làng. Nhà tôi lúc đó đang nuôi giấu ba cán bộ huyện – những người rất quan trọng.
Tiếng giày đinh dẫm rầm rập ngoài ngõ, tiếng quát tháo vang lên. Ông nội tôi bình tĩnh ra mở cửa, giả vờ run rẩy như một ông già yếu. Bố mẹ tôi thì ngồi bên mâm cơm nguội, tỏ ra ngơ ngác.
Ba cán bộ đã xuống hầm từ trước. Tôi ngồi nép bên bếp, tim đập thình thịch. Chỉ cần địch phát hiện một dấu hiệu lạ, tất cả sẽ chấm hết.
Tên chỉ huy địch soi đèn pin khắp nhà, đá vào chum vại, thọc lưỡi lê xuống nền đất mấy chỗ. Khi hắn đến gần bếp, nơi có miệng hầm ngụy trang, tôi thấy mồ hôi ông nội nhỏ giọt xuống đất.
Nhưng rồi, có lẽ vì thấy đây chỉ là một gia đình nghèo, lại có ông già lưng còng và đàn trẻ con gầy gò, chúng bỏ đi.
Khi tiếng giày xa dần, cả nhà tôi mới dám thở ra. Dưới hầm, các cán bộ nắm chặt tay ông nội, không nói nên lời.
5. Hòa bình và lời hẹn không quên
Chiến tranh kéo dài, gia đình tôi tiếp tục nuôi giấu cán bộ cho đến ngày miền Bắc hoàn toàn giải phóng. Có người đã hy sinh ngoài chiến trường, có người trở thành cán bộ lãnh đạo, có người sau này quay lại thăm gia đình tôi trong ngày hòa bình.
Họ gọi ông bà tôi là “bố, mẹ”, gọi chúng tôi là anh em. Có người đứng trước mộ ông nội tôi, lặng lẽ thắp nén hương, nói:
– “Nếu không có gia đình, chắc chúng tôi không còn sống để có ngày hôm nay.”
Giờ đây, khi kể lại câu chuyện này, tôi không nghĩ gia đình mình đã làm điều gì vĩ đại. Chúng tôi chỉ làm điều mà ba thế hệ trong một mái nhà cùng tin là đúng:
Nuôi giấu cán bộ là giữ lấy mạch sống của cách mạng, là giữ lấy tương lai cho con cháu mình.
Đó là ký ức không thể phai mờ trong đời tôi – ký ức của một gia đình, ba thế hệ, một lòng vì nước.



