Bài viết

Giai đoạn Đấu tranh Chính trị tiến đến Đồng khởi tại Càng Long (1954-1960) (4)

Vĩnh Long28/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp, Hiệp định Giơnevơ năm 1954 đã mở ra một thời kỳ hòa bình ngắn ngủi tại huyện Càng Long, cũng như trên toàn miền Nam. Không khí hân hoan, phấn khởi lan tỏa trong các cuộc mít tinh mừng thắng lợi, thu hút đông đảo đồng bào các dân tộc Việt - Khmer - Hoa. Tuy nhiên, giai đoạn hòa bình nhanh chóng khép lại, nhường chỗ cho một cuộc đối đầu mới, phức tạp và đầy cam go với chế độ Ngô Đình Diệm do Mỹ dựng lên. Đây là một thời kỳ thử thách khắc nghiệt đối với Đảng bộ và nhân dân Càng Long, đòi hỏi sự chuyển hướng chiến lược từ đấu tranh vũ trang sang đấu tranh chính trị, đối mặt với một kẻ thù mới với những âm mưu thâm độc. Tài liệu này sẽ phân tích sâu sắc quá trình chuyển biến cách mạng tại Càng Long trong giai đoạn 1954-1960, từ những ngày đầu củng cố lực lượng, qua cuộc đấu tranh chính trị bền bỉ, đến bước ngoặt chuyển sang đấu tranh vũ trang và đỉnh cao là phong trào Đồng khởi. Qua đó, tài liệu làm nổi bật đường lối lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng bộ và sức mạnh vô địch của quần chúng nhân dân trong cuộc đối đầu lịch sử này.

--------------------------------------------------------------------------------1. Bối cảnh và Tái tổ chức Lực lượng Cách mạng (1954-1956)Đây là giai đoạn chuyển tiếp mang tính chiến lược, khi bộ máy chính quyền cách mạng không còn, bộ đội tập kết ra Bắc, và Đảng bộ Càng Long phải nhanh chóng thay đổi phương thức hoạt động từ thời chiến sang thời bình. Trong bối cảnh kẻ thù mới ra sức phá hoại Hiệp định Giơnevơ, Huyện ủy Càng Long đã khẩn trương triển khai các chủ trương củng cố và xây dựng lại lực lượng, chuẩn bị cho một cuộc chiến đấu mới.Các hoạt động củng cố lực lượng của Huyện ủy bao gồm nhiều mặt, thể hiện sự nhạy bén và tầm nhìn chiến lược:• Công tác tư tưởng: Mở các cuộc sinh hoạt chính trị sâu rộng trong quần chúng để quán triệt nội dung Hiệp định Giơnevơ, củng cố niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của cách mạng và sẵn sàng cho cuộc đấu tranh mới.• Tổ chức quần chúng: Thành lập các "hội biến tướng" như hội ái hữu, hội đình chùa, hội truyền bá quốc ngữ... Đây là hình thức tập hợp quần chúng một cách hợp pháp, tạo ra một mặt trận rộng rãi dưới sự lãnh đạo của các đảng viên, đoàn viên nòng cốt để hướng dẫn nhân dân đấu tranh.• Tổ chức Đảng: Chỉ định Huyện ủy bí mật do đồng chí Đỗ Thành Tân làm Bí thư. Để bảo toàn lực lượng trước sự khủng bố của địch, Đảng bộ đã thực hiện chính sách phân loại đảng viên thành ba loại: ◦ Loại A: Đảng viên hoạt động bất hợp pháp, là lực lượng nòng cốt bám trụ. ◦ Loại B: Đảng viên hoạt động hợp pháp trong lòng địch. ◦ Loại C: Đảng viên "điều lắng" (tạm thời ngưng hoạt động) để bảo tồn lực lượng lâu dài.• Xâm nhập vào hàng ngũ địch: Chủ trương đưa các đảng viên hoặc đoàn viên giữ được thế bí mật "vào hội tề địch", đồng thời động viên những người trong bộ máy tề cũ có cảm tình với cách mạng tham gia chính quyền mới để nắm bắt thông tin và bảo vệ phong trào từ bên trong.• Chính sách ruộng đất: Huyện ủy đã tiến hành cấp ruộng đất cho các gia đình nông dân chưa có hoặc chưa đủ đất canh tác, kể cả gia đình binh sĩ trong quân đội Sài Gòn. Đây là một đòn bẩy chiến lược, không chỉ giải quyết vấn đề dân sinh mà còn củng cố vững chắc khối liên minh công nông, củng cố lòng tin của nhân dân vào cách mạng và tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng cơ sở quần chúng.Trong khi lực lượng cách mạng đang khẩn trương củng cố, thì đối phương cũng ráo riết thiết lập bộ máy cai trị của mình, tạo ra một thế trận đối đầu mới trên mảnh đất Càng Long.2. Chính sách Đàn áp và Kìm kẹp của Chính quyền Ngô Đình DiệmVới sự hậu thuẫn của Mỹ, Ngô Đình Diệm đã nhanh chóng thiết lập một bộ máy tay sai, thực thi chủ nghĩa thực dân mới với mục tiêu cốt lõi là tiêu diệt cơ sở cách mạng, phá hoại Hiệp định Giơnevơ và chia cắt lâu dài đất nước. Tại Càng Long, chúng đã triển khai một hệ thống kìm kẹp toàn diện và tàn bạo.Về Quân sự - Hành chính Chính quyền Sài Gòn nhanh chóng củng cố bộ máy cai trị từ tỉnh đến xã. Chúng bổ nhiệm Trung tá Đặng Thanh Liêm làm Tỉnh trưởng Trà Vinh và Trung úy Nguyễn Trọng Thủy làm Quận trưởng Càng Long. Một mạng lưới quân sự và an ninh dày đặc được thiết lập, bao gồm 1 đại đội bảo an cấp huyện, các tổng đoàn dân vệ, tiểu đội dân vệ ở xã, cùng với lực lượng cảnh sát và hệ thống chỉ điểm được cài cắm khắp nơi.Về Kinh tế Mỹ-Diệm thực hiện chính sách "cải cách điền địa" thông qua các Chỉ dụ số 2, 7 và 57. Thực chất đây là một cuộc phản công nhằm tước đoạt thành quả ruộng đất mà cách mạng đã mang lại cho nông dân. Chính sách này phục hồi quyền lợi cho giai cấp địa chủ cũ, đồng thời tạo ra một tầng lớp địa chủ mới từ những tay sai của chế độ, làm hậu thuẫn cho chúng ở nông thôn và xóa bỏ ảnh hưởng của cách mạng.Về Chính trị - Xã hội Dưới chiêu bài "Quốc gia độc lập", chế độ Diệm đã cho ra đời các đảng phái, tổ chức chính trị-xã hội như Đảng Cần lao nhân vị, Phong trào Cách mạng quốc gia, Thanh niên cộng hòa... Mục đích của chúng là tạo ra một hậu thuẫn chính trị giả tạo, lừa gạt quần chúng và xây dựng một mặt trận chống cộng sâu rộng.Chính sách chia rẽ Thủ đoạn chia rẽ dân tộc và tôn giáo được Mỹ-Diệm triệt để khai thác. Chúng sử dụng đồng bào Công giáo di cư và các linh mục phản động để gây mâu thuẫn lương-giáo, dụ dỗ người dân vào đạo để dễ bề kiểm soát. Đồng thời, chúng dùng tiền bạc, vật chất để mua chuộc các chức sắc, địa chủ người Khmer nhằm chia rẽ khối đoàn kết dân tộc Việt - Khmer. Tuy nhiên, âm mưu này đã thất bại trước lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết đã được tôi luyện trong kháng chiến. Nhiều tấm gương kiên trung như Lục cả Vàng ở Bình Phú đã biến chùa thành nơi nuôi giấu cán bộ, hay ông Cả Yên ở Huyền Hội đã làm gác xép bí mật trên nóc chính điện để bảo vệ Bí thư Tỉnh ủy và cán bộ xã, khẳng định rằng: "Các ông dám xả thân vì đất nước, vì dân tộc thì các ông khác chi là Phật".Tựu trung, các chính sách này đã tạo thành một mạng lưới kìm kẹp toàn diện, tấn công một cách có hệ thống vào ba trụ cột của cách mạng: tính chính danh chính trị thông qua tuyên truyền, cơ sở kinh tế ở nông thôn qua "cải cách điền địa", và nền tảng đoàn kết dân tộc-tôn giáo qua các thủ đoạn chia rẽ.Những chính sách đàn áp tàn bạo này không những không khuất phục được ý chí của nhân dân, mà ngược lại, đã châm ngòi cho các cuộc đấu tranh chính trị ngày càng quyết liệt trên khắp địa bàn.3. Cuộc Đấu tranh Chính trị của Quần chúng (1955-1958)Trong bối cảnh tương quan lực lượng bất lợi, đấu tranh chính trị trở thành hình thức đấu tranh chủ yếu, là cuộc thử thách lớn về ý chí, trí tuệ và khả năng vận động quần chúng của Đảng bộ và nhân dân Càng Long. Hàng loạt phong trào đấu tranh sôi nổi đã diễn ra với nhiều hình thức sáng tạo, phong phú.1. Đấu tranh pháp lý: Quần chúng đã vận dụng Điều 14C của Hiệp định Giơnevơ, quy định về việc không trả thù cá nhân, để đấu tranh chống lại các hành vi bắt bớ vô cớ. Tại Tân An, khi lính địch định bắt một người dân, đồng bào đã kéo đến bao vây, viện dẫn điều khoản Hiệp định buộc chúng phải nhận lỗi.2. Đấu tranh chính trị trực diện: Các cuộc biểu tình, bao vây đồn bốt để giải thoát cán bộ diễn ra thường xuyên. Tiêu biểu là vụ việc ở Huyền Hội, khi Chi ủy viên Ba Chà bị bắt, hơn 1.000 người dân đã kéo đến tề xã đấu tranh, lợi dụng lúc hỗn loạn để giải thoát cho ông. Mặc dù địch nổ súng làm bà Thạch Thị Hai hy sinh, nhưng lễ tang của bà sau đó đã biến thành một cuộc biểu dương lực lượng, khơi sâu lòng căm thù giặc trong nhân dân.3. Chống phá các thủ đoạn chính trị: Nhân dân Càng Long đã hưởng ứng lời kêu gọi của Đảng, tẩy chay cuộc "trưng cầu dân ý" phế truất Bảo Đại (1955) và bầu cử quốc hội của Diệm (1956). Nhiều người không đi bỏ phiếu, hoặc nếu bị ép buộc thì làm phiếu không hợp lệ bằng cách gạch mặt Ngô Đình Diệm. Không chỉ dừng lại ở kháng cự thụ động, đã có những hành động thách thức táo bạo; tại Tân An, các chiến sĩ cách mạng đã đốt một hòm phiếu, biến cuộc tẩy chay chính trị thành một sự đối đầu trực diện với thẩm quyền của chế độ.4. Bảo vệ thành quả kinh tế: Cuộc đấu tranh chống địa chủ cướp lại ruộng đất và thu tô diễn ra vô cùng quyết liệt. Nông dân đã dùng nhiều hình thức sáng tạo như bắt rắn hổ giấu trên đường đi của bọn đo đạc để hù dọa chúng, hoặc đấu tranh đòi giảm tô. Tại Mỹ Cẩm, khi địch ép dân nộp 2 giạ lúa/công, ông Ba Bi đã đại diện cho người dân mang đơn có 1.000 chữ ký lên quận đấu tranh, buộc chúng phải tạm chấp nhận mức tô nửa giạ.5. Các cuộc đấu tranh thí điểm: Tháng 2/1956, dưới sự chỉ đạo của Tỉnh ủy, xã An Trường được chọn làm nơi thí điểm cho cuộc đấu tranh chính trị đòi Hiệp thương tổng tuyển cử. Hàng ngàn người dân đã tham gia, mang bản kiến nghị có 3.000 chữ ký đến đồn địch, tạo ra một khí thế áp đảo, buộc đồn trưởng phải nhận đơn và hứa trình lên cấp trên. Cuộc đấu tranh đã giành thắng lợi, để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về tổ chức và lãnh đạo quần chúng.Dù đạt được những kết quả quan trọng, cuộc đấu tranh chính trị ngày càng bị dìm trong biển máu khi địch gia tăng khủng bố, đặc biệt sau khi chúng xé bỏ thời hạn tổng tuyển cử (20/7/1956), đẩy phong trào cách mạng đến một bước ngoặt tất yếu.4. Bước ngoặt: Chuyển hướng sang Đấu tranh Vũ trang và Chính sách "Diệt ác"Chính sách "tố cộng, diệt cộng" ngày càng tàn bạo của Mỹ-Diệm, với những hành vi bắt bớ, tra tấn, giết người man rợ, đã không để lại cho nhân dân con đường nào khác ngoài việc dùng bạo lực cách mạng để chống lại bạo lực phản cách mạng. Sự chuyển hướng sang đấu tranh vũ trang là một tất yếu lịch sử, bắt nguồn từ chính thực tiễn khốc liệt của chiến trường.Phân tích chính sách "Diệt ác, trừ gian"Sự trăn trở và quyết tâm của các cán bộ cơ sở về sự cần thiết phải kết hợp chính trị với vũ trang được thể hiện rõ qua lời phát biểu của đồng chí Trần Văn Biện (Hai Biện) khi nhận nhiệm vụ Bí thư Chi bộ Tân An: "Xương máu của quần chúng không thể để chúng ta đem ra thử nghiệm cho một sách lược đấu tranh. Lịch sử sẽ phán xét chúng ta."Hành động tự vệ chính đáng: Từ nhận thức đó, các chi bộ ở Càng Long đã chủ động tiến hành "diệt ác, trừ gian" nhằm vào những tên chỉ điểm, ác ôn nguy hiểm nhất. Các vụ tiêu diệt tên Chậu ở Tân An, tên Trâm ở Huyền Hội, Quản Phụng, Mẫn, Ngọ... đã phá vỡ mạng lưới chỉ điểm của địch, bảo vệ cơ sở Đảng, củng cố tinh thần và niềm tin của quần chúng.• Sự nhạy bén với thực tiễn: Ban đầu, cấp trên coi đây là hành động "manh động". Tuy nhiên, thực tế cho thấy chủ trương này hoàn toàn đúng đắn và phù hợp. Chỉ vài tháng sau, Tỉnh ủy đã họp và xác nhận tính đúng đắn của việc sớm diệt ác, trừ điệp ở Càng Long, qua đó cho thấy sự nhạy bén và sáng tạo của các cán bộ cơ sở khi bám sát thực tiễn chiến trường.Nghiên cứu điển hình - Khu trù mật Lo CoNăm 1958, địch xây dựng khu trù mật Lo Co tại xã An Trường, một vùng căn cứ cách mạng.• Âm mưu của địch: Mục đích của chúng không chỉ là dồn dân để kiểm soát mà còn là một đòn tâm lý chiến, xây dựng một khu dân cư "phồn vinh" giả tạo để lôi kéo người dân rời bỏ cách mạng.• Chủ trương đối phó của ta: Huyện ủy đã chỉ đạo nhân dân chống phá quyết liệt bằng nhiều biện pháp. Bên ngoài, ta vận động nhân dân tránh né đi làm phu, tuyên truyền vạch trần tội ác của địch. Bên trong, ta chỉ đạo phá về nội dung: những ai bị ép vào thì tìm cách ra, hoặc "khi ở khi về", biến khu trù mật thành nơi ta có thể ra vào hoạt động. Đặc biệt, chi bộ xã đã vận động thành công trung đội phòng vệ của khu trù mật trở thành lực lượng của ta.• Kết quả: Sự thất bại của khu trù mật Lo Co không chỉ là một thất bại về mặt quân sự-hành chính, mà còn là một minh chứng sâu sắc cho thắng lợi của chính sách ruộng đất của Đảng bộ. Lòng dân, vốn đã được củng cố bằng quyền sở hữu ruộng đất hữu hình mà cách mạng mang lại, đã trở thành bức tường thành vững chắc nhất, vô hiệu hóa mọi đòn tâm lý chiến và lôi kéo vật chất của kẻ thù. Ngay sau khi Đồng khởi nổ ra, người dân trong khu trù mật đã tự nổi dậy, phá nhà, đốt nhà, trở về quê cũ, khiến âm mưu của địch sụp đổ hoàn toàn.Sự chuyển hướng sang đấu tranh vũ trang và những thắng lợi bước đầu trong việc diệt ác, chống phá các âm mưu của địch đã tạo ra những tiền đề vật chất và tinh thần vững chắc cho một cuộc nổi dậy toàn diện.5. Đỉnh cao: Phong trào Đồng khởi (1960)Tháng 1/1959, Nghị quyết 15 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng ra đời, chủ trương sử dụng bạo lực cách mạng để lật đổ chính quyền Mỹ-Diệm. Nghị quyết như một luồng sinh khí mới, đáp ứng đúng nguyện vọng của cán bộ và nhân dân, chính thức hóa đường lối đấu tranh vũ trang và thổi bùng lên ngọn lửa Đồng khởi.Công tác chuẩn bị cho Đồng khởiDưới sự lãnh đạo của Huyện ủy, công tác chuẩn bị cho cuộc nổi dậy được tiến hành khẩn trương và toàn diện.
Lĩnh vực Chuẩn bịNội dung và Hoạt động Chính
Tổ chức - Chính trịGọi các đảng viên "điều lắng" trở về hoạt động; phát triển mạnh mẽ Đoàn Thanh niên Lao động, Hội Nông dân bí mật; đẩy mạnh công tác binh vận, tề vận để phân hóa hàng ngũ địch.
Lực lượng Vũ trangKhôi phục các hầm vũ khí chôn giấu từ thời kháng chiến chống Pháp; đẩy mạnh phong trào tự sản xuất vũ khí thô sơ, súng giả; củng cố các đội tự vệ, chuyển hóa lực lượng "bảo vệ hương thôn" của địch thành lực lượng của ta.
Phá vỡ thế kìm kẹpĐẩy mạnh "diệt ác, trừ gian" có kèm bản án để làm tan rã mạng lưới do thám, phân hóa hàng ngũ tề xã, ấp; tiến hành các cuộc vũ trang tuyên truyền để khích lệ tinh thần và phát động khí thế nổi dậy của quần chúng.
Diễn biến Đồng khởi trên toàn huyệnĐêm 15/9/1960, theo kế hoạch thống nhất của Tỉnh ủy Trà Vinh, cuộc Đồng khởi ở Càng Long bùng nổ. Tiếng trống, tiếng mõ, tiếng pháo nổ vang trời, cờ và biểu ngữ xuất hiện khắp nơi, nhân dân cùng lực lượng du kích đồng loạt nổi dậy.• Đại Phước: Dưới sự chỉ huy của Bí thư chi bộ Mười Tiến, nhân dân đã làm chủ gần hết xã chỉ trong một đêm. Tòa án nhân dân được thành lập tại các ấp, kết án tử hình 9 tên ác ôn, thể hiện sự chuyển giao quyền lực cách mạng.• Phương Thạnh: Du kích và quần chúng nổi dậy bắt gọn đồn cầu Láng Thé, thu 17 súng. Sáu ấp trong xã được giải phóng hoàn toàn.• Nhị Long: Nhờ có cơ sở nội ứng vững chắc (12 đảng viên làm trưởng ấp), xã đã nhanh chóng giải phóng 14 ấp. Đội quân tóc dài của xã đã tổ chức đấu tranh bao vây tề xã, gây tiếng vang lớn.• Bình Phú: Cuộc nổi dậy giành thắng lợi nhanh chóng nhờ hệ thống cơ sở nội ứng vững chắc trong bộ máy địch. Du kích đã phục kích tại ấp Phú Phong III, diệt tên cảnh sát ác ôn tên Võ, thu nhiều vũ khí.• Huyền Hội: Khí thế nổi dậy "như nước vỡ bờ". Ngay trong đêm đầu tiên, quần chúng đã làm chủ tình hình, bắt sống hầu hết bọn trưởng ấp, Việt gian, giải tán bộ máy kìm kẹp của địch.Phân tích trận đánh điểm tại Tân AnTân An được Huyện ủy chọn làm điểm đột phá cho toàn huyện. Kế hoạch tấn công được chuẩn bị chu đáo, kết hợp tài tình ba mũi giáp công.• Đêm 14 rạng 15/9/1960, khi lực lượng địch đi tuần về và đã ngủ say, hiệu lệnh tấn công được phát ra. Mũi quân sự (tiểu đội giáo phái và du kích) bất ngờ tập kích đồn tề xã. Cùng lúc đó, mũi binh vận (các cơ sở nội ứng) hành động từ bên trong. Mũi chính trị (hàng ngàn quần chúng) nổi trống mõ, đốt đuốc rầm rập xuống đường truy lùng tề ấp, chỉ điểm.• Kết quả, ta đã tiêu diệt và loại khỏi vòng chiến đấu 19 tên địch, thu 22 khẩu súng. Trung đội bảo an thánh nghiệp của linh mục Hồng ở ấp Nhà Thờ cũng bị tan rã trước sức mạnh của quần chúng.• Khi địch đưa hai đại đội bảo an đến tiếp viện, chúng đã bị chặn đứng bởi "đội quân tóc dài" do đồng chí Sáu Khuấy chỉ đạo. Đây là một ví dụ kinh điển của chiến tranh bất đối xứng: một lực lượng chính trị không vũ trang, với sự tham gia của các gia đình binh sĩ, thậm chí có người mang khăn tang, đã sử dụng sức mạnh đạo lý và tâm lý để vô hiệu hóa hoàn toàn một lực lượng quân sự chính quy.• Đỉnh cao là trận phục kích tại Cầu Xây, lực lượng địa phương quân và du kích đã tiêu diệt gọn đại đội của Quản Tốt, thu 22 súng, giải phóng hoàn toàn xã Tân An.Thắng lợi vang dội của Đồng khởi đã làm thay đổi căn bản cục diện tại Càng Long, đưa cách mạng từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công mạnh mẽ, làm chủ phần lớn vùng nông thôn.6. Kết quả và Ý nghĩa Lịch sửPhong trào Đồng khởi ở Càng Long đã giành được những thắng lợi to lớn và toàn diện. Chỉ trong vòng ba tháng, hệ thống kìm kẹp của địch ở nông thôn đã bị đập tan, hầu hết địa bàn huyện được giải phóng. Trên cơ sở thắng lợi đó, ngày 24/12/1960, Ủy ban Mặt trận Dân tộc Giải phóng huyện Càng Long đã ra mắt trong một cuộc mít tinh của hàng ngàn người dân, đánh dấu một bước phát triển vượt bậc của phong trào cách mạng.Thắng lợi của giai đoạn 1954-1960 mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc:1. Khẳng định sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo: Thắng lợi này trước hết thuộc về sự lãnh đạo kiên cường, tài tình của Đảng bộ huyện. Các cán bộ, đảng viên đã thể hiện khả năng bám dân, bám đất, xây dựng cơ sở trong điều kiện vô cùng khó khăn. Đặc biệt, sự nhạy bén trong việc chuyển hướng chỉ đạo từ đấu tranh chính trị đơn thuần sang kết hợp chính trị với vũ trang, mà khởi đầu là chính sách "diệt ác", đã hoàn toàn phù hợp với thực tiễn chiến trường và là nhân tố quyết định đưa phong trào đến thắng lợi.2. Chứng minh sức mạnh vô địch của quần chúng: Thắng lợi của Đồng khởi bắt nguồn từ lòng dân, từ sự căm thù giặc sâu sắc và niềm tin sắt son vào cách mạng. Nhân dân Càng Long chính là chủ thể của cuộc nổi dậy, là người trực tiếp cầm vũ khí thô sơ đứng lên, và là bức tường thành vững chắc bảo vệ Đảng, che giấu, nuôi dưỡng cán bộ trong những năm tháng đen tối nhất.3. Góp phần làm phá sản chiến lược thực dân mới: Thắng lợi ở Càng Long, cùng với phong trào Đồng khởi trên toàn miền Nam, là một minh chứng đanh thép cho sự thất bại của các chính sách "tố cộng, diệt cộng", dồn dân lập khu trù mật của Mỹ-Diệm. Nó đã giáng một đòn chí tử vào bộ máy cai trị của địch ở nông thôn, góp phần làm phá sản chiến lược "chủ nghĩa thực dân mới" của Mỹ ngay từ bước đầu.Giai đoạn 1954-1960 là một trang sử hào hùng, một di sản quý báu về đường lối chiến tranh nhân dân, về nghệ thuật kết hợp đấu tranh chính trị với vũ trang và binh vận. Giai đoạn này đã để lại một di sản kinh điển về nghệ thuật khởi nghĩa toàn dân, một bài học lịch sử về sự chuyển hóa thế và lực trong chiến tranh cách mạng, tạo tiền đề vững chắc cho cuộc kháng chiến đi đến thắng lợi cuối cùng

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Giai đoạn Đấu tranh Chính trị tiến đến Đồng khởi tại Càng Long (1954-1960) (4) | Câu chuyện thời hoa lửa