Bài viết

GIÁNG ĐÔNG – DẤU TÍCH MÁU VÀ NIỀM TỰ HÀO BẤT DIỆT

Thôn Giáng Đông, xã Hòa Châu, huyện Hòa Vang từ lâu được biết đến như một vùng quê đậm hồn cốt xứ Quảng – Đà. Bao thế hệ đã lớn lên giữa những hàng tre đổ bóng bên con đường nhỏ, những mái nhà mộc mạc nép mình bên ruộng lúa xanh rì, và tình người chân chất, nghĩa tình của cư dân nơi đây. Dẫu cuộc sống hiện đại len lỏi từng ngày, Giáng Đông vẫn kiên trì giữ lại cho mình những giá trị truyền thống quý báu đã hun đúc nên bản sắc của làng quê. Những năm gần đây, diện mạo thôn thay đổi rõ rệt: đường

Đà Nẵng29/11/2025CHI ĐOÀN TIỂU HỌC HÒA KHƯƠNG (xã hòa tiến)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối năm, trở về thăm bia chứng tích tội ác tại thôn Giáng Đông, xã Hòa Châu, huyện Hòa Vang — nơi lưu giữ ký ức về một trong những mất mát đau thương nhất của vùng quê này. Trên tấm bia tưởng niệm, 126 tên người dân vô tội bị thực dân Pháp sát hại trong cuộc càn quét năm 1948 được khắc ghi trang trọng. Mỗi cái tên không chỉ là một dấu tích lịch sử, mà còn là lời nhắc nhở về nỗi đau, về sự tàn khốc mà chiến tranh đã gieo xuống mảnh đất hiền hòa này.

Thôn Giáng Đông, xã Hòa Châu, huyện Hòa Vang từ lâu được biết đến như một vùng quê đậm hồn cốt xứ Quảng – Đà. Bao thế hệ đã lớn lên giữa những hàng tre đổ bóng bên con đường nhỏ, những mái nhà mộc mạc nép mình bên ruộng lúa xanh rì, và tình người chân chất, nghĩa tình của cư dân nơi đây. Dẫu cuộc sống hiện đại len lỏi từng ngày, Giáng Đông vẫn kiên trì giữ lại cho mình những giá trị truyền thống quý báu đã hun đúc nên bản sắc của làng quê. Những năm gần đây, diện mạo thôn thay đổi rõ rệt: đường làng ngõ xóm được bê tông hóa sạch đẹp, đời sống vật chất lẫn tinh thần của người dân được nâng lên, các phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, “Nông thôn mới”, “Khuyến học – khuyến tài” đều mang lại hiệu quả thiết thực. Giáng Đông vì thế đẹp hơn, không chỉ bởi cảnh sắc trù phú mà còn bởi tình người ấm áp và những phong tục, lễ hội truyền thống được gìn giữ qua lớp lớp thế hệ. Thế nhưng, ẩn dưới vẻ thanh bình của một làng quê yên ả là một vết thương không bao giờ lành – ký ức đau thương về vụ thảm sát 126 người dân vô tội do thực dân Pháp gây ra vào những năm tháng tăm tối của cuộc kháng chiến chống Pháp. Đó không chỉ là nỗi đau của riêng Giáng Đông, mà còn là một chứng tích đanh thép về sự tàn bạo của kẻ xâm lược và tinh thần bất khuất của người dân vùng đất này. Vết thương ấy đã trở thành ký ức không thể quên, để hôm nay mỗi khi nhắc đến, người Giáng Đông vẫn bùi ngùi, xót xa nhưng cũng đầy tự hào về sức sống kiên cường của cha ông – những con người đã không khuất phục trước bạo lực, đã hi sinh để giữ trọn lòng trung nghĩa với quê hương, đất nước. Giáng Đông từng là một cơ sở cách mạng kiên trung trong những ngày đầu kháng chiến đầy gian khó. Dù còn non trẻ về lực lượng, Đảng bộ và nhân dân nơi đây vẫn một lòng hướng về cách mạng, đóng góp sức người, sức của cho sự nghiệp giành lại độc lập dân tộc. Chính sự trung kiên ấy đã khiến vùng đất này trở thành mục tiêu đàn áp khốc liệt của kẻ thù. Theo tư liệu lịch sử địa phương, trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, vùng đất phía nam Đà Nẵng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Để khống chế phong trào cách mạng đang phát triển mạnh, đồng thời xây dựng một “vành đai sắt” bảo vệ khu quân sự Đà Nẵng, thực dân Pháp đã thiết lập tại đây một hệ thống đồn bốt dày đặc, bố trí ở các trục giao thông huyết mạch và gần khu dân cư đông đúc. Trung tâm của hệ thống kiểm soát này là khu vực nay thuộc các xã Hòa Châu, Hòa Phước, Hòa Tiến (huyện Hòa Vang) và phường Hòa Xuân (quận Cẩm Lệ). Tại đây, địch dựng lên 9 đồn bốt, lô cốt kiên cố, kết hợp với lực lượng quân sự đông và cơ động, hình thành vòng kiềm tỏa chặt chẽ nhằm triệt phá cơ sở cách mạng và ngăn chặn sự liên kết giữa các địa bàn. Trong số đó, hai đồn Quá Giáng và Lệ Sơn giữ vị trí then chốt, trực tiếp bao vây, khống chế khu vực Hòa Châu – Hòa Phước – Hòa Tiến. Hai đồn cách nhau chỉ khoảng 4km, tạo thành hai mũi giáp công có thể phối hợp nhanh chóng khi cần đàn áp. Mỗi tháng bốn lần, chúng dùng xe tải quân sự vận chuyển lương thực và quân dụng qua tuyến đường cái Hà Thanh (tỉnh lộ 605 ngày nay). Con đường này chạy ngang thôn Hà Thanh, chỉ cách thôn Giáng Đông chừng 200m — một vị trí chiến lược mà cả ta và địch đều coi trọng. Nhận rõ quy luật vận động và tiếp tế của địch, lực lượng du kích địa phương đã phối hợp cùng nhân dân hai thôn Giáng Đông và Hà Thanh triển khai hình thức đấu tranh rất sáng tạo và hiệu quả: đào phá tuyến đường tiếp vận của quân Pháp. Thường vào những đêm trăng sáng, dưới sự bảo vệ của du kích, hàng trăm lượt người dân âm thầm ra đường, đào hố, cày xới từng đoạn đường để cắt đứt giao thông. Cứ mỗi lần ta phá, địch lại liều lĩnh cưỡng ép dân đi đắp lại đường. Nhưng hoàn thành được một thời gian ngắn, tuyến đường lại tiếp tục bị phá hủy. Cuộc đấu trí – đấu lực ấy diễn ra liên tục, khiến việc tiếp tế giữa hai đồn bốt trở nên vô cùng khó khăn và gây cho địch tâm lý bất an, hoang mang. Chính sự kiên cường của nhân dân ta đã làm quân Pháp phẫn nộ cao độ. Đỉnh điểm của sự trả thù man rợ xảy ra vào ngày 12-6-1948 (tức mồng 6 tháng 5 âm lịch). Khi phát hiện đoạn đường Hà Thanh bị phá hủy nghiêm trọng, quân Pháp từ hai đồn Lệ Sơn và Quá Giáng liền ồ ạt hành quân sang khu vực Hà Thanh – Giáng Đông. Mục tiêu của chúng không chỉ là “dằn mặt” mà còn nhằm uy hiếp tinh thần, tiêu diệt cơ sở kháng chiến và gieo rắc nỗi sợ hãi để buộc dân chúng phải phục tùng.

Cuộc hành quân “càn quét” ấy đã mở đầu cho một thảm kịch đau thương nhất trong lịch sử thôn Giáng Đông — vụ thảm sát khiến 126 người dân vô tội bị giết hại, trở thành dấu mốc tang thương nhưng cũng khắc sâu tinh thần bất khuất của mảnh đất này.Nghe tin quân Pháp bất ngờ hành quân về làng, một bộ phận dân chúng – chủ yếu là thanh niên và trai tráng – buộc phải vội vã rời khỏi thôn để tránh bị bắt bớ. Trong làng lúc ấy chỉ còn lại những người yếu thế nhất: phụ nữ, người già và trẻ nhỏ. Không ai có thể ngờ rằng, chính họ sẽ trở thành mục tiêu của một tội ác kinh hoàng chưa từng có.

Khoảng 10 giờ sáng, hai mũi quân từ đồn Lệ Sơn và đồn Quá Giáng đồng loạt tràn xuống Giáng Đông và Hà Thanh. Chúng sai bọn tay sai đi rảo khắp nơi “kêu gọi”, trong khi lính Pháp chia thành từng tốp lùng sục gắt gao, bắt bớ bất kỳ ai còn ở lại trong thôn. Tất cả những người bị gom lại đều bị áp giải về mạch nước Cửu Nhung – một mạch nước lớn trước nhà ông Cửu phẩm Nhung thuộc thôn Hà Đông, cách đường 605 ngày nay khoảng 100m. Đến khoảng 13 giờ chiều, tại địa điểm quen thuộc ấy – vốn là nơi sinh hoạt đời thường của dân làng – quân Pháp đã biến thành pháp trường đẫm máu. Chúng bố trí dày đặc súng liên thanh xung quanh, rồi buộc dân ngồi thành từng hàng để “kiểm điểm”. Sau khi hăm dọa, khủng bố tinh thần người dân đến tận cùng, chúng bất ngờ đổi giọng, ra lệnh thả người với lời dụ dỗ: “Quan lớn đã rõ, cho tất cả về.” Chỉ đợi khoảnh khắc mọi người đứng lên, lòng nhẹ đi đôi chút, chúng lập tức nã liên thanh từ bốn phía. Tiếng súng dội lên dữ dội giữa buổi trưa mùa hạ, khiến dân làng không kịp trở tay. Hầu như không ai có cơ hội chạy thoát khỏi vòng vây của chúng. Chỉ một số rất ít trẻ nhỏ và thanh thiếu niên được cha mẹ che chở bằng thân mình mới may mắn sống sót. Tội ác diễn ra nhanh chóng nhưng để lại nỗi đau kéo dài đến tận hôm nay. Tưởng như chưa thỏa mãn sự tàn bạo, quân Pháp tiếp tục thực hiện thêm một thủ đoạn thâm độc khác. Sau khi tàn sát đồng bào tại mạch Cửu Nhung, chúng rút quân về đồn để tạo ảo giác an toàn, khiến những người dân đi lánh nạn vội vã quay về nhà. Nhưng đến cuối chiều, khi trời chưa kịp tối, chúng bất ngờ quay trở lại lần nữa. Cuộc lùng giết thứ hai diễn ra tàn độc không kém, kèm theo việc đốt sạch nhà cửa, ruộng vườn, biến thôn Giáng Đông thành tro tàn. Có những gia đình bị giết sạch, không còn một ai. Khi tiếng súng im bặt và quân Pháp đã rút đi, những người còn sống sót trở về trong nỗi đau tột cùng. Cấp ủy và chính quyền địa phương lập tức huy động lực lượng vũ trang cùng nhân dân hai thôn khẩn trương thu nhặt thi thể, chôn cất những người đã khuất trong sự nghẹn ngào và phẫn uất.

Về sau, trong những năm chống Mỹ, người dân Giáng Đông đã dựng một tấm bia nhỏ ngay tại địa điểm xảy ra thảm sát để tưởng nhớ 126 nạn nhân vô tội. Hằng năm, dân làng chọn ngày mồng 5 tháng 5 âm lịch – cũng là ngày Tết Đoan Ngọ – làm ngày giỗ chung, trở thành lễ truy điệu truyền thống nhằm nhắc nhở thế hệ hôm nay không quên quá khứ bi thương nhưng kiên cường của quê hương. Nhận thức được giá trị lịch sử sâu sắc và ý nghĩa giáo dục to lớn của sự kiện, ngày 7-8-2010, Ủy ban nhân dân thành phố đã quyết định xếp hạng khu bia chứng tích Giáng Đông là di tích lịch sử cấp thành phố. Việc công nhận này khẳng định nỗ lực của địa phương trong việc bảo tồn ký ức lịch sử, đồng thời thể hiện trách nhiệm đối với những người đã ngã xuống vì độc lập của Tổ quốc.

Đến hôm nay, ký ức về vụ thảm sát bi thương vẫn còn được trân trọng lưu giữ trong Sổ truyền thống cách mạng của xã Hòa Châu, và được khắc ghi bằng tấm bia tưởng niệm sừng sững ngay tại nơi đã từng thấm máu đồng bào. Nhắc đến sự kiện ấy, người Giáng Đông vẫn không khỏi bàng hoàng, bởi đó là một buổi chiều tang tóc đã xé nát cả một cộng đồng lương thiện. Chiều hôm đó, giữa lúc làng quê còn chìm trong khói lam trên những mái bếp, quân Pháp bất ngờ kéo đến, mang theo súng ống, hỏa lực và lòng hằn học của kẻ xâm lược. Chúng xông vào từng ngõ xóm, dồn dân ra sân đình Giáng Đông Trung – nơi mà đến nay, người dân vẫn gọi bằng cái tên ám ảnh “sân máu”. Không cần biết ai là kẻ thù, ai là người vô tội, chúng tách trẻ con khỏi vòng tay mẹ, lùa người già, phụ nữ, thanh niên ngồi sát vào nhau rồi giương nòng súng. Trong khoảnh khắc, tiếng súng liên thanh xé tan sự sống của 126 con người hiền lành. Họ là những đứa trẻ mới lên năm, lên bảy còn chưa kịp hiểu chữ “giặc” nghĩa là gì; là những người mẹ chưa kịp buông câu dỗ dành con nhỏ; là những cụ già tóc bạc phơ chỉ còn mong yên ổn tuổi già. Khi tiếng súng dứt, cả sân đình đổ sập trong tiếng khóc nghẹn của những người may mắn sống sót. Không dừng lại ở đó, lính Pháp còn quay lại đốt sạch nhà cửa, biến cả thôn xóm thanh bình thành một biển tro tàn. Giáng Đông ngày ấy như một nấm mồ lớn, nơi ký ức của người dân bị phủ chồng lên bởi khói lửa, tang thương và mất mát. Thời gian rồi cũng đưa cuộc sống trở lại nhịp yên bình, nhưng nỗi đau ấy không bao giờ phai. Ngày nay, tấm bia tưởng niệm 126 nạn nhân vẫn hiên ngang đứng giữa lòng quê, như một chứng nhân không lời của quá khứ. Mỗi dịp giỗ chung, người dân Giáng Đông lại quây quần thắp nén nhang tưởng nhớ, nhắc nhau về một lịch sử không được phép quên. Những đứa trẻ lớn lên tại mảnh đất này đều được nghe câu chuyện năm xưa như một bài học đầu đời về lòng yêu nước, về sự tàn bạo của chiến tranh và giá trị của hòa bình. Mỗi lần đứng trước nơi từng nhuốm máu đồng bào, lòng người lại se lại. Đâu đó, trong mỗi nén hương, mỗi lời khấn, là lời nhủ thầm: phải sống tử tế hơn, đoàn kết hơn và biết giữ gìn những tháng ngày bình yên hôm nay – những điều đã được đánh đổi bằng sinh mạng của 126 con người vô tội.

Đó không chỉ là ký ức, mà là lời nhắc nhở thiêng liêng. Là nỗi đau nhưng cũng là niềm tự hào về một vùng quê kiên cường, đã đi qua bão lửa mà vẫn gìn giữ được nghĩa tình, lòng nhân hậu và tinh thần bất khuất. Và Giáng Đông – dù đổi thay từng ngày – vẫn mang trong mình lời thề: Những mất mát bi thương ấy sẽ không bao giờ lặp lại trên mảnh đất quê hương yêu dấu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn