Anh hùng Lực lượng vũ trang

GIÀNG LAO PÀ – NGƯỜI ANH HÙNG CỦA VÙNG CAO SI MA CAI

Tác giả : Phạm Thị Phương Anh

Lào Cai22/08/2026phường An Biên (phường An Biên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
GIÀNG LAO PÀ – NGƯỜI ANH HÙNG CỦA VÙNG CAO SI MA CAI

Giai đoạn lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp và đấu tranh tiễu phỉ ở vùng biên giới
Dân tộc: Mông
Quê quán: Xã Sín Hồ Sán, nay là xã Sán Chải, huyện Si Ma Cai, tỉnh Lào Cai
Chức vụ: Xã đội trưởng Sín Hồ Sán
Danh hiệu: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, phong tặng ngày 1/1/1967.

Ở vùng cao Si Ma Cai, nơi địa hình núi đá hiểm trở và đời sống nhân dân từng chịu nhiều biến động, Giàng Lao Pà, người dân tộc Mông, đã trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp và tiễu phỉ. Câu chuyện về ông không chỉ gắn với những trận chiến mà còn nổi bật bởi khả năng vận động, thuyết phục đồng bào và những người theo phỉ trở về với cuộc sống bình yên.

Giàng Lao Pà quê ở Sín Hồ Sán, nay là xã Sán Chải, huyện Si Ma Cai. Trước sự áp bức của thực dân Pháp, ông sớm tham gia lực lượng du kích. Năm 1949, ông đã giữ vai trò xã đội trưởng và cùng lực lượng địa phương chiến đấu bảo vệ quê hương.

Một trong những trận đánh đáng nhớ diễn ra năm 1951, khi quân Pháp tiến vào Si Ma Cai. Khi ấy, Giàng Lao Pà chỉ huy 12 dân quân kiên cường chiến đấu, phối hợp với bộ đội chủ lực đánh lui cuộc tiến công của khoảng 300 quân địch. Sau đó, ông tiếp tục cùng du kích phối hợp với bộ đội chủ lực chống Pháp và tiễu phỉ trên địa bàn.

Tuy nhiên, đóng góp của Giàng Lao Pà không chỉ nằm ở việc trực tiếp chiến đấu. Trong điều kiện vùng cao, nơi quan hệ cộng đồng và tình cảm đồng bào có ý nghĩa rất lớn, ông đặc biệt chú trọng vận động những người đi theo phỉ trở về. Theo tư liệu của tỉnh Lào Cai, trong giai đoạn 1949–1959, ông cùng đồng đội vận động được 606 người theo phỉ ra hàng; riêng ông vận động được 305 người, đồng thời thu được 220 khẩu súng các loại.

Những con số ấy cho thấy một khía cạnh đặc biệt trong cuộc chiến đấu của Giàng Lao Pà. Không phải lúc nào giải quyết xung đột cũng bằng súng đạn. Trong nhiều trường hợp, sự hiểu biết về phong tục, ngôn ngữ, tâm lý và quan hệ cộng đồng đã giúp người cán bộ cách mạng thuyết phục được những người từng cầm súng chống lại chính quyền trở về. Cách làm ấy góp phần hạn chế tổn thất và củng cố sự ổn định ở vùng biên giới.

Giàng Lao Pà cũng được nhắc đến với câu nói “Dao chỉ có một lưỡi”, thể hiện quan niệm về sự thủy chung và lòng trung thành của ông. Câu nói này về sau được lưu truyền như một dấu ấn trong câu chuyện về người anh hùng dân tộc Mông ở Si Ma Cai.

Với những thành tích đặc biệt xuất sắc, ngày 1/1/1967, Giàng Lao Pà được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông được ghi nhận là người Lào Cai đầu tiên được phong tặng danh hiệu cao quý này. Tên ông sau này được đặt cho một tuyến đường tại thị trấn Si Ma Cai, quê hương của ông.

Những năm sau này, Giàng Lao Pà tiếp tục tham gia công tác tại địa phương. Một bài thơ của nhà thơ Pờ Sảo Mìn viết về ông cho biết sau những năm tháng đánh Pháp, tiễu phỉ, ông từng giữ chức Chủ tịch huyện và được nhớ đến như một người giản dị, gần gũi với mọi người.

Nhìn lại cuộc đời Giàng Lao Pà, điều đáng trân trọng không chỉ là những chiến công trên chiến trường mà còn là khả năng tập hợp và vận động nhân dân. Trong một vùng đất biên giới phức tạp, ông đã góp phần bảo vệ quê hương bằng cả sức mạnh chiến đấu lẫn sức mạnh của lòng tin.

Ngày nay, Si Ma Cai đã có những đổi thay lớn. Những cuộc chiến chống thực dân Pháp và tiễu phỉ chỉ còn là những trang lịch sử. Nhưng tên tuổi Giàng Lao Pà vẫn được nhắc đến để thế hệ trẻ hiểu hơn về một thời kỳ gian khổ của quê hương. Câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng sức mạnh bảo vệ đất nước không chỉ đến từ lòng dũng cảm mà còn đến từ sự đoàn kết, niềm tin và trách nhiệm với cộng đồng.

Giàng Lao Pà – người con dân tộc Mông của vùng cao Si Ma Cai – đã để lại một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử Lào Cai. Từ một người du kích địa phương, ông trở thành người anh hùng được Nhà nước ghi nhận; từ những trận chiến gian khổ, ông góp phần đem lại sự bình yên cho quê hương. Di sản lớn nhất ông để lại không chỉ là những chiến công, mà còn là tinh thần kiên cường và ý thức gắn bó với đồng bào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn