Giàng Văn Dũng
Lê Hồng Phong. Ông tên thật là Lê Huy Doãn, sinh năm 1902 tại Nghệ An, từng giữ chức Tổng Bí thư của Đảng từ tháng 3/1935 đến tháng 7/1936, hy sinh ngày 06/9/1942 tại Côn Đảo.
Có những con người sinh ra trong nghèo khó, lớn lên giữa một đất nước còn chìm trong xiềng xích, nhưng trái tim họ không chịu cúi đầu trước số phận. Họ chọn cho mình một con đường nhiều gian khổ, nhiều hiểm nguy, thậm chí biết trước có thể phải trả giá bằng cả mạng sống, nhưng vẫn đi đến cùng vì một niềm tin lớn: độc lập cho dân tộc, tự do cho Nhân dân.
Lê Hồng Phong là một con người như thế.
Ông sinh ra trên mảnh đất Nghệ An, quê hương giàu truyền thống yêu nước và cách mạng. Từ nhỏ, ông đã chứng kiến cảnh Nhân dân sống trong nghèo khổ, quê hương bị áp bức, những người yêu nước bị truy bắt, tù đày. Những nỗi đau ấy không làm người thanh niên trẻ trở nên cam chịu, mà thắp lên trong lòng ông một ngọn lửa âm thầm nhưng mãnh liệt.
Đó là ngọn lửa của lòng yêu nước.
Đó là khát vọng đi tìm con đường giải phóng dân tộc.
Đó là lời tự nhủ rằng một người trẻ không thể chỉ sống cho riêng mình khi đất nước còn đang đau.
Lê Hồng Phong rời quê hương, bước vào con đường cách mạng từ rất sớm. Đó là con đường không có nhiều ánh sáng của bình yên, mà đầy những tháng ngày bí mật, truy lùng, xa cách, gian khổ. Ông hoạt động ở nhiều nơi, học tập, rèn luyện, tiếp thu lý luận cách mạng, trở thành một trong những cán bộ ưu tú của phong trào cách mạng Việt Nam.
Tháng 12 năm 1924, Lê Hồng Phong gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc; sau đó, dưới sự dẫn dắt và đào tạo của Người, ông trở thành một cán bộ cách mạng tiêu biểu, một chiến sĩ cộng sản quốc tế kiên cường.
Với Lê Hồng Phong, cách mạng không phải là những điều xa xôi. Cách mạng bắt đầu từ nỗi khổ của người dân nghèo, từ giọt mồ hôi của người lao động, từ tiếng khóc của những gia đình bị áp bức, từ khát vọng được sống làm người tự do trên chính quê hương mình.
Những năm tháng hoạt động của ông là những năm tháng bền bỉ đi qua thử thách. Có lúc ở nước ngoài, có lúc trong vòng vây mật thám, có lúc phải gây dựng lại phong trào trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn. Nhưng dù ở đâu, trong hoàn cảnh nào, Lê Hồng Phong vẫn giữ vững một niềm tin: dân tộc Việt Nam nhất định sẽ đứng lên, cách mạng nhất định sẽ tìm được con đường đi tới thắng lợi.
Năm 1935, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất của Đảng ở Ma Cao, Lê Hồng Phong được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, Ban Thường vụ Trung ương và giữ cương vị Tổng Bí thư.
Khi ấy, ông còn rất trẻ. Nhưng trên vai ông là trách nhiệm lớn lao trước Đảng, trước Nhân dân, trước một dân tộc đang khao khát độc lập. Tuổi trẻ của Lê Hồng Phong không phải là tuổi trẻ bình yên bên mái nhà, gia đình, những ước mơ riêng. Đó là tuổi trẻ của những cuộc họp bí mật, những lá thư gửi đi trong hiểm nguy, những đêm dài suy nghĩ về vận mệnh cách mạng, những chặng đường không biết ngày mai có còn được tự do hay không.
Rồi ông bị thực dân Pháp bắt.
Nhà tù khép lại sau lưng người chiến sĩ cộng sản. Những ngày bị giam cầm là những ngày thử thách khốc liệt. Kẻ thù dùng đòn roi, đói khát, xiềng xích và bệnh tật để làm suy kiệt thân thể ông. Chúng muốn ông khuất phục, muốn ông từ bỏ lý tưởng, muốn ông phản bội con đường mà ông đã chọn.
Nhưng Lê Hồng Phong không khuất phục.
Thân thể có thể bị giam cầm, nhưng niềm tin thì không thể bị khóa lại.
Đôi chân có thể bị xiềng xích, nhưng ý chí thì vẫn vượt qua song sắt nhà tù.
Đòn roi có thể làm con người đau đớn, nhưng không thể làm trái tim yêu nước phản bội Nhân dân.
Nơi Côn Đảo, giữa chốn tù đày khắc nghiệt, Lê Hồng Phong vẫn giữ trọn khí tiết của người cộng sản. Ông sống kiên cường, chịu đựng đau đớn, giữ vững tinh thần trước sự tàn bạo của kẻ thù. Với đồng chí, ông là điểm tựa tinh thần. Với kẻ thù, ông là con người mà chúng có thể giam giữ thân xác nhưng không thể khuất phục ý chí.
Ngày 06 tháng 9 năm 1942, Lê Hồng Phong hy sinh tại Côn Đảo, đúng vào ngày sinh nhật lần thứ 40 của mình.
Bốn mươi tuổi — một đời người chưa dài.
Nhưng bốn mươi năm ấy đã được sống trọn vẹn cho lý tưởng.
Ông chưa kịp nhìn thấy Cách mạng tháng Tám thành công.
Chưa kịp nhìn thấy nước Việt Nam độc lập.
Chưa kịp nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời tự do.
Nhưng trong ngày độc lập ấy, có phần máu xương, trí tuệ và niềm tin của Lê Hồng Phong.
Câu chuyện về Lê Hồng Phong khiến ta xúc động bởi vẻ đẹp của một người chiến sĩ đã sống trọn đời vì dân, vì nước. Ông không chọn sự yên ổn cho bản thân. Ông chọn gian khổ. Không chọn an toàn. Ông chọn dấn thân. Không chọn im lặng. Ông chọn đấu tranh.
Hôm nay, đất nước đã hòa bình. Côn Đảo không còn chỉ là nơi gợi nhớ đau thương, mà đã trở thành địa chỉ đỏ thiêng liêng, nơi bao thế hệ tìm về để tri ân những người đã ngã xuống. Mỗi nén hương thắp lên nơi Nghĩa trang Hàng Dương không chỉ là sự tưởng nhớ, mà còn là lời nhắc nhở: độc lập, tự do hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu xương.
Noi gương Lê Hồng Phong hôm nay không phải là bước vào nhà tù như năm xưa, mà là biết sống có lý tưởng, có trách nhiệm, biết học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, sống trung thực, bản lĩnh và cống hiến. Tuổi trẻ hôm nay cần biết dùng tri thức, đạo đức và khát vọng của mình để xây dựng quê hương, bảo vệ Tổ quốc, tiếp nối con đường mà các thế hệ cha anh đã mở bằng máu.
Lê Hồng Phong đã ngã xuống nơi đảo tù Côn Đảo.
Nhưng tên ông không bao giờ mất.
Ông còn sống trong lịch sử cách mạng Việt Nam.
Sống trong niềm tự hào của quê hương Nghệ An.
Sống trong hình ảnh người chiến sĩ cộng sản kiên cường, bất khuất, trọn đời vì độc lập dân tộc.
Giữa thời hoa lửa, có một con người đã đi qua tù đày bằng trái tim không khuất phục. Người chiến sĩ ấy mang tên Lê Hồng Phong — ngọn lửa đỏ còn cháy mãi trong lòng dân tộc Việt Nam.



