Giáo sư, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đỗ Xuân Hợp – Người đặt nền móng cho ngành Giải phẫu học Việt Nam
Đỗ Vân Anh
Giáo sư, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đỗ Xuân Hợp – Người đặt nền móng cho ngành Giải phẫu học Việt Nam
Đỗ Xuân Hợp sinh ngày 8 tháng 7 năm 1906 tại Hà Nội, trong một gia đình nhà Nho giàu truyền thống yêu nước. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng là một học trò thông minh, chăm chỉ và luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè. Theo học tại trường Bưởi, ông tiếp tục thể hiện thành tích học tập nổi bật, đặc biệt là tinh thần ham học hỏi và ý thức giúp đỡ những người học kém hơn mình.
Sau khi tốt nghiệp bằng Thành Chung loại ưu tú, Đỗ Xuân Hợp theo học Trường Cao đẳng Y Dược Đông Dương và tốt nghiệp năm 1929. Ba năm sau, ông được bổ nhiệm làm Trợ lý giải phẫu tại Viện Giải phẫu thuộc Trường Đại học Y khoa Đông Dương. Trong hơn mười năm vừa làm việc, giúp việc cho Viện trưởng, chăm sóc người bệnh tại Bệnh viện Phủ Doãn, vừa không ngừng học tập và nghiên cứu, ông hoàn thành chương trình Bác sĩ Y khoa. Năm 1944, ông được công nhận là giảng viên Trường Đại học Y khoa Hà Nội.
Từ người thầy thuốc đến người chiến sĩ quân y
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công mở ra một bước ngoặt lớn trong cuộc đời Đỗ Xuân Hợp. Dưới ánh sáng của cách mạng và truyền thống yêu nước của gia đình, ông tích cực tham gia các hoạt động phục vụ nhân dân. Ông tổ chức những lớp huấn luyện Hồng thập tự cho nữ sinh các trường trung học, đồng thời được tín nhiệm cử làm Chủ tịch Ủy ban Hành chính Lâm thời khu phố Chợ Hôm, Hà Nội.
Đầu năm 1946, trước yêu cầu cấp thiết của đất nước, bác sĩ Đỗ Xuân Hợp tình nguyện gia nhập quân đội. Ông được Cục Quân y cử lên Việt Trì xây dựng bệnh viện quân y, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài. Từ đây, người bác sĩ, người thầy giáo y khoa bước vào một chặng đường mới – vừa làm công tác chuyên môn, vừa trực tiếp phục vụ thương bệnh binh trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Trong ba năm đầu của cuộc kháng chiến, từ 1947 đến 1949, trên cương vị Viện trưởng Viện Quân y Liên khu X, bác sĩ Đỗ Xuân Hợp đã tổ chức và lãnh đạo đơn vị vượt qua muôn vàn khó khăn, hoàn thành tốt nhiệm vụ. Ông trực tiếp tham gia phục vụ nhiều chiến dịch lớn, bắt đầu từ Chiến dịch Thu - Đông năm 1947.
Năm 1950, ông được điều về làm Trưởng phòng Huấn luyện của Cục Quân y. Bên cạnh công tác tổ chức, huấn luyện, ông tiếp tục giảng dạy tại Trường Quân y sĩ và Trường Đại học Y khoa. Từ Chiến dịch Biên giới, Chiến dịch Quang Trung, Chiến dịch Trần Hưng Đạo đến Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, dấu chân của người thầy thuốc quân y luôn gắn với những nơi gian khổ và ác liệt nhất.
Một cuốn sách ra đời giữa chiến khu
Chiến tranh càng kéo dài, số lượng thương binh ngày càng tăng. Qua thực tế điều trị, Đỗ Xuân Hợp nhận thấy các vết thương ở chân và tay luôn chiếm tỷ lệ lớn. Từ những bài giảng và kinh nghiệm tích lũy trong thực tiễn, ông từng bước hệ thống hóa kiến thức, biên soạn cuốn “Giải phẫu tứ chi và thực dụng ngoại khoa” vào năm 1952 tại chiến khu Việt Bắc.
Cuốn sách không chỉ trở thành tài liệu giảng dạy quan trọng trong nhà trường mà còn được xem như một cuốn cẩm nang thiết thực đối với cán bộ quân y. Trong điều kiện chiến trường thiếu thốn, khi các bác sĩ phải tiến hành phẫu thuật cấp cứu ngay tại nơi chiến đấu, những kiến thức giải phẫu và chỉ dẫn thực hành trong cuốn sách đã trở thành nguồn tài liệu quý giá.
Đặc biệt, đây là một trong những cuốn sách y khoa đầu tiên được viết và in bằng tiếng Việt tại Việt Bắc. Công trình ấy góp phần quan trọng đưa tiếng Việt vào giảng dạy y khoa ở bậc đại học, đặt nền móng cho việc xây dựng hệ thống giáo trình y học bằng tiếng Việt sau này.
Người đặt nền móng cho Giải phẫu học Việt Nam
Từ năm 1952 đến năm 1971, Giáo sư Đỗ Xuân Hợp dành gần hai thập kỷ để hoàn thiện bộ sách giáo khoa Giải phẫu học gồm nhiều tập, với gần 1.500 trang và hơn 900 hình ảnh minh họa. Bộ sách sau đó được Nhà xuất bản Y học in nhiều lần, với tổng số gần 20.000 bản.
Điều đặc biệt trong công trình của ông là mỗi lần tái bản, giáo sư đều cẩn thận sửa chữa, bổ sung những kiến thức mới, đồng thời cập nhật các đặc điểm giải phẫu của cơ thể người Việt Nam. Những kinh nghiệm phẫu thuật mà ông cùng đồng nghiệp tích lũy qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cũng được đưa vào sách.
Bên cạnh những kiến thức kinh điển từ các tài liệu giải phẫu học nước ngoài, Đỗ Xuân Hợp còn dành nhiều công sức nghiên cứu, sưu tầm và công bố những đặc điểm hình thái của người Việt Nam. Ông kết hợp kiến thức giải phẫu với những chỉ dẫn thực tiễn về khám bệnh và phẫu thuật, khiến các công trình của mình vừa có giá trị khoa học, vừa phù hợp với yêu cầu đào tạo cán bộ y tế Việt Nam.
Trong suốt cuộc đời, từ năm 1906 đến năm 1985, Giáo sư Đỗ Xuân Hợp cùng các đồng nghiệp đã thực hiện hơn 100 công trình nghiên cứu và gần 20 cuốn sách chuyên khảo thuộc các lĩnh vực Giải phẫu học, Ngoại khoa, Nhân chủng học, Khảo cổ học và Mỹ học. Riêng các công trình về Giải phẫu, Nhân trắc và Hình thái người Việt Nam đã để lại những giá trị khoa học lâu dài.
Không chỉ nghiên cứu, ông còn đặc biệt chú trọng công tác đào tạo. Ông đã tham gia đào tạo khoảng 15.000 cán bộ y tế trong và ngoài quân đội, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ cho ngành y tế Việt Nam trong một giai đoạn lịch sử đầy khó khăn.
Một nhà khoa học tận tâm với đất nước
Từ năm 1960 đến năm 1978, Đỗ Xuân Hợp giữ cương vị Phó Chủ tịch Tổng Hội Y học Việt Nam. Ông là một trong những người sáng lập và giữ chức Chủ tịch Hội Hình thái học Việt Nam từ năm 1968 đến năm 1985, đồng thời là chuyên viên đầu ngành Giải phẫu Việt Nam.
Bên cạnh sự nghiệp y khoa, ông còn tham gia nhiều hoạt động chính trị, xã hội. Ông là Đại biểu Quốc hội từ khóa II đến khóa VII; Ủy viên Thường vụ Quốc hội khóa IV; Phó Chủ nhiệm Ủy ban Y tế - Xã hội của Quốc hội khóa VI; Ủy viên Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam khóa III và Phó Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam thành phố Hà Nội khóa IV.
Dù đảm nhiệm nhiều cương vị, Đỗ Xuân Hợp vẫn luôn dành tâm huyết cho ngành y và sự nghiệp đào tạo. Ông không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn truyền cho các thế hệ học trò tinh thần tận tụy với nghề, trách nhiệm với người bệnh và ý thức phục vụ đất nước.
Kỷ vật của một vị Giáo sư – Anh hùng
Tại Bảo tàng Hậu cần hiện nay vẫn lưu giữ một số hiện vật gắn với cuộc đời Giáo sư Đỗ Xuân Hợp. Trong đó có một chiếc ống nhòm do Liên Xô tặng.
Năm 1956, trong chuyến công tác cùng đoàn đại biểu Cục Quân y sang thăm và làm việc tại Liên Xô, Đỗ Xuân Hợp được tặng chiếc ống nhòm để quan sát một cuộc tập trận của Hồng quân. Sau chuyến đi, chiếc ống nhòm trở thành đồ dùng cá nhân và được ông giữ gìn trong nhiều năm.
Năm 2013, ông Đỗ Xuân Ánh, con trai Giáo sư Đỗ Xuân Hợp, đã trao tặng chiếc ống nhòm của Thiếu tướng, Giáo sư, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đỗ Xuân Hợp cho Bảo tàng Hậu cần. Từ đó, hiện vật trở thành một phần của không gian lưu niệm về người thầy thuốc – chiến sĩ, giúp công chúng có thêm cơ hội tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của ông.
Ngày nay, những hiện vật về Giáo sư Đỗ Xuân Hợp vẫn thu hút sự quan tâm của đông đảo khách tham quan, đặc biệt là các học viên, chiến sĩ thuộc các học viện, nhà trường trong ngành Quân y. Qua từng trang sách, từng công trình nghiên cứu và từng kỷ vật còn được lưu giữ, hình ảnh một người thầy thuốc tận tụy, một nhà khoa học tiên phong và một người chiến sĩ quân y luôn hiện lên rõ nét.
Với những cống hiến to lớn cho đất nước, Đỗ Xuân Hợp đã được trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Độc lập, Huân chương Quân công hạng Nhất, Huân chương Quân kỳ Quyết thắng và nhiều phần thưởng khác.
Năm 1985, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Cuộc đời Giáo sư, Anh hùng Đỗ Xuân Hợp là hành trình của một trí thức yêu nước đã gắn tài năng khoa học với vận mệnh của dân tộc. Từ giảng đường đại học đến chiến trường, từ bàn mổ đến những trang giáo trình, ông luôn tận tụy cống hiến bằng tri thức, trách nhiệm và lòng yêu nước. Những công trình của ông không chỉ góp phần đặt nền móng cho ngành Giải phẫu học Việt Nam mà còn để lại một di sản quý giá cho nhiều thế hệ thầy thuốc, nhà khoa học và cán bộ quân y sau này.


