Bài viết

Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ: Cống hiến trọn đời cho Tổ quốc

Đào Khánh Linh

Lâm Đồng17/08/2026xã An Phú (Xã An Phú)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những trí thức lớn đã dành trọn cuộc đời cho khoa học và sự nghiệp cách mạng, Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một tấm gương đặc biệt. Ông không chỉ để lại nhiều đóng góp quan trọng cho nền y học Việt Nam, mà còn thể hiện tinh thần tận tụy, sẵn sàng hy sinh vì đất nước cho đến những giây phút cuối cùng của cuộc đời.

Từ Tokyo trở về Việt Bắc

Năm 1943, khi đang là Trưởng Labo Thí nghiệm Ký sinh trùng của Trường Đại học Y Đông Dương, bác sĩ Đặng Văn Ngữ được cử sang Nhật Bản tu nghiệp. Đây là cơ hội để ông tiếp cận nền y học hiện đại, đồng thời làm việc cùng các giáo sư hàng đầu của Nhật Bản trong lĩnh vực vi trùng học và sinh hóa.

Trong thời gian ở Tokyo, bằng sự cần mẫn, tư duy độc lập và tinh thần ham học hỏi, ông nhanh chóng khẳng định năng lực nghiên cứu. Ông tham gia nhiều công trình về vi khuẩn học, trong đó nổi bật là việc tìm ra giống nấm có khả năng sản xuất Penicillin và công bố nhiều nghiên cứu có giá trị về vi sinh vật, kháng sinh và ký sinh trùng.

Gần 10 năm học tập, nghiên cứu tại Nhật Bản nhưng trong lòng ông luôn canh cánh nỗi nhớ quê hương. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông được Việt kiều tại Nhật Bản tín nhiệm bầu làm Hội trưởng Hội Việt kiều yêu nước, đồng thời tích cực vận động sự ủng hộ của bạn bè quốc tế đối với cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam.

Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, dù có thể tiếp tục ở lại Nhật Bản với điều kiện làm việc và đãi ngộ tốt, bác sĩ Đặng Văn Ngữ vẫn quyết định trở về với Chủ tịch Hồ Chí Minh và đồng bào, tham gia cuộc kháng chiến của dân tộc.

Cuối năm 1949, ông rời Nhật Bản, vượt qua nhiều hiểm nguy để trở về Việt Nam. Trong hành trang của người trí thức trở về với kháng chiến có những vật dụng hết sức giản dị, trong đó đáng chú ý là một ống giống nấm Penicillin, phục vụ cho mục tiêu nghiên cứu và sản xuất thuốc kháng sinh trong nước.

Trên đường trở về, khi dừng chân tại Thái Lan, ông đã tranh thủ nghiên cứu cách nuôi nấm Penicillin bằng những nguyên liệu sẵn có, đồng thời tìm mua các dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh để chuẩn bị cho việc xây dựng phòng nghiên cứu kháng sinh ở Việt Nam.

Hòa mình vào cuộc kháng chiến

Cuối tháng 12-1949, sau hành trình qua Lào và vượt Trường Sơn, bác sĩ Đặng Văn Ngữ về đến Liên khu IV. Tại đây, ông được tạo điều kiện để tiếp tục công việc nghiên cứu.

Đầu năm 1950, trong hoàn cảnh kháng chiến còn muôn vàn khó khăn, một ngôi chùa nhỏ ở Yên Thành được cải tạo thành phòng thí nghiệm. Chính nơi đây đã trở thành địa điểm để ông bắt đầu nghiên cứu và sản xuất Penicillin bằng những phương tiện hết sức thô sơ.

Thiếu thốn dụng cụ và hóa chất, ông cùng cộng sự tìm cách tận dụng những nguyên liệu có sẵn. Không có cân tiểu ly thì dùng phương pháp so thể tích; mễ kê được tận dụng làm bàn; ống tre thay cho ống nghiệm; những ống sậy được sử dụng làm trụ. Trong điều kiện đó, những lọ Penicillin đầu tiên đã được tạo ra.

Đến tháng 5-1950, phòng thí nghiệm đã sản xuất được 60.000 đơn vị Penicillin. Thành quả ấy chứng minh rằng bằng nguồn nguyên liệu tại chỗ và những phương tiện đơn giản, ngành y dược trong kháng chiến vẫn có thể tạo ra những sản phẩm phục vụ điều trị thương bệnh binh.

Theo đề nghị của Bộ trưởng Nguyễn Văn Huyên và Giáo sư Hồ Đắc Di, bác sĩ Đặng Văn Ngữ lên Việt Bắc phụ trách phòng thí nghiệm của Trường Đại học Y khoa.

Tại đây, ông tiếp tục cải tiến những thiết bị y tế còn thô sơ, đồng thời nghiên cứu sản xuất thuốc kháng sinh từ các nguyên liệu có thể tìm thấy trong rừng. Ông nhận thấy việc sản xuất Penicillin dạng bột đòi hỏi nhiều thời gian, khó đáp ứng nhanh nhu cầu điều trị. Trong khi đó, nước lọc Penicillin lại có hiệu quả trong việc điều trị tại chỗ các vết thương phẫu thuật bị nhiễm trùng.

Từ nhận thức đó, các lớp hướng dẫn điều chế nước lọc Penicillin được tổ chức, thu hút bác sĩ, dược sĩ, sinh viên và dược tá tham gia. Nước thân cây ngô giàu glucose được tận dụng làm nguyên liệu nuôi cấy nấm. Chỉ sau khoảng hai tuần huấn luyện, học viên có thể nắm được quy trình sản xuất.

Bên cạnh việc đào tạo trực tiếp, tập san Penicillin cũng được phát hành hằng tháng, góp phần đưa kiến thức từ phòng thí nghiệm đến các cơ sở y tế ở nhiều địa phương.

Trong điều kiện rừng núi thiếu thốn, không có phòng sạch và thiết bị hiện đại, việc nuôi cấy nấm để sản xuất nước lọc Penicillin là một công việc vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, bằng tinh thần sáng tạo và ý chí vượt qua hoàn cảnh, Giáo sư Đặng Văn Ngữ cùng các cộng sự đã tạo nên những kết quả có ý nghĩa quan trọng đối với công tác cứu chữa thương binh trong những năm cuối cuộc kháng chiến chống Pháp.

Không chỉ là một nhà khoa học, ông còn là người thầy tận tâm. Nhiều thế hệ sinh viên y khoa tại chiến khu được ông trực tiếp giảng dạy và hướng dẫn nghiên cứu trong những điều kiện hết sức thiếu thốn. Hình ảnh người thầy có dáng người nhỏ, ánh mắt hiền nhưng cương nghị, luôn nở nụ cười ấm áp đã để lại ấn tượng sâu sắc đối với những người từng được làm việc và học tập cùng ông.

Không tiếc thân mình trong nghiên cứu phòng, chống sốt rét

Sau khi hòa bình lập lại, phòng, chống sốt rét trở thành một nhiệm vụ quan trọng của ngành y tế. Đây là căn bệnh đã tồn tại từ lâu và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống nhân dân.

Giáo sư Đặng Văn Ngữ dành toàn bộ tâm huyết cho công tác nghiên cứu sốt rét, tập trung vào việc diệt ký sinh trùng và phòng, chống muỗi truyền bệnh. Ông thành lập nhóm chuyên gia, trực tiếp đến những vùng có dịch để lấy mẫu máu, khảo sát tình hình dịch tễ, nghiên cứu cơ chế lây truyền và tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trong giai đoạn 1955-1957, công tác điều tra được triển khai trên diện rộng với hơn 3.000 điểm. Hàng trăm nghìn người được khám, thử máu; nhiều nhà dân được điều tra muỗi và các điểm nước được khảo sát bọ gậy.

Không chỉ làm việc trong phòng thí nghiệm, Giáo sư Đặng Văn Ngữ còn trực tiếp đến những vùng rừng núi, nơi bệnh sốt rét hoành hành mạnh, để lấy mẫu, thử nghiệm và nghiên cứu. Trong những đêm thực địa, ông cùng cộng sự tự mình làm mồi cho muỗi hút máu, bắt từng con muỗi đưa về ống nghiệm, mổ muỗi và quan sát dưới kính hiển vi để tìm thoa trùng sốt rét. Sau đó, các mẫu được làm tiêu bản và xác định tên khoa học.

Những nỗ lực ấy góp phần quan trọng vào công tác phòng, chống sốt rét. Đến năm 1964, số người mắc sốt rét ở miền Bắc giảm mạnh, khoảng 20 lần, một kết quả gây ấn tượng lớn.

Trong khi đó, tại miền Nam, cán bộ, chiến sĩ hoạt động ở các vùng rừng núi và nông thôn vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề của sốt rét. Có nơi số người mắc bệnh chiếm hơn một nửa lực lượng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức chiến đấu.

Với mong muốn trực tiếp nghiên cứu thực địa và tìm kiếm vaccine phòng sốt rét, Giáo sư Đặng Văn Ngữ nhiều lần đề xuất được vào chiến trường miền Nam. Tuy nhiên, vì tuổi cao và yêu cầu bảo đảm an toàn cho một nhà khoa học đầu ngành, đề xuất của ông ban đầu chưa được chấp thuận.

Không từ bỏ ý định, ông âm thầm rèn luyện thể lực để có thể đáp ứng điều kiện hành quân đường dài. Mỗi ngày, ông đeo ba lô chứa gạch để tập luyện, tăng dần trọng lượng. Có lần, ông mang theo 25kg gạo trong ba lô cùng 5kg gạo trong ruột tượng, đi bộ một quãng đường dài từ Mễ Trì qua Ngã Tư Sở, Khâm Thiên, lên Trần Hưng Đạo rồi đến nhà Bộ trưởng Phạm Ngọc Thạch.

Cuối cùng, nguyện vọng của ông được chấp thuận.

Hy sinh trên chiến trường

Tháng 2-1967, đoàn công tác đặc biệt gồm 13 thành viên do Giáo sư Đặng Văn Ngữ làm trưởng đoàn rời Hà Nội vào Vĩnh Linh. Sau khoảng một tháng hành quân bộ, đoàn đến B2, thuộc khu vực Trị Thiên-Huế.

Tại đây, đoàn nhanh chóng dựng lán trại, bắt tay vào nghiên cứu vaccine phòng sốt rét và một số đề tài liên quan đến phòng, chống các bệnh sốt khác.

Nhưng cuộc chiến tranh khốc liệt đã không cho họ có nhiều thời gian.

Ngày 1-4-1967, ngay trên mảnh đất quê hương, Giáo sư Đặng Văn Ngữ cùng hai thành viên trong đoàn đã hy sinh sau một trận bom B-52.

Sự hy sinh của ông là mất mát lớn đối với nền y học Việt Nam. Người trí thức đã dành trọn cuộc đời cho khoa học, cho nhân dân và cho đất nước đã ra đi giữa chiến trường, trong quá trình thực hiện công việc mà ông tin tưởng và theo đuổi đến cùng.

Những công trình, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu mà Giáo sư Đặng Văn Ngữ để lại trở thành nền tảng quan trọng cho ngành y học Việt Nam trong công tác nghiên cứu và phòng, chống sốt rét, góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân và lực lượng kháng chiến.

Sau ngày đất nước thống nhất, ông được truy tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhất và Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học và Công nghệ. Tên tuổi ông được đặt cho nhiều trường học, bệnh viện và tuyến đường.

Hơn cả những danh hiệu và phần thưởng, Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ còn được nhớ đến như một trí thức yêu nước đã dành trọn tài năng, trí tuệ và cả cuộc đời cho Tổ quốc. Từ những phòng thí nghiệm đơn sơ giữa chiến khu đến những vùng rừng núi đầy hiểm nguy, ông luôn đặt nhiệm vụ phục vụ nhân dân lên trên sự an toàn của bản thân.

Cuộc đời và sự nghiệp của ông là tấm gương sáng về tinh thần tận hiến của người trí thức Việt Nam, một con người đã cống hiến cho đất nước cho đến hơi thở cuối cùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn