GIÁO SƯ, BÁC SĨ ĐẶNG VĂN NGỮ – Người chiến sĩ áo trắng, dành trọn cuộc đời cho sự sống của đồng bào và Tổ quốc
GIÁO SƯ, BÁC SĨ ĐẶNG VĂN NGỮ – Người chiến sĩ áo trắng, dành trọn cuộc đời cho sự sống của đồng bào và Tổ quốc
Trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, có những người anh hùng bước ra chiến trường với khẩu súng trên vai, sẵn sàng đối mặt với quân thù để bảo vệ từng tấc đất quê hương. Nhưng cũng có những người chọn một mặt trận khác âm thầm hơn: mặt trận khoa học và y học, nơi mỗi công trình nghiên cứu có thể cứu sống hàng nghìn con người, mỗi phát minh có thể trở thành hy vọng cho những thương binh đang giành giật sự sống. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một con người như thế. Ông không chỉ là nhà khoa học xuất sắc đặt nền móng cho ngành ký sinh trùng học Việt Nam, mà còn là người trí thức yêu nước đã gác lại cuộc sống thuận lợi nơi xứ người để trở về phục vụ kháng chiến. Cuộc đời ông là câu chuyện cảm động về trí tuệ, lòng nhân ái và sự hy sinh cao đẹp của một người thầy thuốc luôn đặt sức khỏe nhân dân lên trên lợi ích của bản thân.
Đặng Văn Ngữ sinh ngày 4 tháng 4 năm 1910 tại làng An Cựu, thành phố Huế, trong một gia đình nhà nho sống bằng nghề buôn bán nhỏ. Từ thuở thiếu thời, ông đã nổi bật bởi tinh thần ham học, sự thông minh và ý chí vươn lên. Trải qua những năm tháng học tập ở Vinh, Huế rồi Hà Nội, ông không ngừng trau dồi kiến thức để theo đuổi con đường y học. Năm 1930, ông thi đỗ tú tài bản xứ và tú tài Pháp, sau đó theo học tại Trường Y – Dược thuộc Đại học Đông Dương. Năm 1937, ông tốt nghiệp bác sĩ y khoa với thành tích xuất sắc và được giữ lại làm phụ giảng tại bộ môn Ký sinh trùng. Đây là dấu mốc quan trọng mở đầu cho sự nghiệp khoa học của một trong những nhà y học tiêu biểu của Việt Nam thế kỷ XX.
Đối với Đặng Văn Ngữ, học tập không chỉ để khẳng định tài năng cá nhân, mà còn là hành trình tìm kiếm tri thức nhằm giải quyết những vấn đề thiết thực của cuộc sống. Ông dành nhiều tâm huyết nghiên cứu các loại ký sinh trùng gây bệnh, những căn bệnh âm thầm đe dọa sức khỏe con người. Trong điều kiện khoa học y học còn nhiều hạn chế, những nghiên cứu ấy đòi hỏi sự kiên trì, óc quan sát chính xác và tinh thần làm việc nghiêm túc. Ông từng công bố nhiều công trình có giá trị, góp phần mở rộng hiểu biết về ký sinh trùng và đặt nền tảng cho những nghiên cứu chuyên sâu sau này. Tài năng của ông được giới chuyên môn ghi nhận, nhưng điều đáng quý hơn cả là ông luôn hướng tri thức của mình đến mục đích chăm sóc và bảo vệ sức khỏe con người.
Năm 1943, Đặng Văn Ngữ sang Nhật Bản tiếp tục học tập và nghiên cứu. Tại đây, ông có điều kiện tiếp xúc với môi trường khoa học hiện đại, nâng cao trình độ chuyên môn và mở rộng hiểu biết về vi sinh vật học, miễn dịch học cùng nhiều lĩnh vực y học khác. Với một nhà khoa học, đó là cơ hội quý giá để phát triển sự nghiệp, tiếp cận những phương tiện nghiên cứu tiên tiến và xây dựng tương lai ổn định. Thế nhưng, trong khi con đường học thuật đang mở ra nhiều triển vọng, tình hình đất nước lại khiến ông luôn trăn trở. Việt Nam đang đấu tranh giành độc lập, nhân dân phải chịu nhiều mất mát, còn những người chiến sĩ ngoài mặt trận phải đối diện với bệnh tật, thiếu thốn thuốc men và điều kiện cứu chữa vô cùng khó khăn.
Trước vận mệnh của dân tộc, Đặng Văn Ngữ đã lựa chọn con đường không hề dễ dàng. Năm 1949, ông trở về nước tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp. Quyết định ấy thể hiện sâu sắc lòng yêu nước của một người trí thức: ông không muốn chỉ đứng ngoài quan sát cuộc đấu tranh của đồng bào, cũng không muốn giữ riêng tài năng cho sự nghiệp cá nhân. Ông hiểu rằng trong hoàn cảnh đất nước chiến tranh, tri thức khoa học chỉ thật sự có ý nghĩa lớn lao khi được đem ra phục vụ con người và Tổ quốc. Từ đây, phòng thí nghiệm và những công trình nghiên cứu của ông trở thành một phần của cuộc chiến đấu vì độc lập, tự do.
Một trong những đóng góp nổi bật nhất của Giáo sư Đặng Văn Ngữ trong kháng chiến chống Pháp là nghiên cứu và tổ chức sản xuất penicillin, một loại kháng sinh có khả năng chống nhiễm khuẩn. Trong điều kiện chiến trường thiếu thốn, thương binh không chỉ chịu đau đớn vì vết thương do bom đạn mà còn có nguy cơ tử vong bởi nhiễm trùng. Thuốc men khan hiếm, trang thiết bị y tế thiếu thốn, việc điều trị gặp vô vàn trở ngại. Trước tình hình ấy, ông đã kiên trì nghiên cứu phương pháp tạo ra chế phẩm penicillin phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam lúc bấy giờ.
Đó không phải là công việc có thể hoàn thành chỉ bằng kiến thức sách vở. Trong hoàn cảnh kháng chiến, các nhà khoa học phải làm việc với phương tiện hạn chế, nguồn nguyên liệu không đầy đủ và điều kiện bảo đảm an toàn rất khó khăn. Mỗi bước nghiên cứu đều đòi hỏi sự cẩn trọng, kiên nhẫn và quyết tâm vượt qua trở ngại. Bằng tài năng cùng tinh thần lao động nghiêm túc, Đặng Văn Ngữ đã góp phần đưa penicillin vào phục vụ công tác điều trị thương binh. Thành quả ấy có ý nghĩa thiết thực đối với nền quân y non trẻ, giúp cải thiện khả năng điều trị nhiễm khuẩn và đem lại thêm cơ hội sống cho những người bị thương trong chiến tranh.
Giá trị của đóng góp ấy không chỉ nằm ở một loại thuốc, mà còn thể hiện ở cách nhà khoa học gắn tri thức với nhu cầu cấp bách của dân tộc. Trong khi nhiều người chiến đấu bằng sức mạnh của vũ khí, Đặng Văn Ngữ chiến đấu bằng kiến thức, những thí nghiệm và sự bền bỉ của trí tuệ. Ông góp phần chứng minh rằng khoa học không phải điều xa vời chỉ tồn tại trong những phòng thí nghiệm hiện đại; khoa học còn có thể trở thành sức mạnh cứu người ngay giữa hoàn cảnh thiếu thốn nhất. Với ông, mỗi kết quả nghiên cứu thành công không đơn thuần là thành tựu chuyên môn, mà còn là niềm hy vọng được trao lại cho những người đang nằm trên giường bệnh, những người lính mong được trở về với đồng đội và gia đình.
Sau khi miền Bắc được giải phóng, Đặng Văn Ngữ tiếp tục dành tâm sức xây dựng nền y học nước nhà. Ông tham gia đào tạo cán bộ, phát triển nghiên cứu và góp phần xây dựng hệ thống chuyên môn về sốt rét, ký sinh trùng và côn trùng y học. Ông giữ vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển của Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng, một cơ sở chuyên ngành có ý nghĩa lớn đối với công tác phòng, chống bệnh tật ở Việt Nam. Trong bối cảnh điều kiện sống của nhân dân còn khó khăn, bệnh sốt rét là mối đe dọa nghiêm trọng, đặc biệt tại những vùng rừng núi và nơi có điều kiện y tế hạn chế. Bởi vậy, việc nghiên cứu, tìm hiểu đường lây truyền và xây dựng biện pháp phòng chống căn bệnh này là nhiệm vụ vừa mang tính khoa học, vừa mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.
Đặng Văn Ngữ dành nhiều năm theo đuổi nghiên cứu về sốt rét và ấp ủ mong muốn tìm ra vaccine phòng bệnh. Ông hiểu rằng nếu chỉ điều trị khi người dân đã mắc bệnh thì chưa đủ; cần phải tiến xa hơn, tìm cách ngăn ngừa bệnh tật, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm bớt những mất mát do dịch bệnh gây ra. Tư tưởng ấy thể hiện tầm nhìn của một nhà khoa học luôn hướng đến tương lai. Ông không bằng lòng với những thành quả đã đạt được, mà tiếp tục tìm tòi, thử nghiệm và tìm kiếm những phương pháp mới nhằm phục vụ nhân dân tốt hơn.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước ngày càng ác liệt, miền Nam và các vùng chiến trường phải đối mặt với nhiều hiểm nguy, trong đó có bệnh sốt rét. Những người lính hoạt động trong rừng sâu, điều kiện ăn ở thiếu thốn, thuốc men không đầy đủ, rất dễ bị suy kiệt vì bệnh tật. Đối với Đặng Văn Ngữ, đây không chỉ là một vấn đề chuyên môn mà còn là nỗi trăn trở của một người thầy thuốc trước sức khỏe và sinh mạng đồng bào. Năm 1965, ông đưa đoàn công tác vào chiến trường để trực tiếp nghiên cứu, tìm biện pháp phòng chống sốt rét trong điều kiện thực tế. Ông hiểu rõ những hiểm nguy đang chờ đợi mình, nhưng vẫn quyết tâm có mặt ở nơi người dân và chiến sĩ cần sự giúp đỡ.
Đó là một lựa chọn thể hiện rõ tinh thần dấn thân của người trí thức cách mạng. Ông không chỉ nghiên cứu từ xa hay chờ đợi điều kiện thuận lợi, mà muốn trực tiếp tìm hiểu tình hình, thử nghiệm và góp sức giải quyết vấn đề ngay tại chiến trường. Trong con người ấy, nhà khoa học và người chiến sĩ yêu nước hòa làm một. Ông mang theo kiến thức, kinh nghiệm cùng khát vọng tìm ra phương pháp bảo vệ sức khỏe bộ đội, bởi ông hiểu rằng mỗi người lính được giữ gìn sức khỏe là thêm một người có thể tiếp tục chiến đấu, mỗi sinh mạng được cứu sống là một niềm hạnh phúc của gia đình và quê hương.
Thế nhưng, giữa lúc đang miệt mài với công việc nghiên cứu, cuộc đời ông đã dừng lại trong một hoàn cảnh đau xót. Ngày 1 tháng 4 năm 1967, Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ hy sinh vì bom Mỹ tại chiến trường Khu V, khi đang thực hiện nhiệm vụ phục vụ kháng chiến và nghiên cứu phòng chống sốt rét. Ông ra đi khi công việc khoa học vẫn còn nhiều điều dang dở, khi khát vọng tìm ra vaccine phòng bệnh sốt rét chưa thể hoàn thành. Sự hy sinh ấy là mất mát lớn đối với nền y học Việt Nam, nhưng đồng thời cũng làm sáng rõ hơn phẩm chất của một con người đã đặt trách nhiệm với đất nước lên trên sự an toàn của bản thân.
Cuộc đời Đặng Văn Ngữ khiến chúng ta xúc động bởi ông không chọn trở thành anh hùng bằng những lời nói lớn lao. Ông chứng minh lòng yêu nước bằng những năm tháng lao động bền bỉ, bằng việc trở về giữa thời chiến, bằng những nghiên cứu phục vụ thương binh và bằng quyết định đến với chiến trường khi hiểm nguy vẫn rình rập. Nếu người lính nơi tuyến đầu đối diện với bom đạn để bảo vệ từng tấc đất quê hương, thì người thầy thuốc như ông cũng đối diện với bom đạn và bệnh tật để bảo vệ từng sinh mạng con người. Mặt trận của ông là phòng thí nghiệm, bệnh viện, những vùng chiến trường đầy gian khổ; vũ khí của ông là tri thức, sự tận tâm và niềm tin vào giá trị của sự sống.
Sự nghiệp của ông còn để lại một bài học quý báu về mối quan hệ giữa khoa học và lòng nhân ái. Một nhà khoa học lớn không chỉ được đánh giá bằng số lượng công trình hay những phát hiện có giá trị, mà còn bởi mục đích mà tri thức ấy hướng đến. Đặng Văn Ngữ đã dùng trí tuệ để giải quyết những vấn đề cấp thiết của đất nước, lấy sức khỏe của nhân dân làm động lực nghiên cứu và lấy sự cống hiến làm lẽ sống. Ông cho thấy rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, người có tri thức cũng có thể đóng góp cho cộng đồng bằng chính năng lực và trách nhiệm của mình.
Ghi nhận những cống hiến to lớn ấy, Nhà nước đã truy tặng Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ danh hiệu Anh hùng Lao động năm 1967. Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ. Những phần thưởng cao quý ấy không chỉ tôn vinh tài năng và công lao của một cá nhân, mà còn khẳng định giá trị của một cuộc đời đã tận hiến cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân và xây dựng nền y học Việt Nam.
Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, những thế hệ trẻ có cơ hội học tập, nghiên cứu và tiếp cận những thành tựu khoa học hiện đại, chúng ta càng cần nhớ đến những người đã đặt nền móng bằng cả trí tuệ lẫn sự hy sinh. Tấm gương Đặng Văn Ngữ nhắc nhở mỗi người rằng tài năng chỉ thật sự tỏa sáng khi được sử dụng vì những điều tốt đẹp; tri thức chỉ trở nên có ý nghĩa sâu sắc khi giúp ích cho con người. Đối với những người theo đuổi ngành y, ông còn là biểu tượng của y đức, tinh thần trách nhiệm và lòng tận tụy trước nỗi đau của người bệnh.
Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ đã khép lại cuộc đời mình giữa chiến trường, nhưng những giá trị ông để lại vẫn tiếp tục sống trong nền y học nước nhà và trong ký ức của nhân dân. Ông là nhà khoa học lớn, người thầy thuốc giàu lòng nhân ái và người chiến sĩ đã hiến dâng trọn vẹn tài năng, tâm huyết cho Tổ quốc. Cuộc đời ông giống như một ngọn đèn bền bỉ cháy giữa những năm tháng tối tăm của chiến tranh, soi sáng con đường của tri thức, lòng yêu nước và sự hy sinh. Tên tuổi Đặng Văn Ngữ sẽ còn được nhắc nhớ không chỉ bởi những công trình khoa học quý giá, mà còn bởi một lẽ sống cao đẹp: sống để cống hiến, nghiên cứu để cứu người và đem tất cả những gì mình có phục vụ nhân dân, đất nước.



