Giáo sư Nguyễn Văn Huyên - Vị bộ trưởng 'chia chữ cho dân'
Giáo sư Nguyễn Văn Huyên (1905–1975) là một trong những trí thức lớn của Việt Nam và là Bộ trưởng Giáo dục có thời gian đảm nhiệm lâu nhất trong lịch sử (1946–1975). Với gần 30 năm chèo lái ngành giáo dục, ông được xem là "kiến trúc sư trưởng" của nền giáo dục cách mạng Việt Nam, có công lớn trong việc xóa nạn mù chữ, xây dựng nền giáo dục quốc dân và đào tạo nhiều thế hệ nhân tài cho đất nước.

Giáo sư Nguyễn Văn Huyên – Vị Bộ trưởng "chia chữ cho dân"
Giáo sư Nguyễn Văn Huyên (1905–1975) là một trong những trí thức lớn của Việt Nam và là Bộ trưởng Giáo dục có thời gian đảm nhiệm lâu nhất trong lịch sử (1946–1975). Với gần 30 năm chèo lái ngành giáo dục, ông được xem là "kiến trúc sư trưởng" của nền giáo dục cách mạng Việt Nam, có công lớn trong việc xóa nạn mù chữ, xây dựng nền giáo dục quốc dân và đào tạo nhiều thế hệ nhân tài cho đất nước.
Sinh ra tại làng Lai Xá, huyện Hoài Đức, Hà Nội, Nguyễn Văn Huyên sớm nổi tiếng thông minh và hiếu học. Ông sang Pháp du học, lần lượt tốt nghiệp cử nhân Văn chương, cử nhân Luật và trở thành người Việt Nam đầu tiên bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ Văn chương tại Đại học Sorbonne khi mới 29 tuổi. Sau khi trở về nước năm 1935, ông từ chối con đường làm quan để theo đuổi sự nghiệp giáo dục và nghiên cứu khoa học.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nguyễn Văn Huyên được giao nhiều trọng trách trong lĩnh vực giáo dục. Tháng 11 năm 1946, theo lời mời của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông nhận nhiệm vụ Bộ trưởng Bộ Quốc gia Giáo dục. Ban đầu, ông còn băn khoăn vì chưa có kinh nghiệm quản lý, nhưng trước lời động viên của Bác Hồ: "Chú phải chia chữ cho nhân dân", ông đã nhận lời và dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.
Khi đảm nhận cương vị Bộ trưởng, đất nước đứng trước vô vàn khó khăn. Khoảng 95% dân số chưa biết chữ, trường học còn rất ít, đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất vô cùng thiếu thốn. Trong điều kiện chiến tranh ác liệt, ông vẫn kiên trì chỉ đạo phát triển phong trào Bình dân học vụ, mở rộng các lớp xóa mù chữ và bổ túc văn hóa cho nhân dân. Chỉ trong thời gian ngắn, hàng chục nghìn lớp học được mở, gần 100.000 giáo viên được huy động và hơn 2,5 triệu người thoát nạn mù chữ.
Nhằm xây dựng nền giáo dục độc lập của Việt Nam, Giáo sư Nguyễn Văn Huyên chủ trương sử dụng tiếng Việt trong giảng dạy thay cho tiếng Pháp, đồng thời thành lập Trại Tu thư để biên soạn chương trình và sách giáo khoa mới. Ông trực tiếp chỉ đạo biên soạn các môn khoa học xã hội, góp phần đặt nền móng cho hệ thống giáo dục thống nhất của nước Việt Nam mới.
Dưới sự lãnh đạo của ông, ngành giáo dục đã tiến hành hai cuộc cải cách quan trọng vào các năm 1950 và 1956. Chương trình học được điều chỉnh phù hợp với hoàn cảnh chiến tranh nhưng vẫn bảo đảm chất lượng. Đồng thời, nhiều hệ đào tạo giáo viên cấp tốc được mở nhằm đáp ứng nhu cầu giảng dạy trên cả nước. Sau khi miền Bắc được giải phóng năm 1954, ông tiếp tục chỉ đạo phát triển giáo dục đại học, thành lập nhiều trường sư phạm và đại học, đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học – kỹ thuật phục vụ công cuộc xây dựng đất nước.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Giáo sư Nguyễn Văn Huyên thường xuyên đến tận các địa phương, vùng sâu, vùng xa để thăm trường, dự giờ, động viên thầy và trò vượt qua khó khăn. Ông cũng chú trọng cử học sinh, sinh viên đi học ở nước ngoài, tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai. Nhờ những định hướng đúng đắn, năm 1974, Việt Nam lần đầu tiên tham dự Olympic Toán quốc tế và giành bốn huy chương, đánh dấu bước phát triển mới của nền giáo dục nước nhà.
Không chỉ là một nhà quản lý tài năng, Giáo sư Nguyễn Văn Huyên còn được đồng nghiệp, học trò và gia đình kính trọng bởi lối sống giản dị, gần gũi và hết lòng vì người khác. Trong những chuyến công tác, ông thường đi xe đạp hoặc đi bộ, ăn uống đạm bạc như mọi cán bộ, luôn quan tâm đến đời sống của giáo viên và học sinh. Với gia đình, ông là người cha mẫu mực, luôn động viên các con học tập, sống có trách nhiệm và cống hiến cho xã hội.
Những đóng góp to lớn của Giáo sư Nguyễn Văn Huyên đã đặt nền móng vững chắc cho nền giáo dục Việt Nam hiện đại. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là biểu tượng của tinh thần hiếu học, lòng yêu nước và khát vọng "chia chữ cho dân", để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử giáo dục Việt Nam và trở thành tấm gương sáng cho nhiều thế hệ noi theo.


