Giáo sư Tôn Thất Tùng – Người làm rạng danh nền y học Việt Nam
Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng (1912–1982) là một trong những danh y tiêu biểu của Việt Nam và được quốc tế biết đến rộng rãi trong lĩnh vực phẫu thuật gan. Ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động năm 1962, đồng thời là Viện sĩ Viện Hàn lâm Y học Liên Xô và Viện sĩ Viện Hàn lâm Phẫu thuật Paris.
Sinh ngày 10/5/1912 tại Thanh Hóa và lớn lên ở Huế, Tôn Thất Tùng ra Hà Nội học tại Trường Bưởi rồi theo học y khoa. Từ khi còn trẻ, ông đã đặc biệt say mê nghiên cứu giải phẫu và tìm cách khám phá cấu trúc phức tạp của gan.
Trong giai đoạn 1935–1939, ông đã phẫu tích hơn 200 lá gan tử thi để nghiên cứu hệ thống mạch máu. Những nghiên cứu này giúp ông hoàn thành luận án về sự phân chia mạch máu của gan và đặt nền móng cho một phương pháp phẫu thuật gan mới.
Công trình nổi tiếng nhất của Giáo sư Tôn Thất Tùng là phương pháp cắt gan có kế hoạch, thường được gọi là “phương pháp cắt gan khô” hay “phương pháp Tôn Thất Tùng”.
Điểm nổi bật của phương pháp là bác sĩ xác định trước hệ thống mạch máu và đường mật của phần gan cần cắt, từ đó chủ động kiểm soát các mạch máu trước khi tiến hành cắt gan. Phương pháp này giúp giảm đáng kể thời gian phẫu thuật và lượng máu mất trong những ca mổ gan.
Công trình của ông không chỉ có ý nghĩa đối với nền y học Việt Nam mà còn được giới phẫu thuật quốc tế đánh giá cao. Năm 1977, ông được Viện Hàn lâm Phẫu thuật Paris trao Huy chương phẫu thuật quốc tế Lannelongue.
Tôn Thất Tùng không chỉ là một nhà khoa học mà còn trực tiếp đóng góp cho ngành quân y trong những năm chiến tranh. Trong kháng chiến chống Pháp, ông tham gia xây dựng và tổ chức hệ thống điều trị, đào tạo cán bộ y tế, đồng thời làm cố vấn phẫu thuật cho ngành quân y.
Năm 1947, ông được giao giữ chức Thứ trưởng Bộ Y tế. Trong thời kỳ kháng chiến, ông cùng các đồng nghiệp, trong đó có Giáo sư Đặng Văn Ngữ, nghiên cứu và góp phần sản xuất penicillin phục vụ thương bệnh binh. Ông cũng trực tiếp tham gia cứu chữa thương binh tại chiến trường Điện Biên Phủ.
Sau năm 1954, ông giữ cương vị Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt - Đức và Chủ nhiệm Bộ môn Ngoại, Trường Đại học Y-Dược Hà Nội. Ông dành nhiều tâm huyết đào tạo các thế hệ bác sĩ, góp phần xây dựng nền ngoại khoa Việt Nam hiện đại.
Một trong những di sản lớn của Tôn Thất Tùng là đội ngũ học trò mà ông đào tạo. Ông luôn coi trọng việc kết hợp giữa thực hành lâm sàng với nghiên cứu khoa học, yêu cầu người thầy thuốc phải không ngừng học hỏi và chuẩn bị kỹ lưỡng trước mỗi ca phẫu thuật.
Bên cạnh phẫu thuật gan, ông còn có nhiều công trình về điều trị ung thư gan, vết thương do bom bi và nghiên cứu tác hại của chất độc hóa học, trong đó có dioxin. Ông để lại hơn một trăm công trình khoa học, trở thành nguồn tư liệu quý đối với các thế hệ thầy thuốc sau này.
Giáo sư Tôn Thất Tùng qua đời ngày 7/5/1982, nhưng những đóng góp của ông vẫn tiếp tục được nhắc đến trong lịch sử y học Việt Nam. Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học, công nghệ với công trình về phương pháp cắt gan khô.
Cuộc đời Tôn Thất Tùng là câu chuyện về một người thầy thuốc dành trọn tâm huyết cho người bệnh, khoa học và đào tạo thế hệ trẻ. Từ những nghiên cứu trong phòng giải phẫu đến những ca mổ giữa thời chiến, ông đã góp phần đưa tên tuổi y học Việt Nam đến với cộng đồng khoa học quốc tế.
Hơn bốn thập niên sau ngày ông qua đời, “phương pháp Tôn Thất Tùng” vẫn là dấu ấn đặc biệt trong lịch sử phẫu thuật gan. Tên tuổi của ông trở thành biểu tượng cho trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần cống hiến của người thầy thuốc Việt Nam.


